:quality(75)/standard_la_gi_bd6c74208b.png)
Standard là gì? Giải thích ý nghĩa và các cụm từ thông dụng thường đi với standard
Standard là gì? Trong quá trình học tiếng Anh, bạn sẽ bắt gặp nhiều từ quen thuộc nhưng mang nhiều lớp nghĩa khác nhau, trong đó có từ standard. Việc nắm rõ từng ý nghĩa của từ này sẽ giúp bạn giao tiếp và viết lách chuẩn xác hơn khi sử dụng tiếng Anh trong từng ngữ cảnh.
Trong tiếng Anh, standard là một từ có nhiều ý nghĩa, thường xuyên xuất hiện trong các lĩnh vực khác nhau như giáo dục, công nghệ, kinh doanh và đời sống hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều người học ngoại ngữ vẫn bối rối khi gặp từ này. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ standard là gì cùng với ví dụ minh họa để dễ dàng áp dụng trong thực tế.
Standard là gì nếu là danh từ?
Khi đóng vai trò là danh từ, standard mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh:
Tiêu chuẩn, quy chuẩn
Dùng để nói về chất lượng hay quy định kỹ thuật mà sản phẩm, dịch vụ, quy trình phải đáp ứng.
Ví dụ: This company maintains a high standard of customer service.
→ Công ty này duy trì tiêu chuẩn cao trong dịch vụ khách hàng.
Chuẩn mực, hình mẫu
Dùng để nói về mẫu mực mà người khác có thể noi theo.
Ví dụ: He set a new standard for young athletes.
→ Anh ấy đã đặt ra một chuẩn mực mới cho các vận động viên trẻ.

Bản nhạc kinh điển
Trong âm nhạc, đặc biệt là jazz và pop, standard dùng để chỉ các ca khúc kinh điển.
Ví dụ: “Fly Me to the Moon” is a jazz standard.
→ “Fly Me to the Moon” là một bản nhạc jazz kinh điển.
Cờ hiệu, quốc kỳ
Trong quân sự hoặc hoàng gia, standard còn có nghĩa là cờ hiệu, biểu tượng đại diện.
Ví dụ: The royal standard was raised above the castle.
→ Quốc kỳ hoàng gia được kéo lên trên lâu đài.
Standard là gì nếu là tính từ?
Khi là tính từ, standard thường mang nghĩa “mặc định”, “thông thường”, “tiêu chuẩn cơ bản”.
Mức trung bình, thông thường
Chỉ điều gì đó phổ biến, mặc định, không đặc biệt.
Ví dụ: This is the standard model of the laptop.
→ Đây là mẫu laptop tiêu chuẩn.
Chính thức, được chấp nhận rộng rãi
Dùng để chỉ những gì đã được công nhận, được sử dụng rộng rãi như một tiêu chuẩn chung.
Ví dụ: English is the standard language for international business.
→ Tiếng Anh là ngôn ngữ chuẩn trong kinh doanh quốc tế.

Các cụm từ thường đi với standard là gì?
Set the standard: Đặt ra tiêu chuẩn
Đây là cụm từ chỉ hành động tạo ra một mức chuẩn mực đầu tiên để những người hoặc tổ chức khác dựa vào làm thước đo. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực thể thao, giáo dục, kinh doanh, khi cá nhân hoặc tập thể đạt thành tích xuất sắc trở thành tấm gương cho người khác noi theo.
Ví dụ: Her performance set the standard for future competitions.
→ Màn trình diễn của cô ấy đã đặt ra tiêu chuẩn cho các cuộc thi sau.
Raise the standard: Nâng cao tiêu chuẩn
Raise the standard có nghĩa là cải thiện, nâng cấp yêu cầu hoặc mức chất lượng so với trước đó. Cụm từ này có hàm ý rằng trước đây đã có một tiêu chuẩn nhưng giờ cần nâng tiêu chuẩn này cao hơn nữa.
Ví dụ: The school is working hard to raise the standard of education.
→ Trường học đang nỗ lực nâng cao chất lượng giáo dục.

Maintain/Keep standards: Duy trì tiêu chuẩn
Maintain/Keep standards được dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ vững mức chất lượng đã đạt được, không để xuống cấp.
Ví dụ: The hotel maintains high standards of cleanliness and service.
→ Khách sạn duy trì tiêu chuẩn cao về vệ sinh và dịch vụ.
Meet standards: Đáp ứng tiêu chuẩn
Meet standards là cụm từ chỉ hành động tuân thủ hoặc thỏa mãn những yêu cầu nhất định, thường liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, quy định pháp luật. Dùng nhiều trong các lĩnh vực kiểm định chất lượng, sản xuất, xuất nhập khẩu.
Ví dụ: All products must meet safety standards before being sold.
→ Tất cả sản phẩm phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn trước khi được bán.

Below standard: Dưới mức chuẩn
Below standard là cụm từ dùng để diễn tả những thứ có chất lượng, hiệu quả hoặc giá trị thấp hơn mong đợi, không đạt yêu cầu. Below standard mang sắc thái phê bình, thường dùng trong dịch vụ, sản phẩm hoặc thái độ làm việc.
Ví dụ: The food was below standard for such an expensive restaurant.
→ Đồ ăn ở nhà hàng đắt đỏ này dưới mức tiêu chuẩn.
Double standard: Tiêu chuẩn kép
Double standard diễn tả hành động áp dụng hai cách đánh giá khác nhau cho cùng một vấn đề, dẫn đến sự thiếu công bằng. Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc các mối quan hệ cá nhân khi người ta thiên vị một bên và khắt khe với bên còn lại.
Ví dụ: Critics accused the government of applying double standards.
→ Các nhà phê bình cáo buộc chính phủ áp dụng tiêu chuẩn kép.
Industry standard: Tiêu chuẩn ngành
Industry standard là những quy định, chuẩn mực chung được chấp nhận rộng rãi trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể. Bất kỳ sản phẩm/dịch vụ nào muốn tồn tại trong ngành đó đều phải tuân thủ tiêu chuẩn này.
Ví dụ: This software format is the industry standard for video editing.
→ Định dạng phần mềm này là tiêu chuẩn ngành trong biên tập video.
Gold standard: Tiêu chuẩn vàng
Cụm từ mang tính hình tượng, chỉ mức chuẩn mực cao nhất, tốt nhất mà mọi người coi là hình mẫu để so sánh. Không chỉ dùng trong lĩnh vực kinh tế, gold standard còn phổ biến trong giáo dục, dịch vụ, nghiên cứu.
Ví dụ: Harvard is considered the gold standard of higher education.
→ Harvard được xem là tiêu chuẩn vàng trong giáo dục bậc cao.

Standard of living: Mức sống
Một khái niệm kinh tế - xã hội, chỉ mức độ giàu có, tiện nghi và chất lượng cuộc sống của cá nhân hoặc cộng đồng. Standard of living bao gồm thu nhập, phúc lợi xã hội, điều kiện nhà ở, dịch vụ y tế, giáo dục, môi trường sống.
Ví dụ: The standard of living has improved in recent years.
→ Mức sống đã được cải thiện trong những năm gần đây.
Standard-bearer: Người tiên phong, đại diện
Standard-bearer mang nghĩa gốc là người mang cờ hiệu trong quân đội. Hiện nay, standard-bearer chỉ người lãnh đạo, người tiên phong hoặc người đại diện tiêu biểu cho một phong trào, tổ chức, tư tưởng.
Ví dụ: She became the standard-bearer of the women’s rights movement.
→ Cô ấy trở thành người tiên phong trong phong trào vì quyền phụ nữ.
Tạm kết
Tóm lại, standard không chỉ mang nghĩa “tiêu chuẩn, chuẩn mực” khi dùng như danh từ mà còn mang nghĩa “theo tiêu chuẩn, bình thường” khi dùng như tính từ. Hiểu đúng standard là gì sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong học tập, công việc cũng như trong giao tiếp hằng ngày.
Để việc học tiếng Anh trở nên hiệu quả hơn, một chiếc tai nghe tại FPT Shop sẽ là người bạn đồng hành lý tưởng. Với âm thanh rõ ràng, khả năng chống ồn tốt và thiết kế thoải mái, tai nghe giúp bạn luyện nghe chuẩn hơn, từ đó nâng cao kỹ năng ngôn ngữ nhanh chóng. Khám phá ngay các mẫu tai nghe chất lượng tại FPT Shop để tăng tốc hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)