Search là gì? Ý nghĩa, cách dùng với giới từ và ứng dụng trong tiếng Anh
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Việt Hoàng
4 tháng trước

Search là gì? Ý nghĩa, cách dùng với giới từ và ứng dụng trong tiếng Anh

Search là gì là câu hỏi quen thuộc khi học tiếng Anh vì động từ này xuất hiện nhiều trong giao tiếp và văn bản học thuật. Đặc biệt, search còn đi với nhiều giới từ khác nhau tạo nên các sắc thái riêng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng và ví dụ cụ thể.

Chia sẻ:

Khi học tiếng Anh, người học không chỉ cần nắm vững từ vựng đơn lẻ mà còn phải hiểu cách kết hợp từ để câu văn trở nên tự nhiên. Trong đó, search là một từ thường gặp nhưng lại gây nhầm lẫn vì đi kèm với nhiều giới từ khác nhau như for, in, on, through hay into. Vậy search là gì, nó đi với những giới từ nào và cách sử dụng ra sao để đúng ngữ cảnh? Hãy cùng phân tích chi tiết để ghi nhớ lâu hơn.

Search là gì?

Trong tiếng Anh, search vừa là động từ vừa có thể là danh từ. Ở dạng động từ, search có nghĩa là tìm kiếm, tra cứu hoặc rà soát một vật, một người hay một thông tin nào đó. Nó thể hiện hành động tìm một cách chủ động và có mục đích rõ ràng.

  • Ví dụ: She searched the entire room for her missing keys.

Ở dạng danh từ, search dùng để chỉ hành động hoặc cuộc tìm kiếm. Trong nhiều trường hợp, nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc tình huống pháp lý.

  • Ví dụ: The police conducted a search for the missing person.

Như vậy, khi hỏi search là gì, có thể hiểu đơn giản đây là từ để chỉ hành động hoặc quá trình tìm kiếm.

search là gì ảnh 1

Search đi với giới từ nào?

Search for

Cấu trúc này là cách dùng phổ biến nhất, diễn đạt hành động tìm kiếm một người hoặc một vật cụ thể. Khi nói search for something, người nói muốn nhấn mạnh mục tiêu cần tìm.

  • Ví dụ: I am searching for a new job opportunity.
search là gì ảnh 2

Search in

Cấu trúc này nhấn mạnh địa điểm hoặc khu vực đang được tìm kiếm. Nó thường đi với những danh từ chỉ nơi chốn.

  • Ví dụ: I searched in my bag but could not find my wallet.

Search on

Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt liên quan đến công nghệ, search on được dùng để chỉ việc tìm kiếm thông tin trên nền tảng trực tuyến hoặc trên một bề mặt cụ thể.

  • Ví dụ: I searched on Google for the nearest coffee shop.

Search through

Cấu trúc này thể hiện việc rà soát kỹ lưỡng trong một tập hợp lớn, chẳng hạn nhiều tài liệu, dữ liệu hoặc email.

  • Ví dụ: He searched through hundreds of files to find the missing document.

Search into

Đây là cách dùng ít phổ biến hơn, mang nghĩa điều tra hoặc nghiên cứu chuyên sâu vào một vấn đề.

  • Ví dụ: The journalist is searching into the corruption scandal.

Cách dùng search trong các ngữ cảnh khác nhau

Trong giao tiếp hằng ngày

Khi nói về những hành động quen thuộc như tìm đồ thất lạc hay tìm địa điểm, search thường được dùng cùng giới từ for hoặc in. Điều này giúp người nghe hình dung rõ ràng mục tiêu và không gian tìm kiếm.

Trong công việc và học thuật

Trong môi trường làm việc, search thường xuất hiện trong báo cáo hoặc hướng dẫn. Ví dụ: tìm kiếm dữ liệu trong hệ thống hoặc rà soát thông tin trong tài liệu. Trong học thuật, cụm này thể hiện tính nghiêm túc khi nghiên cứu, chẳng hạn search into một vấn đề xã hội.

search là gì ảnh 3

Trong công nghệ và Internet

Ngày nay, search gắn liền với công cụ tìm kiếm trực tuyến. Những cụm từ như search on Google hay search engine trở thành khái niệm quen thuộc. Điều này cho thấy sự phát triển của công nghệ đã mở rộng phạm vi ứng dụng của từ.

Một số cụm từ và collocation thông dụng với search

Trong tiếng Anh, collocation là những cụm từ kết hợp tự nhiên, thường xuyên đi cùng nhau, tạo thành cách dùng quen thuộc và chuẩn xác. Khi tìm hiểu search là gì, việc nắm thêm các collocation liên quan sẽ giúp bạn sử dụng từ này linh hoạt hơn.

Search engine

Đây là cụm từ cực kỳ phổ biến, dùng để chỉ công cụ tìm kiếm trực tuyến như Google, Bing hay Yahoo. Trong thời đại công nghệ, search engine đã trở thành khái niệm gắn liền với đời sống hằng ngày, hỗ trợ con người tiếp cận thông tin chỉ trong vài giây.

  • Ví dụ: Google is considered the most powerful search engine in the world.

Search result

Khi thực hiện tìm kiếm, kết quả hiển thị được gọi là search result. Các search result có thể bao gồm bài viết, hình ảnh, video hoặc dữ liệu liên quan đến từ khóa người dùng nhập vào. Hiểu cụm này giúp bạn dễ dàng đọc và thảo luận về công nghệ thông tin bằng tiếng Anh.

  • Ví dụ: The search results for this topic are very diverse.
search là gì ảnh 4

Search history

Cụm từ này mô tả phần lịch sử tìm kiếm trong trình duyệt hoặc ứng dụng. Search history được lưu lại giúp người dùng truy cập nhanh những thông tin đã tìm, nhưng cũng liên quan đến vấn đề bảo mật.

  • Ví dụ: You should clear your search history regularly to protect your privacy.

Search warrant

Trong lĩnh vực pháp luật, search warrant là lệnh khám xét được tòa án cấp cho cảnh sát hoặc cơ quan chức năng, cho phép họ kiểm tra một địa điểm cụ thể. Đây là collocation trang trọng, thường xuất hiện trong báo chí hoặc tài liệu pháp lý.

  • Ví dụ: The police obtained a search warrant before entering the suspect’s house.

Search criteria

Khi tìm kiếm dữ liệu, người dùng thường phải thiết lập search criteria, tức tiêu chí tìm kiếm. Tiêu chí càng rõ ràng thì kết quả càng chính xác và phù hợp. Đây là collocation thường gặp trong lĩnh vực công nghệ và nghiên cứu.

  • Ví dụ: You need to define clear search criteria to get relevant results.

Search party

Cụm từ này ít được đề cập trong công nghệ nhưng lại phổ biến trong đời sống. Search party chỉ một nhóm người cùng tham gia tìm kiếm ai đó, thường là trong trường hợp khẩn cấp như mất tích.

  • Ví dụ: A search party was organized to find the missing child.
search là gì ảnh 5

Search function

Trong các ứng dụng, search function là chức năng tìm kiếm được tích hợp sẵn. Đây là cụm từ quen thuộc trong công nghệ thông tin và giao diện phần mềm.

  • Ví dụ: This app has an advanced search function to filter results easily.

Thành ngữ và phrasal verbs liên quan đến search

Thành ngữ

  • In search of: mang nghĩa đi tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó.
  • Search high and low: tìm kiếm khắp nơi, rất kỹ lưỡng.
  • Leave no stone unturned: tìm một cách triệt để, không bỏ sót chi tiết nào.
  • A needle in a haystack: chỉ việc cực kỳ khó tìm, tương tự như mò kim đáy bể.

Phrasal verbs

  • Search out: chủ động tìm kiếm một cách cẩn thận.
  • Search around: tìm xung quanh, thường dùng khi chưa biết chính xác địa điểm.
  • Search through: rà soát trong phạm vi rộng.
  • Search into: điều tra chuyên sâu về một chủ đề.

Việc làm quen với những cấu trúc này giúp việc trả lời câu hỏi search là gì trở nên đầy đủ và toàn diện hơn.

Những lỗi thường gặp khi dùng search

Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa search for và look for. Dù cả hai đều mang nghĩa tìm kiếm, search for thường thể hiện sự chủ động, còn look for lại mang sắc thái gần gũi hơn trong giao tiếp đời thường. Một lỗi khác là dùng search đơn lẻ khi muốn nói “tìm kiếm” chung chung, trong khi chuẩn ngữ pháp thường yêu cầu có giới từ đi kèm.

Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của search không chỉ giúp người học tăng vốn từ vựng mà còn tạo sự tự tin khi giao tiếp. Trong môi trường học thuật và công việc, sử dụng search đúng ngữ cảnh còn thể hiện sự chuyên nghiệp. Trên Internet, search trở thành kỹ năng thiết yếu để tiếp cận thông tin nhanh chóng và chính xác.

search là gì ảnh 6

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

The students are ………… for more examples online.

She ………… in the drawer but found nothing.

The researcher is ………… into the social impacts of technology.

Bài tập 2: Dịch câu

Cảnh sát đã tiến hành một cuộc tìm kiếm kéo dài nhiều ngày.

Tôi tìm trên Google để tìm nhà hàng gần nhất.

Anh ấy đã rà soát tất cả hồ sơ để tìm tài liệu thất lạc.

Kết luận

Qua bài viết này, bạn đã có câu trả lời cho thắc mắc search là gì. Đây là một từ đa nghĩa, vừa là động từ vừa là danh từ, mang nhiều sắc thái khi đi kèm với các giới từ khác nhau. Hiểu rõ cách sử dụng search trong giao tiếp hằng ngày, công việc, học thuật và công nghệ sẽ giúp bạn ứng dụng hiệu quả trong cả học tập lẫn đời sống.

Muốn nâng cao vốn tiếng Anh và xử lý công việc nhanh chóng, bạn cần một chiếc laptop bền bỉ và gọn nhẹ. FPT Shop mang đến nhiều mẫu laptop chất lượng với mức giá ưu đãi cùng trả góp linh hoạt, giúp sinh viên và người đi làm dễ dàng sở hữu:

Xem thêm: 

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao