:quality(75)/so_sanh_dimensity_9400_plus_va_snapdragon_8_elite_0_fed5fa0099.jpg)
So sánh Dimensity 9400 Plus và Snapdragon 8 Elite: Chip nào dẫn đầu trong cuộc đua công nghệ năm 2025
Trong phân khúc chipset di động cao cấp, Dimensity 9400 Plus của MediaTek và Snapdragon 8 Elite từ Qualcomm đang là hai đại diện tạo nhiều sự chú ý nhất. Cả hai đều được xây dựng trên tiến trình 3nm TSMC (N3E), mang lại mức hiệu năng mạnh mẽ cùng khả năng xử lý AI thế hệ mới. Dù vậy, mỗi nền tảng lại sở hữu triết lý thiết kế và hướng cải tiến riêng, tạo nên những khác biệt quan trọng trong trải nghiệm thực tế. Vì thế, khi đặt lên bàn cân so sánh Dimensity 9400 Plus và Snapdragon 8 Elite, câu hỏi được đặt ra là đâu mới là lựa chọn toàn diện hơn cho người dùng hiện nay?
1. Tổng quan về Dimensity 9400 Plus và Snapdragon 8 Elite
Snapdragon 8 Elite được Qualcomm giới thiệu vào tháng 10/2024, sử dụng quy trình 3nm hiện đại. Con chip này tích hợp CPU Oryon tùy chỉnh với 8 lõi, gồm 2 lõi hiệu năng cao đạt xung nhịp 4.32 GHz và 6 lõi hiệu suất có thể chạy ở mức tối đa 3.53 GHz. Bên cạnh đó, Snapdragon 8 Elite còn sở hữu bộ nhớ đệm L2 lên đến 24MB – thuộc nhóm lớn nhất trong ngành, đồng thời có khả năng hỗ trợ RAM LPDDR5X tốc độ 5300 MHz.

Theo công bố từ Qualcomm, mẫu SoC này mang lại mức tăng 45% về hiệu năng CPU và tiết kiệm 44% điện năng khi so với thế hệ tiền nhiệm. Ở khía cạnh đồ họa, GPU Adreno phiên bản nâng cấp cho hiệu suất cao hơn 40%, sử dụng năng lượng hiệu quả hơn và cải thiện khả năng dò tia. Snapdragon 8 Elite cũng là nền tảng di động đầu tiên tương thích với Unreal Engine 5.3 và công nghệ Nanite.

Trong khi đó, MediaTek tung ra Dimensity 9400 Plus vào ngày 10/4/2025 với kiến trúc All Big Core. Bộ xử lý này kết hợp một nhân Arm Cortex-X925 đạt tốc độ 3.73 GHz, ba nhân Cortex-X4 và bốn nhân Cortex-A720. So với Dimensity 9400, nhân Cortex-X925 của bản Plus đã được đẩy xung từ mức 3.62 GHz lên cao hơn. Đi kèm với đó là GPU Arm Immortalis-G925 12 nhân tương tự phiên bản tiền nhiệm, mang đến khả năng xử lý đồ họa mạnh mẽ và trải nghiệm game tối ưu hơn cho người dùng.
Bảng so sánh Dimensity 9400 Plus và Snapdragon 8 Elite về thông số kỹ thuật:
Thông số | Dimensity 9400 Plus | Snapdragon 8 Elite |
Tiến trình sản xuất | TSMC 3nm | TSMC 3nm (N3E) |
Kiến trúc CPU | 1x Cortex-X925 @ 3.73GHz | 2x Oryon Prime @ tối đa 4.47GHz |
Bộ nhớ đệm CPU | 2MB L2 (X925), 1MB L2 (X4), 512KB L2 (A720) | 12MB L2 (chia sẻ giữa các nhân) |
GPU | Arm Immortalis-G925 MC12 | Qualcomm Adreno 830 |
Ray Tracing | Hỗ trợ (có opacity micromap) | Hỗ trợ, cải thiện 35% so với thế hệ Gen 3 |
AI Engine | MediaTek NPU 890 | Hexagon NPU (nhanh hơn 45% so với Gen 3) |
Hỗ trợ RAM | LPDDR5X @ 10667 Mbps | LPDDR5X @ 5.3 GHz |
Lưu trữ | UFS 4.0 + MCQ | UFS 4.0 |
Hỗ trợ cảm biến camera tối đa | 320MP | 320MP |
Quay video | 8K@60fps, giải mã 10-bit (HEVC/AVC/VP9/AV1) | 8K@30fps, Dolby Vision®, HDR10+, Google Ultra HDR |
Tính năng AI ISP | Imagiq 1090, Smooth Zoom | Spectra AI ISP |
Hỗ trợ màn hình | WQHD+ @ 180Hz | QHD+ @ 240Hz (trên thiết bị) |
Kết nối | 5G/4G Dual SIM Dual Active | Modem Snapdragon X80 5G |
Định vị / GNSS | GPS, BeiDou, Glonass, Galileo, QZSS, NavIC | Snapdragon Location Suite, độ chính xác cấp vỉa hè |
Liên lạc vệ tinh | Kết nối BeiDou (nhanh hơn 60%) | Snapdragon Satellite |
Tầm phủ Bluetooth | Lên đến 8km kết nối điện thoại-điện thoại | Không công bố |
Hỗ trợ mô hình AI | AI tạo sinh, AI tác tử, mô hình ngôn ngữ lớn trên thiết bị | AI tạo sinh, đa phương thức, phân đoạn ngữ nghĩa theo thời gian thực |
2. So sánh Dimensity 9400 Plus và Snapdragon 8 Elite chi tiết
Trong phân khúc smartphone cao cấp ngày nay, hiệu năng phần cứng không còn chỉ là lợi thế bổ sung mà đã trở thành nền tảng then chốt quyết định chất lượng trải nghiệm. Ở thời điểm hiện tại, sự cạnh tranh giữa Snapdragon 8 Elite và Dimensity 9400 đang làm thị trường công nghệ trở nên nóng hơn bao giờ hết. Đây đều là những chipset chủ lực của Qualcomm và MediaTek, được chế tạo trên tiến trình TSMC 3nm (N3E) hiện đại, mang lại hiệu suất mạnh mẽ, năng lực xử lý AI vượt trội cùng khả năng mở rộng cho các ứng dụng sáng tạo trên thiết bị cao cấp.

Mặc dù cùng nằm trong nhóm vi xử lý hàng đầu, mỗi sản phẩm lại đại diện cho một hướng tiếp cận và triết lý thiết kế khác nhau. Vì vậy, khi đặt Snapdragon 8 Elite và Dimensity 9400 vào phép so sánh trực tiếp, câu hỏi đặt ra là: Đâu mới là lựa chọn tối ưu cho người dùng trong năm nay? Hãy xem những nội dung so sánh chi tiết sau đây để có đánh giá chính xác nhất.
So sánh hiệu năng CPU
Sử dụng các lõi Cortex mới nhất từ ARM, Dimensity 9400 Plus của MediaTek thực chất là một phiên bản nâng cấp nhẹ so với Dimensity 9400. Chipset này trang bị một lõi Cortex-X925 với xung nhịp tối đa 3.73 GHz, kết hợp cùng ba lõi Cortex-X4 và bốn lõi Cortex-A720, tạo nên cấu trúc All Big Core đã được áp dụng trên Dimensity 9400 Plus. Tổng cộng, SoC này có 8 lõi CPU, đi kèm 10 MB bộ nhớ đệm hệ thống (SLC) và 12 MB bộ nhớ đệm L3, hỗ trợ xử lý đa nhiệm mượt mà.

Ngược lại, Snapdragon 8 Elite cũng sở hữu thiết kế All Big Core với 8 lõi và được sản xuất trên tiến trình 3nm giống Dimensity 9400 Plus, nhưng Qualcomm trang bị lõi CPU Oryon hoàn toàn tùy chỉnh. Cụ thể, chipset này gồm hai lõi “Prime” đạt tốc độ 4.32 GHz và sáu lõi hiệu suất với xung nhịp tối đa 3.53 GHz. Ngoài ra, bộ nhớ đệm L2 lên đến 24 MB cũng giúp Snapdragon 8 Elite dẫn đầu về dung lượng cache, gần gấp đôi so với Dimensity 9400 Plus.

Dù về lý thuyết, các lõi Prime của Qualcomm mang lại hiệu năng cao hơn, nhưng kết quả điểm chuẩn cho thấy sự chênh lệch không lớn. Trong thực tế sử dụng, các thiết bị chạy Snapdragon 8 Elite hay Dimensity 9400 Plus đều xử lý mượt mà hầu hết tác vụ hàng ngày, mang lại trải nghiệm gần như tương đương cho người dùng.
Hiệu năng GPU
Về đồ họa, Dimensity 9400 Plus trang bị GPU Arm Immortalis-G925 12 nhân, mà MediaTek khẳng định mang đến các “tính năng cấp PC” cho thiết bị di động, bao gồm hỗ trợ dò tia phần cứng. GPU này được cho là tiết kiệm khoảng 40% điện năng so với thế hệ trước, đồng thời tăng gấp đôi số khung hình trên giây (FPS) trong các phiên chơi game kéo dài.

Trong khi đó, Snapdragon 8 Elite được trang bị GPU Adreno 830, mà Qualcomm tuyên bố cải thiện hiệu năng và hiệu quả sử dụng năng lượng lên đến 40% so với Adreno 750 trên Snapdragon 8 Gen 3. GPU này cũng nâng cấp khả năng dò tia, cải thiện khoảng 37% so với thế hệ trước. Ngoài ra, chipset của Qualcomm còn tương thích với Unreal Engine 5.3, công nghệ Nanite rendering và các nền tảng tối ưu hóa đồ họa mới nhất như Game Super Resolution 2.0 và Frame Motion Engine 2.0.

NPU và khả năng xử lý AI
Dimensity 9400 Plus sử dụng MediaTek NPU 890, được cho là nhanh hơn 20% nhờ Speculative Decoding+ (SpD+) và hỗ trợ mô hình Deepseek-R1-Distill trên thiết bị. Chipset cũng hỗ trợ các tính năng AI nâng cao như Mixture of Experts, Multi-Token Prediction, Multi-Head Latent Attention và FP8 precision. MediaTek khẳng định NPU của họ cung cấp “hiệu năng AI cạnh đặc biệt”, điều này nâng tốc độ suy luận và cải thiện mô hình khoảng 20% so với Dimensity 9400.

Đối với Qualcomm, Hexagon NPU trên Snapdragon 8 Elite được cải tiến, nhanh hơn 45% so với phiên bản trước và tiêu thụ điện năng thấp hơn. Nó kết hợp một bộ công cụ vector 6 lõi và công cụ scalar 8 lõi, hỗ trợ AI đa phương thức trên thiết bị.

Tuy nhiên, trải nghiệm AI thực tế của cả hai chip vẫn chưa được đánh giá đầy đủ. Các điểm khác biệt hiện tại chủ yếu dựa trên thông số lý thuyết, và chỉ khi so sánh trực tiếp trong các ứng dụng thực tế như camera, nhận dạng giọng nói hay trợ lý ảo, sự khác biệt mới rõ ràng. Nhìn chung, cả Dimensity 9400 Plus và Snapdragon 8 Elite đều có khả năng AI mạnh mẽ, nhưng mỗi chip sở hữu những ưu điểm riêng biệt khó để so sánh trực tiếp.
Về camera
Cả Dimensity 9400 Plus và Snapdragon 8 Elite đều hỗ trợ cảm biến camera lên đến 320 MP và khả năng quay video 8K ở 60fps. MediaTek trang bị cho Dimensity 9400 Plus ISP Imagiq 1090, với khả năng hỗ trợ video HDR trên toàn bộ dải zoom và công nghệ Smooth Zoom giúp chuyển cảnh mượt mà hơn khi quay video. Trong khi đó, Qualcomm áp dụng Spectra AI ISP với trọng tâm AI, mang lại khả năng phân đoạn theo thời gian thực, chụp tốt trong điều kiện ánh sáng yếu, đồng thời đi kèm các công cụ xử lý video nâng cao như chiếu sáng lại ngữ nghĩa và xóa đối tượng.

Bên cạnh đó, Snapdragon 8 Elite còn hỗ trợ con dấu bảo mật Truepic, tập trung vào quyền riêng tư và độ tin cậy của hình ảnh – điều có thể hấp dẫn nhà báo hoặc các nhà sáng tạo nội dung cần xác thực hình ảnh. Do đó, khi so sánh trực tiếp, Qualcomm dường như đem lại trải nghiệm camera nhỉnh hơn một chút so với MediaTek.
Về kết nối
Cả hai chipset đều hỗ trợ Wi-Fi 7 và Bluetooth 6.0, nhưng Snapdragon 8 Elite có ưu thế hơn về modem. Qualcomm trang bị modem Snapdragon X80 5G, cung cấp tốc độ tải xuống lên tới 10Gbps và khả năng kết nối vệ tinh thông qua Snapdragon Satellite. Ngoài ra, chipset này còn tích hợp hệ thống định vị AI tiên tiến và hỗ trợ SIM kép với tính năng đa SIM 5G toàn cầu.

Trong khi đó, Dimensity 9400 Plus được MediaTek trang bị hệ thống định vị BeiDou GNSS với tốc độ tăng 60% so với Dimensity 9400, cùng phạm vi Bluetooth mở rộng lên đến 8km, cho phép kết nối trực tiếp giữa các thiết bị. Những tính năng này có thể hữu ích trong một số khu vực hoặc tình huống sử dụng đặc thù, nhưng nhìn chung không ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm hàng ngày của người dùng phổ thông.
3. Nên mua Dimensity 9400 Plus hay Snapdragon 8 Elite
So sánh Dimensity 9400 Plus và Snapdragon 8 Elite không chỉ dừng lại ở các thông số kỹ thuật. Mỗi con chip đều sở hữu những điểm mạnh riêng: Qualcomm nổi bật với khả năng AI toàn diện, hỗ trợ chơi game nâng cao và kết nối ổn định, trong khi MediaTek ghi điểm nhờ GPU tiết kiệm năng lượng, hiệu suất phần cứng mạnh mẽ và khả năng chạy các mô hình AI trực tiếp trên thiết bị.
Không có con chip nào hoàn toàn vượt trội so với đối thủ. Nếu ưu tiên của bạn là hiệu năng tổng thể mạnh, hệ sinh thái AI phong phú và trải nghiệm chơi game mượt mà, Snapdragon 8 Elite sẽ là lựa chọn hợp lý cho các thiết bị flagship cao cấp.

Ngược lại, Dimensity 9400 Plus thể hiện ưu thế ở GPU tối ưu, khả năng hỗ trợ AI thế hệ mới và kết nối linh hoạt, phù hợp với những smartphone mang tính sáng tạo, khác biệt từ nhiều nhà sản xuất.
Cuối cùng, quyết định chọn chip nào phụ thuộc nhiều vào thiết bị bạn quan tâm, mức độ tối ưu hóa từ nhà sản xuất và giá bán trên thị trường. Tuy nhiên, với những người đam mê công nghệ, việc nắm rõ sức mạnh bên trong từng con chip sẽ giúp đưa ra lựa chọn thông minh hơn khi mua smartphone trong năm 2025.
Tạm kết
Trên đây là những so sánh Dimensity 9400 Plus và Snapdragon 8 Elite chi tiết các đặc điểm. Cuộc so kè giữa Snapdragon 8 Elite và Dimensity 9400 Plus phản ánh tốc độ tiến bộ vượt bậc của công nghệ vi xử lý. Snapdragon 8 Elite mang đến cho người dùng một con chip đa nhiệm mạnh mẽ, hướng đến trải nghiệm cao cấp toàn diện từ AI, camera cho đến chơi game. Ngược lại, Dimensity 9400 Plus lại nổi bật với sự cân bằng giữa hiệu năng và tiết kiệm năng lượng, thích hợp cho các thiết bị sáng tạo và linh hoạt. Vì vậy, tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng và ưu tiên cá nhân, bạn có thể chọn smartphone trang bị Snapdragon 8 Elite hoặc Dimensity 9400 Plus để phù hợp nhất.
Những dòng chip mạnh mẽ nhất gần như phân bố đều trên khắp các mẫu smarphone hiện nay đến từ iPhone, Samsung, Xiaomi hay realme. Các bạn có thể tham khảo các mẫu điện thoại này tại chuỗi siêu thị điện máy FPT Shop trên toàn quốc, cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường và chế độ bảo hành đáng tin cậy, mang đến trải nghiệm mua sắm trọn vẹn cho mọi khách hàng.
Xem thêm:
Khám phá Dimensity 9400 Plus: Hiệu năng mạnh mẽ định nghĩa lại chuẩn mực smartphone flagship
Chip Helio G85 ngang với chip Snapdragon nào? So sánh chi tiết với các mẫu chip của nhà Qualcomm
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)
:quality(75)/so_sanh_snapdragon_870_vs_apple_a14_8_7a605abe27.jpg)
:quality(75)/dimensity_8300_ultra_va_snapdragon_8_gen_2_5_49c2ff5908.png)
:quality(75)/so_sanh_chip_apple_m5_va_m4_0_b773c3e817.jpg)
:quality(75)/2024_6_9_638535262395811754_snapdragon-8-gen-3-vs-dimensity-9300-cover.jpeg)
:quality(75)/2024_5_3_638503268642979777_dimensity-700-ngang-voi-chip-nao.jpg)
:quality(75)/dimensity_8100_vs_snapdragon_888_f3a61dbe36.jpg)