:quality(75)/2023_11_30_638369154823020894_pop-la-gi.jpeg)
POP là gì? Chia sẻ về những ưu điểm, nhược điểm và cách thức hoạt động của POP
POP là gì? Là viết tắt từ Post Office Protocol là một trong những phương thức chính được sử dụng để truy cập và tải email từ máy chủ email đến thiết bị cá nhân như máy tính hoặc điện thoại di động. POP hoạt động bằng cách tải toàn bộ email từ máy chủ về thiết bị người dùng và xóa chúng khỏi máy chủ.
Hầu hết người dùng Internet sử dụng các ứng dụng email như Outlook, Thunderbird hoặc các dịch vụ khác để quản lý và truy cập vào email của mình. Các ứng dụng này cần được cấu hình theo giao thức Post Office Protocol (POP) trước khi có thể tải thư từ máy chủ email về thiết bị của người dùng. FPT Shop sẽ cung cấp thông tin chi tiết POP là gì, ưu và nhược điểm của POP trong bài viết dưới đây.
POP có nghĩa là gì?
Nếu bạn đang thắc mắc POP là gì thì Post Office Protocol (POP) là một chuẩn được ứng dụng bởi các phần mềm email để truy xuất thư từ máy chủ email qua kết nối TCP/IP. Ra đời từ năm 1984, phiên bản đầu tiên của POP (hiện tại đã là phiên bản 3) đã trở thành một chuẩn phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các ứng dụng email. Đơn giản trong cấu hình và sử dụng, POP đem lại sự thuận tiện và dễ bảo trì.
Người dùng thường sử dụng ứng dụng email để kiểm tra và tải thư từ máy chủ từ xa theo chu kỳ. Sau khi thư đã được tải xuống, thường sẽ bị xóa khỏi máy chủ. Tuy nhiên, một số ứng dụng email cung cấp tính năng lưu trữ thư trên máy chủ trong khoảng thời gian nhất định nếu người dùng muốn sao chép hoặc lưu giữ thư.

Thông thường, các ứng dụng email sử dụng cổng TCP 110 để kết nối với máy chủ POP3. Nếu máy chủ hỗ trợ mã hóa giao tiếp, người dùng có thể chọn kết nối an toàn bằng cách sử dụng STLS hoặc POP3S sử dụng Transport Layer Security (TLS) hoặc Secure Sockets Layer (SSL) trên cổng TCP 995.
Quá trình lịch sử của Post Office Protocol
Sau khi đã biết POP là gì, hãy cùng tìm hiểu về lịch sử ra đời của POP nhé! Phiên bản đầu tiên của Post Office Protocol (POP) được công bố trong tài liệu Request for Comments (RFC) năm 1984 với tên RFC 918 của tổ chức IETF (Internet Engineering Task Force). Trước đó, các nhà phát triển đã nhận thức được sự cần thiết phải tạo ra một cách lấy email từ máy chủ một cách đơn giản và hiệu quả. Họ nhìn thấy ưu điểm của việc đọc email offline thay vì truy cập trực tiếp vào hộp thư trên máy chủ.
Năm 1985, phiên bản 2 của Post Office Protocol đã được công bố trong RFC 937, sau đó được thay thế bởi phiên bản 3 vào năm 1988, được mô tả trong tài liệu RFC 1081. POP3 đã trải qua nhiều sửa đổi trong khoảng 10 năm tiếp theo, trước khi được điều chỉnh và đạt đến cấu hình kỹ thuật như chúng ta biết ngày nay (xuất bản năm 1996 - RFC 1939).

Mặc dù POP3 đã trải qua nhiều cải tiến, các nhà phát triển vẫn giữ nguyên bản chất với ba giai đoạn trong quá trình truy xuất thư giữa client và server. Sự đơn giản là một trong những yếu tố quan trọng khiến POP3 trở thành một trong những phương thức lấy thư phổ biến nhất được sử dụng rộng rãi ngày nay.
Post Office Protocol hoạt động như thế nào?
Khi người dùng kiểm tra email mới, phần mềm client sẽ thiết lập kết nối với máy chủ POP3. Sau đó, ứng dụng email sẽ cung cấp thông tin đăng nhập của người dùng cho máy chủ để xác thực. Khi kết nối thành công, client sẽ sử dụng loạt lệnh dựa trên văn bản để truy xuất toàn bộ email có sẵn. Những email này sau đó sẽ được lưu trữ trên máy tính cá nhân của người dùng, xóa bản gốc trên máy chủ và đóng kết nối.
Thường thì, mail trên máy chủ sẽ bị xóa sau khi đã được tải về. Điều này có nghĩa là các email chỉ gắn liền với máy tính cụ thể mà client đã sử dụng để truy cập, không thể truy cập từ một ứng dụng email trên máy khác. Người dùng có thể giải quyết vấn đề này bằng cách cấu hình ứng dụng email để lưu một bản sao trên máy chủ.

Giao thức POP giúp giải phóng không gian lưu trữ trên máy chủ vì email và tệp đính kèm được tải xuống và xóa trên máy chủ khi client kiểm tra thư mới. Email ngoại tuyến được lưu trữ trong máy tính cá nhân của người dùng và không giới hạn kích thước hộp thư, chỉ phụ thuộc vào dung lượng ổ cứng của máy tính. Một nhược điểm của giao thức POP3 là người dùng gặp khó khăn khi muốn truy cập email nếu họ chuyển sang chương trình email hoặc hệ thống máy tính khác.
Ưu điểm và nhược điểm của Post Office Protocol 3
Tiếp theo hãy cùng tìm hiểu ưu và nhược điểm của POP là gì trong phần dưới đây:
Ưu điểm của Post Office Protocol 3
- Email đã được tải xuống máy tính người dùng, cho phép họ đọc tin nhắn khi không kết nối internet.
- Việc mở tệp đính kèm trở nên nhanh chóng và thuận tiện vì chúng đã được tải về trước đó.
- Bởi tất cả các email được lưu trữ trên máy tính cá nhân, việc này giúp giảm bớt không gian lưu trữ trên máy chủ.
- Dung lượng lưu trữ của email bị hạn chế bởi dung lượng ổ cứng của thiết bị bạn đang sử dụng.
- Giao thức này rất phổ biến, đơn giản để cấu hình và sử dụng, phù hợp với người dùng nhiều trình độ kỹ thuật khác nhau.
.jpeg)
Nhược điểm của Post Office Protocol 3
- Email chỉ có thể truy cập từ máy đã tải xuống nếu không được cấu hình cho phép truy cập từ xa.
- Xuất dữ liệu từ thư mục lưu trữ email trên máy tính đến mail client hoặc thiết bị khác thường gặp khó khăn.
- Có nguy cơ thư mục lưu trữ email bị hỏng, có thể dẫn đến mất mát toàn bộ nội dung thư một cách đột ngột.
- Tệp đính kèm trong email có thể chứa vi-rút, gây nguy hiểm cho máy tính nếu không có phần mềm diệt vi-rút phát hiện kịp thời.
So sánh giữa POP và IMAP
IMAP (Internet Message Access Protocol) có thể được mô tả qua một số đặc điểm như sau:
- Thực hiện kết nối tới máy chủ email.
- Lấy và lưu trữ nội dung email mà người dùng yêu cầu trên máy đệm cục bộ.
- Xử lý các thao tác chỉnh sửa từ người dùng như đánh dấu email là đã đọc hoặc xóa.
- Ngắt kết nối với máy chủ sau khi hoàn tất thao tác.
Khác với POP, IMAP có quy trình làm việc phức tạp hơn một chút. Cấu trúc thư mục và email được lưu trữ trên máy chủ và chỉ có bản sao tạm thời được lưu trữ ở máy người dùng. Tuy nhiên, người dùng có thể lưu trữ các email một cách cố định nếu cần.
Lựa chọn giữa POP và IMAP thường phụ thuộc vào nhu cầu và ưu tiên riêng của người dùng trong việc quản lý email.

Nên chọn POP nếu:
- Email được tải về máy và chỉ có thể truy cập trên thiết bị đã tải về.
- Nếu bạn cần truy cập email thường xuyên mà không cần kết nối Internet, IMAP có thể phù hợp hơn vì nó lưu trữ email trên server và máy đệm cục bộ, cho phép truy cập offline.
- Nếu không gian lưu trữ trên server là một vấn đề, POP có thể hữu ích hơn vì nó tải xuống và xóa email trên server, giúp giải phóng không gian lưu trữ.
Nên chọn IMAP nếu:
- Nếu bạn muốn có khả năng truy cập email từ nhiều thiết bị khác nhau và có kết nối Internet ổn định, IMAP có thể là lựa chọn tốt.
- Với IMAP, bạn có thể xem nhanh email mới và trên server một cách dễ dàng.
- Giao thức này giúp lưu trữ email trên server, giải phóng không gian lưu trữ cục bộ trên thiết bị của bạn.
IMAP mang đến sự yên tâm về việc sao lưu dữ liệu, vì email của bạn sẽ được tự động lưu trữ dự phòng trên server. Bạn không cần quá lo lắng về việc không gian lưu trữ trên server có đủ hay không.
Lời kết
Vậy là FPT Shop vừa giải đáp cho bạn POP là gì và ưu, nhược điểm của POP3. Mặc dù đã tồn tại từ những năm 1980, POP3 vẫn là một trong những giao thức email phổ biến nhất. Giao thức này lưu trữ thư trên máy tính cá nhân của người dùng, cho phép họ đọc email ngay cả khi không có kết nối Internet và không giới hạn kích thước lưu trữ trên máy chủ. Tuy nhiên, người dùng cần cẩn trọng với các tệp đính kèm do chúng có thể chứa vi-rút, đe dọa đến bảo mật của thiết bị.
Xem thêm:
- Dịch vụ khách hàng là gì? 6 cấp độ dịch vụ và 6 chỉ tiêu đánh giá dịch vụ giúp bạn thúc đẩy doanh nghiệp
- Metadata là gì? Khám phá các ứng dụng phổ biến của metadata để sử dụng dữ liệu hiệu quả hơn
Tại FPT Shop đang có các chương trình giảm giá sốc và ưu đãi đặc biệt cho các dòng laptop của Lenovo. Bạn thể tham khảo và chọn cho mình một chiếc máy phù hợp hỗ trợ bạn lưu trữ email tốt hơn nhé!
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)