So sánh sản phẩm Thêm sản phẩm
4.990.000đ
Realme 6i 4GB-128GB4.090.000đ4.990.000đ
OPPO A58 6GB-128GB- Thông số nổi bật
- Thông tin chi tiết
Thông số nổi bật
Kích thước màn hình
6.5 inch
6.7 inch
Camera
48.0 MP
50.0 MP
RAM
4 GB
6 GB
Kết nối NFC
OTG
Jack 3.5 mm
Thông tin hàng hóa
Xuất xứ
Trung Quốc
Trung Quốc
Thời điểm ra mắt
05/2020
07/2023
Thời gian bảo hành
12
12
Hướng dẫn bảo quản
Để nơi khô ráo, nhẹ tay, dễ vỡ.
Hướng dẫn sử dụng
Xem trong sách hướng dẫn sử dụng
Thiết kế & Trọng lượng
Kích thước
164.4 x 75.4 x 9.0 mm
165.65 x 75.98 x 7.99 mm
Trọng lượng sản phẩm
199 g
192 g
Chuẩn kháng nước / Bụi bẩn
IP54
Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
83%
Chất liệu
Mặt lưng máy: Nhựa, Khung máy: Nhựa
Mặt lưng máy: Thủy tinh hữu cơ, Khung máy: Hợp kim
Bộ xử lý
Phiên bản CPU
MediaTek Helio G80
Helio G85
Loại CPU
Octa-Core
CPU
2 x Cortex A75 2.0 GHz + 6 x Cortex A55 1.8 GHz
Số nhân
8
8
Tốc độ tối đa
2 GHz
2 GHz
RAM
RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X
Màn hình
Kích thước màn hình
6.5 inch
6.7 inch
Công nghệ màn hình
IPS LCD
IPS LCD
Chuẩn màn hình
HD+
FHD+
Độ phân giải
720 x 1600 Pixels
Màn hình chính: 1080 x 2400 Pixels, 1080 x 2400 Pixels
Màu màn hình
16 Triệu
16 Triệu
Tần số quét
60 Hz
Chất liệu mặt kính
Gorilla Glass 3
Kính cường lực Panda
Loại cảm ứng
Điện dung đa điểm
Điện dung đa điểm
Mật độ điểm ảnh
229 ppi
Tỷ lệ màn hình
20:9
Độ tương phản
1500:1
Đồ họa
Chip đồ hoạ (GPU)
Mali-G52 MP2
ANTUTU
ANTUTU
203.078
Lưu trữ
Dung lượng (ROM)
128 GB
128 GB
Bộ nhớ còn lại
Khoảng 113 GB
Khoảng 106 GB
Danh bạ lưu trữ
Tùy bộ nhớ
Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài
MicroSD
MicroSD
Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
256 GB
1 TB
Camera sau
Số camera sau
Quad rear camera
Double rear camera
Camera 1
Standard
Standard
Resolution
48.0 MP
50.0 MP
Type
CMOS
Aperture
ƒ/1.8
ƒ/1.8
Pixel size
0.80 µm
Camera 2
Wide
Depth
Resolution
8.0 MP
2.0 MP
Aperture
ƒ/2.3
ƒ/2.4
Pixel Size
1.12 µm
Camera 3
Macro lens
Resolution
2.0 MP
Aperture
ƒ/2.4
Pixel size
1.75 µm
Camera 4
Time-of-Flight (ToF 3D)
Resolution
2.0 MP
Aperture
ƒ/2.4
Pixel size
1.75 µm
Quay phim camera sau
HD 720p@30fps
HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
Tính năng
Chụp góc siêu rộng (Ultrawide), Làm đẹp video, Ổn định hình ảnh kỹ thuật số, Xóa phông, Chuyên nghiệp (Pro), Nhận diện khuôn mặt, Quay chậm (Slow Motion), Flash LED, A.I Camera, Cài đặt cân bằng trắng, Gắn thẻ ảnh địa lý, ISO Setting, Tự động lấy nét (AF), Toàn cảnh (Panorama), Ban đêm (Night Mode), HDR, Chụp góc rộng (Wide), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Chụp chân dung, Làm đẹp (Beautify), Zoom kỹ thuật số
Camera Selfie
Số Camera Selfie
Single selfie camera
Single selfie camera
Resolution camera 1
16.0 MP
8.0 MP
Aperture
ƒ/2.0
ƒ/2.0
Pixel size
1.00 µm
Quay phim camera selfie
Quay phim FullHD, Quay phim HD
Quay phim FullHD, Quay phim HD
Tính năng
Nhận diện khuôn mặt, Làm đẹp (Beautify), Xoá phông, Tự động lấy nét (AF), HDR
A.I Camera, Ban đêm (Night Mode), Nhãn dán (AR Stickers)
Cảm biến
Bảo mật
Bảo mật
Mở khóa bằng mật mã, Mở khóa khuôn mặt
Mật khẩu, Mở khóa khuôn mặt, Mở khoá vân tay cạnh viền
Others
Tính năng đặc biệt
Mở rộng bộ nhớ RAM, Loa kép
Giao tiếp và kết nối
Số khe SIM
2
2
Thẻ SIM
2 Nano SIM
2 Nano SIM
Hỗ trợ mạng
4G
4G
Cổng giao tiếp
Type C, Cổng sạc: Type C, Audio Jack: Jack 3.5 mm
Wifi
Dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz), Wi-Fi Hotspot, 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct
Dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz), 802.11 a/b/g/n/ac
GPS
A-GPS, GALILEO, GLONASS, BDS
GPS
Bluetooth
v5.0
v5.3
Kết nối khác
OTG, Computer sync, Slot SIM/thẻ nhớ dùng chung, Radio FM, NFC
Jack 3.5 mm, OTG
Thông tin pin & sạc
Loại PIN
Lithium polymer
Lithium polymer
Dung lượng pin
5000 mAh
5000 mAh
Củ sạc kèm máy
Sạc nhanh 33 W
Thông tin thêm
Sạc pin nhanh
Sạc siêu nhanh SuperVOOC
Hệ điều hành
OS
Android
Android
Version
Android 10
Android 13.0 (ColorOS 13.1)
Phụ kiện trong hộp
Phụ kiện trong hộp
Ốp lưng, Cáp, Sách HDSD, Sạc, Que lấy SIM
Sách HDSD, Ốp lưng, Que lấy SIM, Sạc, Cáp Type C
Thương hiệu đảm bảo
Nhập khẩu, bảo hành chính hãng
Đổi trả dễ dàng
Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop
Giao hàng tận nơi
Trên toàn quốc
Sản phẩm chất lượng
Đảm bảo tương thích và độ bền cao