:quality(75)/chu_nghia_hien_sinh_cover_d750a83d37.png)
Chủ nghĩa hiện sinh là gì? Vì sao con người vẫn trăn trở về ý nghĩa tồn tại?
Khi nhắc đến các trường phái triết học hiện đại, chủ nghĩa hiện sinh thường được xem là một trong những dòng tư tưởng có ảnh hưởng lớn nhất đến cách con người nhìn nhận bản thân và cuộc sống. Những khái niệm như tự do lựa chọn, trách nhiệm cá nhân hay hành trình tìm kiếm ý nghĩa tồn tại vẫn tiếp tục được thảo luận rộng rãi cho đến hiện nay. Vậy chủ nghĩa hiện sinh là gì và vì sao nó lại có sức sống lâu dài đến như vậy?
Chủ nghĩa hiện sinh là gì?
Chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism) là một trào lưu triết học tập trung vào sự tồn tại của con người, nhấn mạnh quyền tự do lựa chọn, trách nhiệm cá nhân và hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Khác với nhiều hệ thống triết học cố gắng giải thích thế giới bằng các nguyên lý chung, chủ nghĩa hiện sinh đặt con người cụ thể với những lựa chọn, lo âu, hy vọng và trải nghiệm sống ở vị trí trung tâm.

Tên gọi "hiện sinh" bắt nguồn từ việc trường phái này đặc biệt quan tâm đến sự tồn tại thực tế của mỗi cá nhân. Theo nhiều nhà tư tưởng hiện sinh, con người không sinh ra với một mục đích hay bản chất được định sẵn mà phải tự định hình bản thân thông qua hành động và lựa chọn của chính mình. Cũng vì thường bàn về sự cô đơn, cái chết hay những khủng hoảng tinh thần, chủ nghĩa hiện sinh đôi khi bị hiểu lầm là một triết lý bi quan. Thực tế, trọng tâm của trường phái này không phải sự tuyệt vọng mà là cách con người đối diện với những câu hỏi lớn của cuộc đời và chủ động tạo ra ý nghĩa cho sự tồn tại của mình.
Bối cảnh ra đời của chủ nghĩa hiện sinh
Để hiểu vì sao chủ nghĩa hiện sinh trở thành một trong những trào lưu triết học có ảnh hưởng nhất thế kỷ XX, cần nhìn vào những biến động tư tưởng và xã hội đã góp phần hình thành nên trường phái này.
Những tiền đề từ thế kỷ XIX
Nhiều nhà nghiên cứu xem Søren Kierkegaard là người đặt nền móng cho chủ nghĩa hiện sinh hiện đại. Ông cho rằng các hệ thống triết học đương thời quá chú trọng vào những khái niệm trừu tượng mà bỏ quên trải nghiệm sống thực tế của từng cá nhân. Thay vì tìm kiếm chân lý thông qua những công thức chung, Kierkegaard quan tâm đến cách mỗi người đối diện với đức tin, sự lựa chọn và trách nhiệm trong cuộc sống.

Cùng thời kỳ đó, Friedrich Nietzsche đặt ra nhiều câu hỏi về các giá trị truyền thống vốn chi phối xã hội châu Âu trong nhiều thế kỷ. Ông nhấn mạnh vai trò của cá nhân trong việc tự xây dựng giá trị và định hướng cuộc sống thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các chuẩn mực có sẵn. Những tư tưởng của Kierkegaard và Nietzsche sau này trở thành nền tảng quan trọng cho nhiều nhà tư tưởng hiện sinh thế kỷ XX.
Sự phát triển mạnh sau hai cuộc chiến tranh thế giới
Chủ nghĩa hiện sinh thực sự trở nên nổi bật sau hai cuộc chiến tranh thế giới, khi xã hội châu Âu phải đối mặt với những tổn thất to lớn về con người, kinh tế và niềm tin. Nhiều giá trị từng được xem là vững chắc bắt đầu bị đặt dấu hỏi, kéo theo sự xuất hiện của những trăn trở về tự do, trách nhiệm và ý nghĩa tồn tại của con người trong một thế giới đầy bất định.
Trong bối cảnh đó, các tác phẩm của Jean-Paul Sartre và Albert Camus đã đưa chủ nghĩa hiện sinh đến gần hơn với công chúng. Sartre nhấn mạnh rằng con người phải tự định nghĩa bản thân thông qua hành động và lựa chọn, trong khi Camus tập trung vào câu hỏi làm thế nào để sống có ý nghĩa trong một thế giới không phải lúc nào cũng mang lại câu trả lời rõ ràng. Những tư tưởng này nhanh chóng tạo ra sức ảnh hưởng lớn trong triết học, văn học và đời sống tinh thần của thế kỷ XX.

Những tư tưởng cốt lõi của chủ nghĩa hiện sinh
Chủ nghĩa hiện sinh không phải một hệ thống tư tưởng hoàn toàn thống nhất. Tuy nhiên, hầu hết các nhà tư tưởng thuộc trường phái này đều chia sẻ một số quan điểm nền tảng về con người và cuộc sống.
Con người tồn tại trước khi tự định nghĩa bản thân
Một trong những luận điểm nổi tiếng nhất của chủ nghĩa hiện sinh đến từ Jean-Paul Sartre với quan niệm rằng "sự tồn tại có trước bản chất". Theo cách hiểu đơn giản, con người không sinh ra với một vai trò hay mục đích cố định đã được định sẵn từ trước.
Mỗi cá nhân sẽ dần hình thành bản sắc, giá trị và ý nghĩa cuộc sống thông qua những lựa chọn mà mình đưa ra. Một người không trở thành bác sĩ, nghệ sĩ hay doanh nhân vì số phận đã sắp đặt, mà vì họ quyết định đi theo con đường đó và hành động để biến lựa chọn ấy thành hiện thực.
Tự do lựa chọn đi kèm trách nhiệm
Tự do là một khái niệm trung tâm trong chủ nghĩa hiện sinh. Các nhà hiện sinh cho rằng con người luôn có khả năng lựa chọn, ngay cả khi hoàn cảnh xung quanh có nhiều giới hạn. Tuy nhiên, quyền tự do đó không tách rời trách nhiệm.

Mỗi quyết định đều kéo theo những hệ quả nhất định và cá nhân phải chấp nhận trách nhiệm đối với những gì mình lựa chọn. Chính vì thế, chủ nghĩa hiện sinh không khuyến khích lối sống tùy tiện hay vô trách nhiệm. Ngược lại, trường phái này nhấn mạnh việc mỗi người cần ý thức rõ về hậu quả của hành động và vai trò của bản thân trong việc định hình cuộc đời mình.
Tìm kiếm ý nghĩa trong một thế giới không có sẵn câu trả lời
Một ý tưởng quan trọng khác của chủ nghĩa hiện sinh là thế giới không cung cấp sẵn câu trả lời chung cho tất cả mọi người. Không tồn tại một công thức duy nhất có thể xác định điều gì sẽ mang lại ý nghĩa cho mọi cuộc đời.
Theo quan điểm này, mỗi người phải tự khám phá và xây dựng ý nghĩa cho cuộc sống của mình thông qua công việc, các mối quan hệ, đam mê hoặc những giá trị mà họ lựa chọn theo đuổi. Ý nghĩa không phải thứ được tìm thấy ở đâu đó bên ngoài, mà được tạo nên từ chính trải nghiệm và hành động của mỗi cá nhân.
Sự cô đơn, lo âu và tính hữu hạn của đời người
Chủ nghĩa hiện sinh thường đề cập đến những cảm xúc như lo âu, cô đơn hoặc cảm giác bất an trước tương lai. Những trạng thái này được xem là một phần tự nhiên của trải nghiệm con người khi phải đối diện với tự do lựa chọn và sự không chắc chắn của cuộc sống.

Bên cạnh đó, nhiều nhà hiện sinh cũng nhấn mạnh tính hữu hạn của đời người. Nhận thức rằng cuộc sống có điểm kết thúc khiến con người suy nghĩ nghiêm túc hơn về cách mình sống ở hiện tại. Thay vì né tránh những câu hỏi khó khăn, chủ nghĩa hiện sinh khuyến khích mỗi cá nhân đối diện với chúng để sống một cách chân thực hơn.
Ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện sinh trong đời sống hiện đại
Trong văn học và nghệ thuật
Chủ nghĩa hiện sinh có ảnh hưởng sâu rộng đến văn học thế kỷ XX. Nhiều tác phẩm nổi tiếng khai thác cảm giác cô đơn, sự phi lý của cuộc sống, khủng hoảng bản sắc và hành trình tìm kiếm ý nghĩa tồn tại. Tiêu biểu có thể kể đến The Stranger (Kẻ ngoại cuộc) của Albert Camus, kể về một nhân vật gần như tách biệt khỏi các chuẩn mực xã hội thông thường; Nausea (Buồn nôn) của Jean-Paul Sartre hay các tác phẩm của Franz Kafka như The Trial (Vụ án) và The Metamorphosis (Hóa thân). Dù Kafka xuất hiện trước khi chủ nghĩa hiện sinh trở nên phổ biến, những câu hỏi mà ông đặt ra về sự xa lạ và bất lực của con người đã ảnh hưởng mạnh đến các nhà tư tưởng hiện sinh sau này.

Không chỉ trong văn học, dấu ấn hiện sinh còn xuất hiện ở sân khấu, điện ảnh và nghệ thuật đương đại. Nhiều bộ phim điện ảnh khai thác các chủ đề về tự do lựa chọn, bản sắc cá nhân và ý nghĩa cuộc sống như The Seventh Seal (1957), Blade Runner (1982) hay gần đây nhất là Everything Everywhere All at Once (2022) đều thường được các nhà nghiên cứu liên hệ với những câu hỏi mang màu sắc hiện sinh.

Trong tâm lý học và phát triển bản thân
Ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện sinh không dừng lại ở triết học mà còn mở rộng sang tâm lý học hiện đại. Một số nhà tâm lý học như Viktor Frankl hay Rollo May đã phát triển các hướng tiếp cận tập trung vào ý nghĩa cuộc sống, trách nhiệm cá nhân và khả năng lựa chọn của con người.
Đặc biệt, liệu pháp ý nghĩa (logotherapy) của Frankl cho rằng con người có thể vượt qua những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất nếu tìm thấy lý do để tiếp tục sống. Quan điểm này được trình bày trong cuốn Man's Search for Meaning (Đi tìm lẽ sống), một trong những tác phẩm tâm lý học có ảnh hưởng lớn nhất thế kỷ XX. Ngày nay, nhiều nội dung về phát triển bản thân, định hướng nghề nghiệp hay tìm kiếm mục tiêu sống cũng chịu ảnh hưởng ít nhiều từ các tư tưởng hiện sinh.

Trong cách con người nhìn nhận cuộc sống
Có lẽ ảnh hưởng lâu dài nhất của chủ nghĩa hiện sinh nằm ở cách con người hiện đại suy nghĩ về bản thân và cuộc đời. Thay vì xem cuộc sống như một hành trình đã được định sẵn, chủ nghĩa hiện sinh khuyến khích mỗi cá nhân chủ động xác định giá trị, mục tiêu và ý nghĩa riêng của mình.

Những câu hỏi như "Tôi muốn trở thành ai?", "Điều gì thực sự quan trọng với tôi?" hay "Tôi có đang sống đúng với lựa chọn của mình không?" ngày càng xuất hiện nhiều trong giáo dục, hướng nghiệp và đời sống cá nhân. Dù không phải ai cũng biết đến thuật ngữ "chủ nghĩa hiện sinh", nhiều quan điểm phổ biến hiện nay về tính tự chủ, trách nhiệm cá nhân và việc sống đúng với giá trị của bản thân đều có sự liên hệ nhất định với dòng tư tưởng này.
Tạm kết
Không chỉ giới hạn trong phạm vi triết học, chủ nghĩa hiện sinh còn tạo ảnh hưởng sâu rộng đến văn học, tâm lý học và cách con người suy nghĩ về cuộc sống. Những tư tưởng về tự do lựa chọn, trách nhiệm và hành trình tìm kiếm ý nghĩa cá nhân tiếp tục được nhắc đến trong nhiều lĩnh vực cho đến ngày nay. Tìm hiểu chủ nghĩa hiện sinh cũng là cơ hội để mỗi người nhìn lại cách mình đối diện với những câu hỏi quan trọng của cuộc đời.
Đọc sách triết học và tra cứu kiến thức trên màn hình lớn sẽ giúp việc tiếp cận những chủ đề phức tạp trở nên thuận tiện hơn. FPT Shop hiện cung cấp nhiều mẫu máy tính bảng phù hợp cho nhu cầu đọc sách, học tập và tìm hiểu thông tin hằng ngày. Ghé cửa hàng FPT Shop hoặc truy cập website để lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu của bạn.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/tu_ban_bat_bien_la_gi_afa672c3c4.jpg)
:quality(75)/chu_nghia_khac_ky_4389867f1f.png)
:quality(75)/escapism_la_gi_9e41b0aafd.jpg)
:quality(75)/2_7c66d98a5a.jpg)
:quality(75)/tu_ban_la_gi_df8964f64e.png)
:quality(75)/Chu_nghia_ai_ky_la_gi_cover_fa830d9b33.png)