:quality(75)/unique_la_gi_c9f396a2e3.png)
Unique là gì trong tiếng Anh? Unique khác gì special, specific và distinctive?
Trong quá trình học từ vựng, nhiều người thường thắc mắc unique là gì và cách sử dụng thế nào cho đúng. Đây là một từ khá phổ biến, thường xuất hiện trong giao tiếp, văn viết hay các bài luận. Việc hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh sẽ giúp bạn dùng từ tự nhiên, chính xác hơn.
Khi miêu tả một điều gì đó đặc biệt và không giống bất kỳ thứ gì khác, người bản ngữ thường dùng từ unique. Vậy unique là gì trong tiếng Anh, nó mang nghĩa ra sao và được áp dụng trong tình huống nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua ví dụ và phân tích cụ thể.
Unique là gì?
Unique là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là duy nhất, độc nhất, đặc biệt, hay không giống ai. Từ này được dùng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc một người nào đó là duy nhất, không hề giống với bất kỳ thứ gì khác, không lặp lại hay không có bản sao.
Ví dụ:
- Each person has a unique fingerprint: Mỗi người có một dấu vân tay độc nhất.
- Her style is unique and cannot be copied: Phong cách của cô ấy rất đặc biệt và không thể bắt chước.
Ngoài ra, unique cũng có thể được dùng như một danh từ trong trường hợp muốn chỉ một vật, một người hoặc một đặc điểm riêng biệt nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn so với dạng tính từ.

Cách dùng từ unique trong tiếng Anh
Unique thường được sử dụng để nhấn mạnh sự đặc biệt không giống bất kỳ thứ gì khác. Tuy nhiên, cách dùng từ này có thể linh hoạt tùy theo vị trí trong câu và ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là 6 cách dùng phổ biến của từ này:
Dùng như tính từ đứng trước danh từ
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, unique đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, đứng trước danh từ để thể hiện tính độc nhất, khác biệt của đối tượng.
Ví dụ:
- That is a unique painting: Đó là một bức tranh độc nhất.
- He has a unique sense of humor: Anh ấy có khiếu hài hước rất đặc biệt.

Dùng sau động từ liên kết (linking verbs)
Unique cũng thường được dùng sau các linking verbs như be, seem, become, look,... để mô tả chủ ngữ một cách ngắn gọn nhưng đầy sức gợi.
Ví dụ:
- Her style is unique: Phong cách của cô ấy rất độc đáo.
- The solution seems unique: Giải pháp này có vẻ là duy nhất.
Dùng với các trạng từ nhấn mạnh
Unique thường đi kèm với các trạng từ mang tính cường điệu như truly, absolutely, totally, completely,… để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt hoặc tuyệt đối.
Ví dụ:
- This artist is truly unique: Nghệ sĩ này thực sự độc nhất.
- The design is absolutely unique: Thiết kế này hoàn toàn là duy nhất.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với unique là gì?
Từ đồng nghĩa
- Rare: Rất ít, hiếm có
Ví dụ: His stamp collection contains many rare items.
(Bộ sưu tập tem của anh ấy có nhiều món hiếm.)
- Distinctive: Mang nét đặc biệt, dễ nhận biết
Ví dụ: Her voice is very distinctive, you can recognize it immediately.
(Giọng cô ấy rất đặc trưng, bạn có thể nhận ra ngay.)
- One-of-a-kind: Độc nhất vô nhị (không có cái thứ hai)
Ví dụ: This handmade necklace is one-of-a-kind.
(Chiếc vòng tay thủ công này là độc nhất vô nhị.)
- Uncommon: Ít gặp, không phổ biến
Ví dụ: Seeing a blue moon is quite uncommon.
(Việc nhìn thấy trăng xanh là rất hiếm.)

- Exceptional: Đặc biệt, xuất sắc
Ví dụ: Her performance was truly exceptional.
(Màn thể hiện của cô ấy thật sự xuất sắc.)
Từ trái nghĩa
- Common: Thông thường, phổ biến
Ví dụ: Pine trees are common in this area.
(Cây thông rất phổ biến ở khu vực này.)
- Ordinary: Bình thường, không có gì nổi bật
Ví dụ: He lived a very ordinary life.
(Anh ấy sống một cuộc sống rất bình thường.)
- Usual: Thường lệ, quen thuộc
Ví dụ: I’ll meet you at the usual place.
(Mình sẽ gặp bạn ở chỗ quen thuộc.)
- Typical: Điển hình, tiêu biểu
Ví dụ: This is a typical dish in this region.
(Đây là món ăn điển hình của vùng này.)

Unique khác gì special, specific và distinctive?
Các từ như unique, special, specific và distinctive đều mang ý nghĩa mô tả sự khác biệt hoặc đặc điểm nổi bật nhưng chúng không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Mỗi từ mang một sắc thái riêng, được dùng trong những tình huống nhất định.
Unique: Duy nhất, không có cái thứ hai
Từ unique mang nghĩa “có một không hai”, chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc con người hoàn toàn khác biệt, không có bản sao, không thể nhầm lẫn với bất kỳ điều gì khác.
Từ này thường không dùng với cấp so sánh hơn (như more unique, very unique) vì bản thân nó đã mang tính tuyệt đối. Tuy nhiên, trong giao tiếp ngoài đời, người bản xứ đôi khi vẫn sử dụng các trạng từ nhấn mạnh như truly unique, absolutely unique để tăng tính biểu cảm.
Ví dụ: Her voice is unique. You won’t mistake it for anyone else’s.
(Giọng cô ấy là duy nhất. Bạn không thể nhầm với ai khác.)
Unique được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng không có đối tượng nào khác giống như vậy, kể cả ở cấp độ tương tự.
Special: Đặc biệt, vượt trội
Special được dùng khi bạn muốn nói đến một người, vật hoặc sự kiện mang ý nghĩa nổi bật, có điều gì đó khác với bình thường và gây chú ý hoặc trân trọng hơn những cái còn lại.
Từ này thường đi kèm với các danh từ như special day, special gift, special moment và mang sắc thái tích cực.
Ví dụ: Today is a special occasion for us.
Hôm nay là một dịp đặc biệt với chúng tôi.
Special không nhất thiết là duy nhất như unique mà là khác biệt theo hướng quan trọng, cảm xúc hoặc được ưu tiên hơn.
Specific: Cụ thể, rõ ràng, chính xác
Specific mang nghĩa “rõ ràng, chi tiết, chính xác”, được sử dụng khi muốn chỉ ra một đối tượng hoặc thông tin xác định, không mơ hồ hay chung chung.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật, y tế, hướng dẫn khi tính chính xác và rõ ràng là điều bắt buộc.
Ví dụ: She asked for a specific type of apple, not just any apple.
(Cô ấy yêu cầu một loại táo cụ thể, không phải loại nào cũng được.)
Specific thiên về xác định đối tượng rõ ràng về loại, tên, vị trí, chi tiết…, chứ không phải mô tả tính chất như special hay unique.

Distinctive: Đặc trưng, dễ nhận biết, nổi bật
Distinctive dùng để mô tả đặc điểm nhận dạng nổi bật, giúp phân biệt đối tượng này với những đối tượng khác cùng loại. Nó nhấn mạnh vào sự khác biệt dễ nhận ra, thường là về hình dạng, màu sắc, giọng nói, phong cách,...
Từ này rất phổ biến trong văn mô tả, marketing, nghệ thuật, khi cần nói đến nét riêng dễ nhận diện của thương hiệu, người nổi tiếng, thiết kế,...
Ví dụ:
The bird has a distinctive red patch on its head.
(Con chim có một mảng đỏ đặc trưng trên đầu.)
Tóm lại, distinctive có điểm riêng đủ nổi bật để khiến người khác dễ dàng nhận ra hoặc ghi nhớ.
Tạm kết
Tóm lại, unique là gì trong tiếng Anh? Không chỉ đơn thuần mang ý nghĩa là độc nhất, unique còn mang hàm ý sự khác biệt, đặc biệt và hiếm có. Nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng linh hoạt và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn viết lách.
Các dòng tai nghe tại FPT Shop mang đến trải nghiệm âm thanh riêng biệt cho từng người dùng. Từ tai nghe không dây hiện đại, chống ồn chủ động đến tai nghe gaming chuyên nghiệp, tất cả đều được thiết kế để mang lại sự thoải mái và âm thanh chất lượng cao. Khám phá ngay bộ sưu tập tai nghe tại FPT Shop để tìm ra sản phẩm “unique” dành cho bạn.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)