Các tháng trong tiếng Anh: Cách đọc, viết và phát âm chuẩn
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Uyn Huỳnh
11 tháng trước

Các tháng trong tiếng Anh: Cách đọc, viết và phát âm chuẩn

Các tháng trong tiếng Anh là một chủ đề mà bất kỳ bạn nào học tiếng Anh cũng cần biết đến. Vậy các tháng trong tiếng Anh đọc là gì, cách sử dụng thế nào? Nếu bạn cũng chưa biết những thông tin này thì hãy theo dõi bài viết dưới đây của FPT Shop để trau dồi thêm nhé.

Chia sẻ:

FPT Shop sẽ giúp bạn khám phá thế giới của các tháng trong tiếng Anh, bằng cách giới thiệu tên gọi của mỗi tháng, nguồn gốc và các ý nghĩa thú vị của 12 tháng này. Hơn thế nữa, bạn có thể nắm nhanh cách sử dụng các tháng trong tình huống thực tế của tiếng Anh!

Tên gọi và cách viết tắt của các tháng trong tiếng Anh

 Tháng

Tên gọi tiếng Anh

Viết tắt

Phiên âm

Trọng âm

Tháng 1

January

Jan

/ˈdʒæn.ju.er.i/

Trọng âm đầu

Tháng 2

February

Feb

/ˈfeb.ruˌer.i/

Trọng âm đầu

Tháng 3

March

Mar

/mɑːrtʃ/

Đơn âm

Tháng 4

April

Apr

/ˈeɪ.prəl/

Trọng âm đầu

Tháng 5

May

May

/meɪ/

Đơn âm

Tháng 6

June

June

/dʒuːn/

Đơn âm

Tháng 7

July

July

/dʒʊˈlaɪ/

Trọng âm 2

Tháng 8

August

Aug.

/ɑːˈɡʌst/

Trọng âm đầu

Tháng 9

September

Sep.

/sɛpˈtɛmbər/

Trọng âm 2

Tháng 10

October

Oct.

/ɒkˈtoʊ.bər/

Trọng âm 2

Tháng 11

November

Nov.

/noʊˈvɛmbər/

Trọng âm 2

Tháng 12

December

Dec.

/dɪˈsɛmbər/

Trọng âm 2

Tên gọi và ý nghĩa của các tháng trong tiếng Anh

Tháng 1 Tiếng Anh – January

Khởi đầu năm mới với tháng 1, tháng được đặt tên theo thần La Mã về sự khởi đầu, Janus. Trong thần thoại, thần Janus có nhiệm vụ bảo vệ cổng và cửa ra vào. Vị thần có 2 khuôn mặt, một để nhìn về quá khứ và khuôn mặt còn lại để nhìn về tương lai. Vậy nên tháng 1 là tháng để biết ơn một năm vừa qua và sống hết mình trong năm mới.

tháng 1 trong tiếng anh

Tháng 2 Tiếng Anh – February

Từ “februa” trong tháng 2 bằng tiếng Latin có nghĩa “làm sạch”. Lễ hội Februalia của La Mã cũng là một lễ hội mang ý nghĩa thanh lọc và chuộc lỗi, tên gọi của tháng 2 được lấy cảm hứng từ đây. Vì vậy, tháng 2 có ý nghĩa mang lại sự trong sạch, cuộc sống bình an đến với mọi người.

tháng 2 trong tiếng anh

Tháng 3 Tiếng Anh – March

Tháng 3 được đặt theo tên của một vị thần La Mã về chiến tranh, Mars. Ông là một vị thần đại diện cho sức mạnh hòa bình, dù là một vị thần chiến tranh. Vậy nên tháng 3 có ý nghĩa về sức mạnh và sự bảo vệ.

tháng 3 trong tiếng anh

Tháng 4 Tiếng Anh – April

Tên gọi của tháng 4 bắt nguồn từ thuật ngữ Latin “apeire”, với nghĩa đen là “mở” hoặc “xuất hiện”. Trong tháng này, những người nông dân quay lại trang trại và là thời điểm cây cối bắt đầu đâm chồi nảy lộc. Ngoài ra, tháng 4 còn gắn liền với Aphrodite, nữ thần sắc đẹp. Từ đó, tháng 4 thể hiện cho sức sống, sự hồi sinh của vạn vật.

tháng 4 trong tiếng anh

Tháng 5 Tiếng Anh – May

Tháng 5 được đặt tên theo vị thần Hy Lạp "Maia", người có trách nhiệm trông coi, chăm sóc sự phát triển của cây cỏ và đất đai nông nghiệp. Do đó, tháng 5 trở nên quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp, là biểu tượng cho sức sống, sự lớn mạnh và phát triển thịnh vượng.

tháng 5 trong tiếng anh

Tháng 6 Tiếng Anh – June

Theo truyền thống La Mã, đám cưới nên diễn ra vào tháng 6 để tỏ lòng tôn kính các vị thần vì tên gọi tháng 6 bắt nguồn từ “Juno”, nữ thần hôn nhân và sinh nở. Ngoài ra, “June” - tháng 6 còn liên quan mật thiết đến từ “juvenis” trong tiếng Latin, mang ý nghĩa là người trẻ tuổi, sự sôi động, tiệc tùng và niềm vui. 

tháng 6 trong tiếng anh

Tháng 7 Tiếng Anh – July

July là tháng mấy? Tháng 7 trong La Mã dựa theo tên của Julius Caesar, một vị hoàng đế La Mã nổi tiếng. Ông đã có đóng góp to lớn trong lịch sử La Mã bằng cách phát triển lịch Julian, tiền thân của lịch Gregorian hiện đại. Người La Mã đặt tên tháng 7 như một cách để tưởng nhớ những công lao của ông.

tháng 7 trong tiếng anh

Tháng 8 Tiếng Anh – August

Tên gọi tháng 8 được lấy từ tên của hoàng đế Augustus – cháu nội nuôi của Julius Caesar, và cũng là một vị minh quân. Tên của ông trong tiếng Latin có nghĩa là trang nghiêm, quý phái và tráng lệ.

tháng 8 trong tiếng anh

Tháng 9 Tiếng Anh – September

Tên gọi tháng 9 chỉ đơn giản dựa theo từ “septem” trong tiếng Latin, có nghĩa là tháng thứ 7. Vì theo lịch La Mã, 1 năm sẽ có 10 tháng (tháng đầu tiên là tháng 3) và tháng 9 chính là tháng thứ 7. Vậy nên từ tháng 9 trở đi, tên gọi các tháng sẽ có phần lệch đi khoảng 2 tháng. Theo một số nguồn tin, tháng 9 mang ý nghĩa thông thái và sự mở đầu của một sự kiện nào đó, điều này khá tương đồng với việc tháng 9 thường là tháng của mùa tựu trường.

tháng 9 trong tiếng anh

Tháng 10 Tiếng Anh – October

Tháng 10, dựa theo từ “octo”, là tháng thứ 8 trong lịch La Mã. Ngoài ra, tháng này còn có ý nghĩa tôn vinh nữ thần Victoria.

tháng 10 trong tiếng anh

Tháng 11 Tiếng Anh – November

Tương tự tháng 9 và 10, tên gọi tháng 11 dựa theo từ “novem”, có nghĩa là tháng thứ 9 trong lịch La Mã. Tháng này trong văn hóa Mỹ được xem là tháng tạ ơn.

tháng 11 trong tiếng anh

Tháng 12 Tiếng Anh – December

Tháng 12 là tháng cuối cùng trong năm và cũng là tháng đầu tiên của mùa đông. Tên gọi December bắt nguồn từ “decem”, là số 10 trong tiếng Latin. Tháng 12 ngày nay là một trong những tháng được mong đợi nhất trên toàn cầu vì đây là tháng tổ chức lễ Giáng sinh cùng không khí náo nức chuẩn bị bước sang năm mới.

tháng 12 trong tiếng anh

Cách nhớ nhanh các tháng trong tiếng Anh

Mẹo học các tháng trong tiếng Anh theo mùa

Mùa xuân (Spring): March, April, May

Mùa hè (Summer): June, July, August

Mùa thu (Autumn): September, October, November

Mùa đông (Winter): December, January, February

Mẹo học các tháng Tiếng Anh bằng âm điệu

Tạo một bài thơ hoặc bài hát ngắn bằng cách nối tên các tháng. Ví dụ:

January, February, March and April,

May and June, then comes July,

August, September, October bright,

November and December – year’s in sight!

Flashcard và App học từ vựng

Bạn có thể sử dụng app như Anki, Quizlet để tạo flashcard với ảnh biểu tượng cho từng tháng (ví dụ: hoa mai cho January, tuyết cho December,…)

Giới từ đi với tháng trong tiếng Anh

Tình huốngGiới từ sử dụngVí dụ câu
Nói chung về thánginI was born in April.
Ngày cụ thể trong thángonThe meeting is on March 3rd.
Trước thời hạnbyPlease finish the report by July.
Bắt đầu từ thángfromThe course runs from June to August.

Các ví dụ mẫu dùng tháng tiếng Anh trong câu

Giao tiếp hàng ngày:

  • Let’s travel in September.

(Hãy đi du lịch vào tháng Chín.)

  • My birthday is in December.

(Sinh nhật tôi vào tháng Mười Hai.)

  • We got married in June 2020.

(Chúng tôi kết hôn vào tháng Sáu năm 2020.)

Viết email công việc:

Hi Peter,

I’d like to confirm our next meeting on October 5th. Please let me know if this date works for you.

Best regards,

Anna

Các từ vựng liên quan đến tháng trong Tiếng Anh

Từ vựng tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
monththáng
calendarlịch
seasonmùa
datengày, ngày tháng
yearnăm
holidaykỳ nghỉ, ngày lễ
anniversaryngày kỷ niệm

Cách sử dụng các từ vựng về các tháng trong tiếng Anh

Các ngày trong tháng bằng tiếng Anh

1- 1st: First

17- 17th: Seventeenth

2- 2nd: Second

18- 8th: Eighteenth

3- 3rd: Third

19- 19th: Nineteenth

4- 4th: Fourth

20- 20th: Twentieth

5- 5th: Fifth

21- 21st: Twenty-first

6- 6th: Sixth

22- 22nd: Twenty-second

7- 7th: Seventh

23- 23rd: Twenty-third

8- 8th: Eighth

24- 24th: Twenty-fourth

9- 9th: Ninth

25- 25th: Twenty-fifth

10- 10th: Tenth

26- 26th: Twenty-sixth

11- 11th: Eleventh

27- 27th: Twenty-seventh

12- 12th: Twelfth

28- 28th: Twenty-eighth

13- 13th: Thirteenth

29- 29th: Twenty-ninth

14- 14th: Fourteenth

30- 30th: Thirtieth

15- 15th: Fifteenth

31- 31st: Thirsty-fist

16- 16th: Sixteenth

-

Thứ tự thứ, ngày, tháng

Tùy theo văn hóa Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, các tháng trong tiếng Anh thường được viết theo cấu trúc sau:

Theo quy tắc Anh-Anh: Day - Date - Month - Year (Thứ - Ngày - Tháng - Năm).

  • Ví dụ: Sunday, 11th November 2023.

Theo quy tắc Anh-Mỹ:  Day - Month - Date - Year (Thứ - Tháng - Ngày - Năm).

  • Ví dụ: Friday, July 15th, 2022.

Trong đó:

  • Day - Thứ: Viết tên của thứ trong tuần, ví dụ: Sunday, Monday, Tuesday,…
  • Date - Ngày: Viết số ngày, theo sau bởi "th", "st", "nd" hoặc "rd" tùy thuộc vào chữ số cuối cùng của ngày đó.
  • Month - Tháng: Viết tên của tháng.
  • Year - Năm: Viết năm theo định dạng bình thường, ví dụ: 2023.

Quy tắc với giới từ

Các tháng trong tiếng Anh thường đi với giới từ “in” nếu đứng một mình. Còn khi đi kèm với ngày cụ thể, sẽ sử dụng giới từ "on".

Ví dụ:

  • I was born in January.
  • We are planning a trip on the 1st of June.

Tổng kết

Không chỉ là các đơn vị thời gian, 12 tháng trong tiếng Anh còn chứa đựng những khoảnh khắc đặc biệt, sự kiện đặc sắc, kỷ niệm cá nhân và những biến chuyển của thiên nhiên theo mùa. Mong là qua bài viết trên, bạn có thể nắm được các tháng trong tiếng Anh có tên gọi và ý nghĩa như thế nào, cũng như các lưu ý nhỏ khi sử dụng các từ vựng này trong tiếng Anh.

Học thuộc từ vựng 12 tháng trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ, mà còn hỗ trợ cực kỳ tốt trong giao tiếp, học tập và công việc. Bắt đầu từ những điều đơn giản như ghi nhớ tên tháng, sử dụng đúng giới từ và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy mình tiến bộ nhanh chóng.

Hãy luyện tập mỗi ngày với bài viết này như một tài liệu học tập – tra cứu tiện lợi bất cứ khi nào bạn cần đến tên các tháng trong tiếng Anh nhé.

Xem thêm:

Nếu bạn cần một thiết bị học tập và giải trí tối ưu, hãy tham khảo các mẫu laptop đang kinh doanh tại FPT Shop. Sản phẩm đều đến từ những thương hiệu nổi tiếng và có giá bán cạnh tranh hàng đầu thị trường hiện nay.

Xem thêm laptop bán chạy tại đây: Laptop giá tốt

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao