:quality(75)/co_dong_la_gi_5e71b992f4.png)
Cổ đông là gì? Tìm hiểu quyền lợi và nghĩa vụ của các loại cổ đông mà bạn nên biết
Cổ đông là gì? Cổ đông không chỉ đơn giản là người nắm giữ cổ phần mà còn là người có tiếng nói trong hoạt động của công ty. Việc hiểu rõ khái niệm và vai trò của cổ đông là chìa khóa để hiểu cách vận hành một doanh nghiệp và con đường tham gia vào thế giới đầu tư.
Cổ đông là gì? Không chỉ là người góp vốn, cổ đông còn có quyền tham gia biểu quyết, chia cổ tức và nhiều lợi ích khác. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn làm rõ bản chất của cổ đông, các loại cổ đông phổ biến và những điều cần biết nếu bạn muốn trở thành một nhà đầu tư thông minh.
Cổ đông là gì?
Cổ đông là gì? Cổ đông (tiếng Anh: Shareholder, stockholder) là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần của công ty cổ phần. Nói cách khác, cổ đông chính là người góp vốn vào công ty cổ phần và sở hữu phần vốn góp tương ứng với số lượng cổ phần đã mua trong công ty.
Các khái niệm liên quan đến cổ đông:
- Nhóm cổ đông: Là tập hợp các cổ đông có cùng mục tiêu hoặc lợi ích, thường được quy định trong luật khi đạt một tỷ lệ sở hữu nhất định. Ví dụ, nhóm cổ đông sở hữu từ 5% tổng số cổ phần phổ thông trở lên có quyền yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông.
- Đại cổ đông: Là cổ đông sở hữu tỷ lệ cổ phần lớn trong công ty, có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của công ty. Cổ đông nắm giữ 50% cổ phần được coi là có quyền lực đặc biệt trong việc yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông.
- Sổ cổ đông: Là văn bản giấy hoặc tập dữ liệu điện tử ghi nhận thông tin về sở hữu cổ phần của các cổ đông công ty. Sổ này bao gồm thông tin về tên công ty, tổng số cổ phần, thông tin cá nhân của cổ đông và số lượng cổ phần từng loại của mỗi cổ đông.
- Họp cổ đông: Là cuộc họp của Đại hội đồng cổ đông - cơ quan quyết định cao nhất của công ty cổ phần, gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết. Cuộc họp này thường tổ chức định kỳ trong khoảng 4 tháng sau khi năm tài chính kết thúc.
- Vốn cổ đông: Là quyền lợi của chủ sở hữu công ty trong khối tài sản chung sau khi đã khấu trừ đi tất cả các nghĩa vụ nợ. Công thức tính: Vốn cổ đông = Tổng tài sản - Tổng nợ.

Có mấy loại cổ đông?
Trong cơ cấu sở hữu của một công ty cổ phần, không phải tất cả cổ đông đều giống nhau về quyền lợi và vai trò. Tùy vào số lượng cổ phần nắm giữ và vị trí trong tổ chức, cổ đông có thể được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau. Việc hiểu rõ các loại cổ đông sẽ giúp bạn nắm bắt được cách thức vận hành, quyền hạn và ảnh hưởng của từng nhóm trong hoạt động doanh nghiệp.
| Tiêu chí | Cổ đông sáng lập | Cổ đông phổ thông | Cổ đông ưu đãi |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa | Sở hữu ít nhất 1 cổ phần phổ thông và ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập | Người sở hữu cổ phần phổ thông | Người sở hữu cổ phần ưu đãi |
| Tính bắt buộc | Bắt buộc có tối thiểu 3 cổ đông sáng lập | Bắt buộc phải có | Không bắt buộc |
| Quyền biểu quyết | Có thể có quyền biểu quyết ưu đãi | 1 cổ phần = 1 phiếu biểu quyết | Tùy loại: có thể nhiều hơn hoặc không có |
| Cổ tức | Theo quyết định ĐHĐCĐ | Không ổn định, tùy kết quả kinh doanh | Ổn định, tỷ lệ cao hơn |
| Chuyển nhượng | Hạn chế trong 3 năm đầu | Tự do chuyển nhượng | Không được tự do chuyển nhượng |
| Vai trò | Người thành lập công ty | Chủ sở hữu thông thường | Nhà đầu tư ưu tiên |
Quyền và nghĩa vụ của cổ đông là gì?
Cổ đông phổ thông
Quyền của cổ đông phổ thông
Cổ đông phổ thông có các quyền sau đây:
- Tham dự, phát biểu trong cuộc họp Đại hội đồng cổ đông và thực hiện quyền biểu quyết trực tiếp hoặc thông qua người đại diện theo ủy quyền. Mỗi cổ phần phổ thông có một phiếu biểu quyết.
- Nhận cổ tức với mức theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông.
- Ưu tiên mua cổ phần mới tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần phổ thông của từng cổ đông trong công ty.
- Tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác.
- Xem xét, tra cứu và trích lục thông tin về tên và địa chỉ liên lạc trong danh sách cổ đông có quyền biểu quyết.
- Xem xét, tra cứu, trích lục hoặc sao chụp Điều lệ công ty, biên bản họp Đại hội đồng cổ đông và nghị quyết Đại hội đồng cổ đông.
- Khi công ty giải thể hoặc phá sản, được nhận một phần tài sản còn lại tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần tại công ty.
Nghĩa vụ của cổ đông phổ thông
- Thực hiện đầy đủ cam kết góp vốn đúng thời hạn.
- Không được rút vốn dưới mọi hình thức, trừ trường hợp được công ty hoặc người khác mua lại cổ phần theo quy định.
- Tuân thủ Điều lệ và các quy chế nội bộ công ty.
- Chấp hành quyết định của Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị.
- Bảo mật thông tin do công ty cung cấp, chỉ sử dụng thông tin đó để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Cổ đông sáng lập
Quyền của cổ đông sáng lập
Cổ đông sáng lập có các quyền giống cổ đông phổ thông như nhận cổ tức, ưu tiên mua cổ phần mới chào bán, tham dự và phát biểu trong các Đại hội đồng cổ đông. Ngoài ra, cổ đông sáng lập còn có quyền đặc biệt: được quyền nắm giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết với số phiếu biểu quyết cao hơn so với các cổ đông phổ thông khác.
Nghĩa vụ của cổ đông sáng lập
Cổ đông sáng lập có các nghĩa vụ giống như cổ đông phổ thông, đồng thời có thêm các nghĩa vụ riêng:
- Không được chuyển nhượng cổ phần ưu đãi biểu quyết cho người khác.
- Trong thời hạn 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần cho cổ đông sáng lập khác, nhưng chỉ được chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho người không phải là cổ đông sáng lập nếu được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông.
- Các cổ đông sáng lập phải cùng nhau đăng ký mua ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán tại thời điểm đăng ký doanh nghiệp.

Cổ đông ưu đãi
Quyền của cổ đông ưu đãi
Cổ đông ưu đãi có các quyền khác nhau tùy theo loại cổ phần ưu đãi:
- Cổ đông ưu đãi biểu quyết: Có quyền biểu quyết về các vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông với số phiếu biểu quyết theo quy định tại Điều lệ công ty.
- Cổ đông ưu đãi cổ tức: Có quyền nhận cổ tức theo mức đã được xác định trong Điều lệ hoặc theo quyết định của Đại hội đồng cổ đông.
- Cổ đông ưu đãi hoàn lại: Có quyền yêu cầu công ty hoàn lại vốn góp theo điều kiện ghi trên cổ phiếu.
Nghĩa vụ của cổ đông ưu đãi
- Thanh toán đủ số cổ phần đã cam kết mua.
- Chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty.
- Tuân thủ Điều lệ và Quy chế quản lý nội bộ của công ty.
- Chấp hành nghị quyết, quyết định của Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị.
- Bảo mật các thông tin được công ty cung cấp theo quy định.

Cách trở thành cổ đông
Để trở thành cổ đông trong một công ty cổ phần, cá nhân hoặc tổ chức có thể lựa chọn hai hình thức chính, tùy thuộc vào thời điểm và điều kiện cụ thể.
Cách 1: Góp vốn vào công ty cổ phần
Bạn có thể trở thành cổ đông bằng cách góp vốn khi công ty thành lập, mua cổ phần do công ty phát hành thêm, hoặc mua cổ phiếu đang lưu hành trên sàn chứng khoán. Vốn góp có thể là tiền mặt hoặc tài sản như bất động sản, xe, máy móc,… giúp bạn sở hữu cổ phần và hưởng quyền lợi tương ứng.
Cách 2: Nhận chuyển nhượng cổ phần
Ngoài việc góp vốn, bạn cũng có thể mua lại cổ phần từ cổ đông hiện tại thông qua thỏa thuận riêng hoặc trên sàn chứng khoán. Đây là cách nhanh chóng để sở hữu cổ phần, tuy nhiên cần lưu ý một số loại cổ phần có thể bị giới hạn chuyển nhượng theo quy định công ty.

Tạm kết
Qua bài viết, bạn đã hiểu rõ cổ đông là gì và tầm ảnh hưởng của họ trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Dù là cổ đông nhỏ lẻ hay cổ đông chiến lược, tất cả đều có vai trò và quyền lợi rõ ràng trong việc định hình tương lai của công ty. Nếu bạn đang muốn bước chân vào thế giới đầu tư hay đơn giản là hiểu sâu hơn về cơ cấu doanh nghiệp, kiến thức về cổ đông chắc chắn là nền tảng không thể thiếu.
Đừng bỏ lỡ các dòng laptop MSI tại FPT Shop - lựa chọn hàng đầu cho hiệu năng đồ họa, xử lý đa nhiệm và chơi game mượt mà. Ghé ngay FPT Shop để nâng cấp trải nghiệm công nghệ với MSI Gaming Thin nhẹ nhàng cho sinh viên đến MSI Katana, Raider hay Stealth dành cho game thủ chuyên nghiệp!
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)