:quality(75)/catch_up_la_gi_1_406eed0b78.png)
Catch up là gì? Giải thích chi tiết ý nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh
"Catch up là gì" là thắc mắc quen thuộc với nhiều người học tiếng Anh khi cụm từ này xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Không chỉ mang nghĩa “đuổi kịp”, catch up còn được dùng để nói về việc trò chuyện, cập nhật thông tin hay bù đắp công việc đã lỡ.
Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, nhiều người thường nghe thấy cụm từ “catch up” xuất hiện khá thường xuyên, với những sắc thái ý nghĩa linh hoạt tùy tình huống. Nắm rõ catch up là gì sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp hoặc khi làm bài kiểm tra. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, các ví dụ thực tế và mẹo phân biệt catch up với các cụm từ khác.
Catch up là gì?
Catch up là gì? “Catch up” là một cụm động từ (phrasal verb) hình thành từ động từ “catch” và giới từ “up”. Nghĩa thông dụng nhất của “catch up” là bắt kịp ai đó hoặc một sự việc nào đó, nhất là khi bạn bị chậm tiến độ, thiếu thông tin hoặc đi sau người khác. Ví dụ:
I was late, but I ran fast to catch up with my friends.
(Tôi đến muộn, nhưng đã chạy nhanh để bắt kịp bạn bè.)
He studied hard to catch up on the lessons he missed last month.
(Cậu ấy đã học chăm chỉ để bắt kịp các bài học bị lỡ tháng trước.)

Cách sử dụng phổ biến của catch up
Khi tìm hiểu catch up là gì, bạn sẽ thấy cụm động từ này không chỉ dừng lại ở một nghĩa đơn lẻ. Tùy vào ngữ cảnh, “catch up” có thể diễn đạt nhiều tình huống khác nhau trong học tập, công việc cũng như giao tiếp đời thường. Từ việc bắt kịp tiến độ, trò chuyện thân mật sau thời gian xa cách cho đến việc bù đắp hoạt động bị lỡ hoặc thậm chí bị cuốn vào một tình huống ngoài ý muốn, “catch up” mang lại sự linh hoạt và giàu sắc thái. Dưới đây là những cách dùng phổ biến mà người học cần nắm vững để áp dụng hiệu quả trong giao tiếp tiếng Anh.
Bắt kịp tiến độ học tập hoặc công việc
Trong môi trường học tập hay làm việc, việc bị chậm trễ hoặc bỏ lỡ một phần kế hoạch là điều khó tránh. Khi đó, cụm catch up được dùng để diễn đạt hành động nỗ lực hoàn thành phần đã bị lỡ để trở lại đúng quỹ đạo. Đây là nghĩa cơ bản và thường gặp nhất của “catch up”, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến bài tập, dự án hay tiến độ công việc.
Ví dụ:
She stayed late to catch up on reports after being absent for two days.
(Cô ấy ở lại muộn để làm bù báo cáo sau hai ngày vắng mặt.)

Trò chuyện, cập nhật tình hình
Ngoài nghĩa bắt kịp tiến độ, catch up còn được dùng phổ biến trong giao tiếp thân mật với ý nghĩa “trò chuyện để cập nhật tình hình”. Khi bạn lâu ngày không gặp bạn bè hay người thân, cụm từ này diễn đạt mong muốn ngồi lại để chia sẻ những gì đã xảy ra trong thời gian qua. Đây là cách sử dụng rất gần gũi, thường xuất hiện trong các cuộc hẹn mang tính xã giao.
Ví dụ:
It’s been months since we met. Let’s catch up this weekend.
(Đã nhiều tháng rồi chưa gặp, cuối tuần này gặp nhau nói chuyện nhé.)
I called Anna to catch up after she returned from her trip abroad.
(Tôi gọi cho Anna để trò chuyện cập nhật tình hình sau khi cô ấy đi công tác nước ngoài về.)
Bị cuốn vào một tình huống
Bên cạnh ý nghĩa tích cực, catch up khi đi kèm với cấu trúc “be/get caught up in…” lại thường mang màu sắc tiêu cực. Cụm này dùng để chỉ việc một người vô tình bị lôi kéo hoặc dính líu vào một tình huống phức tạp, rắc rối hay không mong muốn. Trong nhiều trường hợp, “caught up in” nhấn mạnh trạng thái bị động, cho thấy người đó khó thoát ra khỏi hoàn cảnh mình gặp phải.
Ví dụ:
He got caught up in a traffic jam and arrived late.
(Anh ấy bị kẹt xe và đến muộn.)
Làm bù một hoạt động bị lỡ
Trong giao tiếp hằng ngày, người bản ngữ thường dùng cấu trúc “catch up on + danh từ” để nói về việc bù đắp cho một hoạt động đã bỏ lỡ hoặc chưa có thời gian thực hiện. Ý nghĩa này nhấn mạnh sự nỗ lực lấy lại cân bằng sau khi công việc, học tập hay sinh hoạt bị gián đoạn. Các hoạt động thường đi kèm là ngủ, đọc sách, công việc văn phòng hoặc tin tức.

Ví dụ:
I finally have time to catch up on sleep during the holiday.
(Tôi cuối cùng cũng có thời gian ngủ bù trong kỳ nghỉ.)
Phân biệt catch up và keep up
Một trong những nhầm lẫn phổ biến khi học tiếng Anh là giữa catch up và keep up. Hai cụm từ này đều liên quan đến việc “theo kịp”, tuy nhiên cách sử dụng và ngữ cảnh áp dụng lại hoàn toàn khác nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng và dễ nhớ hơn:
| Cụm từ | Nghĩa chính | Khi nào dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Catch up | Bù đắp, bắt kịp phần đã lỡ | Khi bạn bị chậm trễ, bỏ lỡ và cần hoàn thành để theo kịp tiến độ | I was absent yesterday, so I need to catch up on the project. (Tôi nghỉ hôm qua nên cần làm bù để bắt kịp tiến độ dự án.) |
| Keep up | Duy trì tốc độ hoặc tiến độ hiện tại | Khi bạn đã theo kịp nhưng cần giữ vững nhịp độ để không bị bỏ lại | She speaks so quickly that I can’t keep up with her English. (Cô ấy nói nhanh quá nên tôi không theo kịp tiếng Anh của cô ấy.) |

Các cụm dễ nhầm lẫn với catch up
Make up: Mang nghĩa làm bù hoặc làm lành.
I missed the exam and need to make it up.
(Tôi bỏ lỡ kỳ thi và cần làm bù.)
Keep pace with: Chỉ việc duy trì tốc độ ngang bằng với ai hoặc điều gì.
It’s difficult to keep pace with new technology.
(Thật khó để theo kịp công nghệ mới.)
Get ahead: Ngụ ý vượt lên trước người khác thay vì bù đắp.
She studied extra hours to get ahead of her classmates.
(Cô ấy học thêm giờ để vượt lên bạn bè trong lớp.)

Tạm kết
Qua những phân tích trên, bạn đã hiểu rõ catch up là gì, cách dùng và sự khác biệt với các cụm dễ nhầm lẫn. Đây là một phrasal verb quan trọng, giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn khi nói về việc bắt kịp, trò chuyện hoặc bù đắp công việc. Việc nắm vững “catch up” sẽ hỗ trợ đáng kể trong học tập và giao tiếp hằng ngày.
Để việc học tiếng Anh và luyện kỹ năng ngôn ngữ hiệu quả hơn, bạn có thể tham khảo ngay các dòng tablet Samsung tại FPT Shop. Với màn hình lớn, hiệu năng ổn định và khả năng đa nhiệm, tablet sẽ trở thành công cụ lý tưởng cho việc ghi chú, học online và tra cứu nhanh chóng.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)