:quality(75)/grab_bao_nhieu_tien_1km_562e4f176e.png)
Grab bao nhiêu tiền 1km? Cập nhật bảng giá dịch vụ GrabBike, GrabCar
Grab bao nhiêu tiền 1km? Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mức giá dịch vụ Grab mới nhất, bao gồm GrabBike, GrabCar và các dịch vụ khác. Bên cạnh đó, bài viết còn cập nhật những thay đổi về cước phí, giúp bạn dễ dàng ước tính chi phí phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Để có thể ước tính chi phí trước khi đặt xe, giao hàng,... nhiều người thắc mắc rằng không biết giá cước Grab bao nhiêu tiền 1km? Trong bài viết này, FPT Shop sẽ tổng hợp bảng giá cập nhật cho các dịch vụ như GrabBike, GrabCar và những dịch vụ khác, giúp bạn dễ dàng nắm bắt thông tin về cước phí và chọn lựa loại dịch vụ phù hợp với ngân sách.
Giá dịch vụ Grab phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá dịch vụ Grab phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau bao gồm:
- Loại dịch vụ: Các dịch vụ như GrabBike, GrabCar,...có mức giá khác nhau cho mỗi km. Trong mỗi loại dịch vụ cũng được chia làm nhiều dịch vụ lẻ từ bình dân đến cao cấp nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng từ người dùng. Do đó, giá cước từng loại dịch vụ lẻ cũng sẽ có sự khác biệt.
- Thời điểm đặt xe: Giá cước có thể thay đổi tùy thuộc vào khung giờ cao điểm hoặc thấp điểm. Vào giờ cao điểm, giá có thể tăng do nhu cầu di chuyển tăng cao.
- Khu vực hoạt động: Giá cước Grab ở các thành phố lớn như TP. Hà Nội, TP.HCM có thể cao hơn so với các khu vực ngoại ô hoặc các tỉnh thành khác. Đây là 2 thành phố tập trung dân cư đông đúc dẫn đến nhu cầu di chuyển tăng cao.
- Khoảng cách di chuyển: Cước phí thường bao gồm giá cố định ban đầu và cước phí tính theo số km di chuyển, giá mỗi km có thể giảm khi đi xa hơn.
Tất cả các yếu tố này kết hợp lại sẽ ảnh hưởng đến giá mà bạn phải trả cho mỗi km khi sử dụng Grab.
Grab bao nhiêu tiền 1km? Bảng giá dịch vụ mới nhất
Grab bao nhiêu tiền 1km? Bảng giá dịch vụ Grab sẽ có sự thay đổi do áp dụng theo chính sách giảm thuế giá trị gia tăng đối với các dịch vụ vận tải hành khách và bưu chính. Do đó, mức thuế GTGT mà khách hàng sử dụng các dịch vụ của Grab chi trả vẫn được giữ ở mức 8%.
Mức thuế này áp dụng thời gian từ ngày 01/7/2024 đến hết ngày 31/12/2024 (bao gồm cả hai ngày này), trừ khi có quy định mới từ cơ quan chức năng.
Lưu ý: Giá cước được đề cập trong bài viết này đã tính cả thuế GTGT theo quy định của pháp luật. Giá cước này mang tính tham khảo và sẽ có sự thay đổi tùy theo mức độ sử dụng các dịch vụ Grab trong từng khu vực và từng thời điểm khác nhau trong ngày.
GrabBike
GrabBike bao nhiêu tiền 1km? Giá cước GrabBike nằm trong khoảng 12.500 - 16.000 VNĐ/2km đầu tiên. Sau 2km cố định này thì giá cước di chuyển bằng GrabBike sẽ có sự thay đổi như bảng dưới đây:
Khu vực áp dụng | Dịch vụ | Giá cước (Đơn vị VNĐ) | ||
|---|---|---|---|---|
2km đầu tiên | Mỗi km tiếp theo | Tính theo thời gian di chuyển (sau 2km đầu tiên) | ||
| TP.HCM | GrabBike | 12.500 | 4.300 | 350 |
| GrabBike Plus | 16.000 | 5.300 | 370 | |
| TP. Hà Nội | GrabBike | 13.500 | 4.300 | 350 |
| GrabBike Plus | 16.000 | 5.300 | 370 | |
| GrabBike Tiết Kiệm | 12.700 | 4.300 | 210 | |
| Bình Thuận, Lâm Đồng, Phú Quốc, Bà Rịa – Vũng Tàu | GrabBike | 13.500 | 4.300 | 350 |
| Bắc Ninh, Bình Định, Bình Dương, Cà Mau, Cần Thơ, Đà Nẵng, Đắk Lắk, Đồng Nai, Gia Lai, Hải Phòng, Thừa Thiên – Huế, Khánh Hòa, Long An, Nghệ An, Quảng Ngãi, Quảng Ninh, Rạch Giá, Sóc Trăng, Tây Ninh, Thanh Hóa, Tiền Giang, Vĩnh Phúc | GrabBike | 12.500 | 4.300 | 350 |

GrabCar
GrabCar bao nhiêu tiền 1km? Giá cước GrabCar nằm trong khoảng 24.900 - 34.000 VNĐ/2km đầu tiên. Mức giá này sẽ thay đổi tùy theo loại hình dịch vụ GrabCar mà bạn sử dụng và khu vực hoạt động, cụ thể như sau:
Khu vực áp dụng | Dịch vụ | Giá cước (Đơn vị VNĐ) | ||
|---|---|---|---|---|
| 2km đầu tiên | Mỗi km tiếp theo | Tính theo thời gian di chuyển (sau 2km đầu tiên) | ||
TP.HCM | GrabCar 4 chỗ | 29.000 | 10.000 | 450 |
GrabCar 7 chỗ | 34.000 | 13.000 | 550 | |
GrabCar Doanh Nghiệp | 29.000 | 11.200 | 430 | |
GrabCar Plus | 34.200 | 12.600 | 530 | |
GrabCar Tiết Kiệm | 26.700 | 9.100 | 370 | |
Hà Nội | GrabCar 4 chỗ | 29.000 | 10.000 | 450 |
GrabCar 7 chỗ | 34.000 | 13.000 | 550 | |
GrabCar Plus | 34.200 | 12.600 | 530 | |
GrabCar Doanh Nghiệp | 29.000 | 11.200 | 430 | |
Bắc Ninh | GrabCar 4 chỗ | 29.000 | 10.000 | 450 |
GrabCar 7 chỗ | 34.000 | 13.000 | 550 | |
Khánh Hoà | GrabCar 4 chỗ | 27.500 | 13.200 | 560 |
GrabCar 7 chỗ | 34.000 | 16.100 | 880 | |
GrabCar Tiết Kiệm | 24.900 | 12.000 | 450 | |
Lâm Đồng | GrabCar 4 chỗ | 27.500 | 12.100 | 450 |
GrabCar 7 chỗ | 34.000 | 16.800 | 880 | |
GrabCar Tiết Kiệm | 24.900 | 11.000 | 350 | |
Quảng Bình | GrabCar 4 chỗ | 27.500 | 11.000 | 340 |
GrabCar 7 chỗ | 34.000 | 15.200 | 880 | |
Tiền Giang | GrabCar 4 chỗ | 27.500 | 12.100 | 450 |
GrabCar 7 chỗ | 34.000 | 15.700 | 660 | |
Bà Rịa – Vũng Tàu | GrabCar 4 chỗ | 27.500 | 12.100 | 450 |
GrabCar 7 chỗ | 34.000 | 15.700 | 660 | |
An Giang, Cần Thơ, Rạch Giá | GrabCar 4 chỗ | 27.500 | 12.100 | 220 |
GrabCar 7 chỗ | 34.000 | 15.600 | 220 | |
Đà Nẵng, Thừa Thiên – Huế | GrabCar 4 chỗ | 27.500 | 12.400 | 450 |
GrabCar 7 chỗ | 34.000 | 14.600 | 880 | |
GrabCar Tiết Kiệm | 24.900 | 11.300 | 350 | |
Hải Phòng, Quảng Ninh | GrabCar 4 chỗ | 27.500 | 11.000 | 340 |
GrabCar 7 chỗ | 34.000 | 12.600 | 660 | |
Gia Lai, Nghệ An, Đắk Lắk | GrabCar 4 chỗ | 27.500 | 11.000 | 340 |
GrabCar 7 chỗ | 34.000 | 14.600 | 330 | |
Bình Dương, Đồng Nai, Long An | GrabCar 4 chỗ | 29.000 | 10.000 | 450 |
GrabCar 7 chỗ | 34.000 | 13.000 | 550 | |
Bình Định, Phú Yên, Quảng Nam | GrabCar 4 chỗ | 27.500 | 12.400 | 450 |
GrabCar 7 chỗ | 34.000 | 14.600 | 880 | |
Phú Quốc | GrabCar 4 chỗ | 25.000 | 12.000 | 300 |
GrabCar 7 chỗ | 30.000 | 14.000 | 600 | |

Xem thêm: Hướng dẫn cách lấy hóa đơn Grab cực đơn giản, chi tiết nhất 2025
GrabMart
Khu vực áp dụng: Toàn quốc.
Giá cước:
- Tối thiểu 3km đầu tiên: 16.000 VNĐ.
- Mỗi km tiếp theo: 5.000 VNĐ.

GrabFood
Khu vực áp dụng:
TP.HCM, Hà Nội, An Giang, Bà Rịa – Vũng Tàu, Bắc Ninh, Bình Dương, Cần Thơ, Đà Nẵng, Đắk Lắk, Đồng Nai, Hải Phòng, Khánh Hòa, Kiên Giang, Phú Yên, Quảng Ngãi, Quảng Ninh, Thừa Thiên – Huế, Long An, Quảng Nam, Bến Tre, Bình Định, Nghệ An, Quảng Bình, Sóc Trăng, Tây Ninh, Thanh Hóa, Tiền Giang, Vĩnh Long, Cà Mau, Đồng Tháp, Ninh Thuận, Hải Dương, Thái Nguyên.
Áp dụng từ ngày 10/09/2024: Bình Thuận, Gia Lai, Lâm Đồng.
Giá cước:
- Tối thiểu 3km đầu tiên: 16.000 VNĐ.
- Mỗi km tiếp theo: 5.000 VNĐ.

GrabExpress
GrabExpress được chia thành nhiều loại hình dịch vụ nhỏ bao gồm giao siêu tốc (hàng hóa hoặc thực phẩm), giao siêu rẻ, giao tiết kiệm và giao hàng bằng xe ba gác. Giá mỗi loại dịch vụ GrabExpress được tính như sau:
Dịch vụ GrabExpress Siêu Tốc
Khu vực áp dụng: Bình Định, Bình Thuận, Phú Quốc, Cần Thơ, An Giang, Đồng Tháp, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Lắk, Gia Lai, Hà Nội, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, TP.HCM, Long An, Bình Dương, Đồng Nai, Khánh Hòa, Lâm Đồng, Nghệ An, Quảng Ninh, Tây Ninh, Thanh Hóa, Vũng Tàu.
Giá cước:
- Tối thiểu 2km đầu tiên: 16.000 VNĐ.
- Mỗi km tiếp theo: 5.000 VNĐ.
Đối với các khu vực nằm trong danh sách sau: Rạch Giá, Cà Mau, Sóc Trăng, Quảng Nam, Bảo Lộc, Thái Nguyên, Bến Tre, giá cước sẽ được tính như sau:
- Tối thiểu 3km đầu tiên: 16.000 VNĐ.
- Mỗi km tiếp theo: 5.000 VNĐ.

Dịch vụ GrabExpress Siêu Tốc (thực phẩm)
Khu vực áp dụng: Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng.
Giá cước:
- Tối thiểu 3km đầu tiên: 16.000 VNĐ.
- Mỗi km tiếp theo: 5.000 VNĐ.
Dịch vụ GrabExpress Siêu Rẻ
Khu vực áp dụng: TP.HCM, Hà Nội.
Giá cước:
- Bằng hoặc dưới 5km: 20.000 VNĐ.
- 5 - 10km: 22.000 VNĐ.
- 10 - 15km: 31.000 VNĐ.
- 15 - 20km: 37.000 VNĐ.
- Mỗi km tiếp theo: 4.000 VNĐ.
Dịch vụ GrabExpress Tiết Kiệm
Khu vực áp dụng: TP.HCM, Hà Nội.
Giá cước:
- Tối thiểu 4km đầu tiên: 17.000 VNĐ.
- Mỗi km tiếp theo: 4.400 VNĐ.
Dịch vụ GrabExpress Ba Gác
Khu vực áp dụng: TP.HCM.
Giá cước:
- Tối thiểu 4km đầu tiên: 165.000 VNĐ.
- 4 - 10km: 19.000 VNĐ.
- 10 - 15km: 14.500 VNĐ.
- 15 - 40km: 14.000 VNĐ.
- Mỗi km tiếp theo: 8.000 VNĐ.
Tạm kết
Biết trước "Grab bao nhiêu tiền 1km?" sẽ giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch và quản lý chi phí hiệu quả hơn. Đừng quên kiểm tra các chương trình khuyến mãi thường xuyên để tiết kiệm chi phí hơn khi sử dụng các dịch vụ Grab nhé!
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)