:quality(75)/lo_hong_bao_mat_la_gi_a7602d5bbc.jpg)
Lỗ hổng bảo mật là gì? Những nguy cơ lớn tìm ẩn từ lỗ hổng bảo mật
Lỗ hổng bảo mật là gì? Trong lĩnh vực bảo mật mạng, lỗ hổng bảo mật là những điểm yếu có thể bị các đối tượng xấu tận dụng để thực hiện các cuộc tấn công mạng nhằm mục đích xâm phạm trái phép vào hệ thống mục tiêu. Dưới đây, FPT Shop sẽ thông tin chi tiết cho bạn nhé.
Khi các sự cố an ninh mạng gia tăng, việc nâng cao kiến thức về các mối đe dọa trên không gian mạng trở nên vô cùng cần thiết. Có ba thuật ngữ thường được nhắc đến khi nói về các nguy cơ mạng là lỗ hổng bảo mật, việc khai thác lỗ hổng và mối đe dọa an ninh. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích chi tiết từng khái niệm lỗ hổng bảo mật là gì nhé.
Lỗ hổng bảo mật là gì?
Lỗ hổng bảo mật (security vulnerability) là những sai sót trong quá trình lập trình hoặc do cấu hình hệ thống không chính xác, dẫn đến những lỗ hổng mà qua đó các kẻ tấn công có thể truy cập dữ liệu một cách bất hợp pháp mà không cần tuân thủ quy trình thông thường.
Việc khai thác lỗ hổng bảo mật, thường được gọi là "Exploit," cho phép tin tặc tận dụng những điểm yếu này để đạt được mục đích riêng. Trong lĩnh vực an ninh mạng, thuật ngữ lỗ hổng bảo mật rất phổ biến. Nó bao gồm nhiều cách định nghĩa khác nhau nhưng nhìn chung đều mô tả điểm yếu (cả về kỹ thuật và phi kỹ thuật) tồn tại trong phần mềm, phần cứng, giao thức, hoặc hệ thống thông tin. Mặc dù lỗ hổng bảo mật thường liên quan đến lỗi kỹ thuật trong phần mềm và phần cứng, nhưng lỗi do con người gây ra cũng có thể được xem là một dạng lỗ hổng.

Ủy ban về Hệ thống An ninh Quốc gia Hoa Kỳ (CNSS) đã định nghĩa lỗ hổng bảo mật trong tài liệu CNSS Instruction No. 4009, ngày 26 tháng 4 năm 2010, về các thuật ngữ liên quan đến Bảo đảm Thông tin Quốc gia. Theo đó, lỗ hổng bảo mật được mô tả là sự yếu kém trong hệ thống thông tin, quy trình bảo mật, các kiểm soát nội bộ, hoặc cách triển khai mà có thể bị khai thác bởi các nguồn đe dọa.
Sơ lược về một số lỗ hổng bảo mật
Sau khi biết được khái niệm lỗ hổng bảo mật là gì chúng ta cần tìm hiểu chi tiết hơn về lỗ hổng bảo mật. Lỗ hổng bảo mật có thể xuất hiện ở tất cả các cấp độ bảo mật, từ cơ sở hạ tầng, mạng cho đến ứng dụng. Trong bài viết này, chúng tôi chỉ có thể đề cập đến một số lỗi bảo mật phổ biến nhất.
Lỗi bảo mật liên quan đến mật khẩu hệ thống
Đây là loại lỗ hổng đầu tiên cho phép kẻ tấn công vượt qua hoặc giả mạo quy trình xác thực để truy cập hệ thống.
- Mật khẩu yếu hoặc dễ đoán: Sử dụng những mật khẩu thông dụng như "123456", "admin", "iloveyou",... tạo điều kiện cho hacker dễ dàng tấn công bằng các công cụ quét mật khẩu.
- Mật khẩu quá ngắn: Điều này khiến việc dò mật khẩu trở nên dễ dàng hơn và hacker có thể nhanh chóng lấy được quyền truy cập vào hệ thống.
- Xác thực một lớp duy nhất: Nếu chỉ sử dụng mật khẩu mà không có lớp xác thực bổ sung, hệ thống sẽ trở nên dễ bị tấn công hơn.
- Quyền truy cập không hợp lý: Việc cấp quyền không cẩn thận có thể dẫn đến tình trạng người dùng có quyền truy cập không cần thiết, tạo ra cơ hội cho kẻ xâm nhập.
- Thời gian kết thúc phiên không được cấu hình đúng: Nếu thời gian hết phiên quá dài hoặc không được đặt, tài khoản có thể dễ dàng bị lợi dụng nếu không đăng xuất.
Những lỗi bảo mật này có thể gây ra những rủi ro lớn đối với hệ thống mạng.

Lỗ hổng kết nối và quyền truy cập cơ sở dữ liệu
SQL Injection là một kỹ thuật thường được sử dụng để khai thác các lỗ hổng bảo mật và xâm nhập vào cơ sở dữ liệu. Khi tấn công thành công, hacker có thể đánh cắp hoặc thay đổi thông tin trong cơ sở dữ liệu.
Nguyên nhân chính gây ra lỗ hổng SQL Injection thường là:
- Sử dụng câu lệnh SQL thuần trong lập trình: Việc không kiểm tra kỹ mã SQL trước khi chạy có thể tạo ra lỗ hổng để hacker lợi dụng.
- Phân quyền trong cơ sở dữ liệu không rõ ràng: Nếu không thiết lập quyền truy cập cẩn thận, hacker có thể từ một phần nhỏ của cơ sở dữ liệu truy cập sang các phần khác.
- Hiển thị thông báo lỗi chi tiết: Thông tin từ thông báo lỗi có thể giúp hacker hiểu rõ cấu trúc cơ sở dữ liệu và tìm ra lỗ hổng.
SQL Injection là một trong những lỗi bảo mật nguy hiểm nhất vì:
- Mức độ nguy hiểm cao: Khi hacker truy cập được vào cơ sở dữ liệu, mọi thông tin quan trọng có thể bị tiết lộ.
- Phổ biến và dễ thực hiện: Lỗ hổng này đã được biết đến rộng rãi, và nhiều công cụ tự động hóa đã được phát triển để khai thác nó.
- Không thể chủ quan: Ngay cả những trang web lớn cũng đã từng mắc sai lầm này.
Lỗi phần mềm và hệ điều hành
Không có phần mềm hay hệ điều hành nào là hoàn hảo tuyệt đối; vì vậy, các bản cập nhật liên tục được phát hành để cải thiện tính năng và tăng cường bảo mật. Tuy nhiên, quá trình phát triển phần mềm không thể tránh khỏi những sai sót dẫn đến các lỗ hổng bảo mật.

Lỗi do quản lý hệ thống
Ngay cả khi các biện pháp bảo mật được thực hiện rất nghiêm ngặt, người quản lý hệ thống vẫn là một yếu tố rủi ro tiềm ẩn. Người nắm giữ quyền truy cập hệ thống có thể trở thành mục tiêu hoặc vô tình để lộ thông tin, tạo ra lỗ hổng cho hệ thống.
Lỗ hổng bảo mật xuất hiện ở đâu
- Phần mềm máy tính
- Trang web
- Ứng dụng (có thể chạy trên trình duyệt web hoặc trên thiết bị di động)
- Hệ điều hành máy tính và điện thoại
- Mã nguồn, giao diện lập trình ứng dụng (API)
- Thiết bị thuộc hệ thống Internet vạn vật (IoT)
- Hệ thống và thiết bị mạng
- Phương thức xác thực, giao thức truyền thông, và kỹ thuật mã hóa dữ liệu

Kẻ xấu làm gì để khai thác lỗ hổng
Kẻ tấn công sẽ tìm cách kết nối vào hệ thống máy tính và tùy theo từng loại lỗ hổng bảo mật mà sử dụng các phương thức tấn công khác nhau. Ví dụ, lỗ hổng SQL Injection cho phép kẻ tấn công khai thác những điểm yếu trong việc kiểm tra dữ liệu đầu vào hoặc dựa vào các thông báo lỗi mà hệ quản trị cơ sở dữ liệu phản hồi để "tiêm" và thực thi các câu lệnh SQL trái phép. Trong khi đó, lỗ hổng Cross-Site Scripting (XSS) lại cho phép kẻ xấu nhúng mã độc (thường là JavaScript hoặc HTML) vào các trang web và sau đó thực thi chúng trên trình duyệt của người dùng.

Các lỗ hổng đã biết có nên được tiết lộ công khai hay không?
Việc có nên công khai các lỗ hổng bảo mật đã được phát hiện hay không vẫn là một vấn đề gây tranh cãi với hai luồng quan điểm đối lập:
- Công khai ngay lập tức (full disclosure): Một số chuyên gia an ninh mạng cho rằng nên công khai ngay lập tức thông tin về lỗ hổng mới ngay khi nó được phát hiện. Điều này có thể khiến nhà cung cấp phần mềm không kịp phản ứng để phát hành bản vá, tạo cơ hội cho hacker khai thác lỗ hổng này. Tuy nhiên, những người ủng hộ phương án này cho rằng việc công khai sớm sẽ tạo áp lực để các nhà cung cấp nhanh chóng cải thiện bảo mật và tung ra bản vá.
- Tiết lộ có trách nhiệm (responsible disclosure): Một nhóm khác không đồng ý với việc công khai toàn bộ vì lo ngại rằng những thông tin này sẽ bị các đối tượng xấu lợi dụng. Họ cho rằng chỉ nên chia sẻ thông tin lỗ hổng với một số nhóm liên quan hoặc có trách nhiệm xử lý, nhằm giảm thiểu nguy cơ bị khai thác.
Cả hai quan điểm đều có những lý do hợp lý, và bất kể bạn đứng về phía nào, một thực tế không thể phủ nhận là hiện nay cả hacker đạo đức (ethical hackers) và tội phạm mạng đều đang không ngừng tìm kiếm các lỗ hổng và kiểm tra các điểm yếu đã được biết đến.
Nhiều doanh nghiệp lớn đã thành lập các đội ngũ bảo mật nội bộ để thực hiện kiểm tra an ninh mạng và các biện pháp bảo vệ thông tin khác. Đây là một phần quan trọng trong quá trình đánh giá và quản lý rủi ro an ninh mạng tổng thể của họ.

Ngày nay, các công ty thường áp dụng chương trình thưởng lỗi (bug bounty) để khuyến khích hacker mũ trắng tìm kiếm và báo cáo lỗ hổng bảo mật thay vì khai thác chúng. Các chương trình này tỏ ra rất hiệu quả trong việc giảm thiểu rủi ro và ngăn chặn những thiệt hại lớn do bị xâm phạm dữ liệu.
Mức thưởng trong các chương trình bug bounty thường dựa trên quy mô của tổ chức, độ khó trong việc phát hiện và khai thác lỗ hổng, cũng như mức độ nghiêm trọng của lỗ hổng. Chẳng hạn, việc phát hiện rò rỉ dữ liệu nhạy cảm như thông tin nhận dạng cá nhân (PII) của một công ty trong danh sách Fortune 500 chắc chắn sẽ nhận được mức thưởng cao hơn so với việc phát hiện lỗ hổng tại một doanh nghiệp nhỏ địa phương.
Những điểm yếu thường thấy trong lỗ hổng bảo mật là gì
- Thiếu coi trọng bảo mật: Sự thờ ơ đối với bảo mật đã gây ra những thiệt hại hàng trăm triệu đô la toàn cầu do các cuộc tấn công mạng. Các doanh nghiệp và tổ chức cần chú ý hơn đến vấn đề này, cập nhật các xu hướng bảo mật mới nhất và nhận thức về các hình thức tấn công hiện nay, đồng thời đầu tư mạnh mẽ vào việc bảo vệ hệ thống của mình.
- Thiếu cảnh giác và phòng bị: Sự lơ là trong việc bảo mật có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn thế giới, đặc biệt là trong quá trình khôi phục sau sự cố. Do đó, cần thường xuyên kiểm tra và chuẩn bị sẵn sàng để đối phó với các mối đe dọa, sử dụng phần mềm quét bảo mật hoặc hệ thống giám sát được khuyến cáo bởi các nhà cung cấp uy tín.
- Nguy cơ bị gian lận: Trong thời đại hiện nay, các quy trình liên quan đến thông tin cá nhân dễ trở thành mục tiêu cho các hoạt động lừa đảo. Nếu không có hệ thống giám sát phù hợp, các quy trình kinh doanh này có thể bị xâm nhập và lợi dụng.
- An ninh khi di chuyển và làm việc từ xa: Hiện nay, mọi người có thể làm việc ở bất kỳ đâu, từ nhà đến nơi công cộng. Điều này đòi hỏi các phương thức bảo mật mạng được áp dụng trong tổ chức phải mở rộng ra ngoài phạm vi văn phòng. Các thiết bị di động và máy tính xách tay cần được bảo vệ chặt chẽ, và nhân viên phải được đào tạo về các rủi ro bảo mật cũng như kế hoạch ứng phó khi xảy ra sự cố.
- Giám sát không hiệu quả: Sự giám sát lỏng lẻo có thể dẫn đến việc bỏ sót các hành vi bất thường trên mạng hoặc các hoạt động mờ ám của nhân viên.
- Xử lý sự cố yếu kém: Các quy trình xử lý sự cố không hiệu quả sẽ kéo dài thời gian khắc phục, làm tăng chi phí và gây mất niềm tin từ phía khách hàng.
- An ninh thiết bị IoT: Với sự phổ biến của Internet vạn vật (IoT) thông qua các thiết bị thông minh, nguy cơ kẻ xấu lợi dụng chúng để tấn công vào hạ tầng mạng của doanh nghiệp ngày càng tăng (xem thêm kiến thức về lỗ hổng bảo mật).
- Đối tác và bên thứ ba: Các doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ với đối tác và các nhà cung cấp giải pháp phần mềm để kiểm tra và rà soát toàn diện, ngăn chặn việc kẻ xấu lợi dụng lỗ hổng bảo mật của đối tác để tấn công vào hệ thống của mình.
- Yếu tố con người: Yếu tố con người không thể bỏ qua khi nói đến bảo mật. Hành vi của con người có thể dẫn đến những lỗ hổng bảo mật nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Ví dụ, nhân viên có thể vô tình hoặc cố ý tiết lộ thông tin bảo mật của công ty, hoặc cho phép người khác truy cập vào hệ thống. Những hành vi thiếu hiểu biết hoặc cố tình như vậy có thể gây ra những tổn thất nghiêm trọng cho an ninh của doanh nghiệp.
Quản lý lỗ hổng bảo mật như thế nào?
Đây là quy trình liên tục nhằm tìm kiếm, xác định và khắc phục các điểm yếu bảo mật trong hệ thống. Tuy nhiên, như chúng ta đều biết, không có hệ thống nào đảm bảo an toàn tuyệt đối. Vì vậy, việc kiểm tra và khắc phục định kỳ là cực kỳ quan trọng.
Có ba phương pháp chính để phát hiện và xác định các lỗ hổng bảo mật:
- Quét lỗ hổng bảo mật
- Kiểm tra thâm nhập
- Cập nhật thông tin bảo mật thường xuyên và kiểm tra hệ thống cá nhân
Quét lỗ hổng bảo mật
Các phần mềm quét lỗ hổng được phát triển bởi các chuyên gia để kiểm tra và đánh giá các thiết bị máy tính, hệ thống mạng và ứng dụng nhằm tìm kiếm các lỗ hổng đã biết. Các phần mềm này có thể truy cập trực tiếp vào hệ thống cần quét thông qua các giao thức quản trị từ xa như SSH, RDP,... sau khi được xác thực bằng thông tin đăng nhập. Khi đã vào hệ thống, phần mềm sẽ quét toàn bộ để tìm ra các điểm yếu và lập báo cáo chi tiết.

Phương pháp kiểm tra thâm nhập
Thường xuyên theo dõi các tệp log, kiểm tra các IP lạ khi đăng nhập vào hệ thống của bạn, và quan sát các thay đổi bất thường. Điều này giúp nhận biết dấu vết của các cuộc tấn công tiềm ẩn và phát hiện các lỗ hổng trong hệ thống.
Google Hacking
Google Hacking nghe có vẻ lạ tai, nhưng thực tế, đây là phương pháp dùng công cụ tìm kiếm để xác định các lỗi liên quan đến mã nguồn và URL của website. Bằng cách này, những lỗ hổng do quá trình phát triển hệ thống chưa được kiểm soát có thể bị phát hiện và khắc phục kịp thời.

Tạm kết
Theo bài viết từ FPT Shop, bạn đã hiểu rõ hơn về lỗ hổng bảo mật là gì và có thể nhận thấy rằng sự tồn tại của các lỗ hổng bảo mật sẽ đặt hệ thống của doanh nghiệp vào tình trạng nguy hiểm liên tục. Nếu những điểm yếu này không được khắc phục kịp thời, hậu quả có thể dẫn đến nguy cơ sụp đổ hoặc thậm chí phá sản. Do đó, doanh nghiệp cần phải có cách tiếp cận chủ động và quyết liệt trong việc giải quyết vấn đề bảo mật để đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh được duy trì ổn định và bền vững.
Hiện tại FPT Shop đang kinh doanh đa dạng các mẫu laptop cao cấp với nhiều thương hiệu uy tín hiện nay. Bạn có thể tham khảo nhanh tại đây: Laptop.
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)