:quality(75)/put_up_with_la_gi_e15a6fc093.png)
Put up with là gì? Giải thích ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Anh thường ngày
Trong giao tiếp tiếng Anh, có rất nhiều cụm động từ khiến người học dễ nhầm lẫn nếu không nắm rõ cách dùng. Một trong số đó là put up with. Vậy put up with là gì, nó mang ý nghĩa thế nào và thường được sử dụng trong những tình huống nào? Cùng theo dõi bài viết dưới đây.
Khi bạn muốn nói “chịu đựng” hay “chấp nhận” một điều gì đó không mấy dễ chịu, người bản ngữ thường dùng cụm từ put up with. Cùng tìm hiểu put up with là gì trong tiếng Anh và cách dùng chuẩn xác trong bài viết này!
Put up with là gì?
Put up with là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa chịu đựng, cam chịu, chấp nhận điều gì đó khó chịu hoặc không mong muốn mà không phàn nàn hay phản kháng.
Cụm từ này rất phổ biến trong văn nói và văn viết hằng ngày, thường dùng khi nói về việc buộc phải chấp nhận một điều gây khó chịu trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ:
- I can't put up with the noise anymore.
(Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn này nữa.)

- She puts up with his bad habits.
(Cô ấy chịu được những thói xấu của anh ta.)
Cấu trúc ngữ pháp của put up with là gì?
S + put up with + O (danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing)
Ví dụ:
- I can’t put up with the heat.
(Tôi không thể chịu được cái nóng.)
- She puts up with working late every day.
(Cô ấy chịu đựng việc phải làm muộn mỗi ngày.)
Đồng nghĩa với put up with là gì?
Tolerate
Tolerate là từ đồng nghĩa gần nhất với put up with, mang nghĩa chịu đựng hoặc chấp nhận điều gì đó một cách kiên nhẫn. Từ này thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái trung tính hoặc trang trọng.
Ví dụ: “I can’t tolerate his rude behavior.” - Tôi không thể chịu được cách cư xử thô lỗ của anh ta.
Endure
Endure nhấn mạnh vào sự chịu đựng kéo dài, đặc biệt là trong hoàn cảnh khó khăn về thể chất hoặc tinh thần. Đây là từ có sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh nghiêm túc hoặc văn viết.
Ví dụ: “She endured the pain for years.” - Cô ấy đã chịu đựng nỗi đau trong nhiều năm.
Bear
Bear mang ý nghĩa chịu đựng hoặc mang vác điều gì đó khó chịu. Nó thường được sử dụng trong văn nói với sắc thái gần gũi, thân mật hơn.
Ví dụ: “I can’t bear this noise any longer.” - Tôi không thể chịu nổi tiếng ồn này thêm được nữa.
Live with
"Live with" có nghĩa là “sống chung với”, ám chỉ việc chấp nhận một tình huống không mong muốn như một phần thường trực trong cuộc sống. Nó thể hiện sự cam chịu lâu dài, đặc biệt trong các bối cảnh đời sống thường ngày.
Ví dụ: “We have to live with the traffic in this city.” - Chúng ta phải chấp nhận sống chung với tình trạng giao thông ở thành phố này.

Accept
Accept mang tính chủ động hơn, thể hiện việc bạn lựa chọn chấp nhận một điều không hoàn hảo thay vì phản kháng. Từ này thường dùng trong tình huống mang tính cá nhân hoặc cảm xúc.
Ví dụ: “She accepted his bad habits.” - Cô ấy đã chấp nhận những thói xấu của anh ta.
Trái nghĩa với put up with là gì?
Reject
Reject thể hiện hành động từ chối hoàn toàn một yêu cầu, tình huống hoặc hành vi không thể chấp nhận. Nó cho thấy lập trường rõ ràng và dứt khoát.
Ví dụ: “He rejected their demands immediately.” - Anh ấy lập tức từ chối yêu cầu của họ.
Refuse
Refuse là cách nói phổ biến trong giao tiếp khi bạn thể hiện sự không đồng ý hoặc không chịu làm một việc gì đó. Đây là phản ứng trực tiếp với hành vi khiến bạn khó chịu.
Ví dụ: “I refuse to put up with this any longer.” - Tôi không chịu đựng điều này thêm nữa.
Complain
Complain là hành động bày tỏ sự không hài lòng thay vì im lặng cam chịu. Đây là lựa chọn của những người không chấp nhận tình huống tiêu cực và muốn thay đổi nó.
Ví dụ: “She complained about the unfair treatment.” - Cô ấy đã phàn nàn về sự đối xử bất công.
Protest
Protest dùng để mô tả hành động phản đối công khai, thường mang tính tập thể hoặc mạnh mẽ hơn. Từ này hay được dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc nơi làm việc.
Ví dụ: “The workers protested low wages.” - Công nhân đã biểu tình vì lương thấp.

Object (to)
Object (to) thể hiện sự phản đối với điều gì đó cụ thể, thường dùng trong cả văn viết và văn nói trang trọng. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các tình huống thể hiện bất đồng quan điểm một cách rõ ràng.
Ví dụ: “I object to being treated like this.” - Tôi phản đối việc bị đối xử như thế này.
Giới thiệu một số cụm từ đi với "put"
Put on
Put on được sử dụng khi bạn mặc quần áo, đeo phụ kiện hoặc bật một thiết bị như đèn, TV...
Ví dụ: “Put on your jacket, it's cold” - Mặc áo khoác vào, trời lạnh.
Put off
Put off có nghĩa là trì hoãn một việc gì đó.
Ví dụ: Khi có lịch họp nhưng không thể diễn ra như dự kiến, bạn có thể nói:
“We had to put off the meeting until next week.” - (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp đến tuần sau).
Put down
Put down thường dùng để chỉ hành động đặt thứ gì đó xuống, ghi chép lại hoặc hạ thấp người khác.
Ví dụ: “Put down your phone and listen to me.” - Đặt điện thoại xuống và nghe tôi nói.
Put away
Put away có nghĩa là cất đi, thu dọn những thứ không dùng nữa về đúng vị trí của nó.
Ví dụ: Khi trẻ nhỏ chơi xong, bạn có thể nhắc:
“Please put away your toys after playing.” - Hãy cất đồ chơi sau khi chơi xong.

Put out
Put out dùng để nói về hành động dập tắt lửa hoặc ánh sáng hoặc gây phiền toái cho người khác.
Ví dụ: “The firefighters put out the fire quickly.” - Lính cứu hỏa dập lửa rất nhanh.
Put up
Put up là một cụm từ mang nhiều nghĩa như xây dựng (tòa nhà), treo vật gì đó lên hoặc cho ai đó ở nhờ tạm thời.
Ví dụ:
- “They put up a new building downtown.” - Họ xây một tòa nhà mới ở trung tâm).
- “Can you put me up for the night?” - Bạn có thể cho tôi ở lại qua đêm không?
Put forward
Put forward là cụm từ dùng khi bạn muốn đề xuất hoặc trình bày một ý kiến, kế hoạch nào đó để người khác xem xét.
Ví dụ: “He put forward a new proposal.” - Anh ấy đã đưa ra một đề xuất mới.
Put back
Put back thường được dùng khi bạn đặt lại thứ gì đó về vị trí ban đầu hoặc trong nghĩa trì hoãn.
Ví dụ: “Put the book back on the shelf.” - Đặt cuốn sách lại kệ sách nhé.

Put through
Put through có thể mang nghĩa nối máy điện thoại hoặc khiến ai đó trải qua điều gì khó khăn.
Ví dụ: “Can you put me through to the manager?” - Bạn có thể nối máy cho tôi với quản lý không?
Put in
Put in là cụm từ được sử dụng khi bạn lắp đặt thiết bị hoặc chính thức đưa ra đề nghị nào đó.
Ví dụ: “We need to put in a new window.” - Chúng ta cần lắp một cửa sổ mới.
Put across
Put across có nghĩa là truyền đạt hoặc giải thích ý tưởng một cách rõ ràng để người khác có thể hiểu được.
Ví dụ: “He put his ideas across very clearly.” - Anh ấy trình bày ý tưởng một cách rất rõ ràng.
Put aside
Put aside được sử dụng khi bạn để dành tiền, thời gian hoặc gác lại một việc nào đó để ưu tiên điều khác.
Ví dụ: “I put aside some money for vacation.” - Tôi đã để dành một khoản tiền cho kỳ nghỉ.
Tạm kết
Có thể thấy, put up with không chỉ đơn thuần là chịu đựng mà còn hàm ý việc chấp nhận điều gì đó trong một khoảng thời gian nhất định. Khi nắm rõ put up with là gì, bạn sẽ giao tiếp linh hoạt và tự nhiên hơn, đồng thời mở rộng vốn từ tiếng Anh hiệu quả.
Với thiết kế hiện đại, màn hình sắc nét, bút S Pen tiện lợi cùng hiệu năng mạnh mẽ, tablet Samsung tại FPT Shop là lựa chọn lý tưởng cho học tập, làm việc và giải trí mọi lúc, mọi nơi. Khám phá ngay các mẫu máy tính bảng Samsung chính hãng tại FPT Shop để trải nghiệm công nghệ vượt trội.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)