Nước tương có từ khi nào? Các loại nước tương phổ biến và cách làm nước tương tại nhà đơn giản
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Minh Thư Vũ
1 năm trước

Nước tương có từ khi nào? Các loại nước tương phổ biến và cách làm nước tương tại nhà đơn giản

Nước tương không chỉ đơn thuần là một loại gia vị mà còn là sự sáng tạo độc đáo, khiến mọi món ăn trở nên thú vị khi thưởng thức. Cùng FPT Shop khám phá cách làm nước tương tại nhà đơn giản, các loại nước tương phổ biến và những cách sáng tạo để sử dụng nước tương trong trong ẩm thực.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Nguồn gốc của nước tương
Phân loại nước tương dựa trên phương pháp sản xuất
Phân loại nước tương dựa trên phong cách ẩm thực địa phương
Phân loại nước tương dựa trên hương vị và cách sử dụng
Cách làm nước tương tại nhà đơn giản
Cách sử dụng nước tương trong ẩm thực
Tổng kết

Nước tương, nổi tiếng với hương vị umami đậm đà và tính linh hoạt trong nấu nướng, là gia vị chính trong nhiều nền ẩm thực trên toàn thế giới. Dù được dùng trong món sushi nổi tiếng, dùng làm nước ướp hay trộn vào món xào, nước tương đều mang đến hương vị đặc trưng giúp tăng thêm hương vị cho món ăn. Hãy cùng FPT Shop khám phá nguồn gốc, các loại nước tương phổ biến, cũng như lợi ích sức khỏe và cách sử dụng sáng tạo trong ẩm thực của nước tương.

Nguồn gốc của nước tương

Nước tương (ảnh 1)

Nước tương, loại gia vị dạng lỏng sẫm màu, có vị mặn, là một trong những loại gia vị lâu đời nhất và được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Nước tương được tìm thấy từ khoảng 2500 năm trước và sử dụng rộng rãi ở các nước Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc. Sự phát triển của nước tương phản ánh các hoạt động nông nghiệp, truyền thống ẩm thực và giao lưu văn hóa của khu vực.

Xuất hiện lần đầu ở Trung Quốc

  • Phát minh: Nước tương, hay "jiangyou" (trong tiếng Quan Thoại), có nguồn gốc từ thời Tây Hán (206 TCN–9 CN) là một sản phẩm phụ của bột đậu nành lên men dùng để bảo quản thực phẩm.
  • Mục đích: Ban đầu, nước tương được phát triển để tăng hương vị của muối, một nguồn tài nguyên quý giá vào thời điểm đó, bằng cách tạo ra một loại gia vị mặn và giàu vị umami.
  • Quy trình: Các phiên bản đầu tiên của nước tương được làm bằng cách lên men đậu nành và các loại ngũ cốc như lúa mì hoặc lúa mạch với muối và nước để tạo ra một chất lỏng có hương vị đa dạng.

Lan truyền đến các quốc gia Đông Á khác

Nhật Bản

  • Nước tương đến Nhật Bản vào thế kỷ thứ 7 thông qua các nhà sư Phật giáo đã đi du lịch đến Trung Quốc.
  • Được gọi là "shoyu", nước tương đã trở thành một gia vị chính trong ẩm thực Nhật Bản.
  • Vào thế kỷ 17, những người làm nước tương ở Nhật Bản đã cải tiến phương pháp của Trung Quốc bằng cách kết hợp lúa mì rang, tạo ra một phiên bản nước tương nhẹ hơn và ngọt hơn.
  • Việc sản xuất nước tương đã trở thành một nghệ thuật tinh tế vào thời kỳ Edo, củng cố vai trò của loại gia vị này trong ẩm thực Nhật Bản.

Hàn Quốc

  • Được du nhập vào Hàn Quốc với tên gọi "ganjang", nước tương được điều chỉnh theo khẩu vị của người Hàn Quốc.
  • Các loại nước tương Hàn Quốc được phát triển để nấu ăn và chấm thức ăn.

Việt Nam

  • Ở Việt Nam, nước tương còn được gọi với cái tên khác là "xì dầu".
  • Nước tương du nhập thông qua ảnh hưởng của ẩm thực Trung Quốc, nhưng các đầu bếp Việt Nam đã điều chỉnh để loại gia vị này phù hợp hơn với khẩu vị của người địa phương, nhằm sử dụng như một loại nước chấm hoặc nước ướp đa năng.

Lan rộng đến phương Tây

  • Nước tương được các thương nhân Hà Lan và Bồ Đào Nha du nhập vào châu Âu vào thế kỷ 17.
  • Nước tương đã trở thành một sản phẩm có giá trị trong ngành gia vị, đặc biệt được đánh giá cao vì thời hạn sử dụng lâu và hương vị đậm đà.
  • Đến thế kỷ 19, phương pháp sản xuất công nghiệp đã giúp nước tương trở nên dễ tiếp cận hơn trên toàn thế giới.

Phân loại nước tương dựa trên phương pháp sản xuất

Nước tương lên men tự nhiên

Nước tương (ảnh 2)

Đặc điểm:

  • Được làm thông qua quá trình lên men tự nhiên của đậu nành, lúa mì, muối và nước.
  • Quá trình lên men thường mất vài tháng đến nhiều năm.
  • Hương vị đậm đà, phức hợp với độ mặn và umami cân bằng.
  • Công dụng: Thích hợp để chấm, ướp và nấu ăn.

Nước tương sản xuất bằng phương pháp thủy phân hóa học

Đặc điểm:

  • Được làm bằng cách thủy phân protein đậu nành bằng axit, sau đó trộn với chất tăng hương vị, chất tạo màu và chất bảo quản.
  • Quy trình sản xuất nhanh hơn nhưng không có hương vị đậm đà như các loại nước tương ủ tự nhiên.
  • Công dụng: Thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm công nghiệp.

Phân loại nước tương dựa trên phong cách ẩm thực địa phương

Nước tương Trung Quốc

Nước tương (ảnh 3)

Nước tương nhạt:

  • Màu nhạt, loãng hơn và có vị mặn hơn.
  • Thường được dùng để nêm các món ăn và nước chấm.

Nước tương đen (Hắc xì dầu)

  • Đậm hơn, đặc hơn và ngọt hơn do có thêm mật mía hoặc caramel.
  • Chủ yếu dùng để tạo màu và hương vị cho món hầm và món hầm.

Nước tương Nhật Bản

Nước tương (ảnh 4)

Koikuchi:

  • Loại phổ biến nhất, được làm từ đậu nành và lúa mì với tỷ lệ bằng nhau.
  • Hương vị cân bằng, phù hợp với nhiều món ăn.

Usukuchi:

  • Màu nhạt hơn nhưng mặn hơn koikuchi.
  • Lý tưởng cho các món ăn cần giữ nguyên màu sắc của nguyên liệu.

Temari:

  • Chủ yếu được làm từ đậu nành, ít hoặc không có thành phần lúa mì.
  • Không chứa gluten và giàu vị umami hơn.

Shiro (Nước tương trắng):

  • Hàm lượng lúa mì cao, màu nhạt với vị ngọt tinh tế.
  • Thường được dùng cho các món ăn nhạt màu hoặc làm nước chấm.

Saishikomi:

  • Loại nước tương này được ủ hai lần, tạo ra loại nước sốt đặc hơn và giàu vị umami hơn.
  • Thích hợp nhất để chấm sashimi hoặc chế biến làm nước sốt cho món ăn.

Nước tương Hàn Quốc 

Nước tương (ảnh 5)

Guk Ganjang:

  • Nước tương truyền thống của Hàn Quốc làm từ đậu nành lên men.
  • Hương vị đậm đà, mặn, thường dùng trong súp và món hầm.

Ganjang

  • Có màu đậm hơn Guk Ganjang nhưng vị lại ngọt và ít mặn hơn, được làm làm từ đậu nành và lúa mì.
  • Thích hợp để nêm nếm và chấm món ăn.

Nước tương được sử dụng phổ biến ở khu vực Đông Nam Á

Nước tương ngọt (Kecap Manis)

  • Một loại nước tương ngọt, sánh của Indonesia làm từ đường thốt nốt.
  • Dùng trong nước xốt ướp, xào và nước chấm.

Nước tương nhạt

  • Phổ biến ở Thái Lan và Việt Nam, thường có vị nhạt và ngọt hơn nước tương Trung Quốc truyền thống.

Phân loại nước tương dựa trên hương vị và cách sử dụng

  • Nước tương thông thường: Độ mặn và hương vị umami chuẩn, lý tưởng cho nấu ăn nói chung.
  • Nước tương ngọt: Chứa thêm đường hoặc chất tạo ngọt, dùng trong nước xốt ướp và làm gia vị.
  • Nước tương ít natri: Có hàm lượng muối thấp, thích hợp cho những người muốn kiểm soát lượng natri nạp vào cơ thể.
  • Nước tương không chứa gluten: Được làm không có lúa mì, thường là tamari, lý tưởng cho những người nhạy cảm với gluten.
  • Nước tương hữu cơ: Được sản xuất bằng các thành phần không biến đổi gen, không có thuốc trừ sâu, không có chất phụ gia hoặc chất bảo quản.
  • Nước tương có hương vị: Được pha thêm các hương vị khác như nấm, tỏi hoặc hải sản để sử dụng trong các món ăn cụ thể.

Cách làm nước tương tại nhà đơn giản

Làm nước tương tại nhà là một quá trình tốn nhiều thời gian nhưng có thể mang lại thành quả xứng đáng nếu bạn thích các dự án tự làm và hương vị đích thực. Sau đây là hướng dẫn từng bước để thực hiện nước tương tại nhà bằng phương pháp lên men truyền thống để bạn tham khảo:

Nguyên liệu cần chuẩn bị

  • Đậu nành: 400g
  • Bột mì: 200g
  • Muối: 200g
  • Nước: 1,5 lít
  • Men Koji (Aspergillus oryzae)

Nước tương (ảnh 6)

Dụng cụ cần chuẩn bị

  • Nồi lớn
  • Bình hoặc thùng để lên men
  • Vải thưa hoặc nắp thoáng khí
  • Rây lọc
  • Vật nặng (dùng để ép)

Các bước làm nước tương

Bước 1: Chuẩn bị đậu nành

  • Ngâm 400g đậu nành trong nước qua đêm (8-12 giờ).
  • Sau khi ngâm, để đậu ráo nước và nấu cho đến khi mềm (1-2 giờ).
  • Nghiền đậu nành đã nấu chín thành hỗn hợp sệt, mịn.

Nước tương (ảnh 7)

Bước 2: Trộn bột mì

  • Rang 200g bột mì cho đến khi có màu vàng nhạt và thơm.
  • Trộn bột mì rang với đậu nành nghiền để tạo thành hỗn hợp hòa quyện.

Bước 3: Thêm men Koji

  • Rải hỗn hợp đậu nành-lúa mì thành một lớp mỏng lên một chiếc khay sạch.
  • Rắc đều men Koji lên hỗn hợp.
  • Đậy hỗn hợp lại bằng một miếng vải mỏng và để ở nơi ấm áp, ẩm ướt (25-30°C) trong 2-3 ngày.
  • Hỗn hợp sẽ tạo thành lớp phủ mốc màu trắng hoặc vàng, cho thấy quá trình lên men Koji thành công.

Nước tương (ảnh 8)

Bước 4: Chuẩn bị nước muối

  • Hòa tan 200g muối trong 1,5 lít nước để tạo thành dung dịch nước muối.
  • Trong lọ hoặc bình lớn dùng để lên men, thêm vào hỗn hợp đậu nành lên men Koji và nước muối. Hỗn hợp trong bình này được gọi là moromi.
  • Khuấy đều và đậy moromi bằng vải mỏng hoặc nắp đậy thoáng khí để luồng không khí vẫn có thể lưu thông đồng thời ngăn ngừa ô nhiễm.

Bước 5: Lên men

  • Đặt lọ ở nơi ấm áp, râm mát (15-25°C).
  • Khuấy hỗn hợp vài ngày một lần trong tháng đầu tiên, sau đó giảm tần suất.
  • Để hỗn hợp lên men trong 6 tháng đến 1 năm. Theo thời gian, hỗn hợp sẽ trở nên sẫm màu hơn và hương vị sẽ đậm đà hơn.

Bước 6: Lọc hỗn hợp

  • Sau khi moromi đã lên men đủ, lọc hỗn hợp qua rây mịn hoặc vải thưa để tách lấy nước tương lỏng.

Bước 7: Thanh trùng

  • Đun phần nước tương thu được đạt đến khoảng 80°C trong 10-15 phút để tiêu diệt vi khuẩn và ổn định sản phẩm.
  • Để nguội trước khi đóng chai.

Bước 8: Đóng chai

  • Đổ nước tương vào chai hoặc lọ đã khử trùng.
  • Đậy kín và bảo quản ở nơi mát mẻ, tránh ánh sáng.

Nước tương (ảnh 9)

Bí quyết để làm nước tương tại nhà thành công

  • Thời gian: Quá trình lên men mất thời gian nhưng cần đảm bảo để nước tương lên men đủ thời gian để tạo ra hương vị trọn vẹn.
  • Vệ sinh: Đảm bảo tất cả các thiết bị đều được khử trùng để tránh nhiễm bẩn.
  • Kiểm soát nhiệt độ: Duy trì nhiệt độ ổn định để quá trình lên men được tối ưu.

Cách sử dụng nước tương trong ẩm thực

Nước tương là một loại gia vị được sử dụng rộng rãi, giúp tăng thêm độ sâu và hương vị umami cho nhiều món ăn. Sau đây là cách sử dụng nước tương trong nấu ăn hàng ngày:

  • Nước chấm: Nước tương có thể dùng để chấm các món ăn như há cảo, sushi hoặc các món chiên. Nước tương kết hợp tốt với các thành phần bổ sung như wasabi, dầu ớt hoặc giấm để tăng thêm hương vị.
  • Ướp thực phẩm: Đây là một thành phần cơ bản phổ biến cho nước ướp, kết hợp với các thành phần như tỏi, mật ong hoặc gừng để tạo hương vị cho thịt, đậu phụ hoặc rau trước khi nấu.
  • Sử dụng trong món xào: Một chút nước tương giúp tăng thêm độ đậm đà cho các món xào, bao gồm rau, mì hoặc cơm.
  • Súp và các món hầm: Nước tương có thể được sử dụng để nêm nếm nước dùng, súp và các món hầm, tạo độ đậm đà và tăng hương vị cho món ăn.
  • Sử dụng thay muối: Bạn có thể sử dụng nước tương thay thế cho muối trong nhiều món ăn, từ trứng đến rau củ nướng và salad.
  • Làm nước sốt: Bạn có thể sử dụng nước tương để tạo nên nhiều món sốt khác nhau. Hãy thử trộn nước tương với đường hoặc mật ong để tạo thành nước sốt dùng để xào hoặc nướng thực phẩm, tạo thêm hương vị ngọt ngào, mặn mà.
  • Ngâm thực phẩm: Nước tương là thành phần không thể thiếu trong các món ăn như trứng ngâm tương, cá hồi ngâm tương, tạo nên sự tiện lợi và ngon miệng cho bữa cơm gia đình.

Tổng kết

Nước tương là một loại gia vị phong phú và đa dạng, với nhiều biến thể khác nhau. Giờ đây bạn đã có thể thử tự làm nước tương tại nhà qua những thông tin trong bài viết trên của FPT Shop. Chúc bạn làm thành công nước tương tại nhà để thực hiện nhiều bữa ăn ngon cho gia đình!

Để thực hiện những món ăn ngon với nước tương cho gia đình và bạn bè thưởng thức, đừng quên tham khảo các thiết bị gia đụng đa dạng với chất lượng tốt tại FPT Shop. Khám phá ngay các sản phẩm bếp nướng điện chính hãng tại link sau:

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao