:quality(75)/DNS_record_la_gi_cover_936d560374.png)
DNS Record là gì? Những điều bạn cần hiểu đúng để website và email hoạt động mượt mà
DNS Record là gì mà chỉ cần sai một thiết lập, website có thể ngừng hoạt động hoặc email biến mất không dấu vết? Nếu bạn từng gặp lỗi 404, thư không gửi được hoặc mất kết nối domain, thì đây chính là nội dung bạn cần đọc để hiểu và xử lý tận gốc.
Dù không được nhắc đến nhiều như tên miền hay máy chủ, nhưng DNS Record lại đóng vai trò cốt lõi giúp internet hoạt động mượt mà và chính xác. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ DNS Record là gì, phân loại và tầm quan trọng của các bản ghi DNS trong thế giới số.
DNS Record là gì?
DNS Record (hay còn gọi là bản ghi DNS) là các mục dữ liệu được lưu trữ trên hệ thống máy chủ tên miền (DNS server), dùng để quy định cách một tên miền hoạt động trên internet. Nói cách khác, DNS Record giúp ánh xạ (map) tên miền dễ nhớ (như fptshop.com.vn) đến các thông tin kỹ thuật như địa chỉ IP của máy chủ, địa chỉ email, máy chủ phụ trợ…

Mỗi DNS Record đóng một vai trò khác nhau và có định dạng riêng. Khi người dùng truy cập một website hoặc gửi email, các bản ghi DNS sẽ xử lý yêu cầu, phân giải tên miền và điều hướng lưu lượng truy cập đến đúng đích.
Vì sao DNS Record lại quan trọng?
Nếu ví internet như một thành phố, thì tên miền là địa chỉ nhà, còn DNS Record là bản đồ dẫn đường giúp thiết bị của người dùng tìm đến đúng máy chủ (server) lưu trữ website, email hoặc dịch vụ liên quan. Việc cấu hình DNS Record chính xác sẽ mang đến những lợi ích như:
- Đảm bảo website truy cập được nhanh chóng và ổn định.
- Cho phép email được gửi – nhận đúng cách.
- Tích hợp với các dịch vụ bên ngoài như Google Workspace, Cloudflare, CDN, SSL.
- Hạn chế lỗi DNS (lỗi không truy cập được web).
Ngược lại, việc xây dựng web mà không hiểu rõ DNS Record là gì có thể dẫn đến các lỗi cấu hình nghiêm trọng, gây gián đoạn hoạt động website hoặc mất dữ liệu email quan trọng.

Các loại DNS Record phổ biến
Dưới đây là những loại DNS Record quan trọng mà bất kỳ quản trị viên hệ thống, chủ website hay người dùng dịch vụ hosting đều nên biết:
1. A Record (Address Record)
Chức năng: Trỏ tên miền đến địa chỉ IPv4 của máy chủ.
Ví dụ: fptshop.com.vn → 203.113.174.10
Đây là bản ghi cơ bản và phổ biến nhất, giúp người dùng truy cập website thông qua tên miền thay vì phải nhớ địa chỉ IP dạng số.
2. AAAA Record
Chức năng: Tương tự A Record nhưng dùng cho địa chỉ IPv6.
Do sự phát triển và mở rộng của internet, AAAA Record ngày càng được sử dụng nhiều hơn trong các hệ thống hiện đại khi internet chuyển dần sang giao thức IPv6.

3. CNAME Record (Canonical Name)
Chức năng: Trỏ một tên miền phụ (subdomain) đến một tên miền chính (canonical).
Ví dụ: www.fptshop.com.vn → fptshop.com.vn
Bản ghi này thường được dùng để hợp nhất nhiều tên miền về một nguồn duy nhất, tránh trùng lặp nội dung và giúp chuẩn hóa cấu trúc website.
4. MX Record (Mail Exchange)
Chức năng: Chỉ định máy chủ nhận email cho tên miền.
Nếu MX Record được thiết lập sai, hệ thống email có thể bị lỗi, dẫn đến không gửi hoặc nhận được thư điện tử.
5. TXT Record
Chức năng: Lưu trữ dữ liệu dạng văn bản, dùng trong xác thực SPF, DKIM, Google Site Verification…
Loại này thường được sử dụng để xác minh quyền sở hữu tên miền, thiết lập các chính sách bảo mật email (SPF, DKIM), hoặc tích hợp với dịch vụ bên thứ ba như Google Search Console.
6. NS Record (Name Server)
Chức năng: Chỉ định máy chủ DNS chịu trách nhiệm phân giải tên miền đó.
Đây là một trong những bản ghi cốt lõi, giúp kết nối tên miền với hệ thống quản lý DNS và đảm bảo việc phân giải tên diễn ra chính xác.
7. SRV, PTR, SOA và các bản ghi khác
Ngoài các bản ghi phổ biến trên, hệ thống DNS còn hỗ trợ các bản ghi nâng cao như:
- SRV Record: Xác định dịch vụ cụ thể trên một cổng của máy chủ.
- PTR Record: Dùng để phân giải ngược từ địa chỉ IP về tên miền.
- SOA Record: Chứa thông tin vùng (zone) như thời gian cập nhật, máy chủ chính, người quản trị…
Những bản ghi này thường được dùng trong các hệ thống phức tạp hoặc yêu cầu thiết lập kỹ thuật chuyên sâu.

Cách DNS Record hoạt động trong thực tế
Khi bạn gõ một địa chỉ website vào trình duyệt, một trình tự sẽ xảy ra như sau:
- Trình duyệt kiểm tra cache để tìm bản ghi DNS.
- Nếu không tìm thấy, yêu cầu được gửi tới DNS Resolver (máy chủ phân giải).
- DNS Resolver truy vấn NS Record để tìm máy chủ tên miền.
- Sau đó lấy A Record (hoặc CNAME → A Record) để xác định IP đích.
- Trình duyệt kết nối đến IP đó và tải nội dung web.
Tất cả quá trình này thường diễn ra trong vài mili giây. Nhờ hệ thống bản ghi DNS, việc truy cập internet mới trở nên nhanh và mượt như hiện nay.
Quản lý DNS Record ở đâu?
DNS Record thường được cấu hình tại nơi bạn quản lý tên miền, ví dụ:
- Trang quản trị domain của nhà đăng ký (như Mắt Bão, GoDaddy, Namecheap…).
- Bảng điều khiển hosting (cPanel, DirectAdmin…).
- Hệ thống DNS trung gian như Cloudflare, Google Domains, Amazon Route 53.

Mỗi nền tảng có giao diện riêng, nhưng nguyên lý hoạt động và loại bản ghi vẫn tương tự nhau. Việc thay đổi DNS Record thường cần từ 5 phút đến 48 giờ để “cập nhật toàn cầu”, quá trình này gọi là propagation.
Lưu ý khi cấu hình DNS Record
Khi đã hiểu rõ DNS Record là gì, bạn cần lưu ý:
- Không trỏ cùng tên miền đến nhiều IP bằng nhiều A Record khác nhau trừ khi có hệ thống cân bằng tải.
- Cẩn trọng với MX Record và TXT Record khi dùng dịch vụ email riêng (Google Workspace, Microsoft 365).
- Không chỉnh NS Record nếu bạn không có quyền kiểm soát máy chủ DNS mới.
- Sao lưu cấu hình DNS trước khi thay đổi để tránh mất kết nối.
DNS Record và bảo mật thông tin
Ngoài chức năng điều hướng, DNS Record còn liên quan đến các yếu tố bảo mật như:
- SPF/DKIM/DMARC (qua TXT Record): Giúp chống giả mạo email.
- CNAME Flattening: Tối ưu tốc độ và độ tin cậy.
- DNSSEC: Xác thực truy vấn DNS để chống tấn công giả mạo (spoofing).
Những yếu tố này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp hoặc tổ chức có hệ thống email, web và dữ liệu quan trọng trên internet.
Tạm kết
DNS tưởng chừng như là một phần “hậu trường” kỹ thuật, nhưng thực tế lại ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và an toàn thông tin. Hiểu rõ DNS Record là gì chính là bước đầu để xây dựng hạ tầng kỹ thuật vững chắc cho website, hệ thống email hay các ứng dụng trực tuyến.
Trong kỷ nguyên số, mọi quyết định nhanh và chính xác đều cần đến thiết bị đáng tin cậy. Nếu bạn đang muốn xây dựng web hay quản lý dữ liệu công việc, một chiếc laptop AI tại FPT Shop với ưu điểm màn hình lớn, kết nối ngoại vi đa dạng, kết nối internet ổn định, tích hợp AI tăng tốc độ và hiệu suất xử lý dữ liệu,... chính là trợ thủ đắc lực mà bạn đang cần.
Xem thêm:
CloudFlare DNS: Hướng dẫn sử dụng chi tiết và đơn giản từ A đến Z cho người mới bắt đầu
DNS là gì? Những kiến thức cần biết để sử dụng DNS hiệu quả trong thế giới mạng
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)