Shopping là gì? Window shopping là gì? Ý nghĩa, cách sử dụng của từ và thành ngữ tiếng Anh này
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Thùy An
2 năm trước

Shopping là gì? Window shopping là gì? Ý nghĩa, cách sử dụng của từ và thành ngữ tiếng Anh này

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường nghe đề cập đến việc đi shopping hoặc window shopping, vậy bạn có thắc mắc những từ, cụm từ này có ý nghĩa gì và được sử dụng như thế nào không? FPT Shop sẽ giải đáp câu hỏi "Shopping là gì?" và "Window shopping là gì?" nhé!

Chia sẻ:

Tìm hiểu về “Shopping là gì?” và “Window shopping là gì?” - một thành ngữ tiếng Anh có nghĩa là việc đi ngắm hàng hóa qua cửa sổ cửa hàng mà không có ý định mua sắm. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu về cách sử dụng, các cách diễn đạt tương đương và ứng dụng của thành ngữ này trong thực tế.

Shopping là gì? Window shopping là gì?

Shopping là gì?

Shopping là gì?

Shopping là gì? Shopping (/ˈʃɒp.ɪŋ/) trong tiếng Anh có nghĩa là hoạt động mua sắm hoặc tìm mua hàng hóa và dịch vụ. Đây là quá trình lựa chọn và mua các sản phẩm hoặc dịch vụ từ các cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại hoặc thông qua các kênh trực tuyến. Mục đích của shopping thường là để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng, mua các mặt hàng cần thiết hoặc đơn giản là để thoả mãn sở thích cá nhân. Người mua sẽ tìm kiếm, so sánh giá cả và chất lượng sản phẩm, sau đó quyết định mua và thanh toán. Shopping có thể là một hoạt động cá nhân hoặc một hoạt động xã hội, tùy thuộc vào mục đích và bối cảnh.

Với tính cách yêu thích làm đẹp và sau một thời gian làm việc căng thẳng, phụ nữ thường xuyên đi shopping cùng bạn bè hoặc gia đình để giải tỏa căng thẳng và sạc lại năng lượng cho những ngày làm việc tiếp theo.

Shopping cũng được coi là "liều thuốc" giải trí và giảm căng thẳng cho mọi người. Theo một cuộc khảo sát của Ebate, 66% người trưởng thành và 75% thanh thiếu niên cho rằng shopping là một "phương pháp tuyệt vời để giải trí khi buồn chán". Thậm chí 85% người trưởng thành và 86% thanh thiếu niên cho rằng shopping giúp họ cảm thấy vui vẻ, và việc mua sắm quần áo được coi là cách giải trí tốt nhất.

Window shopping là gì?

Window shopping là gì?

Window shopping là gì? Theo từ điển Cambridge, window shopping (/ˈwɪndoʊ ˈʃɑpɪŋ/) có nghĩa là hoạt động dành thời gian ngắm nhìn những món hàng được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng mà không có ý định mua bất cứ thứ gì trong số đó.

Thành ngữ này đã xuất hiện từ cuối thế kỷ XIX, khi cửa sổ kính lớn trở nên phổ biến trong các cửa hàng. Những cửa sổ này cho phép khách hàng nhìn thấy hàng hóa bên trong mà không cần vào cửa hàng, đồng thời cũng là cách thu hút sự chú ý và trưng bày những xu hướng thời trang mới nhất.

Như vậy, window shopping là hoạt động ngắm nhìn sản phẩm trong cửa hàng mà không mua sắm thực sự. Người tham gia window shopping thường đi dạo quanh các cửa hàng, siêu thị hoặc trung tâm mua sắm để xem và khám phá những sản phẩm mới, thời trang hay đồ đạc mà họ quan tâm, nhưng không có ý định mua chúng. Thông thường, việc window shopping được thực hiện với mục đích giải trí, thư giãn hoặc cảm nhận xu hướng mới nhưng không muốn chi tiêu hoặc có nhu cầu mua hàng ngay lập tức.

Cách sử dụng của shopping và window shopping

Cách sử dụng của shopping và window shopping

Cách sử dụng shopping

Cách sử dụng từ "shopping" trong câu có thể như sau:

  • I love shopping for clothes on the weekends (Tôi thích mua sắm quần áo vào cuối tuần).
  • She enjoys shopping at local markets for fresh produce (Cô ấy thích mua sắm ở các chợ địa phương để mua đồ tươi sống).
  • We went shopping together and bought some new furniture for the living room (Chúng tôi đi mua sắm cùng nhau và mua một số đồ nội thất mới cho phòng khách).
  • They are planning a shopping trip to the mall to find gifts for their friends (Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến mua sắm đến trung tâm thương mại để tìm quà tặng cho bạn bè).
  • My mom likes online shopping because it's convenient and offers a wide selection of products (Mẹ tôi thích mua sắm trực tuyến vì nó tiện lợi và cung cấp nhiều lựa chọn sản phẩm).
  • I need to do some grocery shopping to stock up on food for the week (Tôi cần mua sắm thực phẩm để có đủ thức ăn cho cả tuần).
  • They went shopping for a new car and finally found the perfect one (Họ đi mua sắm một chiếc ô tô mới và cuối cùng tìm thấy một chiếc hoàn hảo).
  • I enjoy shopping for books at the bookstore and spending hours browsing different genres (Tôi thích mua sắm sách ở cửa hàng sách và dành nhiều giờ để tra cứu qua các thể loại khác nhau).
  • Shopping can be a fun and therapeutic activity for many people (Mua sắm có thể là một hoạt động vui nhộn và có tác dụng chữa lành cho nhiều người).

Cách sử dụng window shopping

Cụm danh từ “window shopping” có thể được sử dụng như một tân ngữ cho các động từ như go, do, enjoy, love, hate và giới từ. Dưới đây là hướng dẫn về cách sử dụng cụm danh từ này:

Động từ "go" + window shopping:

  • I often go window shopping on weekends (Tôi thường đi ngắm ngía các cửa hàng vào cuối tuần).
  • We decided to go window shopping in the city center (Chúng tôi quyết định đi ngắm các cửa hàng ở trung tâm thành phố).

Động từ "do" + window shopping:

  • She enjoys doing window shopping at the mall (Cô ấy thích đi nhìn ngắm các cửa hàng trưng bày qua cửa sổ ở trung tâm thương mại).
  • Let's do some window shopping before we make a purchase (Hãy đi xem vài món đồ trước khi chúng ta thực sự mua nó nào).

Động từ "enjoy" + window shopping:

  • I really enjoy window shopping for home decor (Tôi rất thích việc đi xem đồ đạc ở cửa hàng để chọn đồ trang trí nhà).
  • They enjoyed a relaxing afternoon of window shopping (Họ đã có một buổi chiều thư giãn đi ngắm nhìn các cửa hiệu).

Động từ "love" + window shopping:

  • My sister loves window shopping for shoes (Chị gái của tôi thích đi nhìn hàng giày trong các cửa hàng).
  • He loves to spend his free time window shopping at antique stores (Anh ấy thích dành thời gian rảnh của mình để đi ngắm đồ cổ trong các cửa hàng).

Động từ "hate" + window shopping:

  • I hate going window shopping when I'm on a tight budget (Tôi ghét đi ngắm ngía các cửa hàng khi tôi không dư dả gì mấy).
  • She hates it when her friends drag her along for window shopping (Cô ấy không thích khi bạn bè kéo cô ấy đi ngắm đồ đạc ngoài cửa hiệu).

Lưu ý rằng "window shopping" cũng có thể được sử dụng với các giới từ khác, ví dụ: "for", "at", "in" để chỉ định địa điểm hoặc mục đích cụ thể của việc xem những món hàng, sản phẩm được trưng bày qua cửa sổ của cửa hàng.

  • She often goes window shopping for clothes at the trendy boutique downtown (Cô ấy thường xuyên đi ngắm đồ qua cửa sổ tại cửa hàng thời trang nổi tiếng ở trung tâm thành phố).
  • Let's spend the afternoon window shopping in the bustling market to see what catches our eye (Hãy dành buổi chiều để đi ngắm hàng qua cửa sổ tại chợ náo nhiệt để xem có gì thu hút mắt chúng ta).
  • They enjoyed an evening of window shopping for jewelry along the elegant street (Họ đã tận hưởng một buổi tối đi ngắm trang sức qua cửa sổ dọc theo con phố thanh lịch).

Những cách diễn đạt tương đương

Những cách diễn đạt tương đương

Có nhiều cách để diễn đạt "window shopping" tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa. Một số cách diễn đạt thông dụng bao gồm:

Browsing: xem qua hoặc lướt qua một cách tình cờ hoặc không có mục đích cụ thể. Trong ngữ cảnh mua sắm, "browsing" có thể hiểu là xem qua các sản phẩm mà không có ý định mua ngay, từ này có thể được sử dụng cho cả mua sắm thực tế và trực tuyến. Ngoài ra, "browsing" cũng được sử dụng cho các hoạt động khác như đọc sách hoặc duyệt web.

Ví dụ:

  • My sister loves browsing for shoes (Chị gái tôi thích lướt qua xem các mẫu giày).
  • He enjoys browsing through antique stores in his free time (Anh ấy thích lướt qua các cửa hàng đồ cổ trong thời gian rảnh rỗi).

Comparison shopping: việc so sánh giá cả, chất lượng, tính năng của các sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau trước khi mua. Điều này có thể thực hiện trực tuyến hoặc ngoại tuyến và thường ám chỉ ý định mua một thứ gì đó một cách nghiêm túc hoặc có chủ ý hơn.

Ví dụ:

  • Before buying a new car, he spent weeks comparison shopping at different dealerships (Trước khi mua một chiếc ô tô mới, anh ấy đã dành nhiều tuần để so sánh giá cả ở các đại lý khác nhau).
  • They engaged in comparison shopping online to find the best prices for their upcoming vacation (Họ thực hiện hoạt động so sánh giá cả trực tuyến để tìm kiếm giá tốt nhất cho kỳ nghỉ sắp tới).

Window shopping trong ngữ cảnh thực tế

Window shopping trong ngữ cảnh thực tế

Window shopping là một hành vi phổ biến trong nhiều nền văn hóa và xã hội, đặc biệt là vào những dịp lễ hay sự kiện đặc biệt. Nhiều cửa hàng thường trang trí, bày biện hàng hoá của họ trong tủ kính có cửa sổ to một cách hấp dẫn và sáng tạo để thu hút khách hàng.

Ví dụ:

During the holiday season, people often enjoy window shopping to admire the beautifully decorated storefronts. They stroll through the streets, gazing at the festive displays and imagining themselves owning the luxurious items showcased in the windows. (Trong mùa lễ, mọi người thường thích đi ngắm nhìn các cửa hàng trang trí đẹp mắt. Họ dạo chơi trên các con phố, nhìn chăm chú vào những bộ trang trí lễ hội và tưởng tượng rằng họ sở hữu những món đồ xa xỉ được trưng bày trong cửa sổ).

Việc xem hàng hóa trên Internet cũng có thể được gọi là "window shopping", thông qua việc truy cập các trang web bán hàng hoặc ứng dụng di động.

Ví dụ:

Sarah loves spending her evenings window shopping online. She visits different shopping websites, adds items to her virtual cart, compares prices and reviews before making a purchase decision. (Sarah thích dành những buổi tối của mình để ngắm ngía các món hàng trực tuyến. Cô ấy truy cập vào các trang web mua sắm khác nhau, thêm sản phẩm vào giỏ hàng ảo, so sánh giá cả và đánh giá trước khi quyết định mua hàng.).

Bài tập thực hành

  • I don't have any specific items in mind to buy, so I'm just __________ at the mall.
  • Before making a final decision on the dress, she decided to do some __________ online to compare prices.
  • They spent their afternoon leisurely __________ in the trendy shopping district.
  • Instead of purchasing new gadgets, he often enjoys __________ at electronic stores to stay updated on the latest technology.
  • She likes to explore different stores and check out the latest fashion trends while __________.

Đáp án:

  • I don't have any specific items in mind to buy, so I'm just browsing at the mall.

Tôi không có mục đích cụ thể để mua, nên tôi chỉ đang lướt qua cửa hàng ở trung tâm thương mại.

  • Before making a final decision on the dress, she decided to do some comparison shopping online.

Trước khi ra quyết định cuối cùng về chiếc váy, cô ấy quyết định so sánh giá cả trực tuyến.

  • They spent their afternoon leisurely window shopping in the trendy shopping district.

Họ đã dành buổi chiều của mình thảnh thơi đi ngắm cửa hàng ở khu mua sắm thịnh hành.

  • Instead of purchasing new gadgets, he often enjoys exploring at electronic stores to stay updated on the latest technology.

Thay vì mua những công cụ điện tử mới, anh ấy thường thích khám phá cửa hàng điện tử để cập nhật công nghệ mới nhất.

  • She likes to explore different stores and check out the latest fashion trends while window shopping.

Cô ấy thích khám phá các cửa hàng khác nhau và theo dõi xu hướng thời trang mới nhất trong lúc đi ngắm cửa hàng.

Tạm kết

Bài viết giới thiệu về nguồn gốc, ý nghĩa, cách sử dụng của từ shopping và giải đáp câu hỏi "Window shopping là gì?" trong tiếng Anh, cũng như đưa ra các cách diễn đạt tương đương và ứng dụng của thành ngữ này trong thực tế. Mong rằng bài viết sẽ giúp người học tiếng Anh hiểu rõ hơn về một khía cạnh của văn hóa tiêu dùng và giao tiếp hiện đại.

Xem thêm

Tất tần tật thông tin về Amazon S3 và lợi ích khi sử dụng Amazon Simple Storage Service

Business intelligence là gì? Vai trò và top các công cụ Business intelligence năm 2023

Tổng quan về thần số học số 3: Phân tích ý nghĩa và tính cách đặc biệt của con số 3 chi tiết nhất

Khám phá thế giới công nghệ thông minh tại FPT Shop - địa chỉ hàng đầu cung cấp sản phẩm chất lượng. Tại đây, bạn sẽ được trải nghiệm những tính năng độc đáo, thiết kế tinh tế và hiệu suất vượt trội của các mẫu đồng hồ thông minh. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu một chiếc đồng hồ thông minh xuất sắc!

Đồng hồ thông minh

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao