Original là gì? Từ nghĩa cơ bản đến ứng dụng thực tế cho người học tiếng Anh
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Hạ Dương
4 tháng trước

Original là gì? Từ nghĩa cơ bản đến ứng dụng thực tế cho người học tiếng Anh

Original là gì mà vừa xuất hiện trong các quảng cáo sản phẩm mới, vừa được dùng để khen một ý tưởng sáng tạo? Bài viết phân tích ý nghĩa, cách dùng “original” ở nhiều ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ thực tế dễ hiểu cho người học.

Chia sẻ:

Nếu bạn từng đọc mô tả sản phẩm với dòng chữ 100% original hay nghe ai đó khen một ý tưởng “original”, có thể bạn đã thắc mắc original là gì. Trên thực tế, từ “original” không chỉ dùng để mô tả thứ gì đó đầu tiên, nguyên bản, mà còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá toàn diện cách hiểu và sử dụng từ. 

Original là gì?

Trong tiếng Anh, từ original có thể đóng vai trò là tính từ (adjective) và danh từ (noun), tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Khi là tính từ, original thường mang hai ý nghĩa chính:

  • Nguyên bản, ban đầu: mô tả thứ gì đó chưa bị thay đổi hay sao chép.
  • Độc đáo, sáng tạo: dùng cho ý tưởng, phong cách, hay cách thể hiện khác biệt.

Ví dụ:

  • This is the original painting by Leonardo da Vinci. (Đây là bức tranh nguyên bản của Leonardo da Vinci.)
  • Her design is very original and eye-catching. (Thiết kế của cô ấy rất độc đáo và bắt mắt.)
original là gì 3.png

Ở dạng danh từ, original chỉ bản gốc của một tác phẩm hoặc một người có tính cách, phong cách độc đáo.

Ví dụ:

  • Please bring the original of your passport, not a copy. (Vui lòng mang bản gốc hộ chiếu, không phải bản sao.)
  • He is quite an original in the art world. (Ông ấy là một người độc đáo trong giới nghệ thuật.)

Vì vậy, khi được hỏi original là gì, bạn có thể trả lời: đó là từ vừa có thể dùng như một tính từ để chỉ sự nguyên bản hoặc sáng tạo, vừa là một danh từ để chỉ bản gốc hoặc người khác biệt.

Cách dùng từ original

Để hiểu sâu hơn về original là gì, hãy xem xét những cách dùng cụ thể, gắn với đời sống thực tế:

1. Trong thương mại

Trong thương mại, từ original thường xuất hiện để khẳng định tính xác thực của sản phẩm, phân biệt với hàng giả hoặc hàng nhái.

Ví dụ: This store only sells original watches with warranty. (Cửa hàng này chỉ bán đồng hồ chính hãng có bảo hành.)

original là gì 4.png

2. Trong văn bản và tài liệu

Ở lĩnh vực hành chính, pháp luật, original được dùng để chỉ bản gốc, khác với bản sao (copy).

Ví dụ: Applicants must submit the original birth certificate. (Người nộp đơn phải nộp bản gốc giấy khai sinh.)

original là gì 5.jpg

3. Trong học tập và sáng tạo

Trong nghệ thuật, học thuật hay công việc sáng tạo, original mang nghĩa độc đáo, thể hiện sự mới mẻ và khác biệt.

Ví dụ: The artist is known for her original approach to sculpture. (Nữ nghệ sĩ được biết đến với cách tiếp cận điêu khắc độc đáo.)

4. Trong giao tiếp

Đôi khi, original còn được dùng để chỉ một kế hoạch, trạng thái hay điều gì đó tồn tại ngay từ đầu.

Ví dụ: The original plan was to meet at 8 a.m. (Kế hoạch ban đầu là gặp nhau lúc 8 giờ sáng.)

5. Trong nghệ thuật và truyền thông

Trong lĩnh vực phim ảnh, âm nhạc, từ original thường dùng để phân biệt tác phẩm gốc với phiên bản remake hoặc cover. Một thuật ngữ rất phổ biến và được dùng chính thức là OST (Original Soundtrack), chỉ những bản nhạc được sáng tác riêng cho một bộ phim cụ thể, ví dụ như "My Heart Will Go On" là OST của bộ phim "Titanic".

original là gì 6.jpg

Thuật ngữ original cũng được dùng trong lĩnh vực hội họa hoặc văn học, chỉ tác phẩm được tạo ra lần đầu tiên bởi tác giả, nhằm phân biệt với các bản sao chép hợp pháp khác hoặc các ấn bản tái bản sau này. 

original là gì 2.jpg

Như vậy, original không chỉ đơn giản mang nghĩa “nguyên bản” mà còn linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh: Thương mại, văn bản, nghệ thuật, sáng tạo. Việc hiểu đúng từng trường hợp sẽ giúp người học dùng từ chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh.

Ý nghĩa khi sử dụng từ original

Khi nắm rõ original là gì, bạn sẽ nhận ra đây là một từ vựng có tính ứng dụng cao, giúp giao tiếp chính xác và giàu sắc thái hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

1. Làm rõ nguồn gốc sản phẩm

Trong thương mại và tiêu dùng, từ original thường được gắn liền với khái niệm chính hãng. Khi nhìn thấy cụm từ 100% original trên bao bì, khách hàng có thể yên tâm rằng sản phẩm đó là thật, không phải hàng giả hoặc hàng nhái. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành hàng dễ bị làm giả như điện thoại, mỹ phẩm, thời trang hay đồng hồ.

original là gì 1.jpg

Việc dùng từ original trong mô tả sản phẩm giúp tăng niềm tin, đảm bảo chất lượng và uy tín cho thương hiệu.

2. Đề cao tính độc đáo trong sáng tạo

Trong môi trường học tập, nghệ thuật hay công việc sáng tạo, original được dùng để ca ngợi ý tưởng độc đáo, phong cách mới mẻ hoặc cách thể hiện khác biệt. Nó trở thành lời khen khi ai đó không sao chép mà tự tạo ra giá trị riêng.

Ở đây, original không chỉ là một tính từ đơn thuần, mà còn là sự khẳng định giá trị cá nhân, khuyến khích con người dám nghĩ khác và sáng tạo hơn.

3. Đảm bảo tính pháp lý

Trong hành chính và pháp luật, việc yêu cầu nộp original document (bản gốc giấy tờ) có ý nghĩa then chốt để đảm bảo tính hợp pháp và độ tin cậy của hồ sơ. Sự phân biệt giữa original và copy giúp ngăn chặn gian lận, giả mạo và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

Trong bối cảnh pháp lý, original đồng nghĩa với tính minh bạch và chính xác, là yếu tố quan trọng trong mọi thủ tục hành chính.

4. Tạo dựng sự tin cậy trong giao tiếp

Ngoài ba khía cạnh chính, original còn giúp người nói thể hiện sự chắc chắn, trung thực khi giao tiếp. Việc nhấn mạnh điều gì đó là original giống như một cam kết rằng thông tin, sản phẩm hay ý tưởng đó là đáng tin cậy.

Ví dụ: This is my original idea, I didn’t take it from anyone else. (Đây là ý tưởng gốc của tôi, tôi không lấy từ ai khác.)

Tạm kết

Original là một từ vựng đa nghĩa, vừa diễn đạt sự nguyên bản, vừa khẳng định tính sáng tạo trong các lĩnh vực sáng tạo hay nghệ thuật. Việc hiểu rõ original là gì và nắm vững cách dùng original sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác, tự tin hơn trong học tập và giao tiếp hằng ngày.

Nếu bạn đang rèn luyện từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh mỗi ngày, một chiếc smartphone thông minh sẽ là công cụ đồng hành tuyệt vời. Điện thoại Samsung tại FPT Shop với màn hình rộng, hiệu năng mượt và pin bền giúp bạn học tập trên các ứng dụng ngoại ngữ liên tục, tra cứu nhanh từ điển và rèn luyện vốn từ tiếng Anh một cách tiện lợi.

Điện thoại Samsung

Xem thêm:

Commit là gì? Học tiếng Anh dễ hiểu hơn với các mẫu cấu trúc và ví dụ thực tế

Charge là gì? Tìm hiểu các nghĩa phổ biến và chuyên ngành để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của bạn

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao