Ngày đáo hạn là gì? Toàn bộ thông tin bạn cần biết để quản lý tài chính hiệu quả
BT
Biết Tuốt
8 tháng trước

Ngày đáo hạn là gì? Toàn bộ thông tin bạn cần biết để quản lý tài chính hiệu quả

Ngày đáo hạn là gì? Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, dùng để chỉ thời điểm kết thúc hiệu lực của một khoản vay, hợp đồng hay chứng khoán. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn chủ động trong việc thanh toán và hạn chế rủi ro tài chính.

Chia sẻ:

Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, khái niệm "ngày đáo hạn" xuất hiện thường xuyên và đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với cả khách hàng và tổ chức tín dụng. Đây không chỉ là thời điểm đánh dấu sự kết thúc của một chu kỳ tài chính, mà còn là mốc quyết định việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ giữa hai bên. Vậy ngày đáo hạn là gì và vì sao bạn nên đặc biệt quan tâm đến nó? Bài viết sau sẽ giúp bạn làm rõ khái niệm, các hình thức đáo hạn phổ biến, rủi ro tiềm ẩn và những lưu ý quan trọng cần ghi nhớ.

Ngày đáo hạn là gì?

Ngày đáo hạn là mốc thời gian quan trọng trong các giao dịch tài chính như vay vốn, gửi tiết kiệm hoặc chứng chỉ tiền gửi. Đây là thời điểm mà người vay phải thanh toán toàn bộ khoản nợ, hoặc người gửi tiền sẽ nhận lại số tiền gốc kèm theo lãi suất đã cam kết.

Ngày đáo hạn là gì? (hình 1)

Trong lĩnh vực ngân hàng, khái niệm "đáo hạn" thường xuyên được nhắc đến và giữ vai trò then chốt đối với nhiều sản phẩm tài chính. Đáo hạn ngân hàng đánh dấu thời điểm kết thúc một hợp đồng vay vốn hoặc kỳ hạn tiết kiệm. Đến ngày này, nghĩa vụ tài chính giữa khách hàng và ngân hàng cần được hoàn tất, đảm bảo tính minh bạch và đúng hạn trong giao dịch.

Ngày đáo hạn không chỉ là thời điểm chấm dứt cam kết tài chính mà còn là yếu tố then chốt đánh giá sự tuân thủ và kết thúc của một giao dịch tài chính.

Các hình thức đáo hạn phổ biến trong ngân hàng

Như vậy, thắc mắc “Ngày đáo hạn là gì?” đã được giải đáp. Tiếp theo, hãy cùng tìm hiểu về các hình thức đáo hạn phổ biến trong ngân hàng. Đáo hạn là thời điểm kết thúc kỳ hạn của một sản phẩm tài chính mà khách hàng đã ký kết với ngân hàng. Tùy theo từng loại sản phẩm, ngày đáo hạn sẽ gắn liền với nghĩa vụ tài chính cụ thể hoặc các quyết định liên quan đến việc tiếp tục sử dụng dịch vụ như tái tục hoặc tất toán.

1. Đáo hạn sổ tiết kiệm

Ngày đáo hạn sổ tiết kiệm là ngày cuối cùng trong kỳ hạn gửi tiền đã thỏa thuận. Vào thời điểm này, ngân hàng sẽ thực hiện tất toán số tiền gốc và lãi theo mức lãi suất đã cam kết ban đầu.

Ngày đáo hạn là gì? (hình 2)

Cách tính ngày đáo hạn: Ngày đáo hạn = Ngày mở sổ + Kỳ hạn gửi tiết kiệm

Khi đến ngày đáo hạn, khách hàng có thể lựa chọn:

  • Rút toàn bộ tiền gốc và lãi.
  • Tái tục kỳ hạn mới (tự động gia hạn nếu không có chỉ định khác).
  • Chuyển sang hình thức tiết kiệm khác phù hợp hơn.

Lưu ý: Nếu không rút tiền đúng hạn, khoản tiết kiệm có thể tự động được tái tục với lãi suất mới – thường thấp hơn, đặc biệt đối với các kỳ hạn ngắn.

2. Đáo hạn khoản vay

Đây là thời điểm người vay cần hoàn tất nghĩa vụ trả nợ cả gốc và lãi theo hợp đồng đã ký với ngân hàng. Tùy theo hình thức vay, đáo hạn có thể bao gồm:

  • Thanh toán toàn bộ khoản vay một lần khi kết thúc hợp đồng.
  • Trả nợ định kỳ theo tháng hoặc quý.
Ngày đáo hạn là gì? (hình 3)

Khách hàng cần chủ động lập kế hoạch tài chính để thanh toán đúng hạn. Trong trường hợp chưa đủ khả năng trả nợ, có thể:

  • Đàm phán gia hạn thời gian vay.
  • Thực hiện vay đáo hạn (vay khoản mới để tất toán khoản cũ).

3. Đáo hạn chứng chỉ tiền gửi

Tương tự sổ tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi cũng có thời gian đáo hạn xác định. Khi đến hạn, khách hàng sẽ được nhận:

  • Toàn bộ số tiền gốc.
  • Lãi suất đã cam kết (thường cao hơn so với gửi tiết kiệm thông thường).
Ngày đáo hạn là gì? (hình 4)

Phân loại đáo hạn

Phân loại đáo hạn theo thời gian

  • Ngắn hạn: Dưới 3 tháng.
  • Trung hạn: Từ 6 đến 12 tháng.
  • Dài hạn: Trên 12 tháng (có thể kéo dài đến 36 tháng hoặc hơn).
Ngày đáo hạn là gì? (hình 5)

Phân loại đáo hạn theo địa điểm

  • Đáo hạn tại chỗ: Thực hiện tại ngân hàng hoặc chi nhánh nơi ký hợp đồng ban đầu.
  • Đáo hạn chuyển vùng: Thực hiện tại chi nhánh khác, nếu có thỏa thuận trước với ngân hàng.

So sánh sự khác nhau giữa đáo hạn ngân hàng và đảo nợ

Tiêu chíĐáo hạn ngân hàngĐảo nợ
Khái niệmThời điểm hợp đồng vay hoặc gửi tiết kiệm kết thúc. Khách hàng thực hiện tất toán khoản vay hoặc nhận lại tiền gốc và lãi.Việc gia hạn hoặc tái cấu trúc khoản vay sau khi đến hạn thanh toán, khi khách hàng chưa đủ khả năng trả nợ.
Mục đíchHoàn tất nghĩa vụ tài chính đúng theo kỳ hạn đã cam kết.Giúp khách hàng có thêm thời gian để xử lý tài chính, tránh rơi vào tình trạng quá hạn nợ.
Thời điểm thực hiệnXảy ra đúng vào hoặc ngay trước ngày kết thúc kỳ hạn của sản phẩm tài chính.Diễn ra sau khi khoản vay đến hạn mà khách hàng chưa thể thanh toán đầy đủ.
Tác động tài chínhKhông phát sinh thêm chi phí nếu thanh toán đúng hạn.Có thể phát sinh phí dịch vụ, áp dụng lãi suất mới hoặc điều kiện vay chặt chẽ hơn.
Tính chủ độngMang tính bắt buộc và đã được quy định trong hợp đồng tài chính.Là giải pháp tạm thời, do khách hàng chủ động đề xuất khi không đủ khả năng trả nợ đúng hạn.
Ảnh hưởng đến tín dụngKhông ảnh hưởng đến lịch sử tín dụng nếu thực hiện đúng hạn.Có thể ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng nếu không được xử lý hợp lý hoặc đúng quy trình.
Ngày đáo hạn là gì? (hình 6)

Rủi ro khi đến ngày đáo hạn là gì?

Việc quản lý không hiệu quả các sản phẩm tài chính khi đến ngày đáo hạn có thể khiến khách hàng đối mặt với nhiều rủi ro, bao gồm:

1. Không đủ khả năng thanh toán đúng hạn

Nếu khách hàng không chuẩn bị đủ tài chính để thanh toán khoản vay hoặc thực hiện giao dịch cần thiết vào ngày đáo hạn, họ có thể phải chịu:

  • Phí phạt trễ hạn do vi phạm điều khoản hợp đồng.
  • Ảnh hưởng tiêu cực đến điểm tín dụng, làm giảm khả năng vay vốn trong tương lai.
Ngày đáo hạn là gì? (hình 7)

2. Phát sinh chi phí ngoài dự kiến

Trong trường hợp không tất toán đúng hạn:

  • Ngân hàng có thể áp dụng lãi suất phạt cao hơn hoặc phí gia hạn hợp đồng.
  • Tổng chi phí khoản vay sẽ tăng lên đáng kể, gây áp lực tài chính cho khách hàng.

3. Ảnh hưởng đến khả năng vay vốn sau này

Nếu khoản nợ chuyển sang trạng thái quá hạn và không được xử lý kịp thời:

  • Khách hàng có thể bị đưa vào danh sách nợ xấu.
  • Việc tiếp cận các khoản vay mới trong tương lai trở nên khó khăn hơn, đặc biệt với các tổ chức tín dụng chính thống.

Phí đáo hạn là bao nhiêu?

Khi đến ngày đáo hạn của các khoản vay hoặc sản phẩm tài chính, nếu khách hàng không thực hiện đúng theo quy định, có thể phát sinh một số loại phí đáng kể. Dưới đây là các khoản phí phổ biến:

Loại phíMô tả chi tiết
Phí phạt trễ hạnÁp dụng khi khách hàng không thanh toán khoản vay đúng thời hạn quy định trong hợp đồng. Mức phạt thường dao động từ 150% đến 200% lãi suất trong hạn, tùy theo chính sách từng ngân hàng.
Phí gia hạn / đảo nợ

Khi khách hàng muốn kéo dài thời gian trả nợ hoặc vay khoản mới để tất toán khoản cũ, ngân hàng có thể thu phí dịch vụ đáo hạn hoặc điều chỉnh lãi suất cao hơn. Mức phí tham khảo:

- Vay thế chấp: khoảng 0,3% – 0,5%/ngày trên dư nợ vay.

- Vay tín chấp: cao hơn, khoảng 0,5% – 0,7%/ngày.

Phí rút trước hạn (đối với tiết kiệm)Nếu khách hàng rút tiền trước ngày đáo hạn của sổ tiết kiệm, ngân hàng sẽ áp dụng lãi suất không kỳ hạn (rất thấp) hoặc thu phí xử lý theo quy định. Điều này làm giảm đáng kể số tiền lãi mà khách hàng nhận được.
Ngày đáo hạn là gì? (hình 8)

Lưu ý: Các mức phí trên có thể thay đổi tùy theo từng ngân hàng, thời điểm giao dịch, loại sản phẩm tài chính và tình trạng tín dụng của khách hàng. Để tránh phát sinh chi phí không mong muốn, khách hàng nên chủ động liên hệ ngân hàng trước ngày đáo hạn để được tư vấn cụ thể.

Lưu ý khi đến ngày đáo hạn ngân hàng

Việc đến ngày đáo hạn của một khoản vay hay sản phẩm tài chính đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng để tránh những rủi ro không đáng có. Trước hết, khách hàng nên kiểm tra số dư tài khoản để đảm bảo đủ khả năng thanh toán đúng hạn. Điều này không chỉ giúp tránh phát sinh các khoản phạt hay lãi suất quá hạn, mà còn góp phần duy trì lịch sử tín dụng tích cực với ngân hàng.

Bên cạnh đó, việc đọc kỹ lại hợp đồng vay hoặc hợp đồng gửi tiết kiệm là bước không nên bỏ qua. Việc nắm rõ các điều khoản liên quan đến lãi suất, điều kiện tất toán, cũng như các khoản phí tiềm ẩn, sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình xử lý giao dịch khi đến hạn.

Ngày đáo hạn là gì? (hình 9)

Trong trường hợp gặp khó khăn về tài chính, việc chủ động liên hệ với ngân hàng để thảo luận các giải pháp như gia hạn khoản vay, tái cấu trúc hoặc đảo nợ là rất cần thiết. Việc trao đổi sớm không chỉ giúp bạn có thêm thời gian sắp xếp tài chính mà còn thể hiện thiện chí hợp tác với tổ chức tín dụng.

Chuẩn bị kỹ lưỡng trước ngày đáo hạn là cách tốt nhất để quản lý tài chính hiệu quả và tránh những hệ quả không mong muốn về sau.

Một số câu hỏi thường gặp về đáo hạn ngân hàng

Khách hàng có nợ xấu có thể thực hiện đáo hạn được không?

Câu trả lời là có, nhưng sẽ gặp không ít khó khăn. Những khách hàng đang trong danh sách nợ xấu vẫn có thể được ngân hàng xem xét cho phép đáo hạn, tuy nhiên thường phải đáp ứng thêm các điều kiện chặt chẽ hoặc có thể bị từ chối tùy theo chính sách từng tổ chức tín dụng.

Nếu ngày đáo hạn rơi vào cuối tuần hoặc Lễ, Tết thì xử lý thế nào?

Trong trường hợp ngày đáo hạn trùng với ngày nghỉ (thứ Bảy, Chủ Nhật) hoặc các dịp lễ, ngân hàng sẽ tự động chuyển ngày đáo hạn sang ngày làm việc tiếp theo gần nhất. Việc này nhằm đảm bảo khách hàng có thể hoàn tất giao dịch một cách hợp pháp và thuận tiện.

Lãi suất đáo hạn là gì?

Lãi suất đáo hạn, hay còn gọi là Yield to Maturity (YTM), là tỷ suất lợi nhuận mà nhà đầu tư thu được nếu giữ trái phiếu cho đến ngày đáo hạn. Nó bao gồm cả lãi định kỳ và chênh lệch giữa giá mua ban đầu với giá hoàn trả khi đáo hạn.

Ngày đáo hạn là gì? (hình 10)

Gói vay đáo hạn là hình thức như thế nào?

Đây là giải pháp tài chính phổ biến giúp khách hàng có thêm thời gian trả nợ. Bản chất của gói vay đáo hạn là khoản vay mới nhằm tất toán khoản vay cũ đã đến hạn, tránh bị tính phí phạt hoặc rơi vào tình trạng nợ quá hạn.

Khái niệm “rút đáo hạn” trong thẻ tín dụng là gì?

“Rút đáo hạn” thẻ tín dụng thường hiểu là hành động ứng tiền từ bên thứ ba hoặc tổ chức tài chính để thanh toán dư nợ đến hạn. Mục đích là giữ được hạn mức tín dụng, đồng thời tránh phát sinh lãi suất cao hoặc phí phạt từ ngân hàng phát hành thẻ.

Thời gian thực hiện một giao dịch đáo hạn mất bao lâu?

Thông thường, quá trình đáo hạn diễn ra trong vòng 1 – 3 ngày làm việc, tùy thuộc vào quy trình nội bộ và việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ từ phía khách hàng.

Kỳ đáo hạn thẻ tín dụng là bao lâu?

Sau ngày sao kê, khách hàng thường có khoảng 20 đến 45 ngày để thanh toán dư nợ. Trong khoảng thời gian này, nếu thanh toán ít nhất khoản tối thiểu, chủ thẻ sẽ không bị tính lãi hoặc phí phạt.

Kết luận

Bài viết đã giúp bạn hiểu rõ ngày đáo hạn là gì. Ngày đáo hạn không chỉ là một mốc thời gian mang tính thủ tục, mà còn là điểm chốt của một chu kỳ tài chính, nơi mọi cam kết cần được thực hiện đầy đủ và đúng hạn. Việc hiểu rõ các hình thức đáo hạn, so sánh với khái niệm đảo nợ, nắm bắt rủi ro tiềm ẩn, cũng như chuẩn bị tài chính chu đáo sẽ giúp bạn kiểm soát tốt các giao dịch, duy trì lịch sử tín dụng tích cực và tránh phát sinh chi phí không mong muốn. Trong bối cảnh ngày càng nhiều sản phẩm tài chính được cá nhân hóa và linh hoạt hóa, khả năng quản lý ngày đáo hạn trở thành một kỹ năng tài chính không thể thiếu đối với mỗi khách hàng. Chủ động, hiểu đúng và hành động sớm luôn là chìa khóa để tối ưu hóa lợi ích từ các sản phẩm tài chính mà bạn đang sử dụng.

Hiện nay, bạn có thể dễ dàng tra cứu ngày đáo hạn cũng như các thông tin trong hợp đồng trực tuyến dễ dàng chỉ với các thiết bị công nghệ như điện thoại, máy tính mà không cần tìm kiếm hợp đồng bản cứng. FPT Shop cung cấp nhiều sự lựa chọn để bạn tham khảo sao cho thuận tiện nhất với nhu cầu của mình.

Xem nhanh: Điện thoại Xiaomi

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao