:quality(75)/so_sanh_macbook_air_m1_va_m4_fbbc4e4b55.jpg)
So sánh MacBook Air M1 và M4: Có nên nâng cấp để học tập, làm việc hiệu quả hơn trong năm 2026?
Bài viết dưới đây so sánh MacBook Air M1 và M4 toàn diện từ màn hình, hiệu năng, thời lượng pin cho đến camera và kết nối. Qua đó, bạn có thêm cơ sở để cân nhắc giữa việc tiếp tục dùng M1 hay nâng cấp lên M4 để học tập và làm việc hiệu quả hơn trong năm 2026.
Trong những năm gần đây, MacBook Air liên tục được Apple cải tiến để đáp ứng tốt hơn nhu cầu học tập, làm việc và sáng tạo nội dung. Sự xuất hiện của MacBook Air M4 khiến việc so sánh MacBook Air M1 và M4 được nhiều người quan tâm, khi phiên bản M1 vốn đã rất thành công. Qua việc làm rõ những khác biệt đáng chú ý giữa hai phiên bản, người dùng có thêm cơ sở để đưa ra lựa chọn phù hợp cho hiện tại và kế hoạch sử dụng lâu dài.
Hành trình phát triển của MacBook Air từ M1 đến M4
Năm 2020, Apple tạo bước ngoặt lớn với chip M1, đánh dấu quá trình chuyển đổi từ Intel sang Apple Silicon do hãng tự phát triển. MacBook Air M1 nhanh chóng gây chú ý nhờ hiệu năng vượt trội và thời lượng pin ấn tượng so với thế hệ trước. Đến năm 2025, chip M4 xuất hiện với nhiều cải tiến đáng kể, khiến câu chuyện nâng cấp MacBook Air tiếp tục được người dùng quan tâm.

Từ M1 đến M4, sự thay đổi không chỉ nằm ở sức mạnh phần cứng mà còn thể hiện ở cách Apple hoàn thiện trải nghiệm sử dụng tổng thể. Thông qua việc so sánh MacBook Air M1 và M4, có thể thấy rõ quá trình nâng cấp liên tục của dòng MacBook Air trong hơn 4 năm, từ hiệu năng, khả năng tối ưu đến những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến học tập và làm việc hằng ngày.
So sánh MacBook Air M1 và M4 chi tiết
Ngôn ngữ thiết kế và trải nghiệm hiển thị
MacBook Air M1 vẫn trung thành với kiểu dáng "hình nêm" quen thuộc, độ dày dao động từ 0.16 đến 0.63 inch, trọng lượng khoảng 1.29 kg. Trong khi đó, MacBook Air M4 chuyển sang thiết kế phẳng hiện đại, độ dày đồng nhất 0.44 inch và nhẹ hơn đôi chút, khoảng 1.24 kg. Sự thay đổi này không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn tạo cảm giác gọn gàng, linh hoạt hơn khi mang theo và sử dụng hằng ngày.

Về màn hình, MacBook Air M1 được trang bị tấm nền Retina 13.3 inch với độ phân giải 2560×1600 và độ sáng 400 nits, đáp ứng tốt nhu cầu học tập và làm việc cơ bản. MacBook Air M4 nâng cấp lên màn hình Liquid Retina với hai tùy chọn 13.6 inch hoặc 15.3 inch, độ phân giải cao hơn cùng độ sáng đạt 500 nits, mang lại không gian hiển thị rộng rãi và rõ ràng hơn.

Bên cạnh kích thước và độ sáng, màn hình trên M4 còn hỗ trợ dải màu P3 cùng công nghệ True Tone thế hệ mới, phù hợp hơn với các nhu cầu xem nội dung và chỉnh sửa hình ảnh. Dù vậy, cả MacBook Air M1 và M4 vẫn giữ tần số quét tiêu chuẩn và chưa được trang bị OLED hay mini-LED, cho thấy Apple vẫn ưu tiên sự cân bằng giữa chất lượng hiển thị và thời lượng pin.
Sức mạnh xử lý giữa hai thế hệ Apple Silicon
MacBook Air M1 từng tạo dấu ấn lớn với cấu hình 8 nhân CPU gồm 4 nhân hiệu năng cao và 4 nhân tiết kiệm điện, đi kèm 7 hoặc 8 nhân GPU, đủ để vượt xa nhiều mẫu laptop Intel cùng thời. Sang thế hệ mới, MacBook Air M4 được nâng cấp lên 10 nhân CPU với 6 nhân hiệu năng cao và 4 nhân tiết kiệm điện, cùng GPU 10 nhân cải tiến, cho thấy rõ định hướng tăng cường sức mạnh xử lý của Apple.

Kết quả benchmark cho thấy chip M4 nhanh hơn khoảng 40–50% so với M1 ở các tác vụ đa nhân và cao hơn 30–35% về hiệu suất đơn nhân. Sự chênh lệch này thể hiện rõ khi xử lý video, render 3D hoặc vận hành các phần mềm đòi hỏi nhiều tài nguyên, nơi M4 duy trì hiệu suất ổn định hơn trong thời gian dài.
Ngoài CPU và GPU, dung lượng RAM cũng là yếu tố tạo ra khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản. MacBook Air M1 dừng ở mức tối đa 16 GB RAM, trong khi M4 hỗ trợ lên đến 32 GB, phù hợp hơn với nhu cầu đa nhiệm và công việc chuyên sâu. Khi so sánh MacBook Air M1 và M4, yếu tố RAM và khả năng xử lý đa tác vụ chính là điểm khiến sự khác biệt giữa hai thế hệ thể hiện rõ ràng nhất. Dù vậy, M1 vẫn đáp ứng tốt các nhu cầu phổ biến như học tập, làm việc văn phòng, lướt web hay chỉnh sửa ảnh cơ bản, cho thấy mẫu máy này vẫn giữ được giá trị sử dụng trong nhiều năm tới.
Pin và khả năng duy trì hiệu suất khi sử dụng
MacBook Air M1 ghi điểm với thời lượng pin lên đến 18 giờ khi duyệt web và khoảng 15 giờ xem video liên tục. Trên MacBook Air M4, con số này được nâng lên lần lượt 22 giờ duyệt web và 18 giờ xem video nhờ khả năng tối ưu năng lượng tốt hơn cùng viên pin có dung lượng lớn hơn. Trong sử dụng hằng ngày, mức chênh lệch này không quá rõ ràng với người dùng phổ thông, nhưng lại trở thành lợi thế đáng kể với những ai thường xuyên làm việc hoặc học tập xa nguồn điện.

Bên cạnh pin, khả năng kiểm soát nhiệt cũng là điểm tạo nên khác biệt giữa hai thế hệ. Dù đều là các mẫu MacBook Air không trang bị quạt tản nhiệt, phiên bản M4 được Apple cải thiện hệ thống tản nhiệt thụ động, giúp máy duy trì hiệu suất ổn định hơn khi xử lý các tác vụ nặng trong thời gian dài.
Thực tế thử nghiệm cho thấy MacBook Air M4 có thể giữ mức hiệu năng cao hơn khoảng 20–25% so với M1 khi render video hoặc xuất ảnh độ phân giải lớn, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao. Đây là yếu tố giúp M4 mang lại trải nghiệm làm việc liền mạch hơn với những công việc đòi hỏi xử lý liên tục.
Khả năng kết nối và trải nghiệm hằng ngày
MacBook Air M1 được trang bị hai cổng Thunderbolt USB 4 cùng jack tai nghe 3.5 mm, đáp ứng nhu cầu kết nối cơ bản. Trên MacBook Air M4, Apple mở rộng hệ thống cổng với hai Thunderbolt USB 4, cổng sạc MagSafe 3, jack tai nghe và thêm đầu đọc thẻ SDXC trên một số phiên bản, mang lại sự linh hoạt cao hơn khi sử dụng.

Việc bổ sung MagSafe 3 tạo ra khác biệt rõ rệt trong quá trình sử dụng hằng ngày, khi người dùng vừa sạc máy vừa giữ trọn các cổng Thunderbolt cho phụ kiện ngoại vi. Trong so sánh MacBook Air M1 và M4, đây là điểm được đánh giá cao với những ai thường xuyên kết nối màn hình ngoài, ổ cứng hay thiết bị chuyên dụng.

Xét về trải nghiệm hình ảnh và âm thanh, MacBook Air M1 dừng ở camera FaceTime HD 720p, trong khi MacBook Air M4 được nâng cấp lên camera 1080p với khả năng xử lý hình ảnh tốt hơn nhờ ISP mới. Hệ thống loa trên M4 cũng được tinh chỉnh, hỗ trợ âm thanh không gian và Dolby Atmos, mang lại chất lượng nghe nhìn rõ ràng và sống động hơn.
Trong bối cảnh học trực tuyến và làm việc từ xa ngày càng phổ biến, những nâng cấp về camera và âm thanh trên MacBook Air M4 cho thấy giá trị sử dụng thực tế, đặc biệt với người thường xuyên họp online hoặc trao đổi công việc qua video.
Hỗ trợ phần mềm và khả năng tương thích lâu dài
Khi so sánh MacBook Air M1 và M4, thời gian được Apple hỗ trợ cập nhật phần mềm là yếu tố nhiều người quan tâm. MacBook Air M1 ra mắt từ năm 2020 và đến năm 2025 đã trải qua khoảng 5 năm sử dụng, trong khi MacBook Air M4 vừa xuất hiện. Với chu kỳ hỗ trợ macOS thường kéo dài 7–8 năm, M4 được kỳ vọng tiếp tục nhận cập nhật ít nhất đến giai đoạn 2030–2031, còn M1 có thể duy trì đến khoảng 2027–2028, tạo ra khác biệt nhất định với người dùng có nhu cầu sử dụng lâu dài.

Ở giai đoạn đầu, MacBook Air M1 từng gặp khó khăn khi chạy các ứng dụng viết cho nền tảng Intel. Tuy nhiên, đến năm 2025, phần lớn những vấn đề này đã được giải quyết nhờ công cụ Rosetta 2 và việc các nhà phát triển chuyển dần sang Apple Silicon, giúp trải nghiệm sử dụng trở nên ổn định và liền mạch hơn.
Với MacBook Air M4, vấn đề tương thích phần mềm gần như không còn là mối lo, bởi hệ sinh thái ứng dụng dành cho Apple Silicon đã phát triển hoàn thiện. Nhờ lợi thế phần cứng mới, M4 còn xử lý tốt hơn các ứng dụng yêu cầu hiệu năng cao, đặc biệt là những phần mềm liên quan đến AI và Machine Learning đang ngày càng phổ biến.
Mức giá và giá trị sử dụng theo từng phân khúc
Đến năm 2025, MacBook Air M1 đã có mức giá dễ tiếp cận hơn nhiều so với thời điểm ra mắt, trở thành lựa chọn đáng cân nhắc trong hệ sinh thái Apple. Phiên bản mới hiện dao động khoảng 15–18 triệu đồng, trong khi máy đã qua sử dụng có thể tìm thấy ở mức 11–14 triệu đồng, phù hợp với sinh viên và người dùng văn phòng cơ bản. Trong khi đó, MacBook Air M4 có giá khởi điểm khoảng 28–32 triệu đồng cho bản 13 inch và tăng lên 35–38 triệu đồng với bản 15 inch.

Ở góc độ lựa chọn, so sánh MacBook Air M1 và M4 không chỉ xoay quanh việc máy nào mạnh hơn mà còn nằm ở giá trị mang lại so với chi phí bỏ ra. MacBook Air M1 vẫn đáp ứng tốt phần lớn nhu cầu phổ biến với mức đầu tư thấp, còn MacBook Air M4 hướng đến trải nghiệm cao cấp hơn, đi kèm mức giá tương xứng cho người dùng cần hiệu năng và thời gian sử dụng dài hạn.
Bảng so sánh nhanh giữa MacBook Air M1 và M4
Tiêu chí | MacBook Air M1 | MacBook Air M4 |
CPU | 8 nhân (4P + 4E) | 10 nhân (6P + 4E) |
GPU | 7/8 nhân | 10 nhân |
RAM tối đa | 16 GB | 32 GB |
Màn hình | 13.3” Retina | 13.6”/15.3” Liquid Retina |
Độ sáng | 400 nits | 500 nits |
Pin | ~18h | ~22h |
Camera | 720p | 1080p |
Giá (VN) | ~11–18 triệu | ~28–38 triệu |
Có nên nâng cấp lên MacBook Air M4 để học tập, làm việc hiệu quả hơn trong năm 2026?
Việc nâng cấp lên MacBook Air M4 hay tiếp tục gắn bó với MacBook Air M1 phụ thuộc khá nhiều vào nhu cầu sử dụng thực tế. Với học sinh, sinh viên hoặc người làm văn phòng cơ bản, MacBook Air M1 vẫn đáp ứng tốt các tác vụ học tập, làm việc hằng ngày như soạn thảo, duyệt web, họp online hay xử lý dữ liệu nhẹ. Mức giá đã “dễ thở” hơn cũng khiến M1 trở thành lựa chọn hợp lý nếu ưu tiên tiết kiệm chi phí mà vẫn muốn trải nghiệm hệ sinh thái Apple ổn định.

Ngược lại, MacBook Air M4 phù hợp hơn với những ai cần hiệu suất cao và tính linh hoạt dài hạn. Người làm sáng tạo nội dung, lập trình viên hoặc người thường xuyên xử lý nhiều tác vụ nặng sẽ cảm nhận rõ lợi thế từ sức mạnh phần cứng mới, dung lượng RAM lớn hơn và khả năng duy trì hiệu năng ổn định. Ngoài ra, thời lượng pin cải thiện cùng tùy chọn màn hình lớn cũng đem lại trải nghiệm thuận tiện hơn cho việc học tập và làm việc di động trong năm 2026.
Vì vậy, nâng cấp lên MacBook Air M4 sẽ thực sự đáng cân nhắc nếu bạn cần hiệu quả làm việc cao hơn và dự định sử dụng máy trong nhiều năm tới. Trong khi đó, MacBook Air M1 vẫn là lựa chọn phù hợp cho những ai ưu tiên tính ổn định, chi phí hợp lý và nhu cầu sử dụng không quá nặng.
Tạm kết
So sánh MacBook Air M1 và M4 cho thấy khoảng cách giữa hai thế hệ không chỉ nằm ở hiệu năng mà còn ở cách đáp ứng nhu cầu học tập, làm việc trong năm 2026. M1 vẫn giữ giá trị với sự ổn định và chi phí hợp lý, trong khi M4 hướng đến trải nghiệm lâu dài, mạnh mẽ và linh hoạt hơn. Việc nâng cấp vì thế cần được cân nhắc dựa trên thói quen sử dụng và định hướng đầu tư thiết bị của mỗi người.
Bạn đang tìm một chiếc MacBook Air phù hợp để học tập và làm việc trong năm 2026? Tại FPT Shop, MacBook Air luôn có sẵn nhiều phiên bản chính hãng, dễ chọn theo nhu cầu từ cơ bản đến nâng cao. Ghé FPT Shop để trải nghiệm trực tiếp, yên tâm về nguồn gốc và dịch vụ hậu mãi trong suốt quá trình sử dụng.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)