:quality(75)/put_out_la_gi_779dbf8e16.jpg)
Put out là gì? Giải thích chi tiết nghĩa, cách dùng và ví dụ trong tiếng Anh
Put out là gì là câu hỏi quen thuộc với người học tiếng Anh khi bắt gặp cụm động từ này trong giao tiếp và văn bản. Bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ các nghĩa khác nhau của put out, cách sử dụng trong từng ngữ cảnh cùng ví dụ thực tế để dễ dàng ghi nhớ.
Người học tiếng Anh thường không chỉ vướng ở từ vựng đơn lẻ mà còn bối rối với các cụm động từ. Trong số đó, put out là cụm dễ gây nhầm lẫn vì có nhiều nghĩa khác nhau. Việc hiểu rõ put out là gì sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tránh lỗi sai trong giao tiếp hằng ngày. Đây là bước quan trọng để biến kiến thức ngôn ngữ thành công cụ giao tiếp hiệu quả.
Put out là gì?
Put out là một cụm động từ thuộc nhóm phrasal verb, vốn nổi tiếng là phức tạp trong tiếng Anh. Nó có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong đời sống thường ngày, put out có thể chỉ hành động dập tắt lửa, biểu thị cảm giác phiền toái, hoặc dùng để nói về việc công bố thông tin và phát hành sản phẩm. Cụm từ này vì thế vừa giàu tính biểu đạt vừa linh hoạt, đòi hỏi người học nắm chắc ngữ cảnh để hiểu chính xác.

Các lớp nghĩa quan trọng của put out
Put out với nghĩa “dập tắt”
Đây là cách hiểu phổ biến và dễ bắt gặp nhất. Khi ai đó nói “put out the fire” hay “put out the light”, ý họ là dập tắt ngọn lửa hoặc tắt ánh sáng. Trong văn nói, cách diễn đạt này mang sắc thái gần gũi, nhanh gọn hơn từ “extinguish” trong văn viết trang trọng.
Ví dụ minh họa:
- The firefighters tried their best to put out the fire.
- Before going to bed, she put out the candles.

Put out với nghĩa “gây phiền toái”
Put out cũng được dùng để nói về cảm giác phiền phức hoặc không thoải mái khi ai đó bị làm phiền. Ở nghĩa này, cụm từ thể hiện sự tế nhị trong giao tiếp.
Ví dụ minh họa:
- I don’t want to put you out, but could you help me carry these boxes?
Put out với nghĩa “phát hành hoặc công bố”
Khi nhắc đến báo chí, âm nhạc hay xuất bản, put out thường đồng nghĩa với việc phát hành hoặc đưa ra công chúng một sản phẩm hay thông tin.
Ví dụ minh họa:
- The singer has just put out a new album.
- The company put out a statement about the incident.
So sánh put out với các cụm động từ khác
Put off
Trong tiếng Anh, put off mang nghĩa trì hoãn hoặc khiến ai đó nản lòng. Chẳng hạn: They had to put off the meeting because of the storm.

Put up
Put up thường đi với nghĩa dựng lên, treo hoặc cho ai đó ở nhờ. Ví dụ: They put up posters around the city.
Put away
Put away chỉ việc cất giữ hoặc dọn dẹp. Ví dụ: Children should put away their toys after playing.
Qua sự so sánh này, có thể thấy mỗi cụm đều mang sắc thái riêng, vì vậy việc hiểu đúng put out là gì giúp bạn tránh nhầm lẫn và tăng độ chính xác trong giao tiếp.
Cách sử dụng put out trong các ngữ cảnh khác nhau
Trong tình huống khẩn cấp
Cụm động từ này thường xuất hiện khi nói đến dập lửa hoặc tắt nguồn sáng. Người học cần ghi nhớ kết hợp quen thuộc như put out the fire, put out the light hay put out the candle.
Trong đời sống hằng ngày
Khi bày tỏ mong muốn nhờ vả nhưng sợ làm phiền, put out là lựa chọn lịch sự. Nó thể hiện sự tôn trọng và tinh tế trong giao tiếp.
Trong truyền thông và học thuật
Ở bối cảnh học thuật, báo chí hoặc văn phòng, put out gắn với hành động phát hành, công bố thông tin hoặc sản phẩm mới. Điều này thường đi kèm với các từ như statement, announcement, album.
Trong môi trường công việc
Đôi khi, put out còn gắn liền với nghĩa hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể hoặc đưa ra báo cáo. Đây là cách dùng ít phổ biến hơn nhưng vẫn cần biết để hiểu khi gặp trong văn bản công việc.

Ý nghĩa của việc nắm vững put out là gì?
Việc hiểu và dùng thành thạo put out không chỉ dừng lại ở việc mở rộng vốn từ. Nó còn giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp, đặc biệt trong những tình huống cần sự linh hoạt. Người học có thể ứng dụng vào nhiều lĩnh vực, từ nói chuyện đời thường, viết email công việc cho đến đọc hiểu báo chí, tài liệu.
Những lỗi dễ mắc phải khi dùng put out
Một trong những lỗi phổ biến là dịch thô cụm từ mà không quan tâm đến ngữ cảnh. Có người hiểu put out lúc nào cũng là “dập tắt”, dẫn đến sai lầm khi gặp nghĩa “gây phiền” hoặc “phát hành”. Ngoài ra, nhiều người hay nhầm put out với put off, khiến câu văn thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. Để tránh lỗi này, cách tốt nhất là học qua ví dụ thực tế và luyện tập thường xuyên.
Bài tập luyện tập với put out
Bài tập điền từ
- The firefighters managed to ………… the fire quickly.
- Sorry to ………… you …………, but could you lend me a hand?
- The publisher will ………… a new book next month.
Bài tập dịch
- Họ đã công bố một thông báo quan trọng.
- Anh ấy không muốn làm phiền bạn.
- Người lính cứu hỏa đã dập tắt ngọn lửa lớn.

Qua những bài tập này, người học vừa củng cố kiến thức vừa có cơ hội vận dụng, từ đó ghi nhớ lâu hơn.
Kết luận
Qua những phân tích ở trên, bạn đã có câu trả lời đầy đủ cho thắc mắc put out là gì. Đây là cụm động từ mang nhiều nghĩa khác nhau, từ việc dập tắt ngọn lửa, diễn đạt sự phiền toái, cho đến công bố hay phát hành. Việc hiểu rõ ngữ cảnh và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng put out một cách chính xác và tự tin.
Chinh phục tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp sẽ hiệu quả hơn với laptop tiện ích. Tại FPT Shop, bạn dễ dàng sở hữu chiếc máy tính xách tay phù hợp với mức giá ưu đãi, kèm nhiều chương trình giảm giá đặc biệt cho sinh viên và học viên:
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)