Số đếm trong tiếng Anh là gì? Hướng dẫn cách đọc số đếm trong tiếng Anh và ứng dụng thực tế
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Ngọc Mi
4 tháng trước

Số đếm trong tiếng Anh là gì? Hướng dẫn cách đọc số đếm trong tiếng Anh và ứng dụng thực tế

Nếu bạn mới bắt đầu làm quen với tiếng Anh, số đếm trong tiếng Anh là một trong những kiến thức cơ bản mà bạn sẽ phải học. Số đếm là những con số cơ bản dùng để chỉ số lượng, được ứng dụng trong vô vàn tình huống như giới thiệu bản thân, hỏi giá, đếm đồ vật hoặc nói về thời gian.

Chia sẻ:

Số đếm trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả từ việc nói tuổi, ngày tháng đến mua sắm hay thảo luận công việc. Việc nắm vững số đếm sẽ giúp bạn tự tin hơn trong cả học tập lẫn đời sống hằng ngày.

Số đếm trong tiếng Anh là gì?

Số đếm tiếng Anh (Cardinal Numbers) là những con số được dùng để đếm số lượng của người, vật hoặc sự việc. Chúng thường trả lời cho câu hỏi “How many?” (Có bao nhiêu?).

Ví dụ:

  • There were twenty students in a contest: Có 20 học sinh trong cuộc thi.
  • There are five eggs in the basket: Có 5 quả trứng trong giỏ.
Số đếm trong tiếng Anh

Cách đọc số đếm tiếng Anh là gì?

Từ 0 đến 20

  • 0: Zero, Oh, Nought, Nil (tùy ngữ cảnh)
  • 1: One
  • 2: Two
  • 3: Three
  • 4: Four
  • 5: Five
  • 6: Six
  • 7: Seven
  • 8: Eight
  • 9: Nine
  • 10: Ten
Từ 0 đến 20
  • 11: Eleven
  • 12: Twelve
  • 13: Thirteen
  • 14: Fourteen
  • 15: Fifteen
  • 16: Sixteen
  • 17: Seventeen
  • 18: Eighteen
  • 19: Nineteen
  • 20: Twenty

Các số hàng chục (20 - 90)

  • 20: Twenty
  • 30: Thirty
  • 40: Forty (không viết Fourty)
  • 50: Fifty
  • 60: Sixty
  • 70: Seventy
  • 80: Eighty
  • 90: Ninety

Số ghép (21 - 99)

Số ghép được áp dụng theo công thức: Số hàng chục + dấu gạch nối + số hàng đơn vị.

  • 29: Twenty-nine
  • 42: Forty-two
  • 67: Sixty-seven

Các số hàng trăm và hàng nghìn

  • 100: One hundred
  • 1,000: One thousand
  • 10,000: Ten thousand
  • 100,000: One hundred thousand
  • 1,000,000: One million
  • 1,000,000,000: One billion

Phân biệt số thứ tự và số đếm trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, số đếm (Cardinal Numbers) và số thứ tự (Ordinal Numbers) có cách dùng khác nhau tùy vào ngữ cảnh giao tiếp.

Số đếm (Cardinal Numbers)

Dùng để chỉ số lượng của sự vật, sự việc. Ví dụ: one, two, three, four… Chúng thường trả lời cho câu hỏi “How many?”. 

Ví dụ: I have three cats. (Tôi có ba con mèo).

Số thứ tự (Ordinal Numbers)

Dùng để diễn đạt vị trí, thứ tự trong một chuỗi sự kiện hoặc danh sách. Ví dụ: first, second, third, fourth… Chúng trả lời cho câu hỏi “Which one?”. 

Ví dụ: This is my third cat. (Đây là con mèo thứ ba của tôi).

Nói cách khác, số đếm giúp bạn xác định “Có bao nhiêu?”, trong khi số thứ tự cho biết “Ở vị trí nào?”. Đây là điểm khác biệt quan trọng cần ghi nhớ để sử dụng chính xác trong giao tiếp và viết tiếng Anh.

Phân biệt số thứ tự và số đếm

Ứng dụng số đếm trong tiếng Anh giao tiếp

Số đếm (Cardinal Numbers) là kiến thức nền tảng, xuất hiện ở hầu hết các tình huống giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến nhất:

Đếm số lượng đồ vật/người/sự việc

Số đếm dùng để diễn đạt số lượng của đồ vật, người hoặc sự việc.

  • I have three books: Tôi có ba cuốn sách.
  • There are twenty students in the class: Có 20 học sinh trong lớp.
Đếm số lượng đồ vật/người/sự việc

Nói về tuổi tác

Trong giao tiếp, số đếm thường được dùng khi nói tuổi.

  • She is twenty-five years old: Cô ấy 25 tuổi.
  • My grandfather is eighty: Ông tôi 80 tuổi.

Giá cả và tiền tệ

Khi mua sắm, bạn sẽ thường xuyên dùng số đếm để nói về giá.

  • This costs fifty dollars: Cái này giá 50 đô la.
  • The shoes are one hundred and twenty euros: Đôi giày giá 120 euro.

Thời gian và lịch trình

Số đếm cũng xuất hiện khi nói giờ giấc, ngày tháng, lịch hẹn.

  • It’s three o’clock: Bây giờ là 3 giờ.
  • My birthday is on June 15th: Sinh nhật tôi là ngày 15 tháng 6.
Thời gian và lịch trình

Địa chỉ, số điện thoại

Khi cung cấp thông tin cá nhân, số đếm được dùng rất thường xuyên.

  • My phone number is 0982 123 456: Số điện thoại của tôi là 0982 123 456.
  • I live at 25 Nguyen Trai Street: Tôi sống ở số 25 phố Nguyễn Trãi.

Thể thao và điểm số

Trong thi đấu, số đếm được dùng để nói tỷ số hoặc thành tích.

  • The score is two - nil: Tỷ số là 2 - 0.
  • He ran 100 meters in ten seconds: Anh ấy chạy 100 mét trong 10 giây.

Tạm kết

Việc học và ghi nhớ thành thạo số đếm trong tiếng Anh sẽ giúp bạn có thể giao tiếp dễ dàng trong cuộc sống hằng ngày. Đây là mảng kiến thức cơ bản nhưng vô cùng cần thiết, giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc trước khi tiến tới những chủ điểm phức tạp hơn.

Để việc học tiếng Anh trở nên hiệu quả và tiện lợi hơn, một chiếc tai nghe sẽ là người bạn đồng hành lý tưởng. Tại FPT Shop, bạn có thể dễ dàng lựa chọn các mẫu tai nghe đa dạng từ mẫu mã đến thương hiệu. Tham khảo tai nghe tại:

Tai nghe

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao