:quality(75)/take_your_time_la_gi_cover_9033761ae5.png)
Take your time là gì? Cách dùng đúng trong giao tiếp và ví dụ cụ thể
Bạn có từng thắc mắc Take your time là gì không, khi mà cụm từ này thường xuất hiện rất phổ biến trong các bộ phim Âu Mỹ? Thật ra đây là cụm mang nhiều sắc thái, có thể nhẹ nhàng, khuyến khích hoặc đôi khi mỉa mai. Hãy khám phá cách sử dụng chính xác để tự tin hơn khi nói tiếng Anh.
Trong các bộ phim Âu Mỹ, khi ai đó đang vội hoặc loay hoay làm việc, bạn sẽ nghe người khác nói “Take your time!” với giọng điệu vừa thân thiện, vừa lịch sự. Vậy take your time là gì? Câu trả lời sẽ giúp bạn hiểu thêm.
Take your time là gì?
Cụm “Take your time” được dịch đơn giản là “Cứ thong thả, đừng vội” hoặc “Cứ từ từ làm”. Đây là một cách nói mang tính khuyến khích, thể hiện sự kiên nhẫn, lịch sự hoặc quan tâm.
Cụm từ này khi giải nghĩa chi tiết sẽ có nghĩa đen như sau:
- “Take”: “lấy”, “dành”
- “your time”: “thời gian của bạn”
Như vậy, "Take your time" có nghĩa đen là “Hãy lấy thời gian của bạn”, dịch nghĩa thoáng ra có thể hiểu là là “Hãy dùng thời gian của bạn để làm việc gì đó một cách thoải mái, không cần gấp gáp.”

Cụm từ này thường được dùng để trấn an người khác khi họ đang lo lắng, lúng túng, đồng thời tỏ ý kiên nhẫn và tôn trọng đối phương. Trong một số ngữ cảnh, câu này cũng có thể dùng với ý mỉa mai. Vì vậy, điều quan trọng là người dùng cần nắm rõ được ngữ cảnh giao tiếp.
Cách dùng “Take your time” trong từng ngữ cảnh
Để hiểu rõ hơn Take your time là gì, bạn cần xem xét cụm này được sử dụng trong những hoàn cảnh cụ thể nào. Mặc dù nghĩa cơ bản là “đừng vội”, sắc thái cảm xúc lại có thể thay đổi tùy theo giọng nói và tình huống.
Khi muốn người khác làm việc chậm rãi, không vội vàng
Đây là cách dùng phổ biến nhất, thể hiện sự lịch sự và cảm thông. Khi ai đó đang căng thẳng hoặc bối rối, câu “Take your time” giống như lời nhắc nhẹ: “Cứ bình tĩnh, đừng áp lực.”
Ví dụ:
- A: Sorry, I’m not ready yet. (Xin lỗi, tôi chưa sẵn sàng.)
- B: That’s okay, take your time. (Không sao, cứ từ từ.)
Khi muốn ai đó dành thời gian để suy nghĩ kỹ
“Take your time” cũng được dùng như một câu khuyên nhủ nhẹ nhàng và tinh tế để khuyên ai đó đừng vội ra quyết định, mà hãy dùng thời gian để suy nghĩ kỹ lại.
Ví dụ: Take your time before you answer. (Cứ suy nghĩ kỹ trước khi trả lời.)

Khi dùng mang nghĩa mỉa mai hoặc trách móc nhẹ
Trong một số trường hợp, người bản xứ có thể nói “Take your time” với giọng điệu châm biếm, ý là “Cứ chậm thêm đi!”, thường là khi họ đang phải chờ quá lâu.
Ví dụ:
- A: Sorry I’m late. (Xin lỗi, tôi đến muộn.)
- B: Oh, take your time! We’ve been waiting for an hour! (Ồ, cứ thong thả đi! Bọn tôi mới chờ có một tiếng thôi!)
Ở đây, nghĩa của câu chỉ thay đổi khi đi kèm giọng điệu chua nhẹ hoặc mỉa mai. Do đó trong tình huống giao tiếp thường ngày, người học cần lưu ý ngữ cảnh và tông giọng khi nghe hoặc sử dụng.
Khi dùng để thể hiện sự quan tâm, chu đáo
“Take your time” còn thể hiện thái độ lịch sự và quan tâm, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc dịch vụ.
Ví dụ, nhân viên có thể nói với khách hàng: Please, take your time to fill out the form. (Anh/chị cứ thoải mái điền vào mẫu nhé.)
Trong trường hợp này, cụm từ mang tính thân thiện, thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.

Một số cụm tương tự với “Take your time”
Tìm hiểu Take your time là gì, bạn sẽ nhận thấy đây là một cụm từ được dùng rất phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh. Nếu muốn linh hoạt hơn khi bày tỏ sự kiên nhẫn của mình, bạn có thể tham khảo thêm một số cụm từ sau đây.
“No rush”
Cụm “No rush” thường dùng để thể hiện rằng không có áp lực về thời gian, người nghe có thể làm việc của mình một cách thoải mái. Đây là cách nói ngắn gọn, thân thiện và phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ: No rush, we still have time. (Không vội đâu, chúng ta vẫn còn thời gian mà.)
Cụm này phù hợp trong các tình huống thân mật hoặc khi bạn muốn thể hiện sự dễ chịu với đối phương. Chẳng hạn, khi bạn đang chờ ai đó hoàn thành công việc hoặc chuẩn bị tài liệu, “No rush” giúp xoa dịu áp lực và tạo cảm giác thoải mái.

“Whenever you’re ready”
“Whenever you’re ready” là cách nói lịch sự, nhẹ nhàng và phổ biến trong môi trường làm việc hoặc giao tiếp chuyên nghiệp. Nó truyền tải thông điệp rằng người nói sẵn sàng chờ đợi cho đến khi đối phương chuẩn bị xong, thể hiện sự tôn trọng và kiên nhẫn.
Ví dụ: Whenever you’re ready, we can start. (Khi nào bạn sẵn sàng thì chúng ta bắt đầu nhé.)
Cụm này thường được dùng trong các tình huống cần sự linh hoạt, như khi bạn làm việc nhóm, phỏng vấn, hoặc trao đổi qua email. Nó giúp cuộc trò chuyện trở nên nhẹ nhàng hơn thay vì gây áp lực bằng những câu như “Hurry up” (Nhanh lên).
“Don’t hurry” hoặc “Don’t rush”
Hai cụm này đều mang nghĩa “đừng vội vàng”, tương đương với “Take your time”, nhưng cách diễn đạt trực tiếp hơn. Thông thường, “Don’t hurry” hoặc “Don’t rush” được dùng trong mối quan hệ thân thiết như giữa bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp quen biết.
Ví dụ: Don’t rush! You’ll make mistakes. (Đừng vội, làm gấp quá sẽ dễ sai đó.)

Cách nói này thể hiện sự quan tâm, vừa nhắc nhở vừa mang tính động viên. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lạ, nên ưu tiên các cách nói mềm mại hơn như “Take your time” hay “No rush” để giữ phép lịch sự.
Tạm kết
"Take your time" là một cụm từ phổ biến trong giao tiếp, thường được dùng khi người nói muốn trấn an đối phương để họ có thể thong thả làm xong việc họ cần làm. Hiểu đúng “Take your time là gì” giúp bạn dùng câu nói này tự nhiên hơn trong đời sống và công việc, đặc biệt khi muốn tạo cảm giác thoải mái, thân thiện cho người đối thoại.
Học tiếng Anh sẽ hiệu quả hơn khi bạn có công cụ hỗ trợ linh hoạt bên cạnh. Một chiếc máy tính bảng giúp bạn dễ dàng tra cứu từ vựng, ghi chép nhanh các cấu trúc hay và luyện nghe – nói mọi lúc mọi nơi. Hãy biến việc học ngoại ngữ trở nên tiện lợi và thú vị hơn với tablet đồng hành mỗi ngày.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)