So sánh sản phẩm Thêm sản phẩm

  • Thông số nổi bật
  • Thông tin chi tiết
Thông số nổi bật
Kích thước màn hình
6.5 inch
6.7 inch
Camera
48.0 MP
50.0 MP
RAM
4 GB
6 GB
Kết nối NFC
OTG
Jack 3.5 mm

Thông tin hàng hóa

Xuất xứ
Trung Quốc
Trung Quốc
Thời điểm ra mắt
05/2020
07/2023
Thời gian bảo hành
12
12
Hướng dẫn bảo quản
Để nơi khô ráo, nhẹ tay, dễ vỡ.
Hướng dẫn sử dụng
Xem trong sách hướng dẫn sử dụng

Thiết kế & Trọng lượng

Kích thước
164.4 x 75.4 x 9.0 mm
165.65 x 75.98 x 7.99 mm
Trọng lượng sản phẩm
199 g
192 g
Chuẩn kháng nước / Bụi bẩn
IP54
Tỷ lệ diện tích sử dụng màn hình
83%
Chất liệu
Mặt lưng máy: Nhựa, Khung máy: Nhựa
Mặt lưng máy: Thủy tinh hữu cơ, Khung máy: Hợp kim

Bộ xử lý

Phiên bản CPU
MediaTek Helio G80
Helio G85
Loại CPU
Octa-Core
CPU
2 x Cortex A75 2.0 GHz + 6 x Cortex A55 1.8 GHz
Số nhân
8
8
Tốc độ tối đa
2 GHz
2 GHz

RAM

RAM
4 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X

Màn hình

Kích thước màn hình
6.5 inch
6.7 inch
Công nghệ màn hình
IPS LCD
IPS LCD
Chuẩn màn hình
HD+
FHD+
Độ phân giải
720 x 1600 Pixels
Màn hình chính: 1080 x 2400 Pixels, 1080 x 2400 Pixels
Màu màn hình
16 Triệu
16 Triệu
Tần số quét
60 Hz
Chất liệu mặt kính
Gorilla Glass 3
Kính cường lực Panda
Loại cảm ứng
Điện dung đa điểm
Điện dung đa điểm
Mật độ điểm ảnh
229 ppi
Tỷ lệ màn hình
20:9
Độ tương phản
1500:1

Đồ họa

Chip đồ hoạ (GPU)
Mali-G52 MP2

ANTUTU

ANTUTU
203.078

Lưu trữ

Dung lượng (ROM)
128 GB
128 GB
Bộ nhớ còn lại
Khoảng 113 GB
Khoảng 106 GB
Danh bạ lưu trữ
Tùy bộ nhớ
Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài
MicroSD
MicroSD
Hỗ trợ thẻ nhớ tối đa
256 GB
1 TB

Camera sau

Số camera sau
Quad rear camera
Double rear camera
Camera 1
Standard
Standard
Resolution
48.0 MP
50.0 MP
Type
CMOS
Aperture
ƒ/1.8
ƒ/1.8
Pixel size
0.80 µm
Camera 2
Wide
Depth
Resolution
8.0 MP
2.0 MP
Aperture
ƒ/2.3
ƒ/2.4
Pixel Size
1.12 µm
Camera 3
Macro lens
Resolution
2.0 MP
Aperture
ƒ/2.4
Pixel size
1.75 µm
Camera 4
Time-of-Flight (ToF 3D)
Resolution
2.0 MP
Aperture
ƒ/2.4
Pixel size
1.75 µm
Quay phim camera sau
HD 720p@30fps
HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps

Camera Selfie

Số Camera Selfie
Single selfie camera
Single selfie camera
Resolution camera 1
16.0 MP
8.0 MP
Aperture
ƒ/2.0
ƒ/2.0
Pixel size
1.00 µm
Quay phim camera selfie
Quay phim FullHD, Quay phim HD
Quay phim FullHD, Quay phim HD
Tính năng
Nhận diện khuôn mặt, Làm đẹp (Beautify), Xoá phông, Tự động lấy nét (AF), HDR
A.I Camera, Ban đêm (Night Mode), Nhãn dán (AR Stickers)

Bảo mật

Bảo mật
Mở khóa bằng mật mã, Mở khóa khuôn mặt
Mật khẩu, Mở khóa khuôn mặt, Mở khoá vân tay cạnh viền

Others

Tính năng đặc biệt
Mở rộng bộ nhớ RAM, Loa kép

Giao tiếp và kết nối

Số khe SIM
2
2
Thẻ SIM
2 Nano SIM
2 Nano SIM
Hỗ trợ mạng
4G
4G
Cổng giao tiếp
Type C, Cổng sạc: Type C, Audio Jack: Jack 3.5 mm
Wifi
Dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz), Wi-Fi Hotspot, 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct
Dual-band (2.4 GHz/ 5 GHz), 802.11 a/b/g/n/ac
GPS
A-GPS, GALILEO, GLONASS, BDS
GPS
Bluetooth
v5.0
v5.3
Kết nối khác
OTG, Computer sync, Slot SIM/thẻ nhớ dùng chung, Radio FM, NFC
Jack 3.5 mm, OTG

Thông tin pin & sạc

Loại PIN
Lithium polymer
Lithium polymer
Dung lượng pin
5000 mAh
5000 mAh
Củ sạc kèm máy
Sạc nhanh 33 W
Thông tin thêm
Sạc pin nhanh
Sạc siêu nhanh SuperVOOC

Hệ điều hành

OS
Android
Android
Version
Android 10
Android 13.0 (ColorOS 13.1)

Phụ kiện trong hộp

Phụ kiện trong hộp
Ốp lưng, Cáp, Sách HDSD, Sạc, Que lấy SIM
Sách HDSD, Ốp lưng, Que lấy SIM, Sạc, Cáp Type C
Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao