:quality(75)/small/bring_out_la_gi_99b1327df0.jpg)
Bring out là gì? Nắm vững cấu trúc và cách dùng phrasal verb ‘bring out’ trong tiếng Anh
Bring out là gì trong tiếng Anh và tại sao cụm từ này lại thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày? Thông qua bài viết dưới đây, người đọc sẽ hiểu rõ hơn về ý nghĩa của bring out, đồng thời nắm vững cấu trúc và cách dùng trong từng ngữ cảnh khác nhau.
Khi học tiếng Anh, rất nhiều người cảm thấy phrasal verb là phần khó bởi chúng thường mang nhiều tầng nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một trong những cụm từ tiêu biểu chính là bring out. Nếu dịch đơn lẻ, “bring” là mang và “out” là ra ngoài, nhưng khi ghép lại thì ý nghĩa lại phong phú hơn nhiều. Vậy bring out là gì và cách sử dụng ra sao để không bị nhầm lẫn trong giao tiếp? Bài viết sau đây sẽ giúp bạn từng bước hiểu rõ hơn về cụm động từ thú vị này.
Bring out là gì?
Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh được hình thành từ “bring” (mang) và “out” (ra ngoài). Khi kết hợp với nhau, chúng không chỉ mang nghĩa đen đơn thuần mà còn tạo ra nhiều ý nghĩa phong phú tùy vào ngữ cảnh. Người học thường thắc mắc “bring out là gì?” vì cụm từ này có thể được dùng để diễn đạt hành động làm nổi bật một đặc điểm, phát hành sản phẩm, giới thiệu điều gì mới hoặc bộc lộ một khía cạnh nào đó.

Cách phát âm của bring out:
- Anh – Anh: [briŋ aut]
- Anh – Mỹ: [brɪŋ aʊt]
Ví dụ:
- The new lighting brings out the beauty of the painting. (Ánh sáng mới làm nổi bật vẻ đẹp của bức tranh.)
- The company plans to bring out a limited edition sneaker this year. (Công ty dự định phát hành một mẫu giày phiên bản giới hạn trong năm nay.)

Cấu trúc và cách sử dụng bring out
Sau khi biết được bring out là gì, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cấu trúc và cách dùng phrasal verb này qua nội dung sau đây:
Diễn đạt sự nổi bật
Bring out có thể dùng để chỉ việc làm một đặc điểm nào đó trở nên rõ ràng hơn.
- Cấu trúc: Bring out + something
- Ví dụ: The sunlight brings out the beauty of the garden. (Ánh nắng làm nổi bật vẻ đẹp của khu vườn.)

Dùng khi phát hành tác phẩm hay sản phẩm
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về việc ra mắt sách, nhạc hay một sản phẩm công nghệ.
- Cấu trúc: Bring out + something
- Ví dụ: The singer will bring out a new single this winter. (Ca sĩ sẽ phát hành một bài hát mới vào mùa đông này.)

Thể hiện khả năng hoặc tính cách
Bring out cũng mang nghĩa khuyến khích hoặc làm bộc lộ phẩm chất, tài năng ở một ai đó.
- Cấu trúc: Bring out + something in someone
- Ví dụ: Traveling together really brings out his caring nature. (Đi du lịch cùng nhau thực sự bộc lộ tính cách quan tâm của anh ấy.)

Giới thiệu sản phẩm ra thị trường
Trong lĩnh vực kinh doanh, bring out thường được dùng khi công ty tung ra sản phẩm mới.
- Cấu trúc: Bring out + something
- Ví dụ: They decided to bring out an eco-friendly packaging line. (Họ quyết định đưa ra thị trường một dòng bao bì thân thiện với môi trường.)

Làm sáng tỏ thông tin
Cụm từ này cũng được dùng để nói về việc đưa một sự thật hay chi tiết nào đó ra ánh sáng.
- Cấu trúc: Bring out + something
- Ví dụ: The report brought out the main issues in the project. (Bản báo cáo đã làm rõ những vấn đề chính trong dự án.)

Khám phá các cụm từ đồng nghĩa với bring out
Từ vựng (loại từ) | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
highlight (v) | làm nổi bật | The new makeup highlights her natural beauty. (Lớp trang điểm mới làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy.) |
emphasize (v) | nhấn mạnh | The coach emphasized teamwork during the training session. (Huấn luyện viên nhấn mạnh tinh thần đồng đội trong buổi tập.) |
showcase (v) | trưng bày, giới thiệu | The gallery showcases works from young artists. (Phòng trưng bày giới thiệu các tác phẩm của những nghệ sĩ trẻ.) |
reveal (v) | tiết lộ, làm lộ ra | The magician revealed the secret behind his trick. (Ảo thuật gia tiết lộ bí mật phía sau trò diễn của mình.) |
unveil (v) | công bố, ra mắt | The tech company unveiled a cutting-edge laptop yesterday. (Công ty công nghệ đã ra mắt một chiếc laptop hiện đại ngày hôm qua.) |
launch (v) | ra mắt, khởi động | The airline launched a new international route last month. (Hãng hàng không đã mở tuyến quốc tế mới vào tháng trước.) |
introduce (v) | giới thiệu | The teacher introduced a new learning app to the class. (Giáo viên đã giới thiệu một ứng dụng học tập mới cho cả lớp.) |
publish (v) | xuất bản | The magazine will publish a special issue on fashion trends. (Tạp chí sẽ xuất bản số đặc biệt về xu hướng thời trang.) |
expose (v) | phơi bày, vạch trần | The journalist exposed the truth about the scandal. (Nhà báo đã phơi bày sự thật về vụ bê bối.) |
15 cụm động từ thông dụng thường đi với bring
Cụm động từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
Bring about | Gây ra, dẫn đến | The new law brought about positive changes in education. (Luật mới đã mang lại những thay đổi tích cực trong giáo dục.) |
Bring along | Mang theo, đưa theo | Don’t forget to bring along your ID card. (Đừng quên mang theo thẻ căn cước.) |
Bring around | Thuyết phục, làm ai đó tỉnh lại | We tried to bring her around to accept our plan. (Chúng tôi đã thuyết phục cô ấy chấp nhận kế hoạch.) |
Bring back | Mang trở lại, gợi nhớ | The smell of the sea brought back my holiday memories. (Mùi biển gợi nhớ kỳ nghỉ của tôi.) |
Bring down | Hạ xuống, làm giảm | The company cut prices to bring down costs. (Công ty đã giảm giá để hạ chi phí.) |
Bring forth | Đưa ra, sinh ra | His speech brought forth many new ideas. (Bài phát biểu của anh ấy đã đưa ra nhiều ý tưởng mới.) |
Bring forward | Đề xuất, đưa ra | She brought forward a suggestion to improve the system. (Cô ấy đã đưa ra một đề xuất để cải thiện hệ thống.) |
Bring in | Thuê mướn, mang lại lợi ích | The firm brought in new staff to handle the workload. (Công ty đã thuê nhân viên mới để xử lý khối lượng công việc.) |
Bring off | Thành công trong việc khó khăn | They brought off the project despite many challenges. (Họ đã thành công với dự án dù có nhiều khó khăn.) |
Bring on | Gây ra, dẫn đến (tiêu cực) | Lack of sleep can bring on serious health problems. (Thiếu ngủ có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.) |
Bring out | Làm nổi bật, phát hành | The new design brings out the elegance of the dress. (Thiết kế mới làm nổi bật sự thanh lịch của chiếc váy.) |
Bring over | Đưa ai đó đến nhà, thuyết phục | He brought his colleague over to discuss the deal. (Anh ấy đưa đồng nghiệp đến để bàn về thỏa thuận.) |
Bring round | Làm ai đó tỉnh lại, thuyết phục | Cold water was used to bring the player round. (Nước lạnh được dùng để làm cầu thủ tỉnh lại.) |
Bring to | Làm ai đó tỉnh lại | The nurse managed to bring him to after the faint. (Y tá đã giúp anh ấy tỉnh lại sau khi ngất.) |
Bring up | Nuôi nấng, đề cập đến | He was brought up in a small town. (Anh ấy được nuôi lớn ở một thị trấn nhỏ.) / She brought up an interesting point in the meeting. (Cô ấy đã đề cập một ý kiến thú vị trong cuộc họp.) |
Tạm kết
Qua bài viết trên, bạn đã hiểu rõ hơn bring out là gì cùng với các cách dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc nắm vững ý nghĩa và áp dụng đúng cụm động từ này sẽ giúp giao tiếp bằng tiếng Anh trở nên linh hoạt, tự nhiên và chính xác hơn. Đây cũng là bước quan trọng để mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mỗi ngày.
Để nâng cao trình độ tiếng Anh, ngoài việc nắm chắc kiến thức ngữ pháp và từ vựng, việc luyện nghe hàng ngày đóng vai trò rất quan trọng. Tai nghe Baseus với thiết kế gọn nhẹ và âm thanh chân thực sẽ trở thành trợ thủ đắc lực, giúp bạn dễ dàng tiếp cận tài liệu học tập và phát triển khả năng phản xạ ngôn ngữ. Tìm hiểu thêm thông tin sản phẩm tại đây.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)