Turn down là gì? Tìm hiểu cách dùng chuẩn trong giao tiếp và các nghĩa phổ biến
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Tuấn Vương
8 tháng trước

Turn down là gì? Tìm hiểu cách dùng chuẩn trong giao tiếp và các nghĩa phổ biến

Turn down là một cụm từ cực kỳ thông dụng, xuất hiện trong cả văn nói hàng ngày lẫn văn viết trang trọng. Tuy nhiên, nó lại mang nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Vậy chính xác thì turn down là gì và làm thế nào để vận dụng nó một cách hiệu quả?
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Các nghĩa và cách sử dụng turn down trong giao tiếp
Cấu trúc ngữ pháp và cách chia động từ
Từ đồng nghĩa và cách phân biệt
Tạm kết

Turn down là gì là thắc mắc của nhiều người. Turn down thuộc nhóm phrasal verb có tính linh hoạt cao trong tiếng Anh, với khả năng thể hiện nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Từ việc từ chối một lời mời đến việc điều chỉnh âm lượng thiết bị, cụm từ này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và các tình huống chính thức.

Ý nghĩa chính của turn down là gì?

Theo từ điển Oxford, turn down là một cụm động từ (phrasal verb) tiếng Anh có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất là "từ chối hoặc không chấp nhận một lời đề nghị, đề xuất hoặc người đưa ra lời đề nghị đó". Nghĩa thứ hai là "giảm tiếng ồn, nhiệt độ hoặc các yếu tố khác do một thiết bị tạo ra bằng cách điều chỉnh các nút điều khiển".

Cụm từ này được phiên âm là /tɜːrn daʊn/ theo chuẩn phát âm quốc tế. Trong tiếng Anh Mỹ, âm /tɜːrn/ được phát âm với âm "r" rõ ràng, trong khi tiếng Anh Anh thì âm "r" này không được phát âm rõ. Phần "down" được phát âm với âm đôi /aʊ/, tương tự như từ "cow" hay "how".

Ý nghĩa chính của turn down là gì?

Các nghĩa và cách sử dụng turn down trong giao tiếp

Turn down với nghĩa từ chối

Turn down được sử dụng rộng rãi với nghĩa từ chối các lời đề nghị, yêu cầu hoặc cơ hội. Cấu trúc ngữ pháp chính là "Subject + turn down + Object" hoặc "Subject + turn + Object + down". 

  • Ví dụ điển hình như "She turned down the job offer because it didn't meet her expectations" (Cô ấy đã từ chối lời mời làm việc vì nó không đáp ứng kỳ vọng của cô).

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống như từ chối lời mời dự tiệc, từ chối một công việc mới, hoặc từ chối một đề nghị hợp tác kinh doanh. Turn down mang sắc thái lịch sự hơn so với việc chỉ nói "no" đơn thuần, giúp người nói thể hiện thái độ tôn trọng với người đưa ra lời đề nghị.

Trong bối cảnh chính thức, turn down có thể được sử dụng với các danh từ như "application" (đơn xin việc), "proposal" (đề xuất), "request" (yêu cầu), hoặc "invitation" (lời mời). 

  • Ví dụ: "The board turned down his proposal due to budget constraints" (Hội đồng quản trị đã từ chối đề xuất của anh ấy do hạn chế về ngân sách).
Turn down với nghĩa từ chối

Turn down với nghĩa giảm cường độ

Nghĩa thứ hai của turn down liên quan đến việc giảm âm lượng, nhiệt độ, hoặc cường độ ánh sáng của các thiết bị điện tử. Cấu trúc thường gặp là "turn down + something" hoặc "turn + something + down". 

  • Ví dụ: "Please turn down the volume" (Xin hãy giảm âm lượng xuống) hoặc "He turned the lights down low" (Anh ấy đã vặn đèn xuống mức thấp).

Cách sử dụng này thường xuất hiện trong các tình huống hàng ngày như điều chỉnh âm lượng tivi, radio, hệ thống âm thanh, hoặc giảm nhiệt độ điều hòa, lò sưởi. 

  • Ví dụ thực tế: "Could you please turn down the music? It's too loud for the neighbors" (Bạn có thể vui lòng giảm âm lượng nhạc xuống được không? Nó quá to với hàng xóm).
Turn down với nghĩa giảm cường độ

Các nghĩa khác ít phổ biến hơn

Turn down còn có thể mang nghĩa "thất bại trong một cuộc thi hoặc đánh giá" trong một số ngữ cảnh cụ thể. 

  • Ví dụ: "He was turned down for the position after the interview" (Anh ấy không được chọn cho vị trí đó sau cuộc phỏng vấn). Tuy nhiên, cách sử dụng này ít phổ biến hơn và thường xuất hiện ở dạng bị động.

Trong lĩnh vực kinh doanh, turn down có thể được sử dụng để miêu tả tình trạng suy giảm hoạt động kinh doanh hoặc lợi nhuận. 

  • Ví dụ: "The manufacturing sector turned down due to supply chain disruptions" (Lĩnh vực sản xuất suy giảm do gián đoạn chuỗi cung ứng).

Cấu trúc ngữ pháp và cách chia động từ

Đặc điểm ngữ pháp của phrasal verb turn down

Turn down là một phrasal verb có tính chất separable (có thể tách rời), nghĩa là có thể đặt tân ngữ ở giữa động từ "turn" và giới từ "down". Điều này tạo ra hai cấu trúc ngữ pháp chính: "turn down + object" và "turn + object + down". Cả hai cấu trúc đều đúng về mặt ngữ pháp và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp.

Khi tân ngữ là danh từ, cả hai cấu trúc đều có thể sử dụng. Ví dụ: "She turned down the offer" hoặc "She turned the offer down". Tuy nhiên, khi tân ngữ là đại từ (pronoun), bắt buộc phải sử dụng cấu trúc tách rời. Ví dụ: "She turned it down" (chứ không thể nói "She turned down it").

Đặc điểm ngữ pháp của phrasal verb turn down

Cách chia động từ turn down trong các thì

Turn down tuân theo quy tắc chia động từ thông thường của tiếng Anh. Ở thì hiện tại đơn, động từ "turn" được chia theo chủ ngữ: "I/you/we/they turn down" và "he/she/it turns down". Thì quá khứ đơn là "turned down" cho tất cả chủ ngữ, và phân từ quá khứ cũng là "turned down".

Trong các thì hoàn thành, turn down sử dụng "have/has/had + turned down". Ví dụ: "I have turned down many job offers this year" (Tôi đã từ chối nhiều lời mời việc làm trong năm nay). Với thì tương lai, sử dụng "will turn down". Ví dụ: "I will turn down any unreasonable request" (Tôi sẽ từ chối bất kỳ yêu cầu bất hợp lý nào).

Từ đồng nghĩa và cách phân biệt

Các từ đồng nghĩa với turn down trong nghĩa từ chối

Khi mang nghĩa từ chối, turn down có nhiều từ đồng nghĩa với các sắc thái khác nhau. "Refuse" là từ đồng nghĩa trực tiếp nhất, thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng. "Reject" mang tính chất mạnh mẽ hơn, thể hiện sự từ chối một cách dứt khoát. "Decline" có sắc thái lịch sự, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức.

"Deny" thường được sử dụng khi từ chối cấp quyền hoặc không thừa nhận điều gì đó. "Dismiss" mang nghĩa loại bỏ hoặc không xem xét đến. "Spurn" thể hiện sự từ chối một cách khinh thường. Sự lựa chọn giữa các từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống giao tiếp.

Các từ đồng nghĩa với turn down trong nghĩa từ chối

Sự khác biệt về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng

Turn down có sắc thái trung tính và lịch sự, phù hợp cho hầu hết các tình huống giao tiếp từ thân mật đến trang trọng. So với "refuse", turn down nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày. So với "reject", turn down ít mang tính quyết đoán và cứng rắn hơn.

Trong nghĩa giảm cường độ, turn down có các từ đồng nghĩa như "lower", "reduce", "decrease", hoặc "dim" (đối với ánh sáng). Tuy nhiên, turn down được ưa chuộng trong giao tiếp thường ngày vì tính ngắn gọn và dễ hiểu. Ví dụ, "turn down the volume" nghe tự nhiên hơn "reduce the volume" trong hầu hết các tình huống.

Sự khác biệt về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng

Tạm kết

Bài viết trên đã giải thích chi tiết cho bạn turn down là gì. Turn down đã trở thành một phần không thể thiếu trong vốn từ vựng tiếng Anh hiện đại. Việc nắm vững các nghĩa và cách sử dụng của cụm từ này giúp người học tiếng Anh giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn. Từ việc từ chối lịch sự một lời mời đến việc điều chỉnh thiết bị điện tử, turn down thể hiện sự linh hoạt và phong phú của ngôn ngữ tiếng Anh trong việc diễn đạt các hành động và ý tưởng đa dạng.

Để nâng cao kỹ năng tiếng Anh và có thể sử dụng thành thạo các cụm từ như turn down, việc thực hành thường xuyên qua các ứng dụng học tiếng Anh hoặc thiết bị hỗ trợ học tập là rất cần thiết. FPT Shop cung cấp đa dạng các sản phẩm công nghệ như máy tính bảng, laptop với các ứng dụng học tiếng Anh hiện đại, giúp bạn nâng cao trình độ ngoại ngữ một cách hiệu quả và tiện lợi.

iPad

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao