:quality(75)/2023_11_12_638354240128422758_y-nghia-dac-biet-cua-cac-thang-trong-tieng-anh-va-huong-dan-su-dung-dung-cach-0.jpg)
Các tháng trong tiếng Anh: Cách đọc, viết và phát âm chuẩn
Các tháng trong tiếng Anh là một chủ đề mà bất kỳ bạn nào học tiếng Anh cũng cần biết đến. Vậy các tháng trong tiếng Anh đọc là gì, cách sử dụng thế nào? Nếu bạn cũng chưa biết những thông tin này thì hãy theo dõi bài viết dưới đây của FPT Shop để trau dồi thêm nhé.
FPT Shop sẽ giúp bạn khám phá thế giới của các tháng trong tiếng Anh, bằng cách giới thiệu tên gọi của mỗi tháng, nguồn gốc và các ý nghĩa thú vị của 12 tháng này. Hơn thế nữa, bạn có thể nắm nhanh cách sử dụng các tháng trong tình huống thực tế của tiếng Anh!
Tên gọi và cách viết tắt của các tháng trong tiếng Anh
Tháng | Tên gọi tiếng Anh | Viết tắt | Phiên âm | Trọng âm |
Tháng 1 | January | Jan | /ˈdʒæn.ju.er.i/ | Trọng âm đầu |
Tháng 2 | February | Feb | /ˈfeb.ruˌer.i/ | Trọng âm đầu |
Tháng 3 | March | Mar | /mɑːrtʃ/ | Đơn âm |
Tháng 4 | April | Apr | /ˈeɪ.prəl/ | Trọng âm đầu |
Tháng 5 | May | May | /meɪ/ | Đơn âm |
Tháng 6 | June | June | /dʒuːn/ | Đơn âm |
Tháng 7 | July | July | /dʒʊˈlaɪ/ | Trọng âm 2 |
Tháng 8 | August | Aug. | /ɑːˈɡʌst/ | Trọng âm đầu |
Tháng 9 | September | Sep. | /sɛpˈtɛmbər/ | Trọng âm 2 |
Tháng 10 | October | Oct. | /ɒkˈtoʊ.bər/ | Trọng âm 2 |
Tháng 11 | November | Nov. | /noʊˈvɛmbər/ | Trọng âm 2 |
Tháng 12 | December | Dec. | /dɪˈsɛmbər/ | Trọng âm 2 |
Tên gọi và ý nghĩa của các tháng trong tiếng Anh
Tháng 1 Tiếng Anh – January
Khởi đầu năm mới với tháng 1, tháng được đặt tên theo thần La Mã về sự khởi đầu, Janus. Trong thần thoại, thần Janus có nhiệm vụ bảo vệ cổng và cửa ra vào. Vị thần có 2 khuôn mặt, một để nhìn về quá khứ và khuôn mặt còn lại để nhìn về tương lai. Vậy nên tháng 1 là tháng để biết ơn một năm vừa qua và sống hết mình trong năm mới.

Tháng 2 Tiếng Anh – February
Từ “februa” trong tháng 2 bằng tiếng Latin có nghĩa “làm sạch”. Lễ hội Februalia của La Mã cũng là một lễ hội mang ý nghĩa thanh lọc và chuộc lỗi, tên gọi của tháng 2 được lấy cảm hứng từ đây. Vì vậy, tháng 2 có ý nghĩa mang lại sự trong sạch, cuộc sống bình an đến với mọi người.

Tháng 3 Tiếng Anh – March
Tháng 3 được đặt theo tên của một vị thần La Mã về chiến tranh, Mars. Ông là một vị thần đại diện cho sức mạnh hòa bình, dù là một vị thần chiến tranh. Vậy nên tháng 3 có ý nghĩa về sức mạnh và sự bảo vệ.

Tháng 4 Tiếng Anh – April
Tên gọi của tháng 4 bắt nguồn từ thuật ngữ Latin “apeire”, với nghĩa đen là “mở” hoặc “xuất hiện”. Trong tháng này, những người nông dân quay lại trang trại và là thời điểm cây cối bắt đầu đâm chồi nảy lộc. Ngoài ra, tháng 4 còn gắn liền với Aphrodite, nữ thần sắc đẹp. Từ đó, tháng 4 thể hiện cho sức sống, sự hồi sinh của vạn vật.

Tháng 5 Tiếng Anh – May
Tháng 5 được đặt tên theo vị thần Hy Lạp "Maia", người có trách nhiệm trông coi, chăm sóc sự phát triển của cây cỏ và đất đai nông nghiệp. Do đó, tháng 5 trở nên quan trọng trong lĩnh vực nông nghiệp, là biểu tượng cho sức sống, sự lớn mạnh và phát triển thịnh vượng.

Tháng 6 Tiếng Anh – June
Theo truyền thống La Mã, đám cưới nên diễn ra vào tháng 6 để tỏ lòng tôn kính các vị thần vì tên gọi tháng 6 bắt nguồn từ “Juno”, nữ thần hôn nhân và sinh nở. Ngoài ra, “June” - tháng 6 còn liên quan mật thiết đến từ “juvenis” trong tiếng Latin, mang ý nghĩa là người trẻ tuổi, sự sôi động, tiệc tùng và niềm vui.

Tháng 7 Tiếng Anh – July
July là tháng mấy? Tháng 7 trong La Mã dựa theo tên của Julius Caesar, một vị hoàng đế La Mã nổi tiếng. Ông đã có đóng góp to lớn trong lịch sử La Mã bằng cách phát triển lịch Julian, tiền thân của lịch Gregorian hiện đại. Người La Mã đặt tên tháng 7 như một cách để tưởng nhớ những công lao của ông.

Tháng 8 Tiếng Anh – August
Tên gọi tháng 8 được lấy từ tên của hoàng đế Augustus – cháu nội nuôi của Julius Caesar, và cũng là một vị minh quân. Tên của ông trong tiếng Latin có nghĩa là trang nghiêm, quý phái và tráng lệ.

Tháng 9 Tiếng Anh – September
Tên gọi tháng 9 chỉ đơn giản dựa theo từ “septem” trong tiếng Latin, có nghĩa là tháng thứ 7. Vì theo lịch La Mã, 1 năm sẽ có 10 tháng (tháng đầu tiên là tháng 3) và tháng 9 chính là tháng thứ 7. Vậy nên từ tháng 9 trở đi, tên gọi các tháng sẽ có phần lệch đi khoảng 2 tháng. Theo một số nguồn tin, tháng 9 mang ý nghĩa thông thái và sự mở đầu của một sự kiện nào đó, điều này khá tương đồng với việc tháng 9 thường là tháng của mùa tựu trường.

Tháng 10 Tiếng Anh – October
Tháng 10, dựa theo từ “octo”, là tháng thứ 8 trong lịch La Mã. Ngoài ra, tháng này còn có ý nghĩa tôn vinh nữ thần Victoria.

Tháng 11 Tiếng Anh – November
Tương tự tháng 9 và 10, tên gọi tháng 11 dựa theo từ “novem”, có nghĩa là tháng thứ 9 trong lịch La Mã. Tháng này trong văn hóa Mỹ được xem là tháng tạ ơn.

Tháng 12 Tiếng Anh – December
Tháng 12 là tháng cuối cùng trong năm và cũng là tháng đầu tiên của mùa đông. Tên gọi December bắt nguồn từ “decem”, là số 10 trong tiếng Latin. Tháng 12 ngày nay là một trong những tháng được mong đợi nhất trên toàn cầu vì đây là tháng tổ chức lễ Giáng sinh cùng không khí náo nức chuẩn bị bước sang năm mới.

Cách nhớ nhanh các tháng trong tiếng Anh
Mẹo học các tháng trong tiếng Anh theo mùa
Mùa xuân (Spring): March, April, May
Mùa hè (Summer): June, July, August
Mùa thu (Autumn): September, October, November
Mùa đông (Winter): December, January, February
Mẹo học các tháng Tiếng Anh bằng âm điệu
Tạo một bài thơ hoặc bài hát ngắn bằng cách nối tên các tháng. Ví dụ:
January, February, March and April,
May and June, then comes July,
August, September, October bright,
November and December – year’s in sight!
Flashcard và App học từ vựng
Bạn có thể sử dụng app như Anki, Quizlet để tạo flashcard với ảnh biểu tượng cho từng tháng (ví dụ: hoa mai cho January, tuyết cho December,…)
Giới từ đi với tháng trong tiếng Anh
| Tình huống | Giới từ sử dụng | Ví dụ câu |
| Nói chung về tháng | in | I was born in April. |
| Ngày cụ thể trong tháng | on | The meeting is on March 3rd. |
| Trước thời hạn | by | Please finish the report by July. |
| Bắt đầu từ tháng | from | The course runs from June to August. |
Các ví dụ mẫu dùng tháng tiếng Anh trong câu
Giao tiếp hàng ngày:
- Let’s travel in September.
(Hãy đi du lịch vào tháng Chín.)
- My birthday is in December.
(Sinh nhật tôi vào tháng Mười Hai.)
- We got married in June 2020.
(Chúng tôi kết hôn vào tháng Sáu năm 2020.)
Viết email công việc:
Hi Peter,
I’d like to confirm our next meeting on October 5th. Please let me know if this date works for you.
Best regards,
Anna
Các từ vựng liên quan đến tháng trong Tiếng Anh
| Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| month | tháng |
| calendar | lịch |
| season | mùa |
| date | ngày, ngày tháng |
| year | năm |
| holiday | kỳ nghỉ, ngày lễ |
| anniversary | ngày kỷ niệm |
Cách sử dụng các từ vựng về các tháng trong tiếng Anh
Các ngày trong tháng bằng tiếng Anh
1- 1st: First | 17- 17th: Seventeenth |
2- 2nd: Second | 18- 8th: Eighteenth |
3- 3rd: Third | 19- 19th: Nineteenth |
4- 4th: Fourth | 20- 20th: Twentieth |
5- 5th: Fifth | 21- 21st: Twenty-first |
6- 6th: Sixth | 22- 22nd: Twenty-second |
7- 7th: Seventh | 23- 23rd: Twenty-third |
8- 8th: Eighth | 24- 24th: Twenty-fourth |
9- 9th: Ninth | 25- 25th: Twenty-fifth |
10- 10th: Tenth | 26- 26th: Twenty-sixth |
11- 11th: Eleventh | 27- 27th: Twenty-seventh |
12- 12th: Twelfth | 28- 28th: Twenty-eighth |
13- 13th: Thirteenth | 29- 29th: Twenty-ninth |
14- 14th: Fourteenth | 30- 30th: Thirtieth |
15- 15th: Fifteenth | 31- 31st: Thirsty-fist |
16- 16th: Sixteenth | - |
Thứ tự thứ, ngày, tháng
Tùy theo văn hóa Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, các tháng trong tiếng Anh thường được viết theo cấu trúc sau:
Theo quy tắc Anh-Anh: Day - Date - Month - Year (Thứ - Ngày - Tháng - Năm).
- Ví dụ: Sunday, 11th November 2023.
Theo quy tắc Anh-Mỹ: Day - Month - Date - Year (Thứ - Tháng - Ngày - Năm).
- Ví dụ: Friday, July 15th, 2022.
Trong đó:
- Day - Thứ: Viết tên của thứ trong tuần, ví dụ: Sunday, Monday, Tuesday,…
- Date - Ngày: Viết số ngày, theo sau bởi "th", "st", "nd" hoặc "rd" tùy thuộc vào chữ số cuối cùng của ngày đó.
- Month - Tháng: Viết tên của tháng.
- Year - Năm: Viết năm theo định dạng bình thường, ví dụ: 2023.
Quy tắc với giới từ
Các tháng trong tiếng Anh thường đi với giới từ “in” nếu đứng một mình. Còn khi đi kèm với ngày cụ thể, sẽ sử dụng giới từ "on".
Ví dụ:
- I was born in January.
- We are planning a trip on the 1st of June.
Tổng kết
Không chỉ là các đơn vị thời gian, 12 tháng trong tiếng Anh còn chứa đựng những khoảnh khắc đặc biệt, sự kiện đặc sắc, kỷ niệm cá nhân và những biến chuyển của thiên nhiên theo mùa. Mong là qua bài viết trên, bạn có thể nắm được các tháng trong tiếng Anh có tên gọi và ý nghĩa như thế nào, cũng như các lưu ý nhỏ khi sử dụng các từ vựng này trong tiếng Anh.
Học thuộc từ vựng 12 tháng trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ, mà còn hỗ trợ cực kỳ tốt trong giao tiếp, học tập và công việc. Bắt đầu từ những điều đơn giản như ghi nhớ tên tháng, sử dụng đúng giới từ và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ thấy mình tiến bộ nhanh chóng.
Hãy luyện tập mỗi ngày với bài viết này như một tài liệu học tập – tra cứu tiện lợi bất cứ khi nào bạn cần đến tên các tháng trong tiếng Anh nhé.
Xem thêm:
- BTW là gì? Tìm hiểu về BTW và cách sử dụng BTW trong giao tiếp hàng ngày một cách hiệu quả nhất
- App dịch Tiếng Anh sang Tiếng Việt bằng camera chính xác cao
- Apollo Active trao cho học viên chìa khóa tự tin học tập
Nếu bạn cần một thiết bị học tập và giải trí tối ưu, hãy tham khảo các mẫu laptop đang kinh doanh tại FPT Shop. Sản phẩm đều đến từ những thương hiệu nổi tiếng và có giá bán cạnh tranh hàng đầu thị trường hiện nay.
Xem thêm laptop bán chạy tại đây: Laptop giá tốt
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)