:quality(75)/never_mind_892d513080.png)
Never mind nghĩa là gì? Hướng dẫn cách dùng cụm từ never mind trong tiếng Anh
Never mind nghĩa là gì? Never mind là cụm từ ngắn gọn nhưng lại mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau. Nhiều người học thường hiểu nhầm never mind có nghĩa là không bao giờ để ý nhưng thực tế cách dùng lại đa dạng hơn nhiều. Đọc ngay bài viết này để khám phá toàn bộ ý nghĩa của never mind.
Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói never mind trong phim, nhạc hay hội thoại tiếng Anh chưa? Đây là một cụm từ phổ biến nhưng không phải ai cũng nắm rõ ý nghĩa thật sự và ngữ cảnh dùng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ never mind nghĩa là gì, kèm ví dụ minh họa dễ áp dụng ngay trong giao tiếp hàng ngày.
Never mind nghĩa là gì?
Never mind nghĩa là gì? Never mind là một cụm từ trong tiếng Anh, mang nghĩa đừng bận tâm, không sao đâu hoặc đừng để ý đến điều đó nữa. Khi ai đó nói never mind, họ thường muốn người nghe bỏ qua một vấn đề vừa được nhắc đến vì nó không còn quan trọng hoặc không đáng để tiếp tục bàn luận. Cụm từ này cũng thường được dùng để trấn an, giúp cuộc trò chuyện trở nên thoải mái hơn.

Cách dùng cụm từ never mind
Never mind có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Nói với đối phương không cần lo lắng về một sự việc
Ví dụ:
A: I didn’t save the document. (Tôi chưa lưu tài liệu.)
B: Never mind, there’s an auto-backup. (Không sao, đã có bản sao lưu tự động.)
Để từ chối sự giúp đỡ hoặc tư vấn
Ví dụ:
A: Do you need me to call a taxi? (Bạn có cần tôi gọi taxi không?)
B: Never mind, I’ll walk there. (Không cần đâu, tôi sẽ đi bộ tới.)
Để xoa dịu, cho thấy tình huống không quan trọng
Ví dụ:
A: Sorry for forgetting your pen. (Xin lỗi vì đã quên bút của bạn.)
B: Never mind, I have another one. (Không sao đâu, tôi có cái khác.)
Từ chối một đề xuất hoặc ý kiến một cách ngắn gọn
Ví dụ:
A: Let’s try that new restaurant. (Hãy thử nhà hàng mới đi.)
B: I’m not hungry. (Tôi không đói.)
A: Oh, never mind then. (Ồ, thế thì thôi vậy.)

Bỏ qua một thông tin vừa được nhắc đến
Ví dụ:
A: What did you say about the meeting? (Bạn vừa nói gì về cuộc họp thế?)
B: Never mind, it’s not important. (Đừng bận tâm, không quan trọng đâu.)
Đồng nghĩa với never mind là gì?
Forget it - Quên đi, bỏ qua đi
Forget it thường sử dụng trong trường hợp khi bạn muốn người khác ngừng nghĩ hoặc ngừng bận tâm về một vấn đề. Forget it thường mang sắc thái nhanh, dứt khoát.
Ví dụ:
I was going to complain but forget it. It’s not worth the effort.
(Tôi định than phiền nhưng thôi quên đi. Không đáng để mất công.)
Don’t worry about it - Đừng lo về chuyện đó
Khi ai đó lo lắng, xin lỗi hoặc cảm thấy có lỗi, hãy trấn an đối phương bằng cách sử dụng câu Don’t worry about it.
Ví dụ:
A: I stepped on your foot by accident. (Tôi vô tình giẫm vào chân bạn.)
B: Don’t worry about it. (Đừng lo, không sao đâu.)

It’s fine - Không sao đâu, ổn mà
It’s fine là cụm từ thường dùng để phản hồi một lời xin lỗi hoặc một sự cố nhỏ, để cho thấy không có vấn đề gì.
Ví dụ:
A: Sorry I forgot to text you back. (Xin lỗi vì tôi quên nhắn lại.)
B: It’s fine, I figured you were busy. (Không sao, tôi đoán bạn bận mà.)
No problem - Không vấn đề gì
No problem dùng để chấp nhận một lời xin lỗi hoặc thể hiện sự sẵn lòng khi giúp đỡ.
Ví dụ:
A: Thanks for carrying the boxes. (Cảm ơn vì đã khiêng mấy cái hộp.)
B: No problem, anytime. (Không có gì, lúc nào cũng sẵn sàng.)

Let it go - Cứ để nó qua đi
Let it go thường mang sắc thái "buông bỏ", thường dùng khi bạn muốn khuyên ai đó đừng giữ lại sự khó chịu, bực bội hoặc ký ức tiêu cực.
Ví dụ:
A: I can’t believe they ignored me. (Tôi không thể tin họ phớt lờ tôi.)
B: Just let it go, it’s not worth your energy. (Thôi kệ đi, không đáng để bạn phí năng lượng.)
It doesn’t matter - Không quan trọng đâu
It doesn’t matter dùng để nhấn mạnh rằng một việc nào đó không ảnh hưởng nhiều, không cần lo.
Ví dụ:
A: I didn’t bring my notebook. (Tôi không mang theo sổ.)
B: It doesn’t matter, we can share mine. (Không sao, chúng ta có thể dùng chung của tôi.)
No need to worry - Không cần lo lắng
No need to worry thường dùng trong tình huống trang trọng hơn để làm dịu bớt sự lo âu.
Ví dụ:
A: I might arrive a bit late. (Tôi có thể đến muộn một chút.)
B: No need to worry, the meeting won’t start right away. (Không cần lo, cuộc họp chưa bắt đầu ngay đâu.)
Disregard (that) - Bỏ qua thông tin đó đi
Disregard (that) là cụm từ hay dùng trong văn bản/email, khi bạn muốn người đọc bỏ qua nội dung trước vì nó sai hoặc không còn giá trị.
Ví dụ:
Please disregard my last email. The schedule has been updated.
(Vui lòng bỏ qua email trước của tôi. Lịch trình đã được cập nhật.)

Let’s move on - Hãy tiếp tục/chuyển sang vấn đề khác
Let’s move on thường dùng khi muốn kết thúc một chủ đề và chuyển sang nội dung mới.
Ví dụ:
We’ve spent enough time on this issue. Let’s move on to the next item.
(Chúng ta đã dành đủ thời gian cho vấn đề này rồi. Hãy chuyển sang mục tiếp theo.)
Don’t dwell on it - Đừng bận tâm mãi về nó
Don’t dwell on it thường dùng khi khuyên ai đó đừng suy nghĩ quá nhiều về một lỗi lầm hoặc chuyện đã qua.
Ví dụ:
A: I regret saying that. (Tôi hối hận vì đã nói điều đó.)
B: Don’t dwell on it, just be careful next time. (Đừng bận tâm nữa, lần sau chú ý hơn là được.)
It’s ok - Không sao đâu
It’s ok là cách nói thân mật, phổ biến để đáp lại xin lỗi hoặc tình huống gây phiền ở mức độ không nghiêm trọng.
Ví dụ:
A: Sorry, I broke your pen. (Xin lỗi, tôi làm gãy bút của bạn.)
B: It’s ok, I have another one. (Không sao, tôi còn cái khác.)
Tạm kết
Tóm lại, never mind có nghĩa là đừng bận tâm, không sao đâu và thường dùng để làm dịu tình huống, bỏ qua lỗi nhỏ hoặc từ chối nhẹ nhàng. Việc hiểu never mind nghĩa là gì sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên hơn. Đừng quên luyện tập trong nhiều ngữ cảnh để ghi nhớ nhanh và phản xạ linh hoạt.
Để học tiếng Anh hiệu quả hơn, đặc biệt là rèn luyện kỹ năng nghe - nói, một chiếc tai nghe chất lượng là công cụ không thể thiếu. Tại FPT Shop, bạn có thể dễ dàng chọn mua các mẫu tai nghe chính hãng từ Sony, JBL, Apple, Samsung… với âm thanh trong trẻo, đeo êm tai và giá ưu đãi hấp dẫn. Khám phá ngay bộ sưu tập tai nghe mới nhất để nâng tầm trải nghiệm học tập và giải trí của bạn!
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)