Show off là gì? Ý nghĩa, cách dùng chi tiết và những từ đồng nghĩa thường gặp trong tiếng Anh
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Mai Anh
9 tháng trước

Show off là gì? Ý nghĩa, cách dùng chi tiết và những từ đồng nghĩa thường gặp trong tiếng Anh

Show off là gì là thắc mắc của rất nhiều người học tiếng Anh khi bắt gặp trong giao tiếp hay văn bản. Đây là một cụm từ có thể vừa là động từ, vừa là danh từ, mang nghĩa khoe khoang hoặc thể hiện điều mình tự hào. Hiểu đúng cách dùng sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt và tự tin hơn.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Show off là gì?
Từ/cụm từ đồng nghĩa với Show off
Một số cụm động từ khác với Show
Kết luận

Bạn đã bao giờ thắc mắc show off là gì khi nghe ai đó sử dụng trong hội thoại tiếng Anh chưa? Thực tế, đây là một cụm từ rất phổ biến, có thể mang nghĩa khoe khoang để gây chú ý hoặc thể hiện điều bản thân tự hào. Việc hiểu đúng cách dùng sẽ giúp bạn vận dụng linh hoạt trong cả nói và viết.

Show off là gì?

Theo từ điển Cambridge, Show off vừa có thể đóng vai trò là cụm động từ (phrasal verb), vừa có thể là danh từ trong tiếng Anh. Ở mỗi trường hợp, cụm từ này lại mang những ý nghĩa khác nhau.

Phrasal verb Show off

Khi là cụm động từ, Show off có 2 ý nghĩa sau:

Ý nghĩa 1:  Khoe khoang để gây chú ý hoặc tạo ấn tượng: Hành động này nhằm thu hút sự quan tâm hay sự ngưỡng mộ từ người khác.

Show off là gì? (hình 1)

Ví dụ:

  • He always shows off his new gadgets to impress his friends. (Anh ấy luôn khoe những món đồ công nghệ mới để gây ấn tượng với bạn bè.)
  • Stop showing off! Nobody is impressed by how fast you can drive. (Ngừng khoe khoang đi! Chẳng ai thấy ấn tượng với việc bạn lái xe nhanh đến mức nào đâu.)

Ý nghĩa 2: Thể hiện hoặc khoe điều gì/ai đó mà bản thân tự hào: Giúp người khác có cơ hội nhìn thấy và đánh giá cao điều hay người mà bạn muốn giới thiệu.

Show off là gì? (hình 2)

Cấu trúc: Show something/someone off

Ví dụ:

  • She brought her baby to the office to show him off to her coworkers. (Cô ấy đưa em bé đến văn phòng để khoe với đồng nghiệp.)
  • He brought his new car to the party to show off to his friends. (Anh ấy mang chiếc xe mới của mình đến bữa tiệc để khoe với bạn bè.)

Danh từ Show-off

Ở dạng danh từ, show off dùng để chỉ một người có thói quen thích khoe khoang hoặc tìm cách gây sự chú ý. Đây thường là cách gọi mang hàm ý không mấy tích cực.

Show off là gì? (hình 3)

Ví dụ:

  • He's such a show-off, always talking about his fancy car. (Anh ta đúng là một kẻ khoe mẽ, lúc nào cũng nói về chiếc xe đắt tiền của mình.)
  • My brother is a show-off; he can't resist performing tricks on his skateboard. (Anh trai tôi là người hay khoe khoang; anh ấy không thể cưỡng lại việc biểu diễn các trò trên ván trượt.

Từ/cụm từ đồng nghĩa với Show off

Bạn đã hiểu rõ show off là gì. Ngoài ra, bạn cũng có thể mở rộng vốn từ vựng bằng cách tham khảo những từ hoặc cụm từ đồng nghĩa với show off. Việc này sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt và tự nhiên hơn trong nhiều tình huống giao tiếp.

Đồng nghĩa với Show off - Khoe khoang, phô trương

  • Boast (v): Khoe khoang

Ví dụ: He boasted about his new job. (Anh ấy khoe khoang về công việc mới của mình.)

  • Brag (v): Khoe mẽ

Ví dụ: She kept bragging about how much money she earned. (Cô ấy cứ khoe mẽ về việc kiếm được bao nhiêu tiền.)

  • Flaunt (v): Phô trương, khoe một cách cố ý để gây chú ý

Ví dụ: She flaunted her designer handbag at the party. (Cô ấy phô trương chiếc túi xách hàng hiệu tại bữa tiệc.)

Show off là gì? (hình 4)
  • Crow (v): Tự hào quá mức, khoe khoang

Ví dụ: He’s still crowing about his team’s victory last week. (Anh ấy vẫn khoe khoang về chiến thắng của đội mình tuần trước.)

  • Blow one’s own trumpet (idiom): Tự khen ngợi bản thân

Ví dụ: He loves to blow his own trumpet whenever he gets a chance. (Anh ấy rất thích tự khen mình mỗi khi có cơ hội.)

Đồng nghĩa với Show off - Thể hiện, phô diễn, làm nổi bật

  • Exhibit (v): Thể hiện

Ví dụ: She exhibited great patience while teaching the children. (Cô ấy thể hiện sự kiên nhẫn tuyệt vời khi dạy trẻ em.)

  • Display (v): Thể hiện, cho thấy

Ví dụ: She displayed an impressive ability to solve complex problems. (Cô ấy thể hiện khả năng ấn tượng trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)

  • Showcase (v): Thể hiện, cho thấy những gì tốt nhất

Ví dụ: In the presentation, he showcased his excellent problem-solving skills. (Trong bài thuyết trình, anh ấy đã thể hiện rõ khả năng giải quyết vấn đề xuất sắc của mình.)

Show off là gì? (hình 5)
  • Highlight (v): Làm nổi bật

Ví dụ: The report highlighted the importance of climate action. (Báo cáo nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động vì khí hậu.)

Đồng nghĩa với Show-off - Người thích khoe khoang

  • Braggart (n): Người hay khoác lác, khoe mẽ

Ví dụ: He’s such a braggart, always talking about his achievements. (Anh ta đúng là kẻ khoác lác, lúc nào cũng nói về thành tích của mình.)

  • Exhibitionist (n): Người thích phô trương

Ví dụ: She’s a real exhibitionist and loves being in the spotlight. (Cô ấy là một người thích phô trương và rất thích được chú ý.)

Show off là gì? (hình 6)
  • Blowhard (n): Người ba hoa, khoe khoang

Ví dụ: Nobody takes him seriously because he’s such a blowhard. (Chẳng ai coi trọng anh ta vì anh ta quá ba hoa.)

  • Boaster (n): Người hay khoe khoang

Ví dụ: That guy is a boaster who never stops talking about his success. (Gã đó là một kẻ khoe khoang, không bao giờ ngừng nói về thành công của mình.)

Một số cụm động từ khác với Show

Bên cạnh Show off, trong tiếng Anh còn nhiều phrasal verb với Show, chúng ta cùng học thêm nhé.

  • Show around: Dẫn đi tham quan, giới thiệu nơi nào đó

Ví dụ: I'll show you around the city when you visit. (Tôi sẽ dẫn bạn đi tham quan thành phố khi bạn đến.)

  • Show up: Đến, xuất hiện

Ví dụ: She didn’t show up at the party last night. (Cô ấy đã không xuất hiện ở bữa tiệc tối qua.)

  • Show out: Tiễn ai đó ra ngoài, đưa ra cửa

Ví dụ: Please show the guests out after the meeting. (Làm ơn tiễn các vị khách ra ngoài sau cuộc họp.)

Show off là gì? (hình 7)
  • Show over: Đưa ai đó đi tham quan một nơi nào đó một cách trang trọng và giới thiệu cho họ về nơi đó

Ví dụ: The agent showed us over the apartment before we decided to rent it. (Nhân viên môi giới đã dẫn chúng tôi đi xem căn hộ trước khi chúng tôi quyết định thuê.)

  • Show through: Lộ ra, hiện ra bên dưới cái gì đó

Ví dụ: The paint is so thin that the old color shows through. (Lớp sơn quá mỏng khiến màu sơn cũ lộ ra.)

Kết luận

Qua những phân tích trên, chắc hẳn bạn đã nắm rõ show off là gì, cách sử dụng trong nhiều ngữ cảnh cũng như các từ đồng nghĩa phổ biến. Việc áp dụng linh hoạt cụm từ này sẽ giúp vốn từ vựng tiếng Anh của bạn thêm phong phú và tự nhiên trong cả giao tiếp lẫn văn viết.

Để học tập và làm việc hiệu quả hơn, ngoài việc trau dồi tiếng Anh bạn cũng nên trang bị cho mình những thiết bị công nghệ hiện đại. Hãy đến ngay FPT Shop để chọn mua laptop, smartphone hay tablet chính hãng với nhiều ưu đãi hấp dẫn. Công nghệ tốt sẽ đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tri thức và thành công.

Xem nhanh: Máy tính bảng OPPO

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao