:quality(75)/thuong_nhan_la_gi_3_1bf0474140.png)
Thương nhân là gì? Tìm hiểu quyền lợi, trách nhiệm và phân biệt thương nhân với doanh nhân
Thương nhân là gì? Đây là thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh. Hiểu rõ khái niệm về thương nhân sẽ giúp bạn nắm được quyền lợi và trách nhiệm khi tham gia kinh doanh.
Trong nền kinh tế hiện đại, khái niệm "thương nhân" thường xuyên được nhắc đến trong các hoạt động kinh doanh, giao dịch thương mại. Vậy thương nhân là gì theo pháp luật hiện hành? Làm sao phân biệt thương nhân với doanh nhân? Họ có những quyền lợi và nghĩa vụ gì trong quá trình hoạt động? Bài viết dưới đây từ FPT Shop sẽ giải đáp rõ ràng và chi tiết cho bạn.
Thương nhân là gì?
Thương nhân là gì? Theo quy định tại khoản 1 Điều 6 Luật Thương mại năm 2005, thương nhân là cá nhân hoặc tổ chức có đầy đủ điều kiện thực hiện các hoạt động thương mại. Cụ thể:
“Thương nhân là tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp, cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh.”

Từ định nghĩa này, có thể rút ra ba tiêu chí chính để một chủ thể được xem là thương nhân:
- Hoạt động thương mại một cách độc lập
- Thực hiện thường xuyên, liên tục
- Phải có đăng ký kinh doanh
Nếu thiếu bất kỳ yếu tố nào trong ba điều kiện trên, thì cá nhân hay tổ chức sẽ không được coi là thương nhân theo pháp luật, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt được miễn đăng ký theo quy định tại Nghị định 39/2007/NĐ-CP.
Phân biệt thương nhân và doanh nhân
Sau khi tìm hiểu thương nhân là gì, có thể thấy đây là một khái niệm mang tính pháp lý rõ ràng, gắn liền với hoạt động thương mại. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều người vẫn dễ nhầm lẫn giữa thương nhân và doanh nhân. Để hiểu rõ sự khác biệt giữa hai thuật ngữ này, hãy cùng so sánh dựa trên một số tiêu chí cụ thể dưới đây.
Tiêu chí | Thương nhân | Doanh nhân |
|---|---|---|
Bản chất khái niệm | Thuật ngữ pháp lý được quy định trong Luật Thương mại | Khái niệm thuộc lĩnh vực quản trị doanh nghiệp |
Chủ thể | Có thể là tổ chức hoặc cá nhân | Chỉ là cá nhân điều hành doanh nghiệp |
Phạm vi hoạt động | Thực hiện toàn bộ các hoạt động thương mại nhằm mục đích sinh lợi | Tập trung vào quản lý, điều hành kinh doanh |
Yêu cầu đăng ký | Bắt buộc phải đăng ký kinh doanh | Không nhất thiết có đăng ký, nhưng thường giữ vai trò lãnh đạo doanh nghiệp đã đăng ký |
Như vậy, không phải ai là doanh nhân cũng là thương nhân, và ngược lại, thương nhân có thể là người điều hành hoặc không trực tiếp lãnh đạo doanh nghiệp.

Các quyền cơ bản của thương nhân theo quy định pháp luật
1. Quyền tự do hoạt động thương mại
Theo khoản 2 Điều 6 Luật Thương mại năm 2005, thương nhân được phép lựa chọn ngành nghề, địa bàn và hình thức hoạt động thương mại mà pháp luật không cấm. Quyền này cho phép thương nhân tiếp cận đa dạng lĩnh vực như:
- Bán hàng hóa
- Cung ứng dịch vụ
- Đầu tư – hợp tác thương mại
- Xúc tiến, trung gian thương mại
Đây là quyền quan trọng khẳng định sự bảo hộ pháp lý với các hoạt động chính đáng và sáng tạo trong kinh doanh.

2. Quyền bình đẳng trong kinh doanh
Tất cả các thương nhân đều được đối xử công bằng trong các quy trình pháp lý như:
- Thành lập doanh nghiệp
- Mở rộng, thay đổi ngành nghề
- Tham gia thị trường, ký kết hợp đồng
- Giải thể hoặc phá sản khi đáp ứng đủ điều kiện
Chính sách bình đẳng giúp tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và đổi mới sáng tạo trong thương mại.

3. Quyền thực hiện phá sản hoặc giải thể
Thương nhân có thể chủ động lựa chọn ngừng hoạt động thông qua các thủ tục pháp lý như:
- Nộp hồ sơ giải thể tự nguyện
- Yêu cầu phá sản khi không có khả năng thanh toán
- Cơ chế này vừa bảo vệ quyền lợi chính đáng của thương nhân, vừa đảm bảo tính minh bạch và trật tự của thị trường.
Thương nhân có những nghĩa vụ gì?
Không chỉ có quyền, thương nhân cũng phải tuân thủ những nghĩa vụ nhất định để duy trì hoạt động kinh doanh hợp pháp.
Bên cạnh các quyền được pháp luật thừa nhận, thương nhân cũng phải thực hiện một loạt nghĩa vụ nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh minh bạch, tuân thủ đúng pháp luật. Những nghĩa vụ này không chỉ giúp thương nhân vận hành hiệu quả mà còn góp phần duy trì trật tự trong môi trường thương mại chung.
1. Nghĩa vụ đăng ký và cập nhật thông tin kinh doanh
Ngay từ khi bắt đầu hoạt động, thương nhân buộc phải thực hiện việc đăng ký kinh doanh tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật. Đây là căn cứ xác lập tư cách thương nhân và đảm bảo tính hợp pháp trong quá trình giao dịch thương mại.
Theo Luật Thương mại năm 2005, dù trong trường hợp chưa hoàn tất việc đăng ký kinh doanh, cá nhân hay tổ chức thực hiện các hoạt động thương mại vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng với vai trò thương nhân. Ngoài ra, bất kỳ sự thay đổi nào về tên, ngành nghề, địa điểm kinh doanh… cũng cần được cập nhật và khai báo kịp thời với cơ quan đăng ký kinh doanh.
Việc mở rộng phạm vi hoạt động hoặc bổ sung ngành nghề kinh doanh mới cần được tiến hành theo đúng quy định pháp luật. Thương nhân có trách nhiệm thực hiện đầy đủ thủ tục đăng ký cần thiết, trong trường hợp không đăng ký, mọi hoạt động phát sinh vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng.
2. Trách nhiệm nộp thuế và khai báo trung thực
Trong hoạt động kinh doanh, thương nhân phải thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước, cụ thể là kê khai và nộp thuế đầy đủ, chính xác. Đây là quy định được khẳng định tại Điều 47 của Hiến pháp năm 2013, áp dụng cho mọi công dân và tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Các loại thuế phổ biến mà thương nhân thường phải nộp bao gồm:
- Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN);
- Thuế giá trị gia tăng (VAT);
- Thuế bảo vệ môi trường (đối với ngành nghề đặc thù);
- Thuế xuất nhập khẩu (với hoạt động thương mại quốc tế)...
Việc khai báo sai, chậm nộp hoặc gian lận thuế có thể khiến thương nhân phải đối mặt với các chế tài nghiêm khắc, từ xử phạt hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ vi phạm.

3. Thực hiện nghĩa vụ trong các hoạt động thương mại cụ thể
Tùy vào lĩnh vực kinh doanh, thương nhân sẽ phải tuân thủ thêm nhiều nghĩa vụ riêng biệt liên quan đến từng loại hình hoạt động thương mại. Một số ví dụ tiêu biểu như:
- Hoạt động khuyến mại: Phải công khai nội dung chương trình, đảm bảo minh bạch hình thức và kết quả, tuân thủ các quy định tại Điều 96 Luật Thương mại. Việc sử dụng chiêu trò gian dối hoặc tổ chức khuyến mãi không phép có thể bị xử phạt nặng.
- Hoạt động quảng cáo thương mại: Nội dung quảng cáo phải trung thực, đúng sự thật, không gây hiểu nhầm hoặc vi phạm các điều cấm quy định tại Điều 109 Luật Thương mại, như sử dụng hình ảnh vi phạm thuần phong mỹ tục hoặc so sánh sai lệch với sản phẩm đối thủ.
- Hoạt động đại diện cho thương nhân khác: Nếu một bên đóng vai trò là đại diện, họ phải hành động vì lợi ích của thương nhân mình đại diện. Đồng thời, cần giữ bí mật thông tin nội bộ, báo cáo đầy đủ kết quả hoạt động và tuân theo chỉ dẫn cụ thể của bên được đại diện – theo quy định tại Điều 145 Luật Thương mại.
Những quy định này không chỉ là thủ tục pháp lý mà còn là nền tảng để xây dựng niềm tin với khách hàng và đối tác trong suốt quá trình kinh doanh.
Kết luận
Trên đây, FPT Shop đã phân tích rõ ràng khái niệm thương nhân là gì, đồng thời giúp bạn hiểu thêm về quyền lợi, nghĩa vụ cũng như sự khác biệt giữa thương nhân và doanh nhân. Việc nắm vững thông tin này sẽ là nền tảng quan trọng cho bất kỳ ai đang hoạt động hoặc có ý định bước vào lĩnh vực thương mại.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc laptop doanh nhân có thiết kế sang trọng, hiệu năng ổn định và đáp ứng tốt nhu cầu công việc chuyên nghiệp, các dòng sản phẩm tại FPT Shop sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Với đa dạng thương hiệu uy tín, cấu hình mạnh mẽ cùng chính sách bảo hành – hỗ trợ tận tâm, FPT Shop luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình phát triển bền vững.
Tham khảo laptop doanh nhân cao cấp tại đây:
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)