Trigger trong SQL là gì? Những điều bạn cần biết để sử dụng Trigger hiệu quả
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Nhựt Liên
2 năm trước

Trigger trong SQL là gì? Những điều bạn cần biết để sử dụng Trigger hiệu quả

Trigger trong SQL được hiểu là các thủ tục ứng dụng từ phía máy chủ tương tác với các sự kiện bất kỳ như Update Insert, Delete. Nhờ vào cách sử dụng Trigger mà người quản trị cơ sở dữ liệu có thể tự động hóa các tác vụ và đảm bảo tính nhất quán dữ liệu một cách hiệu quả.

Chia sẻ:

Trigger trong SQL luôn là chủ đề đáng quan tâm của người học và sử dụng công nghệ lập trình mỗi ngày. Nhờ cách sử dụng trình kích hoạt sẽ có tác dụng thúc đẩy máy chủ hoạt động nhanh chóng. Vậy cú pháp thực thi Trigger là gì? Mời bạn cùng FPT Shop khám phá trong bài viết dưới đây. 

Giới thiệu đôi nét về Trigger trong SQL

Trong SQL, một Trigger là một loại đối tượng cơ sở dữ liệu được sử dụng để tự động thực hiện một hành động hoặc chuỗi hành động khi có xảy ra một sự kiện cụ thể. Các sự kiện này có thể bao gồm việc chèn (INSERT), cập nhật (UPDATE) hoặc xóa (DELETE) dữ liệu từ một bảng cơ sở dữ liệu. 

Theo dõi các kiến thức cơ bản về Trigger

Khi một sự kiện này xảy ra, Trigger sẽ kích hoạt và thực hiện hành động được xác định trước. Cụ thể, một Trigger bao gồm các yếu tố sau:

  • Sự kiện kích hoạt: Xác định sự kiện cụ thể gây ra việc kích hoạt Trigger. Chẳng hạn như INSERT, UPDATE hoặc DELETE.
  • Điều kiện kích hoạt: Là một điều kiện logic cần phải đúng để Trigger được kích hoạt.
  • Hành động Trigger: Chính là hành động cụ thể hoặc tập hợp các hành động mà Trigger sẽ thực hiện khi được kích hoạt.

Một số công dụng phổ biến của Trigger bao gồm kiểm soát tính nhất quán dữ liệu, theo dõi sự thay đổi, áp dụng logic kinh doanh phức tạp và tự động hóa các tác vụ.

Thời điểm sử dụng Trigger trong SQL

Trigger trong SQL được sử dụng khi bạn cần thực hiện các hành động tự động khi có sự kiện cụ thể xảy ra trong cơ sở dữ liệu. Các loại sự kiện bao gồm việc chèn, cập nhật, hoặc xóa dữ liệu từ một bảng cơ sở dữ liệu.

Các thời điểm thích hợp được ứng dụng

Một số tình huống cụ thể mà Trigger trong SQL thường được sử dụng bao gồm:

  • Đảm bảo tính nhất quán dữ liệu: Hệ thống được sử dụng để kiểm tra và cập nhật dữ liệu tự động theo các quy tắc xác định khi dữ liệu được thay đổi.
  • Log các sự kiện: Nền tảng được dùng để ghi lại các thay đổi dữ liệu, cung cấp thông tin về những thay đổi nào đã xảy ra và khi nào chúng xảy ra.
  • Thực hiện logic phức tạp: Trigger có thể thực hiện các hành động phức tạp dựa trên các sự kiện xảy ra trong cơ sở dữ liệu mà không cần sự can thiệp thủ công.

Các lớp Trigger cơ bản có trong SQL Server

Trong SQL Server, các Trigger được chia thành hai loại lớp chính như sau:

Phân tích các lớp được cập nhật chung

  • AFTER Trigger: Khi sự kiện kích hoạt Trigger xảy ra (chẳng hạn như sau khi một hàng dữ liệu được chèn, cập nhật hoặc xóa khỏi bảng), AFTER trigger sẽ thực hiện các hành động đã được xác định sau khi sự kiện thay đổi dữ liệu đã hoàn thành.
  • INSTEAD OF Trigger: Loại trigger này được sử dụng thay thế cho sự kiện DML (Data Manipulation Language) như INSERT, UPDATE hoặc DELETE. Thay vì thực hiện sự kiện DML, INSTEAD OF Trigger sẽ thực hiện các hành động logic được xác định trong Trigger.

Cả hai loại Trigger này đều được sử dụng để tự động hóa các hành động trong cơ sở dữ liệu. Mỗi nền tảng đều được nghiên cứu chuyên sâu nhằm cung cấp tính linh hoạt trong việc xử lý dữ liệu khi có sự kiện cụ thể xảy ra.

Đánh giá ưu, nhược điểm nổi bật của Trigger

Ưu điểm

Những ưu điểm dưới đây đã biến Trigger trở thành một công cụ quan trọng trong việc quản lý cơ sở dữ liệu. Công cụ có thể đảm bảo tính nhất quán, an toàn cho dữ liệu trong hệ thống.

Đưa ra những đánh giá xác thực nhất

  • Tự động hóa tác vụ: Trigger cho phép tự động thực hiện các hành động khi có sự kiện cụ thể xảy ra trong cơ sở dữ liệu. Từ đó làm giảm thiểu sự can thiệp thủ công và tiết kiệm thời gian cho người quản trị cơ sở dữ liệu.
  • Bảo đảm tính nhất quán dữ liệu: Nền tảng can thiệp vào quá trình kiểm tra và cập nhật dữ liệu tự động theo các quy tắc xác định. Hoạt động này diễn ra nhằm đảm bảo tính nhất quán và chính xác của dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
  • Logic phức tạp: Trigger cho phép hệ thống thực hiện các hành động có độ phức tạp cao dựa trên các sự kiện xảy ra trong cơ sở dữ liệu mà không cần sự can thiệp thủ công. Đây là một cơ sở quan trọng góp phần nâng cao tính logic trong chuỗi công nghệ. Hệ thống sẽ hỗ trợ người dùng thực hiện các giải pháp kinh doanh phức tạp một cách tự động và hiệu quả.
  • Ghi lại sự kiện: Trigger có cả tính năng ghi lại các sự kiện và thay đổi dữ liệu, cung cấp thông tin về những thay đổi nào đã xảy ra và khi nào chúng đã xảy ra. Nền tảng hỗ trợ người dùng trong quá trình theo dõi và xác minh dữ liệu.
  • Hạn chế lỗi và xung đột: Chúng ta có thể sử dụng Trigger để hạn chế lỗi và xung đột trong cơ sở dữ liệu bằng cách thực hiện các cuộc kiểm tra và đưa ra hành động phù hợp khi có sự thay đổi dữ liệu.

Nhược điểm

Một số nhược điểm của việc sử dụng Trigger trong SQL bao gồm:

Chú ý đến một số lỗi cơ bản

  •  Khi sử dụng quá nhiều Trigger với logic phức tạp thì việc theo dõi và quản lý chúng sẽ trở nên phức tạp hơn. Đây chính là nguyên nhân dẫn đến tình trạng rối ren và khó khăn trong việc bảo trì cơ sở dữ liệu.
  • Quá trình sử dụng Trigger có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của cơ sở dữ liệu. Đặc biệt là khi các Trigger được kích hoạt thường xuyên và thực hiện các hành động phức tạp.
  • Khi có sự cố xảy ra thì việc debug và tìm kiếm lỗi trong các Trigger có thể trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Lý do bởi tính tự động hóa của chúng liên tục diễn ra khiến việc kiểm soát của hệ thống không thể thực hiện.
  • Nếu không được quản lý cẩn thận, Trigger có thể tạo ra rủi ro về tính nhất quán và an toàn của dữ liệu khi chúng thực hiện các hành động không mong muốn hoặc không được kiểm soát.
  • Nếu lạm dụng hoặc quá phụ thuộc vào Triggers sẽ làm cho hệ thống trở nên rườm ra. Đối với người mới tham gia cũng như người quản trị hiện tại sẽ gặp rất nhiều vấn đề phát sinh trên hệ thống quản trị cơ sở dữ liệu.

Tìm hiểu cú pháp ứng dụng Trigger

Cú pháp chung của Trigger trong SQL như sau:

“CREATE [OR REPLACE] TRIGGER trigger_name

BEFORE | AFTER | INSTEAD OF {INSERT | UPDATE | DELETE}

ON table_name

[REFERENCING OLD AS old NEW AS new]

[FOR EACH ROW]

WHEN (condition)

BEGIN

   -- body of the trigger

END;

/”

Trong đó:

  • CREATE [OR REPLACE] TRIGGER: Câu lệnh tạo mới trigger, hoặc thay thế Trigger nếu đã tồn tại.
  • trigger_name: Tên của trigger.
  • BEFORE | AFTER | INSTEAD OF: Xác định thời điểm mà Trigger sẽ kích hoạt trước hoặc sau khi sự kiện xảy ra.
  • {INSERT | UPDATE | DELETE}: Loại sự kiện mà Trigger sẽ phản ứng.
  • ON table_name: Tên của bảng mà Trigger sẽ được kích hoạt.
  • [REFERENCING OLD AS old NEW AS new]: Cho phép truy cập vào dữ liệu cũ và mới bị tác động bởi trigger.
  • [FOR EACH ROW]: Xác định rằng Trigger sẽ được kích hoạt đối với từng hàng dữ liệu bị ảnh hưởng.
  • WHEN (condition): Điều kiện để kích hoạt Trigger (tuỳ chọn).
  • BEGIN ... END;: Phần thân của trigger, chứa các câu lệnh và logic mà Trigger sẽ thực hiện khi được kích hoạt.
  • /: Dấu kết thúc của câu lệnh tạo Trigger trong SQL*Plus.

Đây là cú pháp cơ bản để tạo Trigger trong SQL. Tuy nhiên, cú pháp có thể thay đổi tùy thuộc vào hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu cụ thể mà bạn đang sử dụng.

Cách sử dụng Trigger trong SQL Server chuẩn xác

Trong SQL Server, Trigger được sử dụng để thiết lập các hành động tự động khi có sự kiện cụ thể xảy ra trong cơ sở dữ liệu. Các loại sự kiện bao gồm việc chèn, cập nhật hoặc xóa dữ liệu từ một bảng cơ sở dữ liệu. Quy trình sử dụng Trigger trong SQL Server bao gồm các bước sau:

Những cơ sở sử dụng chuẩn xác

  • Tạo Trigger: Đầu tiên, bạn cần tạo Trigger bằng cách sử dụng cú pháp SQL chung để định nghĩa Trigger. Bạn cần chỉ định tên Trigger, bảng mà Trigger sẽ được kích hoạt, loại sự kiện (INSERT, UPDATE, DELETE), và các hành động logic mà Trigger sẽ thực hiện.
  • Kích hoạt Trigger: Khi các sự kiện xảy ra trong cơ sở dữ liệu như chèn, cập nhật hoặc xóa dữ liệu trong bảng, Trigger sẽ được kích hoạt để thực hiện các hành động đã được xác định.
  • Thực hiện logic: Trigger sẽ thực hiện các hành động logic như kiểm tra dữ liệu, thay đổi dữ liệu, ghi log hoặc thực hiện các hành động phức tạp khác theo logic được định nghĩa.
  • Bảo trì và quản lý: Quản trị viên cơ sở dữ liệu cần theo dõi và quản lý Trigger để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của cơ sở dữ liệu.
  • Khi sử dụng Trigger trong SQL Server, bạn cần cẩn thận để đảm bảo rằng các hành động được thực hiện bởi Trigger là an toàn và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của cơ sở dữ liệu.

Tạm kết

Như vậy là bạn đã có thể cập nhật rất nhiều kiến thức quan trọng về Trigger trong SQL. Khi sử dụng công cụ này, bạn cần giám sát và đảm bảo các hành động được thực hiện bởi Trigger là an toàn. Đây là một lưu ý quan trọng và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của cơ sở dữ liệu.

Xem thêm: 

Tại FPT Shop cung cấp nhiều dòng máy tính xách tay và máy tính bảng có chất lượng cao. Khi bạn ghé thăm cửa hàng sẽ được lựa chọn mẫu mã đa dạng với giá thành sản phẩm tốt nhất. 

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao