:quality(75)/1_b2098cc40d.jpg)
Break out là gì trong tiếng anh? Cách sử dụng hiệu quả cụm động từ “break out”
Cụm động từ break out được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh — từ mô tả một sự việc đột ngột xảy ra, đến việc ai đó “bùng phát” nổi mẩn hoặc đơn giản là “lấy ra” cái gì đó để sử dụng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của break out, cách dùng trong các tình huống khác nhau và cách tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
Trong quá trình học tiếng Anh và mở rộng vốn từ vận, thuật ngữ break out thường xuyên xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Vậy break out là gì? Đó là câu hỏi phổ biến và cần thiết để giúp người học hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ trong thực tế. FPT Shop sẽ giúp bạn hiểu kỹ hơn về nghĩa của break out là gì, đồng thời cung cấp những ví dụ minh họa và ứng dụng trong cuộc sống cũng như trong công việc.
Break out là gì?
Để hiểu break out là gì, trước hết ta cần biết rằng đây là cụm động từ (phrasal verb) kết hợp giữa động từ break (phá vỡ) và giới từ out (ra ngoài). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên nhiều lớp nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Theo Cambridge Dictionary, break out nghĩa là “(of something dangerous or unpleasant) to begin suddenly” – tức là “một việc tiêu cực hoặc nguy hiểm đột nhiên xảy ra”. Ví dụ:
- A fire broke out in the kitchen last night. (Một vụ cháy bùng phát trong nhà bếp vào đêm qua.)
Tuy nhiên, đây chỉ là một trong nhiều nghĩa của cụm này. Trong thực tế, break out còn có thể diễn tả hành động trốn thoát, phản ứng sinh học của cơ thể, hay việc mang đồ vật ra sử dụng trong dịp đặc biệt.
Việc hiểu đúng break out là gì không chỉ giúp bạn đọc hiểu chính xác các bản tin, bài báo, mà còn giúp cách diễn đạt của bạn tự nhiên và “chuẩn Tây” hơn khi giao tiếp.
Các nghĩa chi tiết của “break out” và cách sử dụng
Nghĩa 1 - Bùng phát, bắt đầu đột ngột
Đây là nghĩa phổ biến nhất khi nói đến break out là gì. Nó được dùng khi một sự kiện tiêu cực xảy ra bất ngờ, thường không có dấu hiệu báo trước.
Định nghĩa: Theo Oxford Learner’s Dictionaries: “Break out: (of something unpleasant) to begin suddenly.”
Ví dụ:
- War broke out in 1939. → “Chiến tranh nổ ra năm 1939.”
- Violence broke out after the match. → “Bạo lực bùng phát sau trận đấu.”
- A fire broke out in the warehouse. → “Một vụ cháy bùng phát trong kho hàng.”

Lưu ý:
- “Break out” ở nghĩa này là nội động từ (không có tân ngữ).
- Thường dùng với các sự kiện tiêu cực hoặc nguy hiểm: chiến tranh, dịch bệnh, bạo loạn, cháy nổ.
Có thể chia theo thì:
- broke out (quá khứ),
- has/have broken out (hiện tại hoàn thành).
Ví dụ: A flu epidemic has broken out in the city. – “Một đợt dịch cúm đã bùng phát trong thành phố.”
Nghĩa 2 - Thoát ra, trốn thoát
Khi hỏi break out là gì trong ngữ cảnh hành động, cụm này mang nghĩa “thoát ra khỏi nơi bị giam giữ” hoặc “vượt qua giới hạn”.
Định nghĩa: Theo Collins Dictionary: “If someone breaks out of a place, they escape from it.”
Ví dụ:
- The prisoners broke out of jail last night. → “Các tù nhân đã trốn khỏi nhà tù vào đêm qua.”
- The lion broke out of its cage. → “Con sư tử thoát ra khỏi chuồng.”

Ngoài nghĩa thực tế, “break out” còn được dùng ẩn dụ để nói về việc vượt qua rào cản tâm lý:
- She finally broke out of her comfort zone. (Cô ấy cuối cùng đã thoát khỏi vùng an toàn của mình.)
Ghi nhớ:
Cấu trúc thông dụng: break out of + place/limit (Diễn tả sự giải phóng, thoát khỏi sự kìm hãm).
Nghĩa 3 - Nổi mẩn, đổ mồ hôi, phản ứng cơ thể
Đây là nghĩa rất hay gặp trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi mô tả tình trạng sức khỏe hoặc cảm xúc.
Định nghĩa: Theo Merriam-Webster Dictionary: “Break out means to develop suddenly a skin condition or sweat.”
Ví dụ:
- She broke out in a rash after eating shrimp. → “Cô ấy bị nổi mẩn sau khi ăn tôm.”
- I broke out in a cold sweat before my exam. → “Tôi đổ mồ hôi lạnh trước kỳ thi.”
- He broke out in spots due to allergies. → “Anh ấy nổi mụn do dị ứng.”

Lưu ý:
- Dạng câu cố định: break out in + noun (rash, hives, sweat).
- Không nên dùng “break out” một mình trong nghĩa này vì câu sẽ thiếu đối tượng.
Nghĩa 4 - Mang ra, lấy ra để dùng
Trong hội thoại thân mật, “break out” còn có thể dùng với nghĩa lấy ra, sử dụng cái gì đó trong dịp đặc biệt.
Định nghĩa: Theo Cambridge Dictionary: “To use something special that you have been saving.”
Ví dụ:
- Let’s break out the champagne to celebrate! → “Hãy mang rượu champagne ra ăn mừng thôi!”
- They broke out their best dishes for the guests. → “Họ mang bộ chén đĩa đẹp nhất ra để đãi khách.”

Lưu ý:
- Đây là ngoại động từ (transitive): cần tân ngữ phía sau.
- Cấu trúc: break out + something (Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, vui vẻ).
Cấu trúc ngữ pháp và biến thể của “break out”
Để vận dụng chính xác, người học cần nắm được các dạng chia động từ và cấu trúc kết hợp phổ biến của “break out”.
| Thì | Dạng chia | Ví dụ minh họa |
| Hiện tại đơn | break out / breaks out | Fires often break out in dry season. |
| Quá khứ đơn | broke out | A fight broke out at the concert. |
| Hiện tại hoàn thành | has/have broken out | The rash has broken out again. |
| Quá khứ hoàn thành | had broken out | By dawn, the war had broken out. |
Tạm kết
Hiểu break out là gì và biết cách dùng đúng trong từng ngữ cảnh sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, đặc biệt khi tiếp xúc với tin tức quốc tế, tài liệu học thuật hay giao tiếp hàng ngày. Bên cạnh việc học nghĩa, hãy luyện tập bằng cách đặt câu, đọc báo tiếng Anh hoặc xem phim có phụ đề để tăng phản xạ ngôn ngữ. Sự kiên trì sẽ giúp bạn “break out” khỏi rào cản tiếng Anh và tiến bộ nhanh chóng hơn.
Nếu bạn đang tìm giải pháp học tập toàn diện, hãy ghé FPT Shop để chọn cho mình một chiếc iPad chính hãng phù hợp nhu cầu học tiếng Anh, hỗ trợ trả góp linh hoạt và nhận tư vấn tận tâm. Sở hữu thiết bị phù hợp từ hôm nay để việc học không còn giới hạn và bạn có thể “break out” khỏi rào cản ngôn ngữ nhanh hơn bao giờ hết!
Xem thêm
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)