:quality(75)/call_off_la_gi_4fadbba999.png)
Giải đáp: Call off là gì? Khám phá ý nghĩa và các tình huống sử dụng trong tiếng Anh
Call off là gì? Đây là một cụm động từ quen thuộc trong tiếng Anh giao tiếp, thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến việc hủy bỏ sự kiện, kế hoạch hay hành động. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách sử dụng của cụm từ này trong ngữ cảnh thực tế.
Việc sử dụng đúng cụm động từ trong tiếng Anh không chỉ giúp câu văn mạch lạc mà còn nâng cao khả năng giao tiếp một cách chuyên nghiệp. Trong số đó, cụm từ “call off” thường khiến người học băn khoăn về ý nghĩa và cách sử dụng trong từng tình huống như thế nào. Bài viết này, FPT Shop sẽ giải thích ý nghĩa "Call off là gì?" và cách áp dụng cụ thể của cụm từ này qua nhiều ví dụ thực tế.
Call off là gì?
"Call off" là cụm động từ tiếng Anh mang ý nghĩa hủy bỏ, đình chỉ một sự kiện, kế hoạch, thỏa thuận đã được sắp xếp hoặc đang diễn ra. Nó thường ngụ ý rằng một điều gì đó đã được lên lịch hoặc đang trong quá trình thực hiện sẽ không tiếp tục nữa. Để dễ hình dung hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ cụ thể sau đây:
- Hủy bỏ một sự kiện
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Khi một trận đấu, một buổi hòa nhạc, một cuộc họp hay một cuộc biểu tình bị "call off", điều đó có nghĩa là chúng sẽ không diễn ra như dự kiến. Thường thì việc hủy bỏ này diễn ra đột ngột và có thể do những yếu tố bất khả kháng hoặc quyết định từ một bên có thẩm quyền.
Ví dụ: "The football match was called off due to the torrential rain." (Trận đấu bóng đá đã bị hủy bỏ do mưa lớn).

- Đình chỉ một hoạt động đang diễn ra
"Call off" cũng được dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh dừng một hoạt động nào đó đang tiếp diễn, thường là những hành động mang tính đối đầu, tìm kiếm, hoặc biểu tình.
Ví dụ: "The union agreed to call off the strike after negotiations." (Liên đoàn đồng ý ngừng cuộc đình công sau các cuộc đàm phán).
Cấu trúc ngữ pháp và lưu ý khi sử dụng call off là gì?
Để sử dụng "call off" một cách chính xác, việc nắm vững cấu trúc ngữ pháp là rất quan trọng. "Call off" là một cụm động từ có thể tách rời (separable phrasal verb), nghĩa là tân ngữ có thể đứng giữa động từ và giới từ, hoặc đứng sau giới từ.
Cấu trúc sử dụng
- Call off + something
Đây là cấu trúc phổ biến và an toàn nhất, đặc biệt khi tân ngữ là một cụm danh từ dài.
Ví dụ: "They called off the entire annual conference." (Họ đã hủy bỏ toàn bộ hội nghị thường niên).
- Call + something + off
Cấu trúc này thường được dùng khi tân ngữ là một đại từ hoặc một danh từ ngắn gọn.
Ví dụ: "If the weather gets worse, we'll have to call the picnic off." (Nếu thời tiết xấu đi, chúng ta sẽ phải hủy buổi dã ngoại).

Lưu ý từng thì và thể của động từ
Giống như các động từ khác, "call off" cũng sẽ thay đổi dạng tùy theo thì và thể của câu:
- Hiện tại đơn
Dùng khi nói về thói quen hoặc sự việc xảy ra thường xuyên, bạn sử dụng cấu trúc I/we/they call off hoặc he/she/it calls off.
Ví dụ: They usually call off the outdoor events when it rains. (Họ thường hủy các sự kiện ngoài trời khi trời mưa).
- Quá khứ đơn
Dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, sẽ có cấu trúc là S + called off.
Ví dụ: She called off the wedding last month. (Cô ấy đã hủy đám cưới vào tháng trước).
- Hiện tại tiếp diễn
Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc dự định sắp diễn ra. Bạn dùng cấu trúc S + am/is/are calling off.
Ví dụ: They are calling off the match due to heavy rain. (Họ đang hủy trận đấu vì mưa lớn).
- Hiện tại hoàn thành
Miêu tả hành động vừa xảy ra, có kết quả hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Bạn dùng cấu trúc: S + have/has called off.
Ví dụ: “The company has called off the event for safety reasons.” (Công ty đã hủy sự kiện vì lý do an toàn).
- Thể bị động
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự việc bị hủy, hoặc không quan trọng ai là người thực hiện hành động.
Ví dụ: The flight was called off due to mechanical issues. (Chuyến bay đã bị hủy bỏ do vấn đề kỹ thuật).

Một số lỗi thường gặp và cách tránh
- Nhầm lẫn với call for
Trong khi call off có nghĩa là hủy bỏ một kế hoạch, sự kiện hoặc một hành động nào đó, thì call for lại mang ý nghĩa yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì.
- Dùng sai thì
Một lỗi thường gặp là sử dụng sai thì của động từ “call”. Nếu muốn nói đến hành động đã xảy ra trong quá khứ, bạn cần dùng “called off”.
Ví dụ: thay vì nói “She call off the meeting yesterday”, phải nói đúng là “She called off the meeting yesterday.”
- Quên giới từ "off"
Một lỗi khác mà nhiều người mắc phải là quên thêm giới từ "off" khi sử dụng động từ "call". Khi "call" đứng một mình, nó có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, như gọi hay kêu gọi, nhưng chỉ khi kết hợp với "off", nó mới mang nghĩa hủy bỏ.
So sánh call off với các từ/ cụm từ đồng nghĩa khác

Để thực sự hiểu sâu về "call off là gì", chúng ta cần đặt nó trong mối tương quan với các từ và cụm từ có nghĩa tương tự để tránh bị nhầm lẫn:
| Từ/cụm từ | Ý nghĩa | Sắc thái |
| Call off | Hủy bỏ một sự kiện, hành động đã lên kế hoạch hoặc đang diễn ra. | Mang tính bất ngờ, đôi khi do yếu tố khách quan (thời tiết, đình công, khẩn cấp,...). |
| Cancel | Hủy bỏ hoàn toàn một sự kiện hay cuộc hẹn. | Chủ động, dứt khoát, không có ý định tổ chức lại trong tương lai gần. |
| Postpone/ Put off | Hoãn lại đến một thời điểm khác. | Chỉ trì hoãn, không phải hủy; sự kiện vẫn sẽ diễn ra sau này. |
| Abandon | Từ bỏ hoàn toàn một kế hoạch, dự án, ý tưởng. | Mang tính vĩnh viễn, thường do lý do bất khả thi hoặc không còn giá trị theo đuổi. |
| Terminate | Chấm dứt chính thức một mối quan hệ, hợp đồng, quá trình. | Trang trọng, pháp lý, mang tính hành chính rõ ràng. |
Mẹo nắm vững nghĩa của call off và các cụm động từ khác
Việc học và sử dụng thành thạo các cụm động từ như "call off" đòi hỏi sự luyện tập và tiếp xúc thường xuyên. Dưới đây là một số lời khuyên hữu ích:
- Học theo ngữ cảnh: Thay vì chỉ ghi nhớ định nghĩa, bạn nên dùng "call off" trong các câu hoàn chỉnh và ngữ cảnh cụ thể. Việc này giúp bạn hình dung được cách từ được sử dụng tự nhiên và phù hợp. Tạo ra các ví dụ của riêng bạn dựa trên các tình huống bạn thường gặp.
- Luyện tập thường xuyên: Bạn cố gắng sử dụng "call off" khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hoặc trong các bài viết của bạn. Bạn có thể tự đặt các tình huống giả định và sử dụng "call off" để diễn tả.

- Tiếp xúc với tiếng Anh tự nhiên qua phim, nhạc, sách báo: Đây là cách hiệu quả để học cách người bản xứ sử dụng "call off" trong đời sống thực. Khi xem phim hoặc đọc sách, hãy chú ý đến cách các nhân vật sử dụng cụm từ này trong đối thoại và câu chuyện. Bạn sẽ thấy nó xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau, giúp củng cố kiến thức của bạn.
- Tạo Flashcards hoặc sổ tay học tập: Ghi lại các cụm động từ mới, định nghĩa và các ví dụ minh họa vào flashcards hoặc một cuốn sổ tay riêng. Ôn tập chúng thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
Tạm kết
Hy vọng thông qua những chia sẻ trên, bạn đã hiểu call off là gì trong tiếng Anh, cũng như cách để phân biệt và sử dụng hiệu quả cụm từ này. Nhờ những ví dụ thực tế được chia sẻ, bạn đã bổ sung thêm một cụm động từ quan trọng vào vốn từ vựng của mình, hỗ trợ tốt cho quá trình học tập và giao tiếp.
Để việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng và thú vị hơn, bạn có thể sử dụng một chiếc iPad chính hãng từ FPT Shop. Với hiệu năng mượt mà, màn hình lớn và hỗ trợ nhiều ứng dụng học tập, iPad là lựa chọn lý tưởng cho cả học sinh, sinh viên lẫn người đi làm.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)