So sánh sản phẩm Thêm sản phẩm
4.990.000đ
Vivo Y21s 4GB+1GB - 128GB4.090.000đ4.990.000đ
OPPO A58 6GB-128GB- Thông số nổi bật
- Thông tin chi tiết
Thông số nổi bật
Kích thước màn hình
6.51 inch
6.7 inch
Camera
50.0 MP
50.0 MP
RAM
4 GB
6 GB
Kết nối NFC
Computer sync
Jack 3.5 mm
Thông tin hàng hóa
Xuất xứ
Trung Quốc
Trung Quốc
Thời điểm ra mắt
09/2021
07/2023
Thời gian bảo hành
12
12
Hướng dẫn bảo quản
Để nơi khô ráo, nhẹ tay, dễ vỡ.
Hướng dẫn sử dụng
Xem trong sách hướng dẫn sử dụng
Thiết kế & Trọng lượng
Kích thước
164.26 x 76.08 x 8 mm
165.65 x 75.98 x 7.99 mm
Trọng lượng sản phẩm
182 g
192 g
Chuẩn kháng nước / Bụi bẩn
Không
IP54
Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
89%
Chất liệu
Polymer
Mặt lưng máy: Thủy tinh hữu cơ, Khung máy: Hợp kim
Bộ xử lý
Phiên bản CPU
Helio G80
Helio G85
Loại CPU
Octa-Core
CPU
2 x Cortex A75 2.0 GHz + 6 x Cortex A55 1.8 GHz
Số nhân
8
8
Tốc độ tối đa
2 GHz
2 GHz
64 Bits
true
RAM
RAM
4 GB
6 GB
Màn hình
Kích thước màn hình
6.51 inch
6.7 inch
Công nghệ màn hình
IPS LCD
IPS LCD
Chuẩn màn hình
HD+
FHD+
Độ phân giải
720 x 1600 Pixels
Màn hình chính: 1080 x 2400 Pixels, 1080 x 2400 Pixels
Màu màn hình
16 Triệu
16 Triệu
Tần số quét
60 Hz
60 Hz
Chất liệu mặt kính
Kính cường lực Panda
Loại cảm ứng
Điện dung đa điểm
Điện dung đa điểm
Tỷ lệ màn hình
20:9
Đồ họa
Chip đồ hoạ (GPU)
Mali-G52 MP2
Lưu trữ
Dung lượng (ROM)
128 GB
128 GB
Bộ nhớ còn lại
Khoảng 115 GB
Khoảng 106 GB
Danh bạ lưu trữ
Không giới hạn
Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài
MicroSD
MicroSD
Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
1 TB
1 TB
Camera sau
Số camera sau
Triple rear camera
Double rear camera
Camera 1
Standard
Standard
Resolution
50.0 MP
50.0 MP
Aperture
ƒ/1.8
ƒ/1.8
Camera 2
Bokeh
Depth
Resolution
2.0 MP
2.0 MP
Aperture
ƒ/2.4
ƒ/2.4
Camera 3
Macro lens
Resolution
2.0 MP
Aperture
ƒ/2.4
Quay phim camera sau
HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
Tính năng
Xóa phông, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Lấy nét theo pha (PDAF), Chụp chân dung, ISO Setting, A.I Camera, HDR, Flash LED, Tự động lấy nét (AF), Cài đặt cân bằng trắng, Ban đêm (Night Mode), Zoom kỹ thuật số, Nhãn dán (AR Stickers), Toàn cảnh (Panorama), Làm đẹp (Beautify)
Camera Selfie
Số Camera Selfie
Single selfie camera
Single selfie camera
Resolution camera 1
8.0 MP
8.0 MP
Aperture
ƒ/2.0
ƒ/2.0
Quay phim camera selfie
Quay phim HD, Quay phim FullHD
Quay phim FullHD, Quay phim HD
Tính năng
A.I Camera, Làm đẹp (Beautify), HDR, Nhãn dán (AR Stickers)
A.I Camera, Ban đêm (Night Mode), Nhãn dán (AR Stickers)
Cảm biến
Bảo mật
Bảo mật
Mở khóa bằng mật mã, Mở khóa khuôn mặt
Mật khẩu, Mở khóa khuôn mặt, Mở khoá vân tay cạnh viền
Others
Thông báo LED
true
Tính năng đặc biệt
Mở rộng bộ nhớ RAM, Loa kép
Giao tiếp và kết nối
Số khe SIM
2
2
Thẻ SIM
2 Nano SIM
2 Nano SIM
Hỗ trợ mạng
4G
4G
Cổng giao tiếp
Type C, Cổng sạc: Type C, Audio Jack: Jack 3.5 mm
Wifi
Dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz), 802.11 a/b/g/n/ac
GPS
GALILEO, GLONASS, GPS, BDS
GPS
Bluetooth
v5.0
v5.3
Kết nối khác
Computer sync, Radio FM, OTG
Jack 3.5 mm, OTG
Thông tin pin & sạc
Loại PIN
Lithium polymer
Lithium polymer
Dung lượng pin
5000 mAh
5000 mAh
Củ sạc kèm máy
Sạc nhanh 18 W
Sạc nhanh 33 W
Thông tin thêm
Sạc ngược cho thiết bị khác, Sạc pin nhanh
Sạc siêu nhanh SuperVOOC
Hệ điều hành
OS
Android
Android
Version
Android 11
Android 13.0 (ColorOS 13.1)
Phụ kiện trong hộp
Phụ kiện trong hộp
Sạc, Cáp, Sách HDSD, Que lấy SIM, Ốp lưng
Sách HDSD, Ốp lưng, Que lấy SIM, Sạc, Cáp Type C
Thương hiệu đảm bảo
Nhập khẩu, bảo hành chính hãng
Đổi trả dễ dàng
Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop
Giao hàng tận nơi
Trên toàn quốc
Sản phẩm chất lượng
Đảm bảo tương thích và độ bền cao