:quality(75)/call_for_la_gi_87275783e5.png)
Call for là gì trong tiếng Anh? Đồng nghĩa và trái nghĩa với call for là gì?
Trong tiếng Anh, call for là một cụm động từ được sử dụng rất phổ biến trong các bài viết học thuật lẫn giao tiếp thường ngày. Nếu bạn chưa nắm rõ cách dùng call for là gì thì hãy theo dõi bài viết này để biết cách sử dụng cụm động từ này một cách chính xác nhất.
Trong tiếng Anh, call for là một cụm động từ thú vị, linh hoạt và được dùng rất nhiều trong các đoạn hội thoại, email công việc hay bài viết chuyên nghiệp. Dù mang nghĩa yêu cầu, kêu gọi hay đến đón, call for đều thể hiện một hành động cần thiết hoặc lời mời gọi hành động. Vậy chính xác call for là gì và cách dùng ra sao cho đúng ngữ cảnh?
Call for là gì?
Call for là một cụm động từ trong tiếng Anh mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các cách dùng phổ biến nhất:
Yêu cầu, đòi hỏi
Dùng khi nói rằng một việc hoặc tình huống cần đến điều gì đó để hoàn thành hoặc đạt được.
Ví dụ:
- The situation calls for immediate action. (Tình huống này đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
- This dish calls for fresh herbs and lemon juice. (Món ăn này cần có thảo mộc tươi và nước chanh.)

Kêu gọi
Thường dùng khi kêu gọi hành động, giúp đỡ hoặc phản ứng từ công chúng, tổ chức hay chính quyền.
Ví dụ:
- The president called for unity after the election. (Tổng thống kêu gọi đoàn kết sau cuộc bầu cử.)

- Health experts are calling for more investment in public hospitals. (Các chuyên gia y tế đang kêu gọi tăng đầu tư cho bệnh viện công.)
Đến đón ai hoặc lấy cái gì
Dùng khi nói ai đó đến đón người khác hoặc đến lấy một vật nào đó.
Ví dụ:
- I’ll call for you before we go to the party. (Tôi sẽ đến đón bạn trước khi đi dự tiệc.)
- The technician called for the broken laptop this morning. (Kỹ thuật viên đã đến lấy chiếc laptop hỏng sáng nay.)
Phản đối hoặc chỉ trích mạnh mẽ
Dùng khi muốn bày tỏ sự phản đối, yêu cầu chấm dứt hành động sai trái hoặc yêu cầu xử lý vấn đề.
Ví dụ:
- Citizens are calling for justice after the scandal. (Người dân đang kêu gọi công lý sau vụ bê bối.)
- Many people called for a ban on products tested on animals. (Nhiều người đã kêu gọi cấm các sản phẩm thử nghiệm trên động vật.)
Cách sử dụng cụm từ call for là gì?
Động từ call for có nhiều cách sử dụng khác nhau tùy theo tân ngữ đi kèm. Dưới đây là chi tiết các cấu trúc phổ biến cùng ví dụ minh họa cụ thể để bạn dễ hiểu và áp dụng.
Call for something
Ý nghĩa:
- Yêu cầu, đòi hỏi hoặc kêu gọi điều gì đó (một hành động, sự giúp đỡ, nguồn lực hay phản ứng cụ thể).
- Dùng khi muốn nói một tình huống cần đến hành động hoặc sự thay đổi nào đó.
Ví dụ:
- The weather calls for warm clothes. (Thời tiết này đòi hỏi mặc quần áo ấm.)

- The students called for a reduction in tuition fees. (Sinh viên đã kêu gọi giảm học phí.)
Call for someone
Ý nghĩa:
- Đến đón hoặc gọi ai đó (đi cùng, hỗ trợ, hay thực hiện hành động).
- Dùng khi muốn nói bạn sẽ đến đón một người, hoặc yêu cầu ai đến làm gì đó.
Lưu ý: Trong tiếng Anh - Anh, call for someone khá phổ biến. Trong tiếng Anh - Mỹ, người ta thường dùng pick someone up thay thế.
Ví dụ:
- I’ll call for you at 7 a.m. before we head to the airport. (Tôi sẽ đến đón bạn lúc 7 giờ sáng trước khi ra sân bay.)
- The supervisor called for the assistant to bring the documents. (Người giám sát đã gọi trợ lý mang tài liệu đến.)
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với call for là gì?
Việc hiểu các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của call for giúp bạn mở rộng vốn từ và diễn đạt linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ đồng nghĩa với call for
Demand: Yêu cầu mạnh mẽ
→ The workers demanded better pay. (Công nhân yêu cầu được trả lương cao hơn.)
Request: Đề nghị, yêu cầu một cách lịch sự
→ She requested an extension for her assignment. (Cô ấy đề nghị gia hạn bài tập.)
Require: Đòi hỏi, cần thiết
→ This project requires teamwork and creativity. (Dự án này đòi hỏi tinh thần làm việc nhóm và sự sáng tạo.)

Appeal (for): Kêu gọi
→ The organization appealed for volunteers. (Tổ chức kêu gọi tình nguyện viên.)
Ask for: Xin, yêu cầu
→ He asked for help with his studies. (Anh ấy xin sự giúp đỡ trong việc học.)
Call upon: Kêu gọi một cách trang trọng
→ The mayor called upon citizens to cooperate. (Thị trưởng kêu gọi người dân hợp tác.)
Urge: Thúc giục, khuyến khích
→ The teacher urged students to speak up. (Giáo viên khuyến khích học sinh phát biểu.)
Plead (for): Cầu xin, van nài
→ The victim’s family pleaded for justice. (Gia đình nạn nhân cầu xin công lý.)
Solicit: Kêu gọi, thỉnh cầu (trang trọng)
→ The charity solicited donations for children. (Tổ chức từ thiện kêu gọi quyên góp cho trẻ em.)

Command: Ra lệnh, chỉ huy
→ The captain commanded his crew to prepare the ship. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ chuẩn bị con tàu.)
Từ trái nghĩa với call for
Reject: Bác bỏ, từ chối
→ The proposal was rejected by the committee. (Đề xuất đã bị ủy ban bác bỏ.)
Refuse: Khước từ, từ chối
→ She refused to answer the question. (Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.)
Oppose: Phản đối, chống lại
→ Many people opposed the new policy. (Nhiều người phản đối chính sách mới.)
Deny: Phủ nhận, không công nhận
→ He denied calling for a meeting. (Anh ta phủ nhận việc đã kêu gọi cuộc họp.)
Ignore: Phớt lờ, bỏ qua
→ The manager ignored the employees’ request. (Người quản lý đã phớt lờ yêu cầu của nhân viên.)
Tạm kết
Giờ thì bạn đã hiểu rõ call for là gì và cách dùng cụm từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau của tiếng Anh. Hãy luyện tập sử dụng cụm từ này thường xuyên để ghi nhớ tự nhiên hơn và ứng dụng linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày nhé.
Học tiếng Anh hiệu quả hơn mỗi ngày với chiếc máy tính bảng đa năng tại FPT Shop. Với màn hình lớn, hiệu năng mạnh mẽ, máy tính bảng Samsung giúp bạn tra cứu, ghi chú và xem video học ngữ pháp mượt mà. Truy cập ngay!
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)