:quality(75)/hien_phap_la_gi_a331707f43.jpg)
Hiến pháp là gì? Giải đáp mọi thắc mắc về nền tảng pháp lý cao nhất của mọi quốc gia
Hiến pháp là gì? Đó là câu hỏi quan trọng mà bất cứ công dân nào cũng cần tìm hiểu để nắm vững quyền và nghĩa vụ của mình. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, lịch sử hình thành và vai trò thực tiễn của Hiến pháp trong đời sống xã hội hiện nay, mang đến cái nhìn toàn diện và chính xác nhất.
Trong một đất nước, hệ thống pháp luật đóng vai trò xương sống, đảm bảo trật tự và công bằng xã hội. Tuy nhiên, giữa vô vàn các bộ luật, quy định, có một văn bản mang ý nghĩa lớn là Hiến pháp. Vậy Hiến pháp là gì? Tại sao nó lại được coi là "Luật mẹ" của một quốc gia? Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá những khía cạnh cốt lõi của Hiến pháp và tầm quan trọng của nó trong việc xây dựng một xã hội dân chủ, công bằng và văn minh.
Giải đáp: Hiến pháp là gì?
Hiến pháp là luật cơ bản, quy định những nguyên tắc chính trị căn bản, tổ chức bộ máy nhà nước, quyền hạn và trách nhiệm của các cơ quan quyền lực, cũng như quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Tại Việt Nam, theo Điều 119 Hiến pháp 2013, Hiến pháp là luật có hiệu lực pháp lý cao nhất, mọi văn bản pháp luật khác phải phù hợp với Hiến pháp và mọi hành vi vi phạm Hiến pháp đều bị xử lý nghiêm minh.

Việc xây dựng Hiến pháp là quá trình phức tạp, đòi hỏi sự tham gia của nhiều cơ quan nhà nước và toàn thể nhân dân. Quốc hội là cơ quan có thẩm quyền ban hành và sửa đổi Hiến pháp. Đồng thời, các cơ quan như Chủ tịch nước, Chính phủ, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân và nhân dân đều có trách nhiệm bảo vệ Hiến pháp, đảm bảo mọi hành vi vi phạm đều bị xử lý theo pháp luật. Cơ chế bảo vệ Hiến pháp được quy định rõ ràng trong luật nhằm duy trì sự ổn định chính trị và pháp lý của quốc gia.
Vậy bản chất của Hiến pháp là gì? Bản chất cốt lõi của văn bản này thể hiện ở chỗ:
- Tính tối thượng: Tất cả các văn bản pháp luật khác (luật, nghị định, thông tư,...) đều cần phù hợp và đảm bảo không trái với Hiến pháp. Nếu có sự mâu thuẫn, Hiến pháp sẽ là cơ sở để giải quyết.
- Tính ổn định và lâu dài: Hiến pháp thường được xây dựng với tầm nhìn dài hạn, có tính ổn định cao và ít khi bị sửa đổi, bổ sung so với các luật thông thường. Việc sửa đổi Hiến pháp thường đòi hỏi quy trình chặt chẽ, phức tạp hơn.
- Là bản khế ước xã hội: Hiến pháp thể hiện sự thỏa thuận, đồng thuận của toàn dân về những nguyên tắc cơ bản trong việc quản lý và điều hành đất nước, bảo vệ quyền lợi của mọi công dân.
- Phản ánh ý chí của nhân dân: Mặc dù do cơ quan lập pháp ban hành nhưng Hiến pháp thường được thông qua sau quá trình lấy ý kiến rộng rãi trong nhân dân, thể hiện ý chí và nguyện vọng chung của cộng đồng.

Lịch sử hình thành và phát triển Hiến pháp Việt Nam
Tính đến nay, Việt Nam đã ban hành nhiều bản Hiến pháp khác nhau. Mỗi bản Hiến pháp đều phản ánh sự phát triển và thay đổi của đất nước trong từng giai đoạn lịch sử:
a, Hiến pháp năm 1946: Đây là bản Hiến pháp đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, được Quốc hội khóa I thông qua ngày 09/11/1946. Ra đời trong hoàn cảnh đất nước vừa giành độc lập, Hiến pháp 1946 đã khẳng định chủ quyền của nhân dân, quyền tự do dân chủ của công dân và thiết lập nền tảng pháp lý cho một nhà nước độc lập.
b, Hiến pháp năm 1959: Được ban hành trong giai đoạn miền Bắc xây dựng chủ nghĩa xã hội và miền Nam đấu tranh thống nhất đất nước. Hiến pháp 1959 đã bổ sung các quy định về chế độ kinh tế xã hội chủ nghĩa, tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng và định hướng cho công cuộc xây dựng đất nước.
c, Hiến pháp năm 1980: Ra đời sau khi đất nước thống nhất, thể hiện quyết tâm xây dựng chủ nghĩa xã hội trên phạm vi cả nước, đồng thời phản ánh những thay đổi trong quan hệ quốc tế.
d, Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001): Được ban hành trong bối cảnh đất nước thực hiện công cuộc đổi mới, mở cửa hội nhập. Hiến pháp 1992 đã ghi nhận nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đa dạng hóa các thành phần kinh tế, đồng thời tiếp tục khẳng định và bổ sung các quyền con người, quyền công dân.
e, Hiến pháp năm 2013: Là bản Hiến pháp hiện hành của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, được thông qua ngày 28/11/2013 trong Quốc hội khóa XIII. Hiến pháp kế thừa và phát triển nhiều giá trị của những bản Hiến pháp trước đó, đồng thời bổ sung nhiều nội dung quan trọng, được đánh giá là hiện đại, toàn diện và phù hợp với xu thế phát triển của đất nước trong thời kỳ hội nhập quốc tế.
Vậy cụ thể nội dung của Hiến pháp là gì? Hiến pháp 2013 của Việt Nam bao gồm 120 điều, quy định rõ ràng các vấn đề cơ bản sau:
- Chế độ chính trị, tổ chức bộ máy nhà nước từ Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ đến Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân và chính quyền địa phương.
- Quyền con người, quyền/nghĩa vụ của công dân.
- Các chính sách kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục, khoa học, công nghệ và bảo vệ môi trường.
- Bảo vệ an ninh quốc gia, bảo vệ tổ quốc.
- Hiệu lực, quy trình khi sửa đổi Hiến pháp.

Vai trò và chức năng cơ bản của Hiến pháp trong xã hội
Hiến pháp không chỉ là một văn bản pháp luật mà còn là công cụ mạnh mẽ định hình và điều tiết toàn bộ đời sống xã hội. Nó có những vai trò và chức năng quan trọng sau:
Đảm bảo quyền lợi, tự do cơ bản của công dân
Chức năng này của Hiến pháp là gì? Thực tế, Hiến pháp quy định rõ ràng quyền con người và quyền công dân cơ bản như quyền tự do tín ngưỡng, tự do ngôn luận, quyền bầu cử, ứng cử, quyền được bảo vệ về tính mạng, danh dự, tài sản, quyền được học tập, làm việc,... Nhờ Hiến pháp, những quyền này được pháp luật công nhận và bảo vệ, tạo cơ sở để công dân thực hiện và đảm bảo quyền lợi chính đáng của mình trước sự can thiệp của nhà nước hoặc các tổ chức, cá nhân khác.
Tổ chức, kiểm soát quyền lực nhà nước
Hiến pháp là cơ sở để thiết lập, phân chia và kiểm soát quyền lực nhà nước nhằm ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực. Văn bản quy định rõ về cơ cấu tổ chức của các cơ quan nhà nước (lập pháp, hành pháp, tư pháp), mối quan hệ giữa chúng, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của từng cơ quan. Việc phân chia quyền lực (tam quyền phân lập) giúp tạo ra cơ chế kiểm soát, đối trọng lẫn nhau, giúp quyền lực nhà nước được sử dụng đúng đắn, phục vụ lợi ích của nhân dân.

Định hướng phát triển kinh tế và xã hội
Hiến pháp chứa đựng những quy định về chế độ kinh tế, văn hóa, xã hội của quốc gia, từ đó định hướng cho sự phát triển bền vững. Ví dụ, Hiến pháp có thể quy định về sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, các thành phần kinh tế, chính sách phát triển giáo dục, y tế, khoa học công nghệ, bảo vệ môi trường,... Qua đó tạo khuôn khổ pháp lý cho hoạt động kinh tế - xã hội, khuyến khích sự sáng tạo, phát triển và đảm bảo công bằng.
Nền tảng pháp lý cho văn bản pháp luật khác
Như đã đề cập ở phần "Hiến pháp là gì?", đây là văn bản có giá trị pháp lý cao nhất. Mọi văn bản quy phạm pháp luật khác như luật, pháp lệnh, nghị định, thông tư,... đều phải được xây dựng trên cơ sở các nguyên tắc và nội dung của Hiến pháp. Điều này đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và hợp hiến của hệ thống pháp luật, tránh sự chồng chéo, mâu thuẫn.

Tạm kết
Hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về vấn đề Hiến pháp là gì và tại sao nó lại đóng vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật. Hiến pháp không chỉ là một tập hợp các quy định pháp luật mà còn là linh hồn của quốc gia, thể hiện khát vọng về độc lập, tự do, dân chủ và công bằng. Việc hiểu rõ Hiến pháp, tôn trọng và tuân thủ Hiến pháp là trách nhiệm của mỗi công dân, góp phần xây dựng xã hội văn minh, ổn định và phát triển bền vững.
Để cập nhật tin tức nhanh chóng, lướt web mượt mà và tận hưởng mọi tiện ích đỉnh cao, bạn cần một chiếc điện thoại thông minh đắc lực. “Đầu tư” ngay cho bản thân chiếc iPhone chính hãng tại FPT Shop để nâng tầm trải nghiệm di động của bạn nhé! Truy cập dưới đây để khám phá các mẫu điện thoại chất lượng:
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)