Tổng hợp các thuật ngữ trong ngân hàng đầy đủ và dễ hiểu cho người mới bắt đầu
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Ngọc Mi
1 tháng trước

Tổng hợp các thuật ngữ trong ngân hàng đầy đủ và dễ hiểu cho người mới bắt đầu

Bạn đã bao giờ cảm thấy “lạc lối” khi đọc hợp đồng vay vốn hay sử dụng dịch vụ ngân hàng vì quá nhiều thuật ngữ khó hiểu? Việc nắm rõ các thuật ngữ trong ngân hàng sẽ giúp bạn chủ động hơn trong mọi quyết định tài chính. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu nhanh và áp dụng dễ dàng trong thực tế.
Chia sẻ:
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ nhỏ
Cỡ chữ lớn
Nội dung bài viết
Các thuật ngữ trong ngân hàng về thẻ và tài khoản
Các thuật ngữ trong ngân hàng về gửi tiết kiệm
Các thuật ngữ trong ngân hàng về vay vốn
Tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh trong ngân hàng
Tạm kết

Trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là ngân hàng, việc hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành là nền tảng quan trọng giúp bạn giao dịch chính xác và đưa ra quyết định đúng đắn. Nếu bạn đang muốn hệ thống lại kiến thức một cách dễ hiểu và đầy đủ, hãy cùng khám phá bài viết dưới đây về các thuật ngữ trong ngân hàng để tự tin hơn khi sử dụng dịch vụ tài chính.

Các thuật ngữ trong ngân hàng về thẻ và tài khoản

Các thuật ngữ trong ngân hàng về thẻ và tài khoản
  • Tài khoản ngân hàng: Là phương tiện do ngân hàng cung cấp để khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính như chuyển tiền, nhận tiền, thanh toán. Thông tin gồm tên tài khoản, số tài khoản và số dư.
  • Số tài khoản ngân hàng: Là dãy số từ 8 đến 15 ký tự do ngân hàng cấp khi mở tài khoản. Mỗi ngân hàng có quy tắc riêng để phân loại và quản lý.
  • Số thẻ ngân hàng: Là dãy số 16 hoặc 19 chữ số in trên thẻ, bao gồm mã BIN, mã ngân hàng, mã khách hàng và dãy số định danh riêng.
  • Internet Banking: Dịch vụ ngân hàng trực tuyến cho phép người dùng quản lý tài khoản và thực hiện giao dịch trên trình duyệt web.
  • Mobile Banking: Ứng dụng ngân hàng trên điện thoại, hỗ trợ chuyển tiền, thanh toán hóa đơn và kiểm tra tài khoản mọi lúc.
  • Giao dịch thẻ: Bao gồm các hoạt động sử dụng thẻ như thanh toán, rút tiền, chuyển khoản hoặc sử dụng dịch vụ tài chính.
  • Mã CVV (Card Verification Value): Mã bảo mật gồm 3 chữ số ở mặt sau thẻ, dùng để xác thực khi thanh toán online.
  • Mã PIN (Personal Identification Number): Mã số cá nhân do chủ thẻ thiết lập, dùng khi thực hiện giao dịch tại ATM hoặc POS.
  • Sao kê tài khoản/thẻ: Bảng liệt kê chi tiết lịch sử giao dịch trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Biểu phí thẻ: Danh sách các khoản phí liên quan đến việc sử dụng thẻ do ngân hàng quy định.
  • Ngày hết hạn thẻ: Thời điểm thẻ không còn hiệu lực, được in trên mặt trước thẻ.
  • Phí thường niên: Khoản phí ngân hàng thu hàng năm để duy trì hoạt động của thẻ.

Các thuật ngữ trong ngân hàng về gửi tiết kiệm

Các thuật ngữ trong ngân hàng về gửi tiết kiệm
  • Tiền gửi tiết kiệm: Khoản tiền cá nhân gửi vào ngân hàng nhằm mục đích tích lũy và hưởng lãi suất theo quy định.
  • Người gửi tiền: Là người thực hiện giao dịch gửi tiền, có thể là chủ sở hữu hoặc người đại diện hợp pháp.
  • Chủ sở hữu tiền gửi: Là người đứng tên trên sổ tiết kiệm và có quyền sử dụng khoản tiền.
  • Tài khoản tiền gửi tiết kiệm: Là tài khoản dùng để quản lý và thực hiện các giao dịch liên quan đến tiền gửi.
  • Kỳ hạn gửi tiền: Khoảng thời gian từ khi gửi tiền đến ngày ngân hàng thanh toán gốc và lãi.
  • Tiền gửi có kỳ hạn: Hình thức gửi tiền với thời gian xác định, lãi suất ổn định và thường cao hơn.
  • Tiền gửi không kỳ hạn: Hình thức gửi tiền linh hoạt, có thể rút bất cứ lúc nào nhưng lãi suất thấp.
  • Lãi suất tiền gửi tiết kiệm: Tỷ lệ phần trăm mà ngân hàng trả cho khách hàng dựa trên số tiền gửi.
  • Sổ tiết kiệm: Chứng từ xác nhận quyền sở hữu tiền gửi, ghi rõ số tiền, kỳ hạn và lãi suất.
  • Ngày đáo hạn: Thời điểm kết thúc kỳ hạn gửi, ngân hàng thanh toán toàn bộ gốc và lãi.
  • Chuyển nhượng sổ tiết kiệm: Việc chuyển quyền sở hữu sổ tiết kiệm sang người khác.
  • Tất toán sổ tiết kiệm: Thao tác rút toàn bộ tiền gốc và lãi, kết thúc khoản gửi.

Các thuật ngữ trong ngân hàng về vay vốn

Các thuật ngữ trong ngân hàng về vay vốn
  • Vay tín chấp: Hình thức vay không cần tài sản đảm bảo, dựa vào uy tín và thu nhập của người vay.
  • Vay thế chấp: Hình thức vay có tài sản đảm bảo như nhà, xe hoặc tài sản có giá trị.
  • Lãi suất vay ngân hàng: Chi phí người vay phải trả cho ngân hàng khi sử dụng khoản vay.
  • Thời hạn cho vay: Khoảng thời gian từ khi giải ngân đến khi trả hết nợ.
  • Kỳ hạn trả nợ: Các mốc thời gian định kỳ mà người vay phải thanh toán nợ gốc và lãi.
  • Gia hạn nợ: Việc ngân hàng cho phép kéo dài thời gian trả nợ vượt thời hạn ban đầu.
  • Điều chỉnh kỳ hạn trả nợ: Thay đổi lịch trả nợ trong phạm vi thời hạn vay, không kéo dài tổng thời gian vay.
  • Giải ngân: Quá trình ngân hàng cấp tiền vay cho khách hàng qua tiền mặt hoặc chuyển khoản.
  • Phí trả nợ trễ hạn: Khoản phí phát sinh khi người vay thanh toán chậm so với hợp đồng.
  • Tất toán khoản vay: Thanh toán toàn bộ tiền gốc và lãi để kết thúc hợp đồng vay.

Tổng hợp thuật ngữ tiếng Anh trong ngân hàng

Từ vựng về các loại tài khoản ngân hàng

  • Checking Account: Tài khoản thanh toán, dùng để giao dịch hằng ngày như chuyển khoản, rút tiền.
  • Savings Account: Tài khoản tiết kiệm, dùng để tích lũy và hưởng lãi suất.
  • Money Market Account: Tài khoản thị trường tiền tệ, kết hợp tính linh hoạt và lãi suất cao hơn tài khoản thường.
  • Certificate of Deposit (CD): Chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn với lãi suất cố định.
  • Individual Retirement Account (IRA): Tài khoản tiết kiệm dành cho mục tiêu hưu trí cá nhân.
  • Joint Account: Tài khoản chung, có từ hai người trở lên cùng sở hữu.
  • Trust Account: Tài khoản ủy thác, quản lý tài sản cho bên thứ ba.
  • Merchant Account: Tài khoản thương mại, cho phép doanh nghiệp nhận thanh toán thẻ.
  • Student Account: Tài khoản dành cho sinh viên, thường có ưu đãi phí.
  • Foreign Currency Account: Tài khoản ngoại tệ, dùng để giao dịch bằng tiền nước ngoài.
  • Online Savings Account: Tài khoản tiết kiệm trực tuyến, mở và quản lý qua internet.
  • High-Yield Savings Account: Tài khoản tiết kiệm có lãi suất cao hơn mức thông thường.
  • Overdraft Account: Tài khoản cho phép chi vượt số dư trong giới hạn nhất định.
  • Escrow Account: Tài khoản ký quỹ, giữ tiền trung gian cho các giao dịch.
  • Health Savings Account (HSA): Tài khoản tiết kiệm chi phí y tế.
  • Credit Card Account: Tài khoản thẻ tín dụng, quản lý chi tiêu và dư nợ thẻ.
  • Line of Credit Account: Tài khoản hạn mức tín dụng dự phòng.
  • Sweep Account: Tài khoản tự động chuyển tiền dư sang tài khoản sinh lãi.
  • Payroll Account: Tài khoản nhận lương từ doanh nghiệp.
  • Brokerage Account: Tài khoản đầu tư chứng khoán thông qua công ty môi giới.
  • Money Transfer Account: Tài khoản chuyên dùng để chuyển tiền.
  • Commercial Account: Tài khoản dành cho doanh nghiệp.
  • Child Savings Account: Tài khoản tiết kiệm cho trẻ em.
  • Estate Account: Tài khoản quản lý tài sản thừa kế.

Từ ngữ viết tắt trong ngân hàng

Từ ngữ viết tắt trong ngân hàng
  • ATM (Automated Teller Machine): Máy rút tiền tự động.
  • ACH (Automated Clearing House): Hệ thống thanh toán tự động.
  • PIN (Personal Identification Number): Mã số cá nhân bảo mật.
  • APR (Annual Percentage Rate): Lãi suất tính theo năm.
  • FDIC (Federal Deposit Insurance Corporation): Cơ quan bảo hiểm tiền gửi liên bang.
  • POS (Point of Sale): Điểm chấp nhận thanh toán.
  • EFT (Electronic Funds Transfer): Chuyển tiền điện tử.
  • KYC (Know Your Customer): Quy trình xác minh và hiểu rõ khách hàng.
  • SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication): Hệ thống kết nối thanh toán liên ngân hàng toàn cầu.
  • ETF (Exchange Traded Fund): Quỹ đầu tư giao dịch trên sàn.
  • BIC (Bank Identifier Code): Mã định danh ngân hàng.
  • MICR (Magnetic Ink Character Recognition): Công nghệ nhận dạng ký tự từ tính trên séc.
  • CDD (Customer Due Diligence): Quy trình thẩm định khách hàng.
  • EMI (Equated Monthly Installment): Khoản trả góp hàng tháng.
  • LTV (Loan to Value): Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản.
  • CMA (Cash Management Account): Tài khoản quản lý tiền mặt.
  • RTGS (Real Time Gross Settlement): Hệ thống thanh toán theo thời gian thực.
  • ECS (Electronic Clearing Service): Dịch vụ thanh toán điện tử.
  • KYB (Know Your Business): Quy trình xác minh doanh nghiệp.
  • CHIPS (Clearing House Interbank Payments System): Hệ thống thanh toán liên ngân hàng.
  • DDA (Demand Deposit Account): Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn.
  • NOSTRO: Tài khoản của ngân hàng tại ngân hàng nước ngoài.
  • BPO (Bank Payment Obligation): Cam kết thanh toán của ngân hàng.
  • FRA (Forward Rate Agreement): Hợp đồng lãi suất kỳ hạn.
  • NDA (Non-Disclosure Agreement): Thỏa thuận bảo mật thông tin.

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng thường gặp

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành ngân hàng thường gặp
  • Account Balance: Số dư tài khoản.
  • Bank Statement: Sao kê tài khoản ngân hàng.
  • Debit Card: Thẻ ghi nợ.
  • Credit Card: Thẻ tín dụng.
  • Credit Score: Điểm tín dụng cá nhân.
  • Loan: Khoản vay.
  • Mortgage: Khoản vay thế chấp.
  • Overdraft: Chi vượt số dư tài khoản.
  • Wire Transfer: Chuyển tiền điện tử giữa các ngân hàng.
  • Transaction: Giao dịch tài chính.
  • Interest Rate: Lãi suất áp dụng.
  • APY (Annual Percentage Yield): Tỷ suất sinh lời hàng năm.
  • Principal: Số tiền gốc ban đầu.
  • Collateral: Tài sản đảm bảo cho khoản vay.
  • Credit Limit: Hạn mức tín dụng.
  • Currency Exchange: Giao dịch đổi ngoại tệ.
  • Direct Deposit: Nhận tiền trực tiếp vào tài khoản.
  • Equity: Vốn chủ sở hữu.
  • Fee: Phí dịch vụ ngân hàng.
  • Fixed Rate: Lãi suất cố định.
  • Investment: Hoạt động đầu tư.
  • Online Banking: Dịch vụ ngân hàng trực tuyến.
  • Overdraft Protection: Cơ chế bảo vệ khi chi vượt số dư.
  • Refinance: Tái cấp vốn khoản vay.
  • Routing Number: Mã định tuyến ngân hàng.
  • Swift Code: Mã nhận diện ngân hàng quốc tế.
  • Term Deposit: Tiền gửi có kỳ hạn.
  • Unsecured Loan: Khoản vay không cần tài sản thế chấp.
  • Yield: Lợi suất đầu tư.
  • Compound Interest: Lãi kép.
  • Grace Period: Thời gian ân hạn thanh toán.
  • Late Payment Fee: Phí trả chậm.
  • Prime Rate: Lãi suất cơ bản do ngân hàng công bố.
  • Reconciliation: Đối chiếu số dư và giao dịch.

Tạm kết

Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã nắm được các thuật ngữ trong ngân hàng một cách rõ ràng và dễ hiểu hơn. Việc trang bị kiến thức này không chỉ giúp bạn tự tin khi giao dịch mà còn hỗ trợ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả và hạn chế rủi ro không đáng có. Đừng quên lưu lại và thường xuyên cập nhật thêm những thuật ngữ mới để luôn chủ động trong mọi quyết định tài chính của mình.

Bạn đang tìm một chiếc smartphone vừa mạnh mẽ để quản lý tài chính, vừa tối ưu trải nghiệm sử dụng mỗi ngày? Khám phá ngay các dòng điện thoại Xiaomi tại FPT Shop với hiệu năng ổn định, pin bền bỉ và mức giá dễ tiếp cận. Mua ngay hôm nay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn, hỗ trợ trả góp linh hoạt và sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi giao dịch số.

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao