Not yet là gì? Cách dùng, nghĩa chi tiết và ví dụ dễ hiểu trong tiếng Anh
Not yet là gì? Đây là câu hỏi quen thuộc của nhiều người học tiếng Anh khi bắt gặp cụm này trong giao tiếp. “Not yet” mang ý nghĩa “chưa” hoặc “chưa đến lúc”, thường được dùng để chỉ một hành động chưa xảy ra nhưng có thể diễn ra trong tương lai gần.
Khi học tiếng Anh, bạn có thể bắt gặp cụm từ “not yet” trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày. Vậy not yet là gì? Cụm từ này mang nghĩa “chưa”, “còn chưa” hoặc “không phải lúc này”, được dùng để diễn tả một hành động hay sự việc chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại.
Not yet là gì?
“Not yet” là một cụm từ tiếng Anh mang nghĩa “chưa”, “còn chưa” hay “không phải lúc này”. Nó thường được dịch sang tiếng Anh là “not at this moment” hoặc “not up to now”. Khi sử dụng, “not yet” thể hiện rằng một hành động, sự việc hoặc kế hoạch chưa được thực hiện hoặc chưa xảy ra, nhưng có thể sẽ xảy ra trong tương lai.

Đây là một cách nói thông dụng để chỉ sự chậm trễ, trì hoãn hoặc việc chưa hoàn thành cho đến một thời điểm nhất định. Trong một số trường hợp, “not” và “yet” không đứng cạnh nhau, “not” đi liền với động từ chính, còn “yet” sẽ đứng ở cuối câu để nhấn mạnh thời điểm hành động vẫn chưa xảy ra.
Một số cụm thường gặp với “not yet” gồm:
- not yet received = chưa nhận được
- not yet finished = chưa hoàn thành
- not yet shipped = chưa được vận chuyển
Ví dụ:
- "If you are not yet taking part, why not set it as a goal?"
(Nếu bạn chưa tham gia, tại sao không đặt nó như là một mục tiêu?)
Cách sử dụng Not yet trong tiếng Anh
Cụm từ “not yet” được sử dụng rất linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là những trường hợp phổ biến giúp bạn hiểu rõ hơn về not yet là gì và cách áp dụng đúng.
Diễn tả sự việc chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành
Khi bạn muốn nói rằng một hành động chưa diễn ra, nhưng có thể sẽ diễn ra trong tương lai, hãy dùng “not yet”.

Ví dụ:
- “Have you finished your homework?” – “Not yet.”
(Bạn đã làm xong bài tập chưa? – Chưa.)
- “Are they here?” – “No, not yet.”
(Họ đến chưa? – Chưa.)
Diễn tả kế hoạch hoặc mong muốn trong tương lai
“Not yet” cũng có thể dùng để nói về một dự định chưa thực hiện, nhưng sẽ thực hiện sau.

Ví dụ:
- “Have you visited Paris?” – “Not yet, but I plan to go next year.”
(Bạn đã đến Paris chưa? – Chưa, nhưng tôi dự định đi vào năm sau.)
- “Have they started the project?” – “Not yet, they'll begin next month.”
(Họ đã bắt đầu dự án chưa? – Chưa, họ sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
Diễn tả sự chậm trễ hoặc chưa hoàn tất
Khi bạn muốn nói về một điều gì đó đang chờ đợi hoặc bị trì hoãn, hãy dùng “not yet”.

Ví dụ:
- “Has the package arrived?” – “Not yet, it should be here soon.”
(Gói hàng đến chưa? – Chưa, chắc sẽ đến sớm thôi.)
- “Has the meeting started?” – “No, not yet. We’re waiting for a few more attendees.”
(Cuộc họp bắt đầu chưa? – Chưa, chúng tôi đang đợi vài người nữa.)
Dùng trong câu mệnh lệnh mang tính nhắc nhở
“Not yet” cũng được dùng trong câu mệnh lệnh để chỉ thời điểm phù hợp hơn trong tương lai.

Ví dụ:
- “You can go play outside, but not yet. Finish your homework first.” (Con có thể ra chơi, nhưng chưa phải bây giờ. Hãy làm xong bài tập trước đã.)
- “We’ll start the movie in five minutes, but not yet.” (Chúng ta sẽ bắt đầu xem phim trong năm phút nữa, nhưng chưa phải bây giờ.)
Diễn tả sự chờ đợi hoặc chưa đến lúc
Cuối cùng, “not yet” còn dùng khi bạn muốn thể hiện sự chờ đợi một kết quả hoặc hành động.

Ví dụ:
- “Is dinner ready?” – “Not yet, it’s still cooking.”
(Bữa tối xong chưa? – Chưa, vẫn đang nấu.)
- “Have they announced the winner?” – “Not yet, the results haven’t been announced.”
(Họ đã công bố người thắng chưa? – Chưa, kết quả vẫn chưa được công bố.)
Phân biệt Still, Yet và Already
Sau khi hiểu not yet là gì, bạn nên phân biệt nó với ba trạng từ phổ biến khác: still, yet, already vì chúng đều liên quan đến yếu tố thời gian.
Still
“Still” diễn tả một hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp diễn và chưa kết thúc.
Ví dụ:
- She’s still asleep. (Cô ấy vẫn đang ngủ.)
- Is it still raining? (Trời vẫn mưa à?)
- I still can’t decide. (Tôi vẫn chưa thể quyết định.)
Yet
“Yet” dùng để chỉ điều gì đó được mong đợi nhưng chưa xảy ra tính đến hiện tại.

Ví dụ:
- Is Sally here? ~ Not yet. (Sally đến chưa? ~ Chưa.)
- The postman hasn’t come yet. (Người đưa thư vẫn chưa đến.)
Trong câu hỏi, “yet” thường được đặt ở cuối câu để hỏi về điều mong đợi:
- Is supper ready yet? (Bữa tối xong chưa?)
- Has the postman come yet? (Người đưa thư đến chưa?)
“Yet” cũng có thể đứng sau “not” trong văn phong trang trọng:
- The pears are not yet ripe. (Những quả lê vẫn chưa chín.)
Already
“Already” mang nghĩa điều gì đó đã xảy ra sớm hơn mong đợi.

Ví dụ:
- She’s already here. (Cô ấy đã ở đây rồi.)
- Have you already finished? (Bạn đã hoàn thành rồi à?)
- I’ve already been to Scotland. (Tôi đã đến Scotland rồi.)
“Already” thường đứng giữa câu hoặc cuối mệnh đề để nhấn mạnh.
Phân biệt Yet và But
“Yet” có thể đóng vai trò liên từ, tương tự “but”. Tuy nhiên, hai từ này không hoàn toàn đồng nghĩa.

- “Yet” thường mang nghĩa “tuy nhiên”, “mặc dù vậy”, thể hiện sự đối lập nhẹ.
- “But” có nghĩa “nhưng”, dùng phổ biến hơn và trực tiếp hơn.
Ví dụ:
- A lot of people share these feelings, yet no one can say anything. (Rất nhiều người có cảm xúc này, tuy nhiên không ai nói ra.)
- A lot of people share these feelings, but no one says anything. (Rất nhiều người có cảm xúc này, nhưng không ai nói gì cả.)
Vai trò của từ “yet” trong câu
Yet là trạng từ
Dùng để chỉ một hành động chưa xảy ra tính đến hiện tại.
Ví dụ: The results haven’t been announced yet. (Kết quả vẫn chưa được công bố.)
Yet là từ nối
Dùng như “but” để tạo sự tương phản hoặc chuyển ý trong câu.
Ví dụ: She’s young, yet very experienced. (Cô ấy còn trẻ, tuy nhiên rất giàu kinh nghiệm.)
Yet để nhấn mạnh
Khi kết hợp với từ khác như “again” hoặc “another”, “yet” giúp nhấn mạnh hoặc bổ sung thông tin.
Ví dụ: We have yet another reason to celebrate. (Chúng ta lại có thêm một lý do để ăn mừng.)
Kết luận
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ not yet là gì cũng như cách sử dụng chính xác trong từng tình huống giao tiếp. Cụm từ này giúp bạn thể hiện sự chưa xảy ra, chưa hoàn thành hoặc chờ đợi một hành động trong tương lai. Ghi nhớ các ví dụ và ngữ cảnh trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp “not yet” trong các cuộc hội thoại, bài viết hoặc phim ảnh tiếng Anh hàng ngày.
Trang bị ngay thiết bị công nghệ hiện đại để học tập và làm việc hiệu quả hơn! Khám phá laptop, smartphone và phụ kiện chính hãng tại FPT Shop – ưu đãi hấp dẫn đang chờ bạn.
Xem nhanh: Máy tính bảng Samsung
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)