:quality(75)/nevertheless_la_gi_1_5d834ef3ab.png)
Nevertheless là gì? Cách dùng, vị trí trong câu và ví dụ tiếng Anh chi tiết
Nevertheless là gì? Đây là trạng từ nối mang nghĩa “tuy nhiên, dẫu vậy”, thường dùng để diễn đạt sự đối lập giữa hai ý tưởng. Trong bài viết này, FPT Shop sẽ cùng bạn khám phá chi tiết cách dùng Nevertheless trong nhiều tình huống khác nhau kèm ví dụ minh họa dễ hiểu.
Khi luyện tiếng Anh học thuật hay giao tiếp hàng ngày, nhiều người thường băn khoăn "Nevertheless là gì và sử dụng như thế nào cho đúng?". Đây là một trạng từ liên kết mang tính trang trọng, giúp nối hai mệnh đề đối lập để nhấn mạnh ý tưởng. Việc hiểu rõ cách dùng Nevertheless sẽ giúp câu văn trở nên logic, mạch lạc và mang sắc thái tự nhiên hơn trong cả nói và viết.
Nevertheless là gì?
Nevertheless là gì? Đây là một trạng từ mang nghĩa “tuy nhiên”, “dẫu vậy”, “tuy thế mà”. Cụm từ này thường được dùng để kết nối hai ý tưởng trái ngược, nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc vẫn diễn ra dù có tồn tại những điều kiện bất lợi.

Ví dụ:
- The challenge was tough. Nevertheless, she succeeded (Cuộc thử thách rất khó khăn. Tuy nhiên, cô ấy đã thành công).
- The room was noisy; nevertheless, he managed to concentrate (Căn phòng rất ồn ào; dẫu vậy, anh ấy vẫn tập trung được).
Các vị trí thường gặp của Nevertheless
Nevertheless đứng ở đầu câu
Khi đứng đầu câu, Nevertheless đóng vai trò như một từ nối, giúp nhấn mạnh ý tưởng trái ngược với mệnh đề trước đó.
Ví dụ:
- It rained heavily. Nevertheless, the event continued (Trời mưa lớn. Tuy nhiên sự kiện vẫn diễn ra).
- She had little experience. Nevertheless, she handled the project successfully (Cô ấy có ít kinh nghiệm. Tuy nhiên, cô ấy vẫn hoàn thành dự án thành công).

Nevertheless đứng ở giữa câu
Trong nhiều trường hợp, Nevertheless xuất hiện ở giữa câu để làm rõ sự đối lập trong cùng một mệnh đề.
Ví dụ:
- Some disagreed with the plan, nevertheless, no one protested (Một vài người không đồng ý với kế hoạch, tuy vậy không ai phản đối).
- They were tired, nevertheless, they continued the trip (Họ đã mệt, dẫu vậy họ vẫn tiếp tục chuyến đi).
Nevertheless đứng ở cuối câu
Khi đứng cuối câu, Nevertheless mang ý nhấn mạnh hành động xảy ra bất chấp tình huống đối lập đã được nêu trước đó.
Ví dụ:
- She understood the risks, she joined the competition nevertheless (Cô ấy hiểu rõ rủi ro, nhưng vẫn tham gia cuộc thi).
- I was busy, I agreed to help nevertheless (Tôi rất bận, tuy nhiên tôi vẫn đồng ý giúp).
Cách sử dụng Nevertheless trong ngữ cảnh thực tế
Khi muốn nhấn mạnh sự tương phản
Nevertheless thường dùng để nhấn mạnh hai ý kiến, hành động đối lập.
Ví dụ: The project faced many problems. Nevertheless, it was completed on time (Dự án gặp nhiều vấn đề. Tuy nhiên, nó vẫn được hoàn thành đúng hạn).

Khi bày tỏ thái độ kiên định
Người nói sử dụng Nevertheless để cho thấy mình vẫn quyết định hành động mặc kệ khó khăn.
Ví dụ: The journey was long. Nevertheless, they decided to go (Chuyến đi rất dài. Tuy nhiên, họ vẫn quyết định thực hiện).
Phân biệt Nevertheless và các cụm từ tương tự
Trong tiếng Anh, bên cạnh Nevertheless, còn có nhiều cụm từ mang nghĩa tương đồng như however, nonetheless, But,... Tuy vậy, mỗi từ lại có sắc thái và cách sử dụng riêng. Việc phân biệt rõ sẽ giúp bạn lựa chọn từ ngữ phù hợp, làm cho câu văn trở nên tự nhiên và chính xác hơn.
| Từ/cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Nonetheless | Tuy nhiên, mặc dù | Our plan faced many risks; nonetheless, we decided to continue (Kế hoạch của chúng tôi gặp nhiều rủi ro, tuy nhiên chúng tôi vẫn quyết định tiếp tục) |
| However | Nhưng, tuy vậy | She studies hard, however, she doesn’t always get high scores (Cô ấy học rất chăm, tuy vậy không phải lúc nào cũng đạt điểm cao) |
| But | Nhưng, tuy nhiên | I wanted to rest, but my friends convinced me to join the trip (Tôi muốn nghỉ ngơi, nhưng bạn bè đã thuyết phục tôi tham gia chuyến đi |
| Notwithstanding | Tuy nhiên, tuy thế mà | His lack of experience notwithstanding, he was chosen as the team leader (Mặc dù thiếu kinh nghiệm, anh ấy vẫn được chọn làm trưởng nhóm) |
| Though / Although | Mặc dù, tuy nhiên | Although she was tired, she kept working on the project (Mặc dù cô ấy mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm dự án) Though the weather was bad, the event was successful (Mặc dù thời tiết xấu, sự kiện vẫn thành công) |
| Even so | Tuy nhiên, ngay cả như vậy | He didn’t practice much, but he performed well even so (Anh ấy không tập luyện nhiều, nhưng dẫu vậy anh ấy vẫn biểu diễn tốt) |
| In spite of / Despite | Mặc dù, bất kể | Despite the delay, the flight landed safely (Mặc dù bị hoãn, chuyến bay vẫn hạ cánh an toàn) |

Các từ, cụm từ thường đi cùng với Nevertheless
Nevertheless thường kết hợp với still hoặc but để tạo sắc thái đối lập trong câu. Việc thay đổi chủ ngữ sẽ giúp bạn luyện tập linh hoạt hơn.
- They broke up, she still thinks about him nevertheless (Họ đã chia tay, dẫu vậy cô ấy vẫn nghĩ về anh ta).
- It’s late for the flight. He’s still packing his luggage nevertheless (Đã trễ chuyến bay, tuy nhiên anh ấy vẫn đang sắp xếp hành lý).
- The plan was risky but nevertheless successful (Kế hoạch đó có nhiều rủi ro nhưng dù vậy vẫn thành công).

Một số lưu ý khi dùng Nevertheless
- Cần chú ý dấu câu đi kèm khi Nevertheless đứng ở đầu hoặc giữa câu.
- Không lạm dụng trong văn nói hàng ngày, vì từ này thường mang sắc thái trang trọng.
- Phân biệt nghĩa và cách dùng của Nevertheless với các từ tương đương để tránh nhầm lẫn.
Tạm kết
Việc hiểu rõ Nevertheless là gì, cách dùng, vị trí trong câu và phân biệt với những từ tương tự sẽ giúp bạn diễn đạt tiếng Anh chuẩn xác và tự nhiên hơn.
Để việc học tập và ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn, bạn có thể tham khảo các dòng iPad tại FPT Shop. Với màn hình rộng, hiệu năng mạnh mẽ và nhiều tính năng hỗ trợ học tập, iPad sẽ là người bạn đồng hành lý tưởng cho quá trình rèn luyện ngoại ngữ của bạn.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)