DNS là gì? Những kiến thức cần biết để sử dụng DNS hiệu quả trong thế giới mạng
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Nhựt Liên
2 năm trước

DNS là gì? Những kiến thức cần biết để sử dụng DNS hiệu quả trong thế giới mạng

Tìm hiểu DNS là gì và tính ứng dụng của công cụ như thế nào? Quá trình hoạt động của hệ thống DNS giúp người dùng trên internet có thể sử dụng các tên miền dễ đọc như example.com. Bạn sẽ dễ dàng truy cập và kết nối với địa chỉ IP của máy chủ web tương ứng.

Chia sẻ:

DNS là gì? Khái niệm còn khá mới mẻ và được nhiều người quan tâm trong lĩnh vực mạng. Vậy DNS có mấy chức năng? Cách phân loại DNS Server như thế nào? Nguyên tắc làm việc giữa DNS Server và IP ra sao? Toàn bộ thắc mắc kể trên sẽ được FPT Shop giải đáp thông qua bài viết dưới đây!

Định nghĩa DNS là gì?

DNS (viết tắt của Domain Name System) là một hệ thống quản lý tên miền trên internet. DNS chuyển đổi các tên miền dễ đọc (như example.com) thành địa chỉ IP của máy chủ tương ứng (như 192.0.2.1) để thiết lập kết nối truy cập internet. 

Cập nhật một số kiến thức lý thuyết về DNS

Khi người dùng nhập một tên miền trong trình duyệt web như www.example.com, trình duyệt sẽ sử dụng thông tin từ DNS để tìm địa chỉ IP của máy chủ chứa nội dung của trang web này. Sau đó cho phép trình duyệt kết nối và hiển thị nội dung. DNS cũng có vai trò quan trọng trong việc điều hướng email và các dịch vụ internet khác. 

DNS có những chức năng nào?

DNS (Domain Name System) thực hiện nhiều chức năng quan trọng:

Hàng loạt chức năng quan trọng được ứng dụng

DNS là gì?

  • Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP: DNS chuyển đổi các tên miền dễ đọc (ví dụ: example.com) thành địa chỉ IP của máy chủ tương ứng (ví dụ: 192.0.2.1) để kết nối internet.
  • Phân giải ngược (Reverse DNS Lookup): DNS cũng cho phép phân giải ngược bằng cách tìm địa chỉ IP để tìm tên miền tương ứng.
  • Phân chia tên miền: DNS phân chia và quản lý danh sách tên miền (domain name) một cách hiệu quả, giúp tránh sự trùng lặp và xung đột.
  • Cung cấp thông tin MX Record: Dùng để chỉ định máy chủ email cho một tên miền cụ thể. Bên cạnh đó, nền tảng còn cung cấp thông tin NS Record. DNS trực tiếp mô tả máy chủ tên miền chính của một tên miền cụ thể.
  • Hỗ trợ thông tin SOA Record: Chứa thông tin quản lý tên miền, bao gồm thông tin về người quản lý tên miền và khoảng thời gian cập nhật.

Cơ chế hoạt động của DNS như thế nào?

Những giai đoạn hoạt động của DNS

DNS là gì?

Hoạt động của DNS (Domain Name System) diễn ra theo các bước sau:

  • Người dùng yêu cầu truy cập một tên miền

Khi người dùng nhập một tên miền như example.com vào trình duyệt web, thiết bị của họ gửi yêu cầu tìm giải quyết tên miền đó đến máy chủ DNS cục bộ.

  • Truy vấn đến máy chủ DNS cục bộ (Local Name Server)

Máy chủ DNS cục bộ nhận yêu cầu từ thiết bị của người dùng và bắt đầu quá trình tìm giải quyết tên miền bằng cách tìm thông tin trong bộ nhớ cache của mình.

  • Truy vấn đến các máy chủ DNS uy quyền (Authoritative DNS Servers)

Nếu thông tin không được tìm thấy trong bộ nhớ cache của máy chủ cục bộ, nó sẽ gửi truy vấn đến máy chủ DNS uy quyền chứa thông tin chính xác về tên miền được yêu cầu.

  • Máy chủ DNS uy quyền trả về thông tin

Máy chủ DNS uy quyền sẽ trả về địa chỉ IP tương ứng với tên miền được yêu cầu cho máy chủ DNS cục bộ.

Máy chủ tiếp tục cập nhật các thông tin

  • Truy vấn kết thúc

Máy chủ DNS cục bộ nhận được phản hồi từ máy chủ DNS uy quyền và trả về địa chỉ IP cho thiết bị của người dùng.

  • Truy cập tới địa chỉ IP

Thiết bị của người dùng sử dụng địa chỉ IP nhận được từ máy chủ DNS để kết nối trực tiếp tới máy chủ web chứa nội dung tương ứng với tên miền.

Cập nhật các loại bản ghi DNS

Nhiều loại bản ghi DNS khác nhau được ứng dụng trong lĩnh vực phát triển phần mềm. Người dùng nên tìm hiểu một số loại có vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều hướng tên miền trên internet, cụ thể như:

Theo dõi các loại bản ghi khác của máy chủ

  • A Record (Address Record): Xác định địa chỉ IP của một tên miền.
  • AAAA Record: Tương tự như A Record, nhưng dùng để gán địa chỉ IPv6 cho tên miền.
  • CNAME Record (Canonical Name Record): Dùng để thiết lập tên miền con (subdomain) hoặc domain alias (bí danh) cho một tên miền khác.
  • MX Record (Mail Exchange Record): Xác định máy chủ email phụ trách xử lý email cho một tên miền cụ thể.
  • TXT Record: Được sử dụng để lưu trữ bất kỳ văn bản nào. Đôi khi được sử dụng cho việc xác minh tên miền và định danh SPF (Sender Policy Framework) cho email.
  • NS Record (Name Server Record): Xác định máy chủ tên miền (name server) chịu trách nhiệm quản lý tên miền cụ thể.
  • SOA Record (Start of Authority Record): Chứa thông tin quản lý tên miền, bao gồm thông tin về người quản lý tên miền và thời gian cập nhật.

Vai trò của mỗi loại Server DNS

Dưới đây là một số loại máy chủ DNS phổ biến và vai trò của chúng:

Nhận định về các vai trò cơ bản

DNS là gì?

Recursive DNS Server (Resolver)

Máy chủ kiểm tra dữ liệu từ tên miền theo yêu cầu của người dùng hoặc từ một máy chủ trung gian. Nền tảng sẽ truy vấn tên miền từ các máy chủ gốc và máy chủ tên miền cao hơn để truy xuất thông tin cụ thể cần thiết.

Authoritative DNS Server

Máy chủ này chứa thông tin chính xác và quyết định cuối cùng về tên miền cụ thể. Khi một tên miền được yêu cầu, máy chủ uy quyền sẽ cung cấp thông tin thích hợp như địa chỉ IP hay các bản ghi khác.

Root Name Server

Đây là máy chủ ở mức cao nhất của hệ thống DNS, cung cấp thông tin về máy chủ tên miền cấp cao (top-level domain servers).

Mỗi loại máy chủ kể trên đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng hoạt động chính xác của hệ thống DNS và quản lý thông tin tên miền trên internet. Chúng cùng nhau tạo nên cơ sở hạ tầng mạng thiết yếu cho việc kết nối toàn cầu và truy cập internet.

Nguyên tắc làm việc chính của DNS

Nguyên tắc hoạt động cơ bản của DNS (Domain Name System) là ánh xạ tên miền (như example.com) thành địa chỉ IP tương ứng (như 192.0.2.1) để thiết lập kết nối trên internet. Quá trình này cho phép người dùng truy cập các tài nguyên mạng bằng cách sử dụng tên miền dễ đọc thay vì phải nhớ địa chỉ IP dài và khó xác định.

Chọn lọc các nguyên tắc làm việc khác

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

Khi một người dùng nhập tên miền vào trình duyệt web, trình duyệt sẽ gửi yêu cầu tìm phương án giải quyết tên miền đó đến máy chủ DNS cục bộ. Máy chủ DNS cục bộ sẽ thực hiện các bước truy vấn cần thiết để tìm ra địa chỉ IP tương ứng với tên miền đó.

Cache và tối ưu hóa

Máy chủ DNS lưu trữ thông tin tạm thời trong bộ nhớ cache để tối ưu hóa quá trình truy vấn. Nếu thông tin đã được truy vấn trước đó, máy chủ DNS có thể trả về kết quả ngay lập tức từ bộ nhớ cache mà không cần phải truy vấn các máy chủ DNS khác.

Công nghệ tối ưu hóa vấn đề di chuyển

Phân chia hệ thống tên miền

DNS sử dụng một hệ thống phân cấp cho phép các máy chủ DNS đảm nhận trách nhiệm cho một phạm vi tên miền cụ thể. Các máy chủ DNS từng cấp đều hợp tác với nhau để tạo nên hệ thống DNS toàn cầu.

Cuối cùng, hệ thống DNS liên tục cập nhật thông tin về ánh xạ tên miền và địa chỉ IP tương ứng. Mục đích nhằm đảm bảo rằng các tin được cung cấp luôn đạt tiêu chuẩn nhất quán và chính xác.

Sự khác biệt giữa DNS Servers Và Địa Chỉ IP

Máy chủ DNS (Domain Name System) và địa chỉ IP (Internet Protocol address) là hai khái niệm quan trọng liên quan đến việc kết nối hoặc truy cập internet. Tuy nhiên, cả hai nền tảng cũng có vai trò khác nhau trong hệ thống mạng. Dưới đây là sự khác biệt chính giữa chúng:

Máy chủ DNS (DNS Server)

  • Là một máy chủ chứa thông tin về các tên miền và địa chỉ IP tương ứng. Khi một thiết bị cần biết địa chỉ IP của một tên miền cụ thể, nó sẽ truy vấn máy chủ DNS để tìm thông tin này.
  • Cung cấp dịch vụ chuyển đổi tên miền dễ đọc thành địa chỉ IP để thiết lập kết nối.
  • Mỗi tổ chức hoặc nhà cung cấp dịch vụ internet thường sở hữu hoặc quản lý một hoặc nhiều máy chủ DNS.

Những điểm khác biệt cần được chú ý

Địa chỉ IP (IP Address)

  • Là một định danh số học dùng để xác định một thiết bị trên mạng internet. Mỗi thiết bị kết nối internet đều có địa chỉ IP duy nhất giúp xác định vị trí và liên lạc với thiết bị khác trên mạng.
  • Địa chỉ IP có hai loại chính là IPv4 (ví dụ: 192.0.2.1) và IPv6 (ví dụ: 2001:0db8:85a3:0000:0000:8a2e:0370:7334), dùng để xác định máy chủ, thiết bị hoặc giao thức mạng.

Hỏi – đáp một vài thắc mắc liên quan đến DNS Server

Root Name Servers là gì?

Root Name Servers (máy chủ tên miền gốc) là nhóm máy chủ tên miền ở mức cao nhất trong hệ thống DNS. Tập hợp các máy chủ này chứa thông tin về tất cả các tên miền cấp cao nhất trên internet, bao gồm top-level domains (TLDs) như .com, .org, .net và các tên miền quốc gia (ccTLDs) như .uk, .fr, .jp.

Khai thác nhiều chế độ làm việc riêng

Khi một yêu cầu tìm kiếm tên miền được gửi từ một Resolver, máy chủ tên miền uy quyền sẽ điều hướng yêu cầu này đến máy chủ tên miền gốc. Mục đích nhằm xác định máy chủ tên miền chịu trách nhiệm cho tên miền cấp cao nhất trong yêu cầu này.

Hiện tại, có khoảng 13 máy chủ tên miền gốc được phân tán trên khắp thế giới và được quản lý bởi một số tổ chức quốc tế. Các máy chủ này chịu trách nhiệm cung cấp thông tin về địa chỉ IP của các máy chủ tên miền cấp cao nhất và duy trì hoạt động ổn định của hệ thống DNS toàn cầu.

Local Name Servers là gì?

Local Name Servers (Recursive Name Servers) là loại máy chủ DNS mà thiết bị kết nối internet của người dùng trực tiếp liên hệ để tìm giải quyết tên miền. Khi một người dùng cố gắng truy cập một tên miền như example.com, thiết bị của họ sẽ gửi yêu cầu tìm giải quyết tên miền đó đến máy chủ DNS cục bộ.

Cập nhật hệ thống máy chủ trước khi hoạt động

Máy chủ DNS cục bộ sau đó sẽ thực hiện một chuỗi truy vấn qua hệ thống DNS để tìm ra địa chỉ IP tương ứng với tên miền đã yêu cầu. Nếu không có thông tin này trong bộ nhớ cache của mình, nó sẽ truy vấn các máy chủ DNS cao hơn như máy chủ tên miền gốc cho đến khi có được phản hồi chính xác.

Local Name Servers đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin DNS cho người dùng cuối. Nền tảng làm tăng tốc độ tìm giải quyết tên miền bằng cách lưu trữ thông tin tạm thời trong bộ nhớ cache và tối ưu hóa quá trình truy vấn.

Tạm kết

Qua những chia sẻ trong bài viết trên giới thiệu sơ lược về DNS. Ngoài việc tìm hiểu DNS là gì thì bạn có thể cập nhật nhiều kiến thức quan trọng như nguyên tắc hoạt động, phân loại DNS Server, so sánh DNS Servers Và Địa Chỉ IP… Hy vọng toàn bộ thông tin đều có ích trong quá trình phát triển công việc của bạn. 

Xem thêm:

FPT Shop là nơi cung cấp các sản phẩm điện thoại, laptop uy tín để phục vụ cuộc sống. Nếu bạn đang muốn tìm cho mình những sản phẩm công nghệ, gia dụng chất lượng với mức giá tốt nhất thì không thể bỏ qua FPT Shop.

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao