So sánh sản phẩm Thêm sản phẩm

  • Thông số nổi bật
  • Thông tin chi tiết
Thông số nổi bật
Kích thước màn hình
6.4 inch
6.4 inch
Camera
64.0 MP
64.0 MP
RAM
8 GB
8 GB
Kết nối NFC
OTG
OTG

Thông tin hàng hóa

Xuất xứ
Trung Quốc
Trung Quốc
Thời điểm ra mắt
05/2021
05/2021
Thời gian bảo hành
12
12
Hướng dẫn bảo quản
Để nơi khô ráo, nhẹ tay, dễ vỡ.
Để nơi khô ráo, nhẹ tay, dễ vỡ.
Hướng dẫn sử dụng
Xem trong sách hướng dẫn sử dụng
Xem trong sách hướng dẫn sử dụng

Thiết kế & Trọng lượng

Kích thước
160.6 x 73.9 x 8 mm
160.6 x 73.9 x 8 mm
Trọng lượng sản phẩm
177 g
177 g
Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
91%
91%
Chất liệu
Nhựa Polycarbonate
Nhựa Polycarbonate

Bộ xử lý

Phiên bản CPU
MediaTek Helio G95
MediaTek Helio G95
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
CPU
2 x Cortex A76 2.05 GHz + 6 x Cortex A55 2.0 GHz
2 x Cortex A76 2.05 GHz + 6 x Cortex A55 2.0 GHz
Số nhân
8
8
Tốc độ tối đa
2.05 GHz
2.05 GHz

RAM

RAM
8 GB
8 GB

Màn hình

Kích thước màn hình
6.4 inch
6.4 inch
Công nghệ màn hình
Super AMOLED
Super AMOLED
Chuẩn màn hình
FHD+
FHD+
Độ phân giải
1080 x 2400 Pixels
1080 x 2400 Pixels
Màu màn hình
16 Triệu
16 Triệu
Chất liệu mặt kính
Schott Xensation UP
Schott Xensation UP
Loại cảm ứng
Điện dung đa điểm
Điện dung đa điểm
Mật độ điểm ảnh
411 ppi
411 ppi
Độ sáng
1000 nits
1000 nits
Tỷ lệ màn hình
20:9
20:9

Đồ họa

Chip đồ hoạ (GPU)

Lưu trữ

Dung lượng (ROM)
128 GB
128 GB
Bộ nhớ còn lại
Khoảng 113 GB
Khoảng 113 GB
Danh bạ lưu trữ
Tùy bộ nhớ
Tùy bộ nhớ
Thẻ nhớ ngoài
MicroSD
MicroSD
Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
256 GB
256 GB

Camera sau

Số camera sau
Quad rear camera
Quad rear camera
Camera 1
Standard
Standard
Resolution
64.0 MP
64.0 MP
Aperture
ƒ/1.8
ƒ/1.8
Pixel size
0.80 µm
0.80 µm
Camera 2
Ultra Wide
Ultra Wide
Resolution
8.0 MP
8.0 MP
Aperture
ƒ/2.3
ƒ/2.3
Pixel Size
1.12 µm
1.12 µm
Camera 3
Depth
Depth
Resolution
2.0 MP
2.0 MP
Aperture
ƒ/2.4
ƒ/2.4
Camera 4
Macro lens
Macro lens
Resolution
2.0 MP
2.0 MP
Aperture
ƒ/2.4
ƒ/2.4
Quay phim camera sau
HD 720p@60fps, HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps
HD 720p@60fps, HD 720p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@30fps

Camera Selfie

Số Camera Selfie
Single selfie camera
Single selfie camera
Resolution camera 1
16.0 MP
16.0 MP
Aperture
ƒ/2.45
ƒ/2.45
Pixel size
1.00 µm
1.00 µm
Quay phim camera selfie
Quay phim FullHD
Quay phim FullHD
Tính năng
HDR, A.I Camera, Tự động lấy nét (AF), Làm đẹp (Beautify), Nhận diện khuôn mặt, Xoá phông
HDR, A.I Camera, Tự động lấy nét (AF), Làm đẹp (Beautify), Nhận diện khuôn mặt, Xoá phông

Bảo mật

Bảo mật
Mở khóa vân tay dưới màn hình, Mở khóa khuôn mặt, Mở khóa bằng mật mã
Mở khóa vân tay dưới màn hình, Mở khóa khuôn mặt, Mở khóa bằng mật mã

Giao tiếp và kết nối

Số khe SIM
2
2
Thẻ SIM
2 Nano SIM
2 Nano SIM
Hỗ trợ mạng
4G
4G
Wifi
Wi-Fi Hotspot, 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, Dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz)
Wi-Fi Hotspot, 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, Dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz)
GPS
GLONASS, A-GPS, BDS
GLONASS, A-GPS, BDS
Bluetooth
v5.1
v5.1
Kết nối khác
OTG, Computer sync, Radio FM
OTG, Computer sync, Radio FM

Thông tin pin & sạc

Loại PIN
Lithium polymer
Lithium polymer
Dung lượng pin
5000 mAh
5000 mAh
Củ sạc kèm máy
Sạc nhanh 30 W
Sạc nhanh 30 W
Thông tin thêm
Sạc ngược cho thiết bị khác, Sạc pin nhanh
Sạc ngược cho thiết bị khác, Sạc pin nhanh

Hệ điều hành

OS
Android
Android
Version
Android 11
Android 11

Phụ kiện trong hộp

Phụ kiện trong hộp
Ốp lưng, Que lấy SIM, Sạc
Ốp lưng, Que lấy SIM, Sạc
Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao