:quality(75)/nvm_la_gi_COVER_ca62ff0e37.png)
NVM là gì? Những cách dùng “never mind” thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh
Nếu thường xuyên nhắn tin bằng tiếng Anh, bạn có thể bắt gặp những câu như “NVM, I found it” hoặc “NVM, it's okay” mà không hiểu vì sao cùng một từ viết tắt lại được dịch theo nhiều cách. Thực tế, NVM có nghĩa thay đổi tùy vào ngữ cảnh giao tiếp. Vậy NVM là gì và nên hiểu từ này như thế nào cho đúng?
NVM là gì?
NVM là viết tắt của “never mind”, thường được hiểu là “thôi”, “bỏ qua đi”, “không sao”, “không cần nữa”. Người nói thường dùng NVM khi muốn rút lại câu hỏi, cho biết mình đã tự tìm được câu trả lời hoặc muốn kết thúc một vấn đề không còn quan trọng.
NVM chủ yếu xuất hiện trong tin nhắn, mạng xã hội, diễn đàn và các cuộc trò chuyện thân mật. Khi gặp từ này, bạn nên dựa vào câu nói trước đó để hiểu đúng sắc thái thay vì dịch cố định thành một nghĩa duy nhất.
Cách dùng NVM trong tiếng Anh theo từng tình huống
Biết NVM là gì mới chỉ giúp bạn hiểu nghĩa cơ bản của từ viết tắt này. Trong thực tế, NVM có thể được hiểu là “thôi”, “không sao”, “không cần nữa” hoặc “bỏ qua đi” tùy vào hoàn cảnh. Dưới đây là những tình huống thường gặp để bạn hiểu rõ hơn cách dùng NVM trong tiếng Anh.
Khi muốn rút lại câu hỏi hoặc yêu cầu
Bạn có thể dùng NVM khi vừa hỏi một điều nhưng sau đó nhận ra mình không còn cần câu trả lời. Đây là một trong những cách dùng tự nhiên và phổ biến nhất của “never mind”.
- A: Do you know what time the store closes? (Bạn có biết mấy giờ thì cửa hàng đóng cửa không?)
- B: IDK, how about giving them a call? (Không biết nữa, hay gọi điện hỏi thử xem?)
- A: NVM, I just checked the website. (À thôi, tôi vừa kiểm tra website rồi.)
Ở đây, NVM thể hiện rõ ý “thôi, không cần nữa” vì A vừa nhận ra mình đã tự tìm được câu trả lời.
Khi tự tìm được câu trả lời hoặc cách giải quyết
NVM cũng thường được dùng khi bạn vừa nhờ người khác giúp nhưng đã tự giải quyết được vấn đề.
- A: Can you help me find my keys? (Bạn có thể giúp tôi tìm chìa khóa không?)
- B: Sure, where did you last see them? (Được chứ, lần cuối bạn thấy chúng ở đâu?)
- A: NVM, they were in my bag. (À thôi, chúng ở trong túi của tôi.)

Cách dùng này gần với “thôi, không cần giúp nữa”, vì vấn đề ban đầu đã được giải quyết.
Khi muốn nói “không sao” sau lời xin lỗi
Trong một số trường hợp, NVM được dùng để đáp lại lời xin lỗi và cho biết người nói không bận tâm về chuyện đó.
- A: Sorry, I forgot to send you the file yesterday. (Xin lỗi, hôm qua tôi quên gửi file cho bạn.)
- B: NVM, you can send it today. (Không sao, hôm nay bạn gửi cũng được.)
Ở đây, NVM mang nghĩa “không sao” và giúp người nói cho biết mình không quá bận tâm về lỗi của đối phương. Tuy nhiên, cách dùng này phụ thuộc khá nhiều vào ngữ cảnh và cách thể hiện. Trong tin nhắn, câu trả lời chỉ có “NVM.” đôi khi có thể tạo cảm giác hơi lạnh nhạt, có thể khiến đối phương hiểu nhầm bạn đang giận dỗi. Nếu muốn thể hiện sự thoải mái, thân thiện hơn, bạn có thể dùng “Never mind, it’s okay.” hoặc “No worries.”
Khi muốn bỏ qua một chuyện
Người nói có thể dùng NVM khi không muốn tiếp tục đề cập đến một vấn đề hoặc cảm thấy chuyện đó không đáng để nói thêm.
- A: Why did you leave the party so early? (Sao bạn rời bữa tiệc sớm vậy?)
- B: I had a bad day. (Hôm đó tôi có một ngày không vui.)
- A: Oh, what happened? (Ồ, có chuyện gì vậy?)
- B: NVM, it's not important. (Thôi, bỏ qua đi, không có gì quan trọng đâu.)
Trong trường hợp này, NVM thể hiện mong muốn không tiếp tục nói về vấn đề đó.
Khi không cần nghe thêm lời giải thích
NVM cũng có thể xuất hiện khi người nói đã hiểu vấn đề hoặc không muốn đối phương tiếp tục giải thích.
- A: I can explain why I was late this morning. (Tôi có thể giải thích tại sao sáng nay tôi đến muộn.)
- B: NVM, I already heard what happened from Sarah. (Thôi, tôi đã nghe Sarah kể chuyện gì xảy ra rồi.)
- A: Oh, okay. (À, được rồi.)
Cách dùng này thường không mang ý tiêu cực nếu hai bên đang trò chuyện thoải mái. Tuy nhiên, trong một cuộc tranh luận căng thẳng, một câu “NVM” ngắn có thể khiến người nghe cảm thấy đối phương đang mất kiên nhẫn.
Khi muốn kết thúc một chủ đề
Trong một số cuộc trò chuyện, NVM được dùng như một cách báo hiệu rằng người nói không muốn tiếp tục chủ đề hiện tại.
- A: Are you still angry about what happened yesterday? (Bạn vẫn giận chuyện hôm qua à?)
- B: I don't want to talk about it. (Tôi không muốn nói về chuyện đó.)
- A: Okay, NVM. Let's talk about something else. (Được rồi, thôi bỏ qua. Mình nói chuyện khác nhé.)
Ở đây, NVM không đơn thuần có nghĩa “không sao” mà gần với “thôi, bỏ qua chuyện đó đi”, giúp người nói chuyển sang chủ đề khác.
NVM có phù hợp trong giao tiếp trang trọng không?
NVM chủ yếu phù hợp với giao tiếp không trang trọng, chẳng hạn nhắn tin với bạn bè, bình luận trên mạng xã hội hoặc trò chuyện trực tuyến. Trong email công việc, văn bản học thuật hoặc khi giao tiếp với khách hàng, bạn nên viết đầy đủ “never mind” hoặc chọn một cách diễn đạt cụ thể hơn.
Chẳng hạn, thay vì viết: NVM.
Bạn có thể viết: Never mind, I found the information I needed.
Cách viết đầy đủ giúp câu rõ nghĩa hơn và tránh tạo cảm giác quá ngắn hoặc thiếu lịch sự trong môi trường chuyên nghiệp.

Một số từ viết tắt tiếng Anh thường gặp khi nhắn tin
Ngoài việc tìm hiểu NVM là gì, bạn cũng có thể bắt gặp nhiều từ viết tắt khác khi đọc tin nhắn hoặc trò chuyện bằng tiếng Anh. Mỗi cách viết có ý nghĩa và cách sử dụng riêng, vì vậy việc nắm được những từ phổ biến sẽ giúp bạn dễ hiểu nội dung và phản hồi tự nhiên hơn.
Viết tắt | Cụm từ đầy đủ | Nghĩa thường gặp |
NVM | Never mind | Thôi, bỏ qua, không sao |
IDK | I don't know | Tôi không biết |
IDC | I don't care | Tôi không quan tâm |
BTW | By the way | Nhân tiện |
TBH | To be honest | Thành thật mà nói |
FYI | For your information | Để bạn biết |
BRB | Be right back | Sẽ quay lại ngay |
Trong đó, NVM và IDC không đồng nghĩa. NVM thường dùng để rút lại một vấn đề hoặc cho biết không cần tiếp tục, có thể mang ý thiện chí hoặc lạnh nhạt tùy tình huống, còn IDC thể hiện rằng người nói không quan tâm đến vấn đề đó, thường thể hiện rõ thái độ khó chịu, bàng quan hoặc lạnh nhạt. Vì vậy, hai từ này có sắc thái khá khác nhau dù đều có thể xuất hiện trong những cuộc trò chuyện ngắn trên mạng.
Tạm kết
NVM là gì chỉ là bước đầu để hiểu cách viết tắt này trong tiếng Anh. Quan trọng hơn, bạn cần nhận biết NVM đang được dùng để rút lại lời nói, từ chối tiếp tục một vấn đề hay đơn giản là cho biết mọi chuyện không còn đáng bận tâm. Khi đặt từ trong đúng ngữ cảnh, việc đọc hiểu các cuộc trò chuyện tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Nếu đang học tiếng Anh, một chiếc laptop sẽ giúp bạn thuận tiện hơn khi tra từ điển, xem tài liệu, luyện nghe và ghi chú từ vựng trong quá trình học. FPT Shop có nhiều mẫu laptop sinh viên với thiết kế gọn nhẹ, thời lượng pin tốt và cấu hình phù hợp cho các nhu cầu học tập hằng ngày. Bạn có thể tham khảo các sản phẩm tại FPT Shop để chọn thiết bị phù hợp.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/BRB_la_gi_1_72b43e6651.jpg)
:quality(75)/based_on_la_gi_1b2d809f79.jpg)
:quality(75)/slang_tieng_anh_gen_z_1_b99f0fe168.jpg)
:quality(75)/seen_la_gi_92c1a75e28.jpg)
:quality(75)/hate_train_la_gi_172ac4a387.png)
:quality(75)/afaik_la_gi_cover_506179634b.png)