:quality(75)/2_271c5bcef8.jpg)
Push là gì? Ý nghĩa, cách dùng và những cụm từ thông dụng trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, push là một từ đa nghĩa có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hành động “đẩy” trong đời sống thường ngày cho đến nghĩa bóng trong công việc, công nghệ, hay kinh doanh. Vậy push là gì và cách dùng chính xác ra sao?
Ngôn ngữ tiếng Anh có nhiều từ vựng mang sắc thái linh hoạt, vừa dùng được trong ngữ nghĩa vật lý, vừa có thể áp dụng ở lĩnh vực trừu tượng. Push là một ví dụ điển hình. Khi dịch sang tiếng Việt, nó thường có nghĩa cơ bản là “đẩy”, nhưng thực tế lại có hàng loạt cách dùng khác nhau. Để hiểu đúng push là gì, chúng ta cần nhìn cả góc độ ngữ pháp lẫn ngữ cảnh.
Push là gì trong tiếng Anh?
Nghĩa cơ bản
Theo Cambridge Dictionary, push có thể là động từ hoặc danh từ. Với tư cách động từ, nó được hiểu là “dùng lực để di chuyển một vật đi xa hơn”. Ví dụ: He pushed the door open. (Anh ấy đẩy cửa mở ra). Với tư cách danh từ, push chỉ hành động hoặc cú đẩy, chẳng hạn: She gave me a push. (Cô ấy đẩy tôi một cái).

Nghĩa mở rộng trong giao tiếp và công việc
Ngoài nghĩa cơ bản, push còn được dùng để chỉ sự thúc ép hoặc khuyến khích ai đó làm việc. Ví dụ: The teacher pushed students to work harder. (Giáo viên thúc đẩy học sinh học tập chăm chỉ hơn). Trong kinh doanh, nó còn mang nghĩa “quảng bá mạnh mẽ” như trong câu: They are pushing a new product line this summer.
Cách phát âm chuẩn
Push được phát âm là /pʊʃ/, âm “ʊ” đọc gần giống âm “u” trong từ “put”. Người học tiếng Anh nên chú ý làm rõ âm gió “ʃ” ở cuối để đúng chuẩn bản ngữ.

Cấu trúc và cách dùng với push
Push như một động từ hành động
Khi sử dụng trong câu, push có thể chỉ việc tác động lực trực tiếp. Ví dụ: He pushed the car to the side of the road.
Từ này cũng được dùng để chỉ sự di chuyển về phía trước với quyết tâm: The team pushed ahead despite the challenges. (Đội vẫn tiến lên mặc cho khó khăn).
Ngoài ra, push còn xuất hiện trong ý nghĩa “ép buộc”: She pushed me to accept the job. (Cô ấy ép tôi nhận công việc).
Push như một danh từ
Ở dạng danh từ, push mô tả hành động hoặc nỗ lực. Khi nói “make a big push”, nghĩa là thực hiện một cú hích, một sự nỗ lực quyết liệt. Ví dụ: The company made a big push into the Asian market. (Công ty đã tạo cú hích mạnh mẽ tại thị trường châu Á).
Ngoài ra, push còn có nghĩa là “nỗ lực cuối cùng” để đạt mục tiêu, chẳng hạn final push trong các kỳ thi hoặc các chiến dịch quan trọng.

Các cụm từ thông dụng liên quan đến push
Push ahead / Push forward
Được dùng để chỉ sự tiếp tục một hoạt động một cách quyết tâm. Ví dụ: We must push ahead with our project despite obstacles.
Push for something
Mang ý nghĩa đòi hỏi hoặc nỗ lực yêu cầu điều gì đó. Ví dụ: They are pushing for changes in the law.
Push somebody around
Chỉ hành vi bắt nạt, ép buộc một người nào đó làm việc theo cách thô lỗ. Ví dụ: He always pushes his younger brother around.
Push back
Mang nghĩa trì hoãn hoặc phản đối. Ví dụ: The meeting was pushed back to next week.
Push out
Dùng khi nói đến việc buộc ai đó rời khỏi công việc hoặc vị trí. Ví dụ: The new manager pushed several old employees out.

Push trong công nghệ và tiếp thị hiện đại
Push trong công nghệ thông tin
Trong lĩnh vực CNTT, push còn mang nghĩa “gửi thông tin, dữ liệu hoặc thông báo từ máy chủ xuống thiết bị của người dùng”. Ví dụ điển hình là push notification (thông báo đẩy) mà bạn vẫn thấy trên điện thoại. Đây là một phần quan trọng trong trải nghiệm ứng dụng di động hiện nay (nguồn: developers.android.com).

Push trong tiếp thị
Trong marketing, chiến lược “push marketing” được hiểu là cách doanh nghiệp đưa sản phẩm đến tay khách hàng bằng các kênh quảng cáo trực tiếp hoặc chương trình khuyến mãi. Nó ngược lại với “pull marketing”, nơi khách hàng chủ động tìm đến sản phẩm thông qua thương hiệu.
Tạm kết
Qua bài viết, chúng ta có thể thấy "push" là một từ có sức ảnh hưởng sâu rộng, từ hành động vật lý đơn giản đến những khái niệm phức tạp định hình thế giới công nghệ và kinh doanh. Việc hiểu rõ push là gì trong từng ngữ cảnh không chỉ giúp bạn làm giàu vốn từ vựng mà còn mang lại cái nhìn sâu sắc về cách thức hoạt động của các ứng dụng, chiến dịch marketing và quy trình phát triển phần mềm mà bạn tương tác hàng ngày.
Để trải nghiệm một cách mượt mà và liền mạch nhất các thông báo đẩy, quản lý ứng dụng và tận hưởng các tiện ích của thế giới số, một chiếc điện thoại thông minh hiệu năng cao là không thể thiếu. Các dòng sản phẩm như iPhone hay Samsung sẽ mang đến cho bạn những trải nghiệm công nghệ đỉnh cao. Hãy ghé FPT Shop để được tư vấn và lựa chọn cho mình một thiết bị ưng ý nhất.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)