So sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E chi tiết: Tốc độ, độ trễ và khả năng nâng cấp
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Mai Anh
7 ngày trước

So sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E chi tiết: Tốc độ, độ trễ và khả năng nâng cấp

So sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E được rất nhiều người dùng công nghệ quan tâm trong bối cảnh nhu cầu kết nối Internet ngày càng cao. Cả hai chuẩn Wi-Fi này đều hướng tới tốc độ nhanh, độ trễ thấp và khả năng phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc, đáp ứng tốt nhu cầu làm việc, giải trí và chơi game hiện đại.

Chia sẻ:

Trong bối cảnh nhu cầu kết nối Internet tốc độ cao ngày càng tăng, việc lựa chọn chuẩn Wi-Fi phù hợp trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Bài viết này sẽ giúp bạn so sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E một cách toàn diện về tốc độ, độ trễ, khả năng hỗ trợ thiết bị và chi phí. Qua đó, người dùng có thể dễ dàng xác định đâu là chuẩn kết nối phù hợp với nhu cầu hiện tại và tương lai.

Tổng quan về Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E

Wi-Fi 7, còn được gọi là chuẩn Wi-Fi thế hệ thứ 7, do Wi-Fi Alliance phát triển và chính thức ra mắt vào tháng 1 năm 2024. Chuẩn này được xây dựng dựa trên nền tảng của Wi-Fi 6E, nhưng mang đến nhiều cải tiến vượt bậc về tốc độ, độ trễ và khả năng xử lý đồng thời nhiều thiết bị.

So sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E - hình 1

Theo công bố, Wi-Fi 7 có thể cung cấp tốc độ nhanh gấp bốn lần so với Wi-Fi 6E trong điều kiện lý tưởng. Ngoài ra, chuẩn mới còn tập trung tối ưu tính ổn định và dung lượng mạng, nhằm đáp ứng các kịch bản sử dụng ngày càng phức tạp như truyền phát video độ phân giải rất cao, chơi game trực tuyến hay làm việc từ xa với nhiều thiết bị.

Trong khi đó, Wi-Fi 6E là phiên bản mở rộng của Wi-Fi 6, bổ sung thêm băng tần 6 GHz bên cạnh hai dải tần quen thuộc 2.4 GHz và 5 GHz. Việc mở rộng này mang lại nhiều kênh truyền hơn, ít nhiễu hơn và cho phép hỗ trợ độ rộng kênh lên tới 160 MHz. Nhờ vậy, Wi-Fi 6E cải thiện đáng kể tốc độ và độ trễ so với Wi-Fi 6, trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các gia đình và văn phòng hiện đại.

So sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E - hình 2

So sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E chi tiết

Tốc độ và dung lượng mạng: Wi-Fi 7 vượt trội rõ rệt

Khi so sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E về tốc độ và dung lượng, Wi-Fi 7 thể hiện ưu thế rất rõ. Điểm nâng cấp đáng chú ý nhất là khả năng hỗ trợ độ rộng kênh lên tới 320 MHz, gấp đôi so với mức tối đa 160 MHz của Wi-Fi 6E. Kênh truyền rộng hơn đồng nghĩa với việc nhiều dữ liệu có thể được truyền tải cùng lúc, từ đó nâng cao thông lượng tổng thể của mạng.

So sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E - hình 3

Không chỉ dừng lại ở độ rộng kênh, Wi-Fi 7 còn cải tiến phương thức điều chế, cho phép mỗi tín hiệu mang nhiều dữ liệu hơn. Việc tối ưu cách mã hóa và truyền tải giúp tốc độ thực tế được cải thiện đáng kể, ngay cả trong môi trường có nhiều thiết bị kết nối đồng thời. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hộ gia đình đông người hoặc văn phòng nhỏ, nơi nhu cầu sử dụng mạng luôn ở mức cao.

Wi-Fi 6E tuy không đạt đến mức này, nhưng vẫn cung cấp hiệu năng rất tốt so với các chuẩn cũ hơn. Với băng tần 6 GHz thông thoáng, Wi-Fi 6E giảm thiểu tình trạng nghẽn mạng và mang lại tốc độ ổn định cho các tác vụ nặng như xem video 4K hoặc truyền dữ liệu lớn trong mạng nội bộ.

So sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E - hình 4

Độ trễ và độ ổn định: Wi-Fi 7 với Multi-Link Operation

Wi-Fi 7 được trang bị công nghệ Multi-Link Operation, cho phép thiết bị kết nối đồng thời với nhiều băng tần thay vì chỉ một dải tần duy nhất như trước. Dữ liệu được phân bổ linh hoạt giữa các băng tần, từ đó tối ưu hiệu suất truyền tải.

Nhờ Multi-Link Operation, Wi-Fi 7 mang lại thời gian phản hồi nhanh hơn và kết nối ổn định hơn, đặc biệt trong các môi trường có mật độ thiết bị cao. Người dùng sẽ cảm nhận rõ sự khác biệt khi chơi game trực tuyến, gọi video hay sử dụng các ứng dụng thời gian thực. Hiện tượng giật lag hoặc mất kết nối được giảm thiểu đáng kể.

So sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E - hình 5

Wi-Fi 6E tuy không có công nghệ đa kết nối này, nhưng vẫn cải thiện độ trễ so với Wi-Fi 6 nhờ băng tần 6 GHz ít nhiễu. Với nhu cầu sử dụng thông thường, độ trễ của Wi-Fi 6E vẫn ở mức thấp và đủ đáp ứng hầu hết các kịch bản phổ biến.

So sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E - hình 6

Trải nghiệm livestream và chơi game trực tuyến

Ở góc độ trải nghiệm thực tế, so sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E cho thấy sự khác biệt rõ ràng khi mạng phải xử lý nhiều tác vụ nặng cùng lúc. Wi-Fi 6E hoàn toàn đáp ứng tốt việc phát trực tuyến nội dung 4K, họp video và các hoạt động giải trí cơ bản trong gia đình. Chuẩn này mang lại kết nối ổn định và chất lượng hình ảnh cao trong điều kiện sử dụng thông thường.

So sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E - hình 7

Tuy nhiên, khi chuyển sang các nhu cầu cao hơn như chơi game trực tuyến cạnh tranh, phát trực tuyến với tốc độ khung hình cao hoặc chơi game trên nền tảng đám mây, Wi-Fi 7 tỏ ra vượt trội. Độ trễ thấp hơn và khả năng phản hồi nhanh hơn giúp trải nghiệm mượt mà và ổn định hơn, ngay cả khi lưu lượng mạng tăng cao. Đây là lợi thế lớn đối với game thủ và những người thường xuyên livestream.

Khả năng hỗ trợ nhà thông minh và nhiều thiết bị kết nối

Trong bối cảnh nhà thông minh ngày càng phổ biến, khả năng xử lý đồng thời nhiều thiết bị trở thành yếu tố then chốt khi so sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E. Các ngôi nhà hiện đại thường có camera an ninh, loa thông minh, TV, thiết bị gia dụng kết nối mạng và nhiều cảm biến khác hoạt động song song.

Wi-Fi 7 được thiết kế để quản lý lưu lượng hiệu quả hơn, giảm thiểu tình trạng chậm mạng khi số lượng thiết bị tăng lên. Nhờ dung lượng lớn và độ ổn định cao, chuẩn này phù hợp với các ngôi nhà thông minh quy mô lớn hoặc những gia đình có kế hoạch mở rộng hệ sinh thái thiết bị trong tương lai.

So sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E - hình 8

Wi-Fi 6E vẫn đáp ứng tốt cho các hệ thống nhà thông minh ở quy mô vừa và nhỏ. Với băng tần 6 GHz, các thiết bị ít bị nhiễu hơn, từ đó hoạt động ổn định hơn so với Wi-Fi 6 truyền thống.

Chi phí, khả năng tương thích và thời điểm nâng cấp

Hiện tại, các bộ định tuyến Wi-Fi 7 có giá cao hơn so với Wi-Fi 6E và khả năng hỗ trợ trên thiết bị đầu cuối vẫn chưa phổ biến. Dù các bộ định tuyến Wi-Fi 7 vẫn tương thích ngược với thiết bị cũ, người dùng chỉ khai thác được hiệu năng tối đa khi sử dụng cùng các thiết bị hỗ trợ Wi-Fi 7.

So sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E - hình 9

Ở phân khúc phổ thông, bộ định tuyến Wi-Fi 7 có giá khởi điểm khoảng 2 - 3 triệu đồng, với các model như TP-Link Archer BE3600 quảng cáo tốc độ lên đến 3.6 Gbps. Các hệ thống mạng lưới dành cho nhà lớn hoặc văn phòng, chẳng hạn TP-Link Deco BE25 3 Pack, có giá lên tới khoảng 6.69 triệu đồng. Các mẫu cao cấp hơn với tốc độ cao hơn và cổng 10 GbE thường có giá từ 5 - 10 triệu đồng.

Wi-Fi 6E hiện có mức giá dễ tiếp cận hơn và được hỗ trợ trên nhiều thiết bị hơn. Đây vẫn là lựa chọn hợp lý cho phần lớn người dùng trong thời điểm hiện tại.

Ai nên và không nên nâng cấp từ Wi-Fi 6E lên Wi-Fi 7?

Wi-Fi 7 phù hợp với các hộ gia đình sử dụng gói Internet nhiều gigabit, nhà lớn có nhiều người dùng cùng lúc, người thường xuyên truyền tải tập tin dung lượng lớn trong mạng nội bộ hoặc những ai muốn đầu tư cho khả năng sử dụng lâu dài.

So sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E - hình 10

Ngược lại, những người dùng có tốc độ internet dưới gigabit, ngân sách hạn chế hoặc phần lớn thiết bị chưa hỗ trợ Wi-Fi 7 thì Wi-Fi 6E vẫn là lựa chọn hợp lý. Chuẩn này đủ mạnh để đáp ứng nhu cầu xem video, làm việc và giải trí hằng ngày trong nhiều năm tới.

Kết luận

Thông qua bài so sánh Wi-Fi 7 và Wi-Fi 6E, có thể thấy hai chuẩn kết nối này phục vụ những nhu cầu khác nhau. Wi-Fi 7 hướng đến hiệu suất cao, độ trễ thấp và khả năng mở rộng lâu dài, trong khi Wi-Fi 6E vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng ổn định với chi phí hợp lý. Việc lựa chọn chuẩn Wi-Fi phù hợp nên dựa trên hạ tầng mạng hiện có và kế hoạch sử dụng trong tương lai.

Nếu bạn đang tìm kiếm điện thoại hỗ trợ kết nối Wi-Fi hiện đại, FPT Shop cung cấp nhiều mẫu máy chính hãng với cấu hình mạnh và mức giá đa dạng. Đến FPT Shop để lựa chọn sản phẩm phù hợp và yên tâm về chất lượng cùng chính sách bảo hành.

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao