:quality(75)/2023_7_22_638256664462451169_so-sanh-inox-430-va-304.jpg)
So sánh inox 430 và 304: Cách phân biệt và những ứng dụng thực tế
So sánh inox 430 và 304 sẽ giúp bạn chọn được các sản phẩm làm từ inox phù hợp cho mục đích sử dụng. Trong bài viết hôm nay, FPT Shop sẽ giúp bạn chỉ ra những điểm khác biệt giữa hai loại inox phổ biến này.
Inox được ứng dụng rất nhiều trong sản xuất cũng như đời sống. Tuy nhiên hiện nay có rất nhiều loại inox trên thị trường và không hề dễ dàng để phân biệt được chúng nếu như không có những hiểu biết chuyên sâu về inox. Trong bài viết sau đây, FPT Shop sẽ giúp bạn so sánh inox 430 và 304, hai loại inox rất phổ biến hiện nay.
Giới thiệu inox 430 và 304
Inox 430
Thành phần chủ yếu của inox 430 là Sắt và Crom, còn hàm lượng Carbon khá thấp và hàm lượng Niken cực kỳ ít, chỉ từ 0 - 0,75%. Với những thành phần như trên thì inox 430 vẫn có khả năng định hình và độ dẻo tốt, cùng với đó là khả năng chống ăn mòn, chống gỉ và chịu nhiệt lên đến hơn 800 độ C.
Tuy nhiên các vật dụng làm từ inox 430 không chịu được áp lực quá cao và các tác động mạnh, chúng sẽ rất nhanh bị hỏng nếu tồn tại ở những môi trường thế này.

Inox 304
Inox 304 còn được biết đến với tên gọi SUS 304. Về thành phần, inox 304 được nên từ 3 nguyên tố chính là Crom, Niken và Mangan. Trong đó Crom chiếm 18% và Niken chiếm đến 8,1%, đây là hai nguyên tố chính làm tăng khả năng chống gỉ ở inox 304.
Ngoài những đặc tính bền chắc, chịu lực, chống gỉ và chống ăn mòn cực kỳ tốt, inox 304 còn được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ nhờ độ sáng bóng và màu sắc phản quang đặc biệt. Cũng vì sở hữu nhiều ưu điểm như trên, đặt biệt là có hàm lượng Niken cao, do đó giá của inox 304 cũng khá đắt so với các loại inox khác.

So sánh inox 430 và 304 chi tiết
|
Inox 430 |
Inox 304 |
|
|
Khả năng chống ăn mòn |
Có thể bị xỉn màu và mất độ sáng bóng sau một thời gian sử dụng |
Không bị xỉn màu và bị gỉ kể cả ở các môi trường axit như nhà bếp, phòng tắm,… |
|
Độ bền |
Thấp hơn |
Cao hơn |
|
Tính dẻo |
Thấp hơn |
Cao hơn |
|
Khả năng chịu nhiệt |
Khoảng 800 độ C |
Hơn 900 độ C |
|
Giá thành |
Thấp hơn |
Cao hơn |
|
Ứng dụng |
Các vật dụng không yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn và độ bền thì có thể sử dụng inox 304 để tiết kiệm chi phí. |
Ứng dụng trong các lĩnh vực có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn và độ bền.
|
Xem thêm: Có nên để nồi inox trong tủ lạnh? Những sai lầm cần tránh khi dùng nồi inox
Hướng dẫn phân biệt inox 430 và 304

Thông thường, các vật dụng được làm từ inox sẽ có nhãn dán hoặc in chìm tên loại inox lên trên. Do đó chúng ta có thể dễ dàng phân biệt và chọn lựa được sản phẩm phù hợp. Tuy nhiên nếu như không còn những dấu hiệu cụ thể để nhận biết từng loại inox, bạn vẫn có thể phân biệt chúng dễ dàng nhờ những cách sau:
Cách 1: Inox 430 có tính nhiễm từ cao, dễ bị hút bởi nam châm. Ngược lại inox 304 có từ tính thấp nên dù đưa lại gần nam châm cũng sẽ không có phản ứng gì. Vì vậy, bạn có thể sử dụng nam châm như một cách đơn giản và hiệu quả để phân biệt inox 430 với inox 304.

Cách 2: Thuốc thử hoặc axit cũng có thể được dùng để phân biệt hai loại inox 430 và 304. Inox 430 lúc này sẽ xuất hiện sủi bọt do có hàm lượng sắt cao, còn inox 304 sẽ không xảy ra phản ứng.
Loại nào tốt hơn giữa inox 430 và 304?
Những so sánh chi tiết trên đây đều thể hiện các đặc tính vượt trội của inox 304 về nhiều mặt so với inox 304. Với độ bền cao cùng với khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn cực kỳ tốt, inox 304 được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các vật dụng hàng ngày cũng như các thiết bị hoặc nội thất cao cấp.
Tuy nhiên giá cả của inox 304 cũng sẽ đắt hơn nhiều so với inox 430, vì vậy nếu bạn không yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm thì inox 430 sẽ là một lựa chọn thích hợp có thể giúp bạn tiết kiệm chi phí.

Tổng kết
Trên đây là những so sánh inox 430 và 304 chi tiết về hai loại inox phổ biến hiện nay. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn chọn được vật dụng có chất liệu phù hợp.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)