Charge là gì? Tìm hiểu các nghĩa phổ biến và chuyên ngành để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của bạn
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Hạ Dương
5 tháng trước

Charge là gì? Tìm hiểu các nghĩa phổ biến và chuyên ngành để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của bạn

"Charge là gì" trong tiếng Anh? Một từ tưởng chừng đơn giản nhưng có thể mang nghĩa “sạc pin”, “tính phí”, “cáo buộc” hay “điện tích”, tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Bài viết sẽ phân tích kỹ các ngữ cảnh sử dụng để giúp bạn vừa học từ vựng hiệu quả vừa áp dụng đúng trong giao tiếp và học tập.

Chia sẻ:

Bạn từng nghe “charge your phone”, “free of charge” hay “face a criminal charge”? Tất cả đều xoay quanh từ charge – một từ vựng đa nghĩa và giàu tính ứng dụng. Nhưng chính sự đa dạng này khiến nhiều người học nhầm lẫn. Vậy charge là gì? Hãy cùng tìm hiểu toàn diện qua bài viết dưới đây.

Định nghĩa tổng quát

Về cơ bản, charge là một động từ và danh từ có nhiều lớp nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Sau đây là một số nghĩa thường thấy nhất:

Động từ (verb):

  • Sạc điện (to charge a phone).
  • Tính phí, thu tiền (to charge a customer for service).
  • Buộc tội (to charge someone with a crime).
  • Lao tới, tấn công (to charge at the enemy).
  • Giao nhiệm vụ, ủy thác trách nhiệm (to charge someone with a task).

Danh từ (noun):

  • Khoản phí, tiền phải trả (service charge, delivery charge).
  • Lời buộc tội (criminal charge).
  • Sự tấn công, cú xung phong (a cavalry charge).
  • Nhiệm vụ, trách nhiệm (He is in charge of the project).
  • Điện tích (electric charge trong vật lý).

Từ định nghĩa trên có thể thấy, charge là một từ đa nghĩa, bao phủ nhiều lĩnh vực khác nhau, từ đời sống hàng ngày cho đến khoa học chuyên ngành. Do đó, điều quan trọng là phải xem xét kỹ ngữ cảnh để xác định được nghĩa phù hợp nhất cho câu hỏi "charge là gì".

Charge trong đời sống hàng ngày

Để hiểu rõ charge là gì, hãy nhìn vào các ví dụ quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày – nơi từ này được dùng nhiều nhất và dễ gây nhầm lẫn nếu không nắm chắc.

Sạc điện (to charge a device)

Đây có lẽ là cách dùng quen thuộc nhất với mọi người trong thời đại công nghệ. Khi bạn cắm điện thoại, laptop hoặc tai nghe vào nguồn điện, bạn đang charging thiết bị của mình.

Ví dụ: “Can you charge my laptop?” (Bạn có thể sạc hộ mình chiếc laptop không?)

charge là gì 2.png

Tính phí (to charge money)

Trong giao dịch và thương mại, charge thường đi kèm với số tiền hoặc dịch vụ. Ví dụ “The hotel charges $50 per night” nghĩa là khách sạn thu phí 50 đô mỗi đêm. Nghĩa này xuất hiện trong hóa đơn, bảng giá, hay khi đi du lịch, mua sắm.

charge là gì 1.png

Miễn phí (free of charge)

Trái ngược với việc bị tính phí, cụm từ “free of charge” lại mang nghĩa “miễn phí hoàn toàn”. Ví dụ: “Delivery is free of charge” nghĩa là "Giao hàng miễn phí". Đây là một trong những cụm từ marketing được các doanh nghiệp dùng thường xuyên để thu hút khách hàng.

Cáu giận, bùng nổ cảm xúc (to charge emotionally)

Ít phổ biến hơn, nhưng trong văn nói hoặc văn học, charge còn được dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tiêu cực như tức giận hoặc áp lực. Ví dụ: “The atmosphere was charged with tension.” (Bầu không khí ngập tràn sự căng thẳng.)

charge là gì 3.jpg

Có thể thấy, trong đời sống hàng ngày, charge là gì phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Một từ nhưng có thể vừa liên quan đến công nghệ, tài chính, vừa mô tả cảm xúc – khiến nó trở thành một từ vựng đa năng trong tiếng Anh.

Charge trong các lĩnh vực chuyên ngành

Bên cạnh những tình huống đời thường, charge còn giữ vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực chuyên ngành, từ pháp lý, quân sự cho tới khoa học và quản lý.

Trong pháp lý và xã hội

Trong bối cảnh pháp luật, charge là gì thường gắn liền với cáo buộc hình sự. Khi một người bị “charged with a crime”, nghĩa là họ chính thức bị buộc tội và sẽ phải đối diện với quá trình tố tụng. Ví dụ: “He was charged with theft.” (Anh ta bị buộc tội ăn trộm).

charge là gì 4.jpg

Ngoài ra, “press charges” là một cụm quan trọng, có nghĩa là “khởi kiện” hoặc “truy tố”. Điều này thường thấy trong các bản tin pháp lý hoặc phim hình sự.

Trong quân sự

Ở lĩnh vực quân sự, charge mang nghĩa xung phong, tấn công nhanh và mạnh mẽ. Từ này thường gắn với các đội kỵ binh trong lịch sử hoặc cảnh chiến đấu. Ví dụ: “The soldiers charged at the enemy” (Binh lính lao tới kẻ thù).

Nghĩa này nhấn mạnh yếu tố tốc độ, sự quyết đoán và tinh thần chiến đấu, cũng được sử dụng trong ẩn dụ để mô tả những hành động liều lĩnh trong đời sống thường ngày.

Trong khoa học

Trong vật lý và hóa học, charge lại mang một ý nghĩa khác hẳn: điện tích. Đây là một trong những khái niệm cơ bản của điện học, được dùng để giải thích cách các hạt như electron hay proton tương tác với nhau. Ví dụ: “Electrons carry a negative charge." (Electron mang điện tích âm).

charge là gì 5.png

Hiểu đúng nghĩa này giúp người học không nhầm lẫn giữa cách dùng đời thường và khái niệm khoa học.

Trong công việc và quản lý

Trong môi trường công việc, cụm từ “in charge” được sử dụng phổ biến để chỉ người phụ trách hoặc chịu trách nhiệm quản lý. Ví dụ: “She is in charge of the marketing department" (Cô ấy phụ trách phòng marketing).

Ngoài ra, cụm “take charge of” cũng có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh đến hành động nhận trách nhiệm, đứng ra điều hành hoặc kiểm soát tình huống khi có sự cố.

Các cụm từ và thành ngữ phổ biến với “charge”

Để sử dụng thành thạo, người học cần biết thêm các cụm từ quen thuộc:

  • Take charge of: Đảm nhận trách nhiệm. Ví dụ: “He took charge of the meeting.”
  • In charge of: Đang quản lý, phụ trách. Ví dụ: “Who is in charge of this project?”
  • Charge with: Buộc tội, giao nhiệm vụ. Ví dụ: “She was charged with fraud.”
  • Free of charge: Miễn phí. Ví dụ: “Consultation is free of charge.”
  • Press charges: Truy tố, khởi kiện. Ví dụ: “The victim decided not to press charges.”
  • Charge ahead: Tiếp tục tiến lên bất chấp khó khăn. Ví dụ: “The company charged ahead with its expansion plans.”

Tạm kết

Qua những phân tích trên, có thể thấy charge là gì không chỉ dừng lại ở nghĩa quen thuộc như “sạc pin” hay “tính phí”, mà còn mở rộng ra pháp luật, khoa học, quân sự và công việc quản lý. Hiểu rõ các cách dùng đa dạng này giúp người học tiếng Anh tránh nhầm lẫn trong giao tiếp, đồng thời nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành. Khi gặp từ “charge”, điều quan trọng là xác định đúng ngữ cảnh để truyền đạt hoặc tiếp nhận thông tin một cách chính xác.

Nếu bạn đang học tiếng Anh và muốn ghi nhớ nhanh những từ đa nghĩa như charge, một chiếc máy tính bảng mỏng nhẹ sẽ là trợ thủ đắc lực. Bạn có thể ghi chú, lưu ví dụ thực tế, và tra cứu ngay trong lúc học hoặc giao tiếp, giúp việc tích lũy vốn từ trở nên sinh động và hiệu quả hơn.

Máy tính bảng

Xem thêm:

Pick up là gì: Từ nghĩa cơ bản đến ứng dụng nâng cao mà người học tiếng Anh cần biết

Come across là gì? Giải thích chi tiết, cách phân biệt với run into và give the impression

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao