:quality(75)/2024_3_27_638471433917406752_put-off-la-gi.jpg)
Put off là gì? Hướng dẫn cách dùng và cách để phân biệt put off với delay, postpone
Bạn đã biết put off là gì? Định nghĩa, cách dùng chính xác của cụm từ put off và phân biệt nó với các từ đồng nghĩa như "delay" và "postpone". Trong bài viết này, hãy cùng FPT Shop tìm hiểu chi tiết về từ này và giúp việc học tiếng Anh của bạn trở nên đơn giản hơn.
Trong tiếng Anh, những động từ như "put off", "delay" và "postpone" thường xuyên được sử dụng, đặc biệt là trong bối cảnh cần bày tỏ việc lùi thời gian hay trì hoãn kế hoạch. Vậy put off là gì? Làm thế nào để phân biệt và sử dụng đúng cách "put off" với "delay" và "postpone"? Bài viết này sẽ giải đáp những thắc mắc đó, giúp bạn nắm vững cách sử dụng và tận dụng hiệu quả những từ ngữ này trong giao tiếp và viết lách.

Put off là gì? Cách sử dụng "put off"
Put off là gì?
"Put off" là một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, được sử dụng với một số ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh:
- Hoãn lại, trì hoãn: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, ám chỉ việc lùi thời gian làm một việc gì đó hoặc quyết định không làm việc đó vào thời điểm hiện tại mà chuyển nó sang một thời điểm khác trong tương lai. Ví dụ: "We had to put off the meeting until next week" (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp cho đến tuần sau).
- Làm ai đó mất hứng, cảm thấy không thoải mái: Trong một số trường hợp, "put off" còn được sử dụng để diễn đạt việc làm cho một người cảm thấy không thoải mái hoặc mất hứng thú với một điều gì đó. Ví dụ: "I was really put off by his rude behavior" (Tôi thực sự cảm thấy không thoải mái với thái độ thô lỗ của anh ấy).
- Cách dùng "put off" trong ngữ cảnh trì hoãn thường dễ gây nhầm lẫn với các từ "delay" và "postpone". Tuy nhiên, mặc dù cả ba từ này đều liên quan đến việc lùi thời gian làm một việc gì đó, chúng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh hơi khác nhau tùy thuộc vào mức độ chính thức và cấu trúc câu.
.jpg)
Cách sử dụng
- Put off something: Trì hoãn một việc gì đó.
- Put someone off: Khiến ai đó cảm thấy không thích hoặc không thoải mái.
- Put off doing something: Trì hoãn việc làm gì đó.
Ví dụ:
- I put off going to the dentist because I was afraid - Tôi trì hoãn việc đi khám răng vì tôi sợ.
- He put me off by talking about his problems all the time - Anh ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái khi nói về vấn đề của mình suốt.
.jpg)
Cách để phân biệt put off với delay và postpone
- Put off thường được sử dụng để nói về việc trì hoãn một việc không quan trọng hoặc không khẩn cấp.
- Delay được sử dụng để nói về việc trì hoãn một việc quan trọng hoặc khẩn cấp.
- Postpone được sử dụng để nói về việc lùi lại một sự kiện đã được lên kế hoạch từ trước.
Ví dụ:
- I put off cleaning my room - Tôi trì hoãn việc dọn dẹp phòng của mình.
- The meeting was postponed until next week - Cuộc họp được lùi lại đến tuần sau.
.jpg)
Những từ/cụm từ đồng nghĩa với put off là gì?
Dưới đây là một số từ hoặc cụm từ đồng nghĩa với "put off" trong ngữ cảnh của việc trì hoãn hoặc hoãn lại:
1. Delay:
- Nghĩa: trì hoãn, làm chậm, kéo dài.
- Ví dụ: The party was delayed due to bad weather - Bữa tiệc bị trì hoãn do thời tiết xấu.
2. Postpone:
- Nghĩa: lùi lại, dời lại, hoãn lại.
- Ví dụ: The event was postponed until further notice - Sự kiện được lùi lại cho đến khi có thông báo mới.
3. Defer:
- Nghĩa: trì hoãn, dời lại, hoãn lại.
- Ví dụ: The decision was deferred until next month - Quyết định được dời lại đến tháng sau.
4. Stall:
- Nghĩa: trì hoãn, chần chừ, do dự.
- Ví dụ: The negotiations have stalled - Cuộc đàm phán đang bị đình trệ.
5. Hold off:
- Nghĩa: trì hoãn, tạm dừng, kìm hãm.
- Ví dụ: We're holding off on making a decision until we have more information - Chúng tôi đang trì hoãn việc đưa ra quyết định cho đến khi có thêm thông tin.
6. Put aside:
- Nghĩa: gác lại, tạm gác lại, hoãn lại.
- Ví dụ: Let's put aside our differences and work together - Hãy gác lại những khác biệt và cùng nhau làm việc.
7. Keep waiting:
- Nghĩa: tiếp tục chờ đợi, trì hoãn.
- Ví dụ: I'm afraid you'll have to keep waiting - Tôi e rằng bạn sẽ phải tiếp tục chờ đợi.
.jpg)
Bài tập vận dụng put off là gì?
Chọn từ/cụm từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong các câu sau đây:
The meeting was ____ until next week.
(a) put off (b) delayed (c) postponed (d) deferred
I ____ doing my homework until the last minute.
(a) put off (b) delayed (c) postponed (d) deferred
The project was ____ due to lack of funding.
(a) put off (b) delayed (c) postponed (d) deferred
Lời kết
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu put off là gì trong tiếng Anh, cũng như cách để phân biệt và sử dụng hiệu quả cụm từ này cùng với "delay" và "postpone". Hãy tiếp tục khám phá và sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và sáng tạo nhé!
Xem thêm:
- Subscribe ngay 20 kênh youtube học tiếng Anh miễn phí với người bản xứ hay nhất
- Khám phá 10 bản nhạc chill tiếng Anh giúp bạn giải tỏa mọi căng thẳng sau giờ làm việc
Học tiếng Anh dễ dàng hơn bao giờ hết trên iPad tại FPT Shop ngay hôm nay! Không còn lo mang máy tính cồng kềnh hay điện thoại quá nhỏ để theo dõi. Tham khảo ngay các mẫu iPad bán chạy nhất.
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)