Rốp rẻng là gì? Khám phá một số tiếng lóng quen thuộc mà người Nam Bộ xưa hay dùng
https://fptshop.com.vn/https://fptshop.com.vn/
Duy Kiên
5 tháng trước

Rốp rẻng là gì? Khám phá một số tiếng lóng quen thuộc mà người Nam Bộ xưa hay dùng

Rốp rẻng là gì? Đây là tiếng lóng thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày của người Nam Bộ. Cụm từ này vừa mang tính biểu đạt độc đáo, vừa phản ánh nét tính cách phóng khoáng. Hôm nay, hãy cùng FPT Shop khám phá ý nghĩa của từ rốp rẻng qua bài viết sau đây.

Chia sẻ:

Những ai từng sống ở miền Nam, đặc biệt là tại Sài Gòn, hẳn đã đôi lần nghe nhắc đến cụm từ “rốp rẻng” trong giao tiếp thường ngày. Tuy quen thuộc nhưng không phải ai cũng hiểu rõ rốp rẻng là gì và vì sao nó lại gắn bó với đời sống người dân nơi đây. Nếu bạn cũng đang thắc mắc, hãy cùng FPT Shop khám phá qua bài viết dưới đây, từ đó tìm ra lời giải đáp thú vị cho câu hỏi này.

Rốp rẻng là gì?

Nếu bạn thắc mắc rốp rẻng là gì thì đây là một tiếng lóng quen thuộc của người miền Nam, mang ý nghĩa “làm nhanh nhẹn, gọn gàng”. Cụm từ này thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường, hiếm khi dùng trong văn viết. Ví dụ: “Hôm nay chị rốp rẻng thế!” hay “Rốp rẻng lên coi, sao mà chậm chạp vậy?”.

rốp rẻng là gì (ảnh 1)

Cùng với những từ lóng thú vị khác như hén, hen, hôn, tà tà, tàn tàn, cù lần, sức mấy…, rốp rẻng trở thành cách nói gần gũi, gắn bó với người dân Nam Bộ. Nó góp phần tạo nên nét đặc trưng trong lời ăn tiếng nói của vùng đất này.

Trong tiếng Anh, từ “rốp rẻng” có thể được hiểu là “Quick”. Ví dụ: The customer acted quickly and transferred the money right after she decided to purchase the goods (Chị khách nhanh nhẹn ghê, quyết định mua hàng xong là chuyển khoản rốp rẻng ngay lập tức).

Từ “rốp rẻng” và nét đặc sắc trong tiếng lóng Nam Bộ

Từ “rốp rẻng” được xem là một trong những tiếng lóng dân dã của ngôn ngữ miền Nam. Không ai biết chính xác cụm từ này xuất hiện từ thời điểm nào, nhưng nhiều khả năng nó ra đời cùng thời với những cách nói quen thuộc của người Nam Bộ xưa như: “Mèn ơi”, “nghen”, “hén”, “thềm ba”, “cà rịch cà tang”, “tàn tàn”… Bên cạnh đó còn có những câu cửa miệng như: “Kêu gì như kêu đò Thủ Thiêm”, “làm nư”, “cứng đầu cứng cổ”, “tháng mười mưa thúi đất”…

Sự pha trộn tạo nên bản sắc ngôn ngữ miền Nam

Tiếng lóng miền Nam có nhiều điểm khác biệt so với các vùng miền khác. Một trong những nguyên nhân quan trọng là sự pha trộn giữa ngôn ngữ miền Bắc di cư từ thập niên 1950 với giọng nói Sài Gòn và miền Tây. Chính sự giao thoa này đã tạo nên nhiều cách nói mới, phù hợp hơn với âm điệu, ví dụ như người miền Bắc nhập cư thường nói “xạo ke” thay cho “ba xạo”.

rốp rẻng là gì (ảnh 2)

Thói quen dùng điệp từ trong giao tiếp

Người miền Nam xưa có thói quen sử dụng điệp từ để nhấn mạnh trong giao tiếp. Có thể thấy rõ qua những cụm từ như “ba láp ba xàm”, “cà chớn cà cháo” hay “sai bét bèng beng” (trong đó “bèng beng” không mang nghĩa cụ thể). Một số câu nói phổ biến như: “Thôi tao chạy trước, tụi bây ở lại chơi vui hén”. Ở đây, từ “chạy” không mang nghĩa thông thường là “chạy đi” mà mang nghĩa “đi về”.

Lời ca tiếng hát trong đời sống thường nhật

Điểm thú vị khác trong ngôn ngữ Nam Bộ chính là việc mượn tựa đề hoặc lời bài hát để dùng trong giao tiếp. Khi nghe ai đó cứ lặp lại chuyện cũ, người ta có thể buông câu: “Nhắc chi chuyện cũ thêm đau lòng lắm người ơi!”. Hoặc trong khoảnh khắc chia tay, chàng trai có thể hỏi: “Đêm nay ai đưa em về?”. Những câu nói này vốn là tên ca khúc nhưng qua cách dùng dân gian đã trở thành một phần quen thuộc của đời sống hằng ngày.

rốp rẻng là gì (ảnh 3)

Sự nhấn giọng mang màu sắc riêng

Một đặc điểm không thể bỏ qua của ngôn ngữ Nam Bộ là cách nhấn giọng đặc trưng. Trong những bộ phim xưa, người nghe dễ dàng bắt gặp câu: “Tui nói lần cuối, tui hổng có giỡn chơi với ông nữa đâu đó à nghen!”. Dù mang ý răn đe nhưng câu nói lại pha chút dễ thương, gần gũi. Hay như khi ai đó hỏi: “Thằng cha mầy, làm gì mà đổ mồ hôi ướt hết áo vậy?”, cách kéo dài hơi thể hiện sự lo lắng và quan tâm nhiều hơn là trách móc.

Tiếng lóng miền Nam xưa và sự thay đổi theo thời gian

Tiếng lóng miền Nam xưa vốn gắn liền với đời sống bình dân, không phải ai cũng thường xuyên sử dụng. Những cách nói mộc mạc này thường xuất hiện trong sinh hoạt thường ngày, tạo nên nét riêng của giao tiếp dân gian miền Nam.

Trong quá khứ, việc giáo dục con cái rất nghiêm khắc và ảnh hưởng nhiều đến ngôn ngữ. Trẻ nhỏ nếu buông lời tục tĩu thì ngay lập tức bị người lớn cấm tiệt, không cho bắt chước. Thậm chí khi người lớn đang trò chuyện, trẻ em chen vào cũng sẽ bị la rầy ngay bằng những câu quen thuộc như: “Chỗ người lớn nói chuyện không chen vô, nghe hôn?”.

Đến khoảng những năm 1980, cách nuôi dạy con cái dần thay đổi, và cùng với đó ngôn ngữ cũng có sự biến chuyển. Trong giao tiếp hằng ngày, người ta ít còn nghe các từ bình dân như “nhớ nghen”, “nghe hôn”, “hén”… mà thay vào đó là những cách diễn đạt phổ biến và mang tính lịch sự hơn như: “Mời anh chị trả lời ạ!” hay “Mọi người thấy đúng không ạ?”. Sự thay đổi này phản ánh quá trình thích nghi của ngôn ngữ với bối cảnh xã hội hiện đại.

rốp rẻng là gì (ảnh 4)

Những tiếng lóng dân dã của người Nam Bộ xưa

Ngày nay, nhiều từ ngữ bình dân đã ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thế nhưng với người dân miền Nam, đặc biệt là vùng quê, chúng vẫn là ký ức khó quên. Những tiếng lóng ấy không chỉ phản ánh cách nói mộc mạc mà còn thể hiện tinh thần phóng khoáng, hài hước của người dân nơi đây. Dưới đây là một số từ điển hình thường được sử dụng trong đời sống Nam Bộ xưa.

  • Bạt mạng: Bất cần, không nghĩ đến hậu quả. Ví dụ: “Ăn chơi bạt mạng.”
  • Bất kể: Mang nghĩa liều lĩnh.
  • Bảnh tỏn: Ăn mặc bảnh bao, ra dáng. Ví dụ: “Mặc đồ vô thấy bảnh tỏn ghê đó nha.”
  • Bang ra đường: Chạy ào ra đường mà không để ý xe cộ, hoặc nghênh ngang ra đường.
  • Bá láp, bá xàm: Nói chuyện tầm bậy, không đáng tin cậy.
  • Bá chấy: Quá mức, cực kỳ. Ví dụ: “Ngon bá chấy bò chét chó!” (ngon hết biết luôn).
  • Cà chớn cà cháo: Dở tệ, không ra gì, kém cỏi.
  • Cà nhỏng: Rảnh rỗi, không có việc gì làm. Ví dụ: “Đi cà nhỏng tối ngày.”
  • Cà lơ phất phơ: Sống không mục đích, không định hướng rõ ràng.
  • Còn khuya: Ý nói “còn lâu”. Ví dụ: “Ờ, mày ngon thì nhào vô, còn khuya tao mới sợ mày!”
  • Cuốc: Chạy xe, chở khách. Ví dụ: “Tui mới làm một cuốc từ Hóc Môn về Sài Gòn cũng được trăm hai bỏ túi!”
  • Cứng đầu cứng cổ: Khó dạy, bướng bỉnh. Ví dụ: “Con cái gì mà cứng đầu cứng cổ.”
  • Đầu đường xó chợ: Chỉ hạng người lưu manh, bất lương.
  • Hầm: Trời oi bức, nóng nực. Ví dụ: “Trời hầm quá, ngồi không mà người cũng đổ mồ hôi ướt nhẹp.”
  • Hồi nảo tới giờ: Cách nói dân dã của “từ xưa đến nay”.
  • Kêu gì như kêu đò Thủ Thiêm: Kêu rất lớn tiếng, om sòm.
  • Lăn cù mèo: Té ngã, lăn lóc, lăn chiêng.
  • Mút mùa lệ thủy: Ý chỉ việc gì đó kéo dài mãi, không dứt.
  • Nhá qua nhá lại: Cử chỉ lắc qua lắc lại từ bên này sang bên kia.
  • Rủng rỉnh: Có nhiều tiền trong túi, dư giả.
rốp rẻng là gì (ảnh 5)

Tạm kết

Nghe ai đó thắc mắc rốp rẻng là gì, ta như được gợi nhớ về một phần ngôn ngữ mộc mạc từng rất quen thuộc trong đời sống Nam Bộ. Những tiếng lóng giản dị ấy phản ánh tính cách hóm hỉnh, phóng khoáng và tạo nên bản sắc riêng cho văn hóa giao tiếp miền Nam. Dù ít gặp trong cuộc sống ngày nay, chúng vẫn là mảnh ký ức đáng trân trọng.

Việc khám phá ngôn ngữ và tiếng lóng xưa thường đòi hỏi sự tra cứu liên tục. Máy tính bảng với thiết kế nhỏ gọn và khả năng kết nối linh hoạt sẽ giúp bạn dễ dàng tìm kiếm thông tin mọi lúc. Hãy sở hữu ngay hôm nay để nâng cao trải nghiệm học tập và mở rộng tri thức. Tham khảo thông tin sản phẩm tại đây.

Xem thêm:

Thương hiệu đảm bảo

Thương hiệu đảm bảo

Nhập khẩu, bảo hành chính hãng

Đổi trả dễ dàng

Đổi trả dễ dàng

Theo chính sách đổi trả tại FPT Shop

Giao hàng tận nơi

Giao hàng tận nơi

Trên toàn quốc

Sản phẩm chất lượng

Sản phẩm chất lượng

Đảm bảo tương thích và độ bền cao