:quality(75)/giai_oscar_cho_phim_xuat_sac_nhat_1b70ad749d.png)
Danh sách giải Oscar cho phim xuất sắc nhất qua các năm khiến khán giả không thể quên
Trong lịch sử điện ảnh thế giới, giải Oscar cho phim xuất sắc nhất luôn được xem là đỉnh cao danh giá mà mọi nhà làm phim đều mơ ước. Đây không chỉ là phần thưởng cho sự sáng tạo và cảm xúc mà còn là minh chứng cho tầm ảnh hưởng sâu rộng của một tác phẩm điện ảnh.
Trong lịch sử điện ảnh thế giới, giải Oscar cho phim xuất sắc nhất luôn được xem là đỉnh cao danh giá mà mọi nhà làm phim đều mơ ước. Đây không chỉ là phần thưởng cho sự sáng tạo và cảm xúc mà còn là minh chứng cho tầm ảnh hưởng sâu rộng của một tác phẩm điện ảnh. Cùng khám phá hành trình của những bộ phim từng được vinh danh ở giải thưởng cao quý này.
Giải Oscar cho phim xuất sắc nhất thập niên 1920
Năm | Phim đoạt giải | Hãng sản xuất | Nhà sản xuất | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| 1929 | Wings | Paramount, Famous Players-Lasky | Lucien Hubbard | Phim câm đầu tiên thắng giải Oscar đầu tiên. |

Giải Oscar cho phim xuất sắc nhất thập niên 1930
| Năm | Phim đoạt giải | Hãng sản xuất | Nhà sản xuất | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| 1930 | The Broadway Melody | Metro-Goldwyn-Mayer | Irving Thalberg, Lawrence Weingarten | Phim có tiếng đầu tiên thắng giải Oscar cho phim xuất sắc nhất. |
| 1931 | All Quiet on the Western Front | Universal | Carl Laemmle Jr. | Phim chiến tranh đầu tiên thắng giải Oscar, có thông điệp phản chiến mạnh mẽ. |
| 1932 | Cimarron | RKO Radio | William LeBaron | Phim miền Tây đầu tiên giành giải cho phim xuất sắc nhất. |
| 1933 | Grand Hotel | Metro-Goldwyn-Mayer | Irving Thalberg | Phim đầu tiên thắng giải Oscar mà không có đề cử nào khác. |
| 1934 | Cavalcade | Fox | Winfield Sheehan | Phim lịch sử về nước Anh đầu tiên thắng giải. |
| 1935 | It Happened One Night | Columbia | Harry Cohn, Frank Capra | Phim đầu tiên giành “Big Five” - 5 giải Oscar lớn nhất. |
| 1936 | Mutiny on the Bounty | Metro-Goldwyn-Mayer | Irving Thalberg, Albert Lewin | Phim làm lại đầu tiên thắng giải cho phim xuất sắc nhất. |
| 1937 | The Great Ziegfeld | Metro-Goldwyn-Mayer | Hunt Stromberg | Nhạc kịch tiểu sử đầu tiên thắng giải. |
| 1938 | The Life of Emile Zola | Warner Bros. | Henry Blanke | Phim tiểu sử đầu tiên thắng giải Oscar. |
| 1939 | You Can’t Take It with You | Columbia | Frank Capra | Phim hài - chính kịch xã hội phản ánh thời kỳ Đại khủng hoảng. |
Giải Oscar cho phim xuất sắc nhất thập niên 1940
| Năm | Phim đoạt giải | Hãng sản xuất | Nhà sản xuất | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| 1940 | Gone with the Wind | Selznick International, MGM | David O. Selznick | Phim màu đầu tiên thắng giải Oscar, giữ kỷ lục doanh thu suốt nhiều thập kỷ. |
| 1941 | Rebecca | Selznick International | David O. Selznick | Phim giật gân đầu tiên thắng giải Oscar, do Alfred Hitchcock đạo diễn. |
| 1942 | How Green Was My Valley | 20th Century Fox | Darryl F. Zanuck | Phim thắng “Citizen Kane”, gây tranh cãi trong lịch sử Oscar. |
| 1943 | Mrs. Miniver | Metro-Goldwyn-Mayer | Sidney Franklin | Phim tuyên truyền tinh thần Anh quốc trong Thế chiến II. |
| 1944 | Casablanca | Warner Bros. | Hal B. Wallis | Một trong những phim kinh điển nhất lịch sử điện ảnh. |
| 1945 | Going My Way | Paramount | Leo McCarey | Phim tôn giáo - âm nhạc thắng lớn tại Oscar 1945. |
| 1946 | The Lost Weekend | Paramount | Charles Brackett | Phim đầu tiên thắng cả Oscar và Cành cọ vàng Cannes. |
| 1947 | The Best Years of Our Lives | RKO Radio | Samuel Goldwyn | Phim về cựu chiến binh sau Thế chiến II, đoạt 7 giải Oscar. |
| 1948 | Gentleman’s Agreement | 20th Century Fox | Darryl F. Zanuck | Phim đầu tiên phê phán nạn phân biệt chủng tộc và bài Do Thái. |
| 1949 | Hamlet | Two Cities Films, Universal | Laurence Olivier | Phim Shakespeare đầu tiên thắng giải Oscar. |
Giải Oscar cho phim xuất sắc nhất thập niên 1950
| Năm | Phim đoạt giải | Hãng sản xuất | Nhà sản xuất | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| 1950 | All the King’s Men | Rossen, Columbia | Robert Rossen | Phim chính trị - tội phạm đầu tiên thắng giải Oscar. |
| 1951 | All About Eve | 20th Century Fox | Darryl F. Zanuck | Phim đầu tiên có 14 đề cử Oscar. |
| 1952 | An American in Paris | Metro-Goldwyn-Mayer | Arthur Freed | Nhạc kịch kinh điển, lấy cảm hứng từ hội họa Pháp. |
| 1953 | The Greatest Show on Earth | Paramount | Cecil B. DeMille | Phim xiếc quy mô lớn, gây tranh cãi khi thắng giải Oscar. |
| 1954 | From Here to Eternity | Columbia | Buddy Adler | Phim chiến tranh lãng mạn, đoạt 8 giải Oscar. |
| 1955 | On the Waterfront | Columbia | Sam Spiegel | Phim kinh điển về tội phạm cảng biển, có Marlon Brando. |
| 1956 | Marty | United Artists | Harold Hecht | Phim ngắn nhất từng thắng giải Oscar (91 phút). |
| 1957 | Around the World in 80 Days | United Artists | Michael Todd | Phim phiêu lưu màu đầu tiên thắng giải Oscar. |
| 1958 | The Bridge on the River Kwai | Columbia | Sam Spiegel | Phim chiến tranh kinh điển Anh - Mỹ, thắng 7 giải Oscar. |
| 1959 | Gigi | Metro-Goldwyn-Mayer | Arthur Freed | Phim thắng toàn bộ 9 đề cử, kỷ lục lúc bấy giờ. |

Giải Oscar cho phim xuất sắc nhất thập niên 1960
| Năm | Phim đoạt giải | Hãng sản xuất | Nhà sản xuất | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| 1960 | Ben-Hur | Metro-Goldwyn-Mayer | Sam Zimbalist | Phim đầu tiên thắng 11 giải Oscar, kỷ lục giữ nhiều năm. |
| 1961 | The Apartment | United Artists | Billy Wilder | Phim hài - chính kịch châm biếm xã hội hiện đại. |
| 1962 | West Side Story | United Artists | Robert Wise | Phim nhạc kịch thắng 10 giải Oscar, chuyển thể từ “Romeo & Juliet”. |
| 1963 | Lawrence of Arabia | Columbia | Sam Spiegel | Phim sử thi hoành tráng, thắng 7 giải Oscar. |
| 1964 | Tom Jones | United Artists | Tony Richardson | Phim Anh đầu tiên thắng giải Oscar cho phim xuất sắc nhất. |
| 1965 | My Fair Lady | Warner Bros. | Jack L. Warner | Phim nhạc kịch cổ điển, thắng 8 giải Oscar. |
| 1966 | The Sound of Music | 20th Century Fox | Robert Wise | Phim nhạc kịch nổi tiếng toàn cầu, thắng 5 giải Oscar. |
| 1967 | A Man for All Seasons | Columbia | Fred Zinnemann | Phim lịch sử Anh, thắng 6 giải Oscar. |
| 1968 | In the Heat of the Night | United Artists | Walter Mirisch | Phim trinh thám - chính luận, đề cao bình đẳng chủng tộc. |
| 1969 | Oliver! | Romulus Films | John Woolf | Phim xếp loại G đầu tiên thắng giải Oscar. |

Giải Oscar cho phim xuất sắc nhất thập niên 1970
| Năm | Phim đoạt giải | Hãng sản xuất | Nhà sản xuất | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| 1970 | Midnight Cowboy | United Artists | Jerome Hellman | Phim xếp loại X đầu tiên thắng giải Oscar. |
| 1971 | Patton | 20th Century Fox | Frank McCarthy | Phim tiểu sử tướng Patton, thắng 7 giải Oscar. |
| 1972 | The French Connection | 20th Century Fox | Philip D’Antoni | Phim đầu tiên xếp loại R thắng giải Oscar. |
| 1973 | The Godfather | Paramount | Albert S. Ruddy | Tác phẩm tội phạm vĩ đại, mở đầu huyền thoại “Bố già”. |
| 1974 | The Sting | Universal | Tony Bill, Michael & Julia Phillips | Phim hài tội phạm, đoạt 7 giải Oscar. |
| 1975 | The Godfather Part II | Paramount | Francis Ford Coppola | Phần tiếp theo đầu tiên thắng giải Oscar. |
| 1976 | One Flew Over the Cuckoo’s Nest | United Artists | Michael Douglas, Saul Zaentz | Phim thứ hai thắng đủ “Big Five”. |
| 1977 | Rocky | United Artists | Irwin Winkler, Robert Chartoff | Phim thể thao đầu tiên thắng giải Oscar. |
| 1978 | Annie Hall | United Artists | Charles H. Joffe | Phim hài lãng mạn kinh điển của Woody Allen. |
| 1979 | The Deer Hunter | Universal, EMI | Barry Spikings, Michael Deeley | Phim chiến tranh Việt Nam gây tiếng vang. |
Giải Oscar cho phim xuất sắc nhất thập niên 1980
| Năm (Lễ trao giải) | Tác phẩm đoạt giải | Nhà sản xuất | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| 1980 | Kramer vs. Kramer | Stanley R. Jaffe | Phim gia đình - pháp lý xúc động, thắng 5 giải Oscar. |
| 1981 | Ordinary People | Ronald L. Schwary | Phim tâm lý gia đình đầu tiên thắng giải Oscar sau thời kỳ hậu chiến. |
| 1982 | Chariots of Fire | David Puttnam | Phim thể thao Anh quốc thắng nhờ thông điệp nhân văn sâu sắc. |
| 1983 | Gandhi | Richard Attenborough | Phim tiểu sử về Mahatma Gandhi, thắng 8 giải Oscar. |
| 1984 | Terms of Endearment | James L. Brooks | Phim chính kịch cảm động về tình mẫu tử. |
| 1985 | Amadeus | Saul Zaentz | Phim về thiên tài Mozart, thắng 8 giải Oscar. |
| 1986 | Out of Africa | Sydney Pollack | Phim lãng mạn sử thi, thắng 7 giải Oscar. |
| 1987 | Platoon | Arnold Kopelson | Phim chiến tranh Việt Nam chân thực, thắng 4 giải Oscar. |
| 1988 | The Last Emperor | Jeremy Thomas | Phim Trung Quốc đầu tiên thắng 9/9 đề cử. |
| 1989 | Rain Man | Mark Johnson | Phim đầu tiên khai thác chủ đề tự kỷ một cách nhân văn. |

Giải Oscar cho phim xuất sắc nhất thập niên 1990
| Năm (Lễ trao giải) | Tác phẩm đoạt giải | Nhà sản xuất | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| 1990 | Driving Miss Daisy | Richard D. Zanuck, Lili Fini Zanuck | Phim về tình bạn vượt qua phân biệt chủng tộc. |
| 1991 | Dances with Wolves | Jim Wilson, Kevin Costner | Phim cao bồi sử thi, thắng 7 giải Oscar. |
| 1992 | The Silence of the Lambs | Edward Saxon, Kenneth Utt, Ron Bozman | Phim kinh dị đầu tiên thắng “Big Five”. |
| 1993 | Unforgiven | Clint Eastwood | Phim miền Tây hiện đại, khép lại thời kỳ cao bồi cổ điển. |
| 1994 | Schindler’s List | Steven Spielberg, Gerald R. Molen và Branko Lustig | Phim đen trắng về Holocaust, thắng 7 giải Oscar. |
| 1995 | Forrest Gump | Wendy Finerman, Steve Tisch và Steve Starkey | Phim kinh điển với thông điệp “Cuộc đời như hộp sô-cô-la”. |
| 1996 | Braveheart | Mel Gibson, Alan Ladd Jr. và Bruce Davey | Phim sử thi Scotland, thắng 5 giải Oscar. |
| 1997 | The English Patient | Saul Zaentz | Phim lãng mạn thời chiến, thắng 9 giải Oscar. |
| 1998 | Titanic | James Cameron, Jon Landau | Phim thứ hai thắng 11 giải Oscar, kỷ lục lịch sử. |
| 1999 | Shakespeare in Love | David Parfitt, Donna Gigliotti, Harvey Weinstein, Edward Zwick và Marc Norman | Phim tình cảm lịch sử, thắng 7 giải Oscar. |
Giải Oscar cho phim xuất sắc nhất thập niên 2000
| Năm (Lễ trao giải) | Tác phẩm đoạt giải | Nhà sản xuất | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| 2000 | American Beauty | Bruce Cohen, Dan Jinks | Phim phản ánh xã hội Mỹ đương đại, thắng 5 giải Oscar. |
| 2001 | Gladiator | Douglas Wick, David Franzoni và Branko Lustig | Phim La Mã cổ đại khôi phục thể loại sử thi. |
| 2002 | A Beautiful Mind | Brian Grazer, Ron Howard | Phim tiểu sử nhà toán học John Nash, thắng 4 giải Oscar. |
| 2003 | Chicago | Martin Richards | Phim nhạc kịch hồi sinh dòng phim Broadway. |
| 2004 | The Lord of the Rings: The Return of the King | Barrie M. Osborne, Peter Jackson và Fran Walsh | Phim thắng 11/11 đề cử - kỷ lục hoàn hảo. |
| 2005 | Million Dollar Baby | Clint Eastwood, Albert S. Ruddy và Tom Rosenberg | Phim về nghị lực sống, thắng 4 giải Oscar lớn. |
| 2006 | Crash | Paul Haggis, Cathy Schulman | Phim đa tuyến về phân biệt chủng tộc tại Los Angeles. |
| 2007 | The Departed | Graham King | Phim làm lại từ “Vô gian đạo”, thắng 4 giải Oscar. |
| 2008 | No Country for Old Men | Scott Rudin, Joel Coen và Ethan Coen | Phim tội phạm miền Tây hiện đại, thắng 4 giải Oscar. |
| 2009 | Slumdog Millionaire | Christian Colson | Phim Anh - Ấn Độ thắng 8 giải Oscar, gây tiếng vang toàn cầu. |
Giải Oscar cho phim xuất sắc nhất thập niên 2010
| Năm (Lễ trao giải) | Tác phẩm đoạt giải | Nhà sản xuất | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| 2010 | The Hurt Locker | Kathryn Bigelow, Mark Boal, Nicolas Chartier và Greg Shapiro | Phim chiến tranh Iraq, nữ đạo diễn đầu tiên thắng giải Oscar. |
| 2011 | The King’s Speech | Iain Canning, Emile Sherman và Gareth Unwin | Phim Anh quốc cảm động về vua George VI. |
| 2012 | The Artist | Thomas Langmann | Phim đen trắng, câm hiện đại đầu tiên thắng giải Oscar. |
| 2013 | Argo | Grant Heslov, Ben Affleck và George Clooney | Phim chính trị - gián điệp thắng 3 giải Oscar lớn. |
| 2014 | 12 Years a Slave | Brad Pitt, Dede Gardner, Jeremy Kleiner, Steve McQueen và Anthony Katagas | Phim đầu tiên do người da đen sản xuất thắng giải Oscar. |
| 2015 | Birdman (The Unexpected Virtue of Ignorance) | Alejandro G. Iñárritu, John Lesher, James W. Skotchdopole | Phim được quay liền mạch giả một cú máy, đoạt 4 giải lớn (Phim, Đạo diễn, Kịch bản gốc, Quay phim). |
| 2016 | Spotlight | Blye Pagon Faust, Steve Golin, Nicole Rocklin, Michael Sugar | Spotlight dựa trên câu chuyện có thật về vụ bê bối lạm dụng tình dục trong Giáo hội Công giáo. Phim điều tra đầu tiên thắng giải Oscar sau 40 năm. |
| 2017 | Moonlight | Adele Romanski, Dede Gardner, Jeremy Kleiner | Phim có dàn diễn viên da màu, đề tài trưởng thành - LGBTQ, đoạt giải sau sự cố công bố nhầm La La Land. |
| 2018 | The Shape of Water - Người đẹp và thủy quái | Guillermo del Toro, J. Miles Dale | Phim tình cảm giả tưởng giữa người và sinh vật dưới nước, thắng 4 giải Oscar. |
| 2019 | Green Book | Jim Burke, Charles B. Wessler, Brian Currie, Peter Farrelly, Nick Vallelonga | Phim về tình bạn giữa tài xế da trắng và nghệ sĩ da đen trong thập niên 1960, gây tranh cãi vì cách kể “white savior”. |
Giải Oscar cho phim xuất sắc nhất thập niên 2020
| Năm (Lễ trao giải) | Tác phẩm đoạt giải | Nhà sản xuất | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| 2020 | Parasite - Ký sinh trùng | Kwak Sin-ae, Bong Joon-ho | Phim Hàn Quốc đầu tiên và phim nói tiếng nước ngoài đầu tiên trong lịch sử thắng giải Oscar cho phim xuất sắc nhất. |
| 2021 | Nomadland | Frances McDormand, Peter Spears, Mollye Asher, Dan Janvey, Chloé Zhao | Phim nghệ thuật về cuộc sống lang thang tại Mỹ. Chloé Zhao trở thành nữ đạo diễn gốc Á đầu tiên thắng giải Oscar. |
| 2022 | CODA | Philippe Rousselet, Fabrice Gianfermi, Patrick Wachsberger | Phim nói về cô gái khiếm thính trong gia đình câm điếc, là phim remake đầu tiên thắng giải Oscar cho phim xuất sắc nhất. |
| 2023 | Everything Everywhere All at Once - Cuộc chiến đa vũ trụ | Daniel Kwan, Daniel Scheinert, Jonathan Wang | Phim hành động đa vũ trụ độc lập, đoạt 7 giải Oscar. |
| 2024 | Oppenheimer | Emma Thomas, Charles Roven, Christopher Nolan | Siêu phẩm tiểu sử về cha đẻ bom nguyên tử; chiến thắng áp đảo với 7 giải Oscar. |
| 2025 | Anora | Alex Coco, Samantha Quan, Sean Baker | Anora sở hữu kịch bản táo bạo, nói về cuộc đời một vũ công thoát y, đã giành được 5 giải Oscar. |

Tạm kết
Có thể nói, giải Oscar cho phim xuất sắc nhất không chỉ là sự công nhận về mặt chuyên môn mà còn là dấu mốc ghi nhận giá trị nhân văn và sức ảnh hưởng của điện ảnh. Những tác phẩm từng đoạt giải không chỉ làm nên lịch sử mà còn truyền cảm hứng cho các thế hệ đạo diễn, biên kịch và người yêu phim trên toàn thế giới. Mỗi mùa Oscar trôi qua, hành trình tôn vinh nghệ thuật này vẫn tiếp tục viết nên những câu chuyện rực rỡ mới.
Thưởng thức những bộ phim đạt giải Oscar sẽ trọn vẹn hơn khi bạn sở hữu một chiếc Tivi chất lượng cao. TV chính hãng tại FPT Shop mang đến hình ảnh sắc nét, màu sắc trung thực và âm thanh sống động, giúp từng khung hình trở nên chân thật như rạp chiếu. Ghé ngay FPT Shop để chọn chiếc TV phù hợp!
Xem thêm:
:quality(75)/estore-v2/img/fptshop-logo.png)