:quality(75)/thi_luc_la_gi_cover_ce5bf6f5b2.png)
Thị lực là gì? Đừng bỏ qua những cách xây dựng thói quen tốt để duy trì thị lực ổn định
Trong cuộc sống hàng ngày, đôi mắt đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp chúng ta quan sát, học hỏi và tiếp nhận thông tin từ thế giới xung quanh. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ thị lực là gì, cách đo thị lực ra sao và những yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng nhìn của mắt. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về khái niệm thị lực và các vấn đề liên quan để chủ động hơn trong việc chăm sóc đôi mắt.
Thị lực là gì?
Khái niệm
Thị lực là khả năng của mắt nhìn rõ các vật thể ở một khoảng cách nhất định, được đánh giá thông qua độ sắc nét và độ phân giải hình ảnh thu nhận từ võng mạc. Đây là một chỉ số phản ánh chất lượng nhìn của mắt chứ không phải toàn bộ chức năng thị giác.

Trong các cuộc kiểm tra thị lực, người ta thường sử dụng bảng chữ cái (Snellen chart) với các dòng chữ giảm dần kích thước để xác định bạn nhìn được đến mức nào so với người bình thường. Ví dụ, thị lực 10/10 (hoặc 20/20 theo chuẩn Mỹ) nghĩa là bạn có thể nhìn rõ ở khoảng cách 10m những gì người bình thường cũng nhìn thấy ở khoảng cách đó.
Phân biệt thị lực và thị giác
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa thị lực là gì và thị giác. Mặc dù đều liên quan đến khả năng nhìn của mắt, hai khái niệm này có ý nghĩa khác nhau:
Thị lực: Chỉ khả năng phân biệt hình ảnh rõ nét, chi tiết ở một khoảng cách xác định. Đây là chỉ số dùng trong chẩn đoán cận thị, viễn thị, loạn thị,…
Thị giác: Là toàn bộ quá trình nhìn thấy, bao gồm cảm nhận ánh sáng, màu sắc, độ sâu, chuyển động… Thị giác là sự kết hợp giữa chức năng sinh học của mắt và việc xử lý thông tin ở não bộ.
Nói cách khác, một người có thị lực tốt chưa chắc đã có thị giác toàn diện và ngược lại.
Các mức độ thị lực phổ biến ở người Việt
Khi bàn về thị lực là gì, nhiều người vẫn nghĩ đơn giản đó là khả năng nhìn rõ. Tuy nhiên, thị lực còn được đánh giá theo mức độ cụ thể, dựa trên tỷ lệ 10/10 hoặc biểu đồ đo thị lực chữ cái (Snellen). Ở Việt Nam, thị lực thường được đánh giá theo thang điểm 10 và chia thành các mức sau.
1. Thị lực tốt (9 – 10/10)
Người có thị lực trong khoảng này có thể nhìn rõ vật thể ở khoảng cách tiêu chuẩn mà không cần đeo kính hoặc thiết bị chỉnh tật khúc xạ. Đây là mức thị lực khỏe mạnh, thường thấy ở người không bị cận, loạn hay viễn thị.

2. Thị lực trung bình (7 – 8/10)
Ở mức này, bạn vẫn có thể sinh hoạt và làm việc bình thường, nhưng có thể bắt đầu cảm thấy mỏi mắt khi đọc sách, dùng máy tính lâu hoặc nhìn xa. Một số người bắt đầu phải dùng kính nhẹ khi lái xe hoặc làm việc trong môi trường thiếu sáng.
3. Thị lực kém nhẹ (5 – 6/10)
Thị lực bắt đầu ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt hằng ngày như đọc sách, xem bảng từ xa, lái xe ban đêm. Người bị cận thị, loạn thị nhẹ hoặc viễn thị tuổi trung niên thường ở mức này và cần hỗ trợ từ kính.
4. Thị lực kém rõ rệt (3 – 4/10)
Khả năng nhìn đã suy giảm đáng kể, thường cần đeo kính thường xuyên hoặc có sự theo dõi từ bác sĩ nhãn khoa. Mức này có thể ảnh hưởng đến học tập, công việc và khả năng di chuyển an toàn.

5. Thị lực rất kém (dưới 3/10)
Người có thị lực dưới 3/10 sẽ gặp khó khăn lớn trong sinh hoạt, di chuyển và làm việc. Có thể cần can thiệp y khoa như dùng kính chuyên dụng, phẫu thuật hoặc các biện pháp hỗ trợ thị giác. Mức này không đủ tiêu chuẩn để lái xe theo quy định tại Việt Nam.
Làm sao để cải thiện thị lực?
Sau khi hiểu rõ thị lực là gì, nhiều người sẽ quan tâm đến cách cải thiện hoặc duy trì thị lực ổn định. Ngoài yếu tố di truyền, các thói quen sinh hoạt, chế độ dinh dưỡng và cách chăm sóc mắt đúng cách đều có thể ảnh hưởng khá lớn đến thị lực của bạn. Dưới đây là các biện pháp giúp cải thiện và bảo vệ thị lực hiệu quả:
1. Khám mắt định kỳ
Việc kiểm tra mắt đều đặn mỗi 6 – 12 tháng/lần sẽ giúp bạn sớm phát hiện những vấn đề tiềm ẩn như cận thị, loạn thị, thoái hóa điểm vàng hay tăng nhãn áp. Nhiều người không nhận ra mình đang gặp vấn đề về mắt cho đến khi thị lực giảm sút rõ rệt. Khám mắt định kỳ còn là cách để điều chỉnh kịp thời độ kính, theo dõi sức khỏe võng mạc và thủy tinh thể, đặc biệt là ở người trên 40 tuổi.

2. Tư thế và khoảng cách khi sử dụng thiết bị
Khi làm việc với máy tính, điện thoại hoặc sách vở, nên ngồi thẳng lưng, giữ khoảng cách từ mắt đến màn hình khoảng 50 – 70 cm. Tránh cúi đầu quá gần hoặc nằm đọc sách, vì các tư thế này gây áp lực cho cơ mắt, lâu dài sẽ ảnh hưởng đến thị lực. Đồng thời, hãy điều chỉnh ánh sáng trong phòng sao cho phù hợp. Ánh sáng quá mạnh hoặc quá yếu đều khiến mắt phải làm việc nhiều hơn mức cần thiết.
3. Ăn uống lành mạnh, tốt cho mắt
Một số dưỡng chất rất cần thiết cho thị lực bao gồm:
- Vitamin A: giúp duy trì khả năng nhìn trong điều kiện thiếu sáng, có nhiều trong cà rốt, khoai lang, gan động vật.
- Lutein và zeaxanthin: là các chất chống oxy hóa có vai trò bảo vệ điểm vàng và võng mạc, thường có trong rau bina, cải xoăn, lòng đỏ trứng.
- Omega-3: giúp ngăn khô mắt, hỗ trợ quá trình dẫn truyền thần kinh thị giác. Nguồn cung cấp bao gồm cá hồi, cá ngừ, hạt óc chó, hạt chia.
- Kẽm và vitamin C, E: giúp chống oxy hóa, ngăn lão hóa mắt.
Việc bổ sung những thực phẩm này vào bữa ăn hằng ngày không chỉ tốt cho mắt mà còn nâng cao sức khỏe tổng thể.

4. Dùng thiết bị hỗ trợ phù hợp
Nếu bạn đã được chẩn đoán có tật khúc xạ như cận, viễn hoặc loạn thị, hãy sử dụng kính đúng độ được bác sĩ chỉ định. Việc đeo kính sai độ hoặc không đeo kính khi cần có thể khiến mắt phải điều tiết liên tục và dễ mỏi, lâu dài gây suy giảm thị lực thêm.

Ngoài ra, bạn có thể cân nhắc sử dụng:
- Kính chống ánh sáng xanh: giúp giảm tác hại của ánh sáng từ màn hình thiết bị điện tử.
- Kính râm chống tia UV: bảo vệ mắt khỏi tác động của ánh nắng mặt trời khi đi ngoài trời.
- Phẫu thuật khúc xạ (như LASIK): dành cho những người muốn cải thiện thị lực lâu dài mà không phải đeo kính.
5. Áp dụng nguyên tắc 20–20–20 để thư giãn mắt
Khi làm việc với màn hình trong thời gian dài, mắt sẽ mỏi do phải tập trung liên tục. Nguyên tắc 20–20–20 rất đơn giản và dễ nhớ: Cứ sau mỗi 20 phút làm việc, hãy dành 20 giây để nhìn vào một vật thể ở khoảng cách 20 feet (khoảng 6 mét). Cách này giúp cơ mắt giãn ra, giảm căng thẳng và tránh khô mắt.
Ngoài ra trong suốt quá trình làm việc, sau mỗi vài tiếng bạn nên nhắm mắt nghỉ vài giây, chớp mắt thường xuyên để giữ ẩm giác mạc, hoặc rửa mặt bằng nước mát để giúp mắt thoải mái hơn.
Tạm kết
Giữ gìn thị lực khỏe mạnh là nền tảng để học tập, làm việc hiệu quả và tận hưởng trọn vẹn cuộc sống. Khi hiểu đúng thị lực là gì, bạn sẽ biết cách chăm sóc mắt phù hợp, từ chế độ sinh hoạt, dinh dưỡng đến việc khám định kỳ. Đừng để đến khi mắt mỏi, mờ hoặc đau nhức mới bắt đầu quan tâm mà hãy chủ động bảo vệ thị lực mỗi ngày.
Để hỗ trợ bảo vệ thị lực khi làm việc hoặc học tập lâu trước màn hình, các dòng màn hình máy tính tích hợp công nghệ chống chói, lọc ánh sáng xanh và giảm nhấp nháy (Flicker-Free) sẽ giúp bạn hạn chế mỏi mắt, đau đầu và bảo vệ thị giác tốt hơn trong quá trình sử dụng. Hãy đến trải nghiệm và mua sắm các màn hình chính hãng giá tốt tại FPT Shop nhé.
Xem thêm:
Khám phá các app test mù màu hàng đầu giúp kiểm tra thị lực màu ngay tại nhà
Cận bao nhiêu độ thì nên đeo kính? Hướng dẫn chăm sóc mắt đúng cách cho người cận thị
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/thiet_bi_cham_soc_suc_khoe_cho_nguoi_gia_7ccdc943f4.jpg)
:quality(75)/Den_lam_bai_tap_thong_minh_la_gi_4_bbd7d83e2b.jpg)
:quality(75)/thi_luc_7_10_la_can_bao_nhieu_do_0_c048e066f9.jpg)
:quality(75)/Doctor_Anywhere_0_3231304e8d.jpg)
:quality(75)/metal_health_la_gi_7729b620ed.jpg)
:quality(75)/nen_ngoi_cach_man_hinh_may_tinh_bao_xa_6_8aa5d6f286.jpg)