:quality(75)/2023_1_10_638089082452491652_broadwell-la-gi-153438-1.png)
Broadwell là gì? Danh sách CPU thuộc dòng Broadwell của hãng Intel
Các bộ vi xử lý của Intel vẫn luôn được người dùng tin tưởng bởi sự ổn định hiệu năng và giá cả hợp lý. Hôm nay, FPT Shop sẽ giúp các bạn hiểu thêm về dòng Broadwell của Intel trong bài viết này nhé.
Broadwell là gì?
Broadwell là một dòng (thế hệ) CPU của Intel, được sử dụng trong các laptop và cả PC. Nó được sản xuất bằng công nghệ 14nm và là một trong những dòng CPU đầu tiên sử dụng kết cấu CPU "tấm" (Die-Stacked), trong đó các nhân CPU được chắp lên nhau trên một tấm chip nhỏ hơn. Broadwell được ra mắt vào năm 2014 và đã được thay thế bởi dòng CPU Skylake vào năm 2015.
.png)
Những cải tiến nổi bật trên dòng Intel Broadwell
Broadwell là một bước tiến lớn trong công nghệ CPU mà Intel đang sản xuất trong thời gian ra mắt, với nhiều cải tiến đáng kể so với dòng CPU Haswell trước đó. Một số cải tiến chính của Broadwell bao gồm:
Kết cấu CPU "tấm" và trên công nghệ 14nm
Đây là lần đầu tiên Intel sử dụng kết cấu CPU "tấm" trong sản xuất CPU, trong đó các nhân CPU được chắp lên nhau trên một tấm chip nhỏ hơn. Kèm theo quy trình sản xuất trên công nghệ 14nm, một bước tiến lớn so với công nghệ 22nm của dòng CPU trước đó. Nó giúp giảm kích thước và điện năng của chip, và cũng tăng khả năng hiệu năng của CPU.
.jpg)
Tăng khả năng xử lý đa luồng và đồ họa
Broadwell có khả năng xử lý đa luồng tốt hơn so với Haswell, với số luồng tối đa lên đến 12 luồng trên một chip đơn. Với số luồng này không chỉ tăng hiệu suất các tác vụ mà còn hỗ trợ khả năng xử lý đồ họa tốt hơn, hỗ trợ chơi game, chạy các ứng dụng đồ họa trơn tru.
Hỗ trợ tính năng Quick Sync
Quick Sync là một tính năng của CPU Broadwell, cho phép người dùng xem phim, chuyển đổi video và chỉnh sửa hình ảnh một cách nhanh hơn so với dòng CPU khác.
So sánh dòng Broadwell với Haswell: Sự khác biệt chính là gì?
Kiến trúc được xây dựng
Broadwell được sản xuất bằng công nghệ Die-Stacked, trong đó các nhân CPU được chắp lên nhau trên một tấm chip nhỏ hơn. Trong khi đó, Haswell được sản xuất bằng công nghệ "cắt" CPU với các nhân CPU được chắp lên một tấm chip lớn hơn. Kết cấu Die-Stacked của Broadwell giúp giảm kích thước chip và tiết kiệm điện năng hơn so với Haswell.
.png)
Liên quan đến đồ họa, hỗ trợ độ phân giải cao hơn
Broadwell hỗ trợ độ phân giải 4K, trong khi Haswell chỉ hỗ trợ độ phân giải tối đa là 1080p, nhờ sử dụng công nghệ Die-Stacked để sản xuất và bộ nhớ đệm lớn. Các trò chơi và các ứng dụng đồ họa động hoạt trên máy tính sử dụng CPU Broadwell sẽ có hiệu năng tốt hơn so với máy tính sử dụng CPU Haswell.
Mức tiêu thụ điện năng
Do sử dụng công nghệ Die-Stacked và có kích thước chip nhỏ hơn, Broadwell tiêu thụ điện ít hơn so với Haswell. Nên bạn cũng có thể thấy một số laptop sử dụng CPU dòng Broadwell sẽ có thời gian hoạt động pin dài hơn so với máy tính sử dụng CPU Haswell.
.jpg)
Giá bán của chip
Giá của Broadwell thường cao hơn so với Haswell, do sử dụng công nghệ Die-Stacked mới. Tuy nhiên, giá của các CPU Broadwell và Haswell cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, như loại CPU, tốc độ CPU, bộ nhớ đệm...
Danh sách CPU thuộc dòng chip thế hệ 5 Broadwell
| CPU | Code Name | Socket | Số nhân | Tốc độ cơ bản |
| Intel Core i7-5775C | Broadwell | LGA 1150 | 4 | 3.3 GHz |
| Intel Core i5-5675C | Broadwell | LGA 1150 | 4 | 3.1 GHz |
| Intel Core i5-5675R | Broadwell | BGA 1364 | 4 | 3.1 GHz |
| Intel Core i5-5575R | Broadwell | BGA 1364 | 4 | 2.8 GHz |
| Intel Core i7-5775R | Broadwell | BGA 1364 | 4 | 3.3 GHz |
| Intel Core i5-5475C | Broadwell | BGA 1364 | 4 | 2.2 GHz |
| Intel Core i7-5775R | Broadwell | BGA 1364 | 4 | 3.3 GHz |
| Intel Core i7-5675C | Broadwell | LGA 1150 | 4 | 3.1 GHz |
| Intel Core i5-5350H | Broadwell | FCBGA1364 | 2 | 2.9 GHz |
| Intel Core i3-5157U | Broadwell | BGA 1168 | 2 | 2.5 GHz |
| Intel Core i7-5850HQ | Broadwell | BGA1364 | 4 | 2.8 GHz |
| Intel Core i7-5700HQ | Broadwell | BGA1364 | 4 | 2.7 GHz |
| Intel Core i5-5287U | Broadwell | BGA1168 | 2 | 2.9 GHz |
| Intel Core i5-5350U | Broadwell | BGA1168 | 2 | 1.8 GHz |
| Intel Core i3-5010U | Broadwell | BGA1168 | 2 | 2.1 GHz |
| Intel Core i3-5005U | Broadwell | BGA1168 | 2 | 2.0 GHz |
| Intel Core i5-5257U | Broadwell | BGA1168 | 2 | 2.7 GHz |
| Intel Core i7-5557U | Broadwell | BGA1168 | 2 | 3.1 GHz |
| Intel Core i5-5200U | Broadwell | BGA1168 | 2 | 2.2 GHz |
| Intel Core i3-5015U | Broadwell | BGA1168 | 2 | 2.1 GHz |
Hy vọng qua bài viết này các bạn đã biết thêm thông tin về chip Broadwell rồi. Mọi ý kiến đóng góp xin vui lòng để lại bình luận phía dưới để FPT Shop hỗ trợ bạn tốt nhất nhé.
Xem thêm: Intel Pentium là gì? Điểm lại những thế hệ chip thuộc dòng Intel Pentium
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)