:quality(75)/loi_tuc_la_gi_1_971e997e77.png)
Lợi tức là gì? Những loại lợi tức phổ biến hiện nay và công thức tính chi tiết, dễ hiểu
Trong lĩnh vực tài chính – đầu tư, "lợi tức" là một khái niệm quen thuộc, gắn liền với việc sinh lời từ tài sản, vốn hoặc các hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu đúng và đầy đủ về thuật ngữ này cũng như các loại lợi tức thường gặp. Vậy lợi tức là gì, được hình thành như thế nào và có bao nhiêu loại phổ biến? Hãy cùng FPT Shop tìm hiểu rõ hơn qua bài viết dưới đây.
Lợi tức là gì?
Lợi tức là khoản thu nhập mà một cá nhân hoặc tổ chức nhận được từ việc sở hữu tài sản, đầu tư hoặc kinh doanh. Đây có thể là tiền lãi từ ngân hàng, cổ tức từ cổ phiếu, tiền cho thuê tài sản hoặc thu nhập từ hoạt động sản xuất – kinh doanh.

Không giống như doanh thu, lợi tức phản ánh phần lợi ích thực sự còn lại sau khi đã trừ chi phí liên quan. Lợi tức đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả đầu tư, mức độ sinh lời và năng lực quản lý tài chính cá nhân hay doanh nghiệp.
Phân biệt lợi tức và các khái niệm liên quan
Nhiều người dễ nhầm lẫn lợi tức với các khái niệm tài chính khác như lãi suất, lợi nhuận hay thu nhập. Dưới đây là một số điểm khác biệt cơ bản:
- Lợi tức và lãi suất: Lãi suất là tỷ lệ phần trăm trên số tiền gốc mà người cho vay nhận được từ người vay, trong khi lợi tức là tổng giá trị thực nhận được từ tài sản đầu tư.
- Lợi tức và lợi nhuận: Lợi nhuận thường được tính bằng doanh thu trừ đi chi phí sản xuất, còn lợi tức thường chỉ phần thu nhập thụ động (như cổ tức, tiền thuê, lãi ngân hàng).
- Lợi tức và thu nhập: Thu nhập có thể đến từ nhiều nguồn, bao gồm cả lợi tức. Nói cách khác, lợi tức là một phần của thu nhập.

Các loại lợi tức phổ biến hiện nay
Lợi tức theo chiết khấu ngân hàng
Đây là loại lợi tức phát sinh khi mua các công cụ tài chính như trái phiếu hoặc tín phiếu kho bạc với giá thấp hơn mệnh giá. Đến ngày đáo hạn, nhà đầu tư nhận lại giá trị mệnh giá, phần chênh lệch giữa giá mua và giá nhận về chính là lợi tức. Để tính lợi tức này, người ta sử dụng công thức:
- YBD= FD×t360
Trong đó:
- YBD: Tỷ suất lợi tức tính theo phương pháp chiết khấu ngân hàng
- D: Khoản chênh lệch giữa mệnh giá và giá mua (giá trị chiết khấu)
- F: Mệnh giá của trái phiếu
- t: Số ngày còn lại cho đến ngày đáo hạn
Ví dụ: Bạn mua trái phiếu kho bạc với mệnh giá là 500 nghìn đồng, giá mua vào là 450 nghìn đồng. Thời điểm trái phiếu đáo hạn là sau 180 ngày. Khi đó, khoản lợi tức mà bạn thu được sẽ là:
- [(500.000–450.000)/500.000]x(360/180)=0,1x2=0,2=20%

Lợi tức theo thời gian nắm giữ
Loại lợi tức này phản ánh tổng lợi ích nhà đầu tư thu được trong suốt thời gian nắm giữ tài sản, bao gồm cả lãi, cổ tức và giá trị tăng thêm khi bán tài sản. Công thức tính:
- HYP= P0P1−P0+D1
Trong đó:
- HYP: Lợi tức theo thời gian nắm giữ
- P1 : Giá trị tài sản khi bán ra
- P0 : Giá mua vào
- D1: Tổng lãi hoặc cổ tức nhận được
Ví dụ: B mua 100 triệu đồng tiền cổ phiếu của công ty Y vào năm 2020. Đến năm 2021, công ty Y chia cổ tức cho B là 10 triệu đồng. Năm 2022, B quyết định bán số cổ phiếu này đi với giá là 120 triệu đồng. Như vậy, khoản lợi tức theo thời gian nắm giữ mà B nhận được sẽ là:
- (120–100+10)/100=30/100=0,3=30%

Lợi tức theo hiệu dụng năm
Lợi tức theo hiệu dụng năm (EAY) giúp nhà đầu tư so sánh các khoản đầu tư có kỳ hạn khác nhau bằng cách quy đổi về tỷ lệ lãi suất năm. Công thức:
- EAY= (1+HPY)t365−1
Trong đó:
- EAY: Lợi tức hiệu dụng năm
- HPY: Lợi tức trong thời gian nắm giữ
- t: Số ngày nắm giữ
Ví dụ: Bạn mua 80 triệu đồng tiền cổ phiếu của công ty Y với mức chi trả cổ tức là 8%/năm. Bạn dự định bán số cổ phiếu này ra trong 270 ngày tới. Vậy lợi tức theo hiệu dụng năm bạn nhận được là:
- (1+8%)(365/270)–1=(1.08)1.3519–1≈1.112–1=0.112=11.2%
Như vậy, tỷ suất lợi tức hiệu dụng năm tương đương khoảng 11.2%.
Lợi tức theo thị trường tiền tệ
Lợi tức này thường dùng để so sánh các công cụ tài chính ngắn hạn như chứng chỉ tiền gửi, tín phiếu kho bạc. Công thức tính:
- MMY= (360/YBD) / (360 – t x YBD)
Trong đó:
- MMY: Lợi tức theo thị trường tiền tệ
- YBD: Lợi tức theo chiết khấu của ngân hàng
- t: Số ngày còn lại đến thời điểm đáo hạn
Ví dụ: Bạn đầu tư trái phiếu với lợi tức theo chiết khấu ngân hàng là 18%. Trái phiếu sẽ đáo hạn trong 120 ngày tới. Khi đó, lợi tức theo thị trường tiền tệ bạn nhận được là:
- (360/18%)/(360–120×18%)=(360/0,18)/(360–21,6)=2000/338,4≈5,912%
Như vậy, lợi tức theo thị trường tiền tệ tương đương khoảng 5,91%.
Ý nghĩa của lợi tức đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư
Hiểu rõ lợi tức là gì giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư đưa ra quyết định tài chính hiệu quả hơn. Lợi tức không chỉ phản ánh mức độ sinh lời của các khoản đầu tư mà còn là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn, so sánh các phương án đầu tư và hoạch định chiến lược kinh doanh.
- Đối với doanh nghiệp, lợi tức là thước đo kết quả kinh doanh sau mỗi chu kỳ hoạt động. Lợi tức cao cho thấy doanh nghiệp vận hành hiệu quả, có khả năng mở rộng sản xuất, tăng trưởng bền vững. Ngược lại, lợi tức thấp hoặc âm là dấu hiệu cảnh báo cần xem xét lại chiến lược kinh doanh.
- Với nhà đầu tư cá nhân, lợi tức là cơ sở để lựa chọn kênh đầu tư phù hợp, cân nhắc giữa rủi ro và lợi nhuận, từ đó tối ưu hóa nguồn vốn và đạt mục tiêu tài chính cá nhân.

Các yếu tố ảnh hưởng đến lợi tức
Lợi tức không cố định mà chịu tác động bởi nhiều yếu tố như:
- Tình hình thị trường: Biến động thị trường tài chính, kinh tế vĩ mô sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lợi tức đầu tư.
- Chính sách thuế: Thuế thu nhập cá nhân hoặc thuế doanh nghiệp có thể làm giảm phần lợi tức thực nhận.
- Chi phí đầu tư: Nếu chi phí vận hành cao, lợi tức ròng sẽ bị giảm đáng kể.
- Quản lý tài sản: Việc quản lý kém có thể khiến tài sản sinh lời kém hiệu quả.

Kết luận
Hiểu rõ lợi tức là gì sẽ giúp bạn có cái nhìn chính xác hơn về cách tài sản sinh lời và cách tối ưu tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp. Việc tạo ra lợi tức không chỉ là mục tiêu của đầu tư mà còn là thước đo quan trọng cho sự hiệu quả trong việc sử dụng vốn.
Dù bạn là nhà đầu tư cá nhân, nhân viên văn phòng hay freelancer, một chiếc laptop mạnh mẽ, ổn định là công cụ không thể thiếu để xử lý công việc, phân tích dữ liệu và theo dõi thị trường hiệu quả. FPT Shop cung cấp đa dạng mẫu laptop làm việc chính hãng, thiết kế mỏng nhẹ, pin bền, cấu hình tối ưu – sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong mọi công việc.
Khám phá ngay các mẫu laptop văn phòng chất lượng, giá tốt tại đây:
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/presale_la_gi_cover_fffaa80e91.png)
:quality(75)/TQM_la_gi_cover_8b350a9885.png)
:quality(75)/Kiem_toan_hoat_dong_1_939d186552.jpg)
:quality(75)/luong_thang_13_la_gi_922bc0e2db.png)
:quality(75)/CHRO_la_gi_cover_50b64eb955.png)