:quality(75)/as_well_as_la_gi_2742a8a4a7.png)
As well as là gì? Giải thích ý nghĩa và cách sử dụng as well as trong tiếng Anh
As well as là một cụm từ được sử dụng phổ biến khi học tiếng Anh. Tuy nhiên, as well as là gì, cách dùng ra sao và có điểm gì khác biệt so với and hay also? Việc hiểu đúng cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên, chính xác hơn trong cả văn viết lẫn giao tiếp.
Bạn đã bao giờ bắt gặp cụm từ as well as trong một đoạn văn tiếng Anh và tự hỏi nó có nghĩa gì chưa? Đây là một cụm từ rất phổ biến, thường được dùng để liên kết ý tưởng nhưng không phải ai cũng hiểu rõ cách sử dụng đúng. Hãy cùng tìm hiểu as well as là gì và những ứng dụng thực tế để áp dụng hiệu quả hơn trong học tập và công việc.
As well as là gì?
As well as là gì? Cụm từ as well as trong tiếng Anh mang nghĩa là ngoài ra, cũng như hoặc cùng với. Đây là một cấu trúc dùng để bổ sung thêm thông tin, tương tự như in addition to nhưng không diễn đạt mối quan hệ ngang bằng như từ and.
Khi sử dụng as well as, phần đứng trước thường được xem là quan trọng hơn, còn phần sau chỉ mang tính chất bổ sung hoặc phụ trợ. Do đó, cụm này thường được dùng để nhấn mạnh trọng tâm ở phần đầu của câu, trong khi phần sau đóng vai trò mở rộng ý nghĩa một cách nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ: He is smart as well as hardworking.
→ Anh ấy thông minh và cũng chăm chỉ nữa.
Cách sử dụng as well as trong tiếng Anh
Ý nghĩa as well as là gì?
Cụm từ as well as thường được dùng để bổ sung thông tin, trong đó phần đứng trước as well as được nhấn mạnh và quan trọng hơn so với phần phía sau.
Ví dụ: English is spoken in the UK as well as in many other countries.
→ Tiếng Anh được nói ở Anh cũng như ở nhiều quốc gia khác.

Dùng với danh từ / cụm danh từ
Khi làm chủ ngữ, động từ chia theo danh từ phía trước.
N + as well as + N
Ví dụ:
- Tom, as well as his friends, is joining the trip.
→ Tom, cũng như bạn bè của anh ấy, sẽ tham gia chuyến đi. (Động từ chia theo Tom)
- She bought clothes as well as shoes.
→ Cô ấy mua quần áo cũng như giày dép.
Dùng với động từ
As well as cũng có thể nối giữa hai động từ để diễn tả những hành động bổ sung cho nhau.
V + as well as + V
Ví dụ:
- She sings as well as dances.
→ Cô ấy hát cũng như nhảy.
- He studies hard as well as plays sports.
→ Anh ấy học hành chăm chỉ cũng như chơi thể thao.

Dùng với tính từ/trạng từ
Trong trường hợp đi cùng tính từ hoặc trạng từ, as well as được dùng để miêu tả thêm tính chất hoặc cách thức của sự vật, hiện tượng.
Adj/Adv + as well as + Adj/Adv
Ví dụ:
- The book is educational as well as entertaining.
→ Cuốn sách vừa mang tính giáo dục cũng như giải trí.
- She speaks clearly as well as fluently.
→ Cô ấy nói rõ ràng cũng như trôi chảy.

Dùng với V-ing
Một cách dùng phổ biến khác là kết hợp as well as với động từ ở dạng V-ing. Cấu trúc này thường nhấn mạnh thêm một hành động bổ sung ngoài hành động chính.
V + as well as + V-ing
Ví dụ:
- He is good at drawing as well as painting.
→ Anh ấy giỏi vẽ chì cũng như vẽ màu.

- They enjoy swimming as well as running.
→ Họ thích bơi lội cũng như chạy bộ.
As well as khác gì and, also, too?
As well as
Cụm từ as well as có nghĩa là ngoài ra, cũng như, hoặc cùng với, được dùng để bổ sung thêm thông tin vào câu. Tuy nhiên, khác với and, cụm này không thể hiện hai phần có tầm quan trọng ngang nhau. Trong hầu hết trường hợp, phần đứng sau as well as được xem là ít quan trọng hơn, bổ trợ cho phần đứng trước.
Ví dụ: “She plays the piano as well as the guitar.”
Người nói muốn nhấn mạnh vào việc cô ấy chơi piano là chính và guitar chỉ là bổ sung.
And
Từ and được dùng để nối hai hoặc nhiều đối tượng, hành động hoặc tính từ có vai trò và tầm quan trọng ngang bằng nhau. Khi dùng and, người nói không phân biệt yếu tố chính - phụ.
Ví dụ: “She plays the piano and the guitar.” có nghĩa là cô ấy chơi cả hai loại nhạc cụ và cả hai đều quan trọng như nhau.
So sánh với as well as, chúng ta thấy điểm khác biệt chính nằm ở mức độ nhấn mạnh là and nối hai thành phần đồng cấp, còn as well as dùng để bổ sung một phần thông tin phụ, phần đầu là trọng tâm.

Also
Từ also có nghĩa là cũng vậy, hơn nữa, thường dùng để thêm thông tin tương tự trong một câu khác hoặc một mệnh đề mới. Also thường đứng giữa câu, sau động từ to be hoặc trước động từ thường.
Ví dụ: “She can play the piano. She also plays the guitar.”
Dù also có ý nghĩa gần với as well as nhưng chúng không dùng giống nhau về cấu trúc. Also không được dùng để nối trực tiếp hai danh từ hay cụm danh từ như as well as mà thường xuất hiện trong một câu mới hoặc một phần bổ sung tách biệt rõ ràng.
Too
Từ too cũng mang nghĩa là cũng vậy và được dùng rất phổ biến trong văn nói, mang tính tự nhiên và thân mật hơn also. Vị trí của too thường nằm ở cuối câu.
Ví dụ: “She plays the piano. She plays the guitar too.”
Too chủ yếu được dùng khi bạn muốn thể hiện sự đồng tình hoặc bổ sung thêm một đặc điểm tương tự với câu trước. Tuy nhiên, nó không được dùng để nối trong cùng một mệnh đề như as well as hay and.
Tạm kết
Qua những phân tích trên, hi vọng bạn đã hiểu rõ as well as là gì và cách dùng chính xác của cụm từ này trong tiếng Anh. Khi áp dụng đúng ngữ cảnh, as well as sẽ giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên và giàu ý nghĩa hơn. Đây là một trong những điểm ngữ pháp hữu ích, đặc biệt cho những ai muốn nâng cao khả năng viết và giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.
Với thiết kế hiện đại, hiệu năng mạnh mẽ, camera chất lượng cùng mức giá hợp lý, điện thoại Xiaomi là lựa chọn thông minh cho cả học tập lẫn giải trí. Khám phá ngay các mẫu điện thoại Xiaomi chính hãng tại FPT Shop để sở hữu chiếc smartphone phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)